Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Choose the correct words. 2 Order the words to make sentences about life in the nineties. 3 Read about the nineties craze for Tamagotchi electronic pets. Complete the fact file with the words and phrases. 4 Write a fact file about a craze you remember from the past few years. Use the fact file in exercise 3 to help you. Include the phrases on this page and information about these things:

Bài 1

1 Choose the correct words.

(Chọn từ đúng.)

Before the 1960s, there didn’t use to be much pop music. Styles such / so as rock “n” roll changed this.

(Trước những năm 1960, không có nhiều nhạc pop. Các phong cách chẳng hạn như rock “n” roll đã thay đổi điều này.)

1 With groups as / like The Beatles, more and more teenagers started to like pop.

2 “Beatlemania” made fans do crazy things. For / By example, they threw clothes at the singers.

3 Normal life became difficult for the group. As / For instance, fans followed them everywhere.

4 Public events, such as / than concerts, were difficult because the fans screamed so loudly.

5 Now, Beatles’ songs like / such “Yesterday” and “Hey Jude” are some of the most famous pop songs of all time.

Lời giải chi tiết:

Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 0 1

1 With groups like The Beatles, more and more teenagers started to like pop.

(Với những nhóm nhạc như The Beatles, ngày càng có nhiều thanh thiếu niên bắt đầu thích nhạc pop.)

2 “Beatlemania” made fans do crazy things. For example, they threw clothes at the singers.

(“Beatlemania” khiến người hâm mộ làm những điều điên rồ. Ví dụ, họ ném quần áo vào ca sĩ.)

3 Normal life became difficult for the group. For instance, fans followed them everywhere.

(Cuộc sống bình thường trở nên khó khăn đối với nhóm. Chẳng hạn, người hâm mộ theo dõi họ ở khắp mọi nơi.)

4 Public events, such as concerts, were difficult because the fans screamed so loudly.

(Các sự kiện công cộng, chẳng hạn như các buổi hòa nhạc, rất khó khăn vì người hâm mộ la hét rất to.)

5 Now, Beatles’ songs like “Yesterday” and “Hey Jude” are some of the most famous pop songs of all time.

(Giờ đây, các bài hát của Beatles như “Yesterday” và “Hey Jude” là một số bài hát nhạc pop nổi tiếng nhất mọi thời đại.)

Bài 2

2 Order the words to make sentences about life in the nineties.

(Sắp xếp các từ để đặt câu về cuộc sống những năm chín mươi.)

clothes / use / such as / people / to wear / big T-shirts / baggy

People used to wear baggy clothes, such as big T-shirts.

(Mọi người thường mặc quần áo rộng thùng thình, chẳng hạn như áo phông lớn.)

 by artists / electronic / Moby / like / music / was popular

………………………………………….………………………………………….

………………………………………….………………………………………….

2 for instance / to buy / people / started / electronic gadgets / mobile phones

………………………………………….………………………………………….

………………………………………….………………………………………….

3 easyJet / became / for example / cheaper / flying / with new airlines

………………………………………….………………………………………….

………………………………………….………………………………………….

4 started / in online chatrooms / people / talking / AOL Instant Messenger / such as

………………………………………….………………………………………….

………………………………………….………………………………………….

Lời giải chi tiết:

1 Electronic music by artists like Moby was popular.

(Nhạc điện tử của các nghệ sĩ như Moby rất phổ biến.)

2 People started to buy electronic gadgets, for instance mobile phones.

(Mọi người bắt đầu mua các thiết bị điện tử, ví dụ như điện thoại di động.)

3 Flying became cheaper with new airlines, for example, easyJet.

(Bay trở nên rẻ hơn với các hãng hàng không mới, chẳng hạn như easyJet.)

4 People started talking in online chatrooms, such as AOL Instant Messenger.

(Mọi người bắt đầu trò chuyện trong các phòng chat trực tuyến, chẳng hạn như AOL Instant Messenger.)

Bài 3

3 Read about the nineties craze for Tamagotchi electronic pets. Complete the fact file with the words and phrases.

Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 2 1

FACT FILE: Tamagotchis

When was it?

In the nineties, people started to buy electronic gadgets to play with instead of old-style toys. During 1 ……………, they could buy gadgets 2 …………….. as games consoles. 3 …………., one of these gadgets, the Tamagotchi, became a craze.

What was it?

In 4 ……………, gadgets 5 …………….. mobile phones were expensive. Apps didn’t become popular 6 …………… . However, Tamagotchis were cheap and fun for children. They were electronic pets that you could carry around in your pocket. Users used to feed their pet and play games with it. They needed to look after their pet well to keep it alive!

Where is it now?

Amazingly, Tamagotchis are back! You can buy one online or in shops today. However, most children prefer apps or computer games these days.

Lời giải chi tiết:

Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 2 2

FACT FILE: Tamagotchis

When was it?

