Language Focus: Present Perfect: Affirmative And Negative - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Language Focus: Present Perfect: Affirmative And Negative - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language Focus: Present Perfect: Affirmative And Negative - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Choose the correct words to complete the table. 2 Correct the words. 3 Write sentences using the present perfect. 4 Choose the correct answers.
Bài 1
1 Choose the correct words to complete the table.
(Chọn những từ đúng để hoàn thành bảng.)

Lời giải chi tiết:

Bài 2
2 Correct the words.
(Sửa lại lời nói.)
My friend Melissa has recently did…done… a cookery course with her sister, and they 1 has learned ……………. How to make different Spanish tapas. Melissa 2 has want ………….. to do this for ages. She says it’s one of the best things she 3 has never done …………… . I’m very excited to try the new dishes she 4 made …………….!
I think Melissa is feeling nervous, because she 5 never cooked ……………… for her friends before. We 6 not tasted ………………….. tapas dishes before, but I’m sure they’ll be delicious!
Lời giải chi tiết:

Đoạn văn hoàn chỉnh:
My friend Melissa has recently did…done… a cookery course with her sister, and they 1 have learned. How to make different Spanish tapas. Melissa 2 has wanted to do this for ages. She says it’s one of the best things she 3 has ever done. I’m very excited to try the new dishes she 4 has made!
I think Melissa is feeling nervous, because she 5 has never cooked for her friends before. We 6 haven’t tasted tapas dishes before, but I’m sure they’ll be delicious!
Tạm dịch:
Bạn tôi, Melissa gần đây đã …thực hiện… một khóa học nấu ăn với chị gái của cô ấy, và họ đã học được. Cách làm món tapas Tây Ban Nha khác nhau. Melissa 2 đã muốn làm điều này từ rất lâu rồi. Cô ấy nói đó là một trong những điều tuyệt vời nhất mà cô ấy từng làm. Tôi rất háo hức được thử những món mới mà cô 4 đã làm!
Tôi nghĩ Melissa đang cảm thấy lo lắng vì trước đây cô ấy chưa bao giờ nấu ăn cho bạn bè. 6 chúng tôi chưa từng nếm thử món tapas trước đây nhưng tôi chắc chắn chúng sẽ rất ngon!
Bài 3
3 Write sentences using the present perfect.
(Viết câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành.)
she / not taste Indian food.
She hasn’t tasted Indian food.
(Cô ấy chưa nếm thử đồ ăn Ấn Độ.)
1 Lucy / buy a new perfume
…………………………………………………………..
2 we / not listen to rap music
…………………………………………………………..
3 you / eat a lot of cake
…………………………………………………………..
4 I / hear that joke before
…………………………………………………………..
5 Henry / not watch the film
…………………………………………………………..
6 they / not see the painting
…………………………………………………………..
Lời giải chi tiết:
1 Lucy has bought a new perfume.
(Lucy đã mua một loại nước hoa mới.)
2 We haven’t listened to rap music.
(Chúng tôi chưa nghe nhạc rap.)
3 You have eaten a lot of cake.
(Bạn đã ăn rất nhiều bánh.)
4 I have heard that joke before.
(Tôi đã từng nghe câu chuyện cười đó trước đây.)
5 Henry hasn’t watched the film.
(Henry chưa xem phim.)
6 They haven’t seen the painting.
(Họ chưa nhìn thấy bức tranh.)
Bài 4
for and since
4 Choose the correct answers.
(Chọn đáp án đúng.)
That school has been there for …………. .
a forty years b 1975 c I was born
1 I’ve loved pasta since I ……….. a child.
a was b have been c am
2 We’ve been in this flat ……….. six months.
A since b from c for
3 ………….. a chef for five years.
a He’s being b He’s c He’s been
4 Kemal has had no sense of smell for ………….. .
a ages b she was born c last year
5 We haven’t visite our grandparents since …………… .
a last year b six months c a long time
Lời giải chi tiết:

1 I’ve loved pasta since I was a child.
(Tôi yêu thích mì ống từ khi còn nhỏ.)
2 We’ve been in this flat for six months.
(Chúng tôi đã ở căn hộ này được sáu tháng.)
3 He’s been a chef for five years.
(Anh ấy đã làm đầu bếp được 5 năm.)
4 Kemal has had no sense of smell for ages.
(Kemal đã không còn khứu giác từ lâu.)
5 We haven’t visite our grandparents since last year.
(Chúng tôi đã không đến thăm ông bà kể từ năm ngoái.)
Bài 5
5 Write one or two sentences about these things. Use for or since and the present perfect.
(Viết một hoặc hai câu về những điều này. Dùng for hoặc since và thì hiện tại hoàn thành.)
where you live (bạn sống ở đâu)
I’ve lived in Istanbul since I was four.
(Tôi đã sống ở Istanbul từ khi tôi bốn tuổi)
We’ve lived in our new house for a year.
(Chúng tôi đã sống ở ngôi nhà mới được một năm.)
1 hobbies your brother, sister or friend has (sở thích của anh chị em hoặc bạn bè của bạn)
……………………………………………………………
2 your parents’s jobs(công việc của bố mẹ bạn)
……………………………………………………………
3 things you and your friends haven’t done for a while
(điều bạn và bạn bè lâu rồi chưa làm)
……………………………………………………………
4 places you haven’t been to for a while (nơi bạn đã lâu chưa đến)
……………………………………………………………
Lời giải chi tiết:
1 My sister has played badminton for a month.
(Em gái tôi đã chơi cầu lông được một tháng.)
2 My mother has worked in the hospital since I was born.
(Mẹ tôi đã làm việc ở bệnh viện từ khi tôi mới sinh ra.)
3 My friend and I haven’t chatted for two months.
(Tôi và bạn tôi đã không trò chuyện trong hai tháng.)
4 I hasn't visited my old school since my family moved to another city.
(Tôi đã không đến thăm trường cũ kể từ khi gia đình tôi chuyển đến thành phố khác.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language Focus: Present Perfect: Affirmative And Negative - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus
Bài học Language Focus: Present Perfect: Affirmative And Negative - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language Focus: Present Perfect: Affirmative And Negative - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language Focus: Present Perfect: Affirmative And Negative - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language Focus: Present Perfect: Affirmative And Negative - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.