In the nineties, people started to buy electronic gadgets to play with instead of old-style toys. During 1 this decade, they could buy gadgets 2 such as games consoles. 3 In 1996, one of these gadgets, the Tamagotchi, became a craze.

What was it?

In 4 those days, gadgets 5 like mobile phones were expensive. Apps didn’t become popular 6 until years later. However, Tamagotchis were cheap and fun for children. They were electronic pets that you could carry around in your pocket. Users used to feed their pet and play games with it. They needed to look after their pet well to keep it alive!

Where is it now?

Amazingly, Tamagotchis are back! You can buy one online or in shops today. However, most children prefer apps or computer games these days.

Tạm dịch:

TỆP THỰC TẾ: Tamagotchis

Đó là khi nào?

Vào những năm 1990, mọi người bắt đầu mua các thiết bị điện tử để chơi thay vì đồ chơi kiểu cũ. Trong 1 thập kỷ này, họ có thể mua các thiết bị 2 chẳng hạn như máy chơi game. 3 Năm 1996, một trong những thiết bị này, Tamagotchi, đã trở thành một cơn sốt.

Nó là cái gì vậy?

Trong 4 ngày đó, các thiết bị 5 như điện thoại di động rất đắt tiền. Các ứng dụng đã không trở nên phổ biến 6 cho đến nhiều năm sau. Tuy nhiên, Tamagotchis rẻ và thú vị đối với trẻ em. Chúng là thú cưng điện tử mà bạn có thể mang theo trong túi của mình. Người dùng đã từng cho thú cưng của họ ăn và chơi trò chơi với nó. Họ cần chăm sóc thú cưng của mình thật tốt để giữ cho nó sống sót!

Bây giờ nó ở đâu?

Thật ngạc nhiên, Tamagotchis đã trở lại! Bạn có thể mua một cái trực tuyến hoặc tại các cửa hàng ngày hôm nay. Tuy nhiên, hầu hết trẻ em ngày nay thích các ứng dụng hoặc trò chơi máy tính hơn.

Bài 4

4 Write a fact file about a craze you remember from the past few years. Use the fact file in exercise 3 to help you. Include the phrases on this page and information about these things:

(Viết một tập dữ liệu về một cơn sốt mà bạn nhớ trong vài năm qua. Sử dụng tệp thực tế trong bài tập 3 để giúp bạn. Bao gồm các cụm từ trên trang này và thông tin về những điều này:)

When was it?(Đó là khi nào?)

+ When did it happen? (Xảy ra khi nào?)

+ Why was it popular? (Tại sao nó được ưa chuộng?)

What was it? (Nó là cái gì vậy?)

+ Was it fashion / music / entertainment / technology / a toy? Describe the craze. (Đó có phải là thời trang / âm nhạc / giải trí / công nghệ / đồ chơi không?)

Where is it now? (Bây giờ nó ở đâu?)

+ Is it popular now? Why? / Why not?(Bây giờ nó có phổ biến không? Tại sao? / Tại sao không?)

Lời giải chi tiết:

FACT FILE: Fidget Spinner

When was it?

Although they were invented in the 1990s, the Fidget Spinner became famous in 2017. Having the ability to relieve stress, the spinner is widely used in schools, but there are some schools that prohibit students. Bring them with you as they will distract students. Some schools let students use it outside of school hours to help them focus more.

What was it?

Spinner is also known as spinner or Fidget spinner. It's a small hand-spinning fidget toy that you can take with you anywhere. This type of toy helps you to reduce stress, stress or restlessness for players. Spinners come in a wide variety of shapes, designs, and colors.

Where is it now?

Amazingly, Fidget Spinner are back! You can buy one online or in shops today.

Tạm dịch:

TẬP TIN THỰC TẾ: Fidget Spinner

Khi là nó?

Dù được phát minh từ những năm 1990 nhưng đến năm 2017, Fidget Spinner mới trở nên nổi tiếng. Sở hữu khả năng xả stress, spinner được sử dụng rộng rãi trong trường học, tuy nhiên cũng có một số trường cấm học sinh. Hãy mang theo chúng vì chúng sẽ làm học sinh mất tập trung. Một số trường cho học sinh sử dụng ngoài giờ học để giúp các em tập trung hơn.

Nó là cái gì vậy?

Spinner hay còn được gọi là con quay hay Fidget spinner. Đó là một món đồ chơi fidget quay bằng tay nhỏ mà bạn có thể mang theo bên mình đến bất cứ đâu. Loại đồ chơi này giúp bạn giảm căng thẳng, stress hay bồn chồn cho người chơi. Con quay có rất nhiều hình dạng, kiểu dáng và màu sắc.

Bây giờ nó ở đâu?

Thật ngạc nhiên, Fidget Spinner đã trở lại! Bạn có thể mua một cái trực tuyến hoặc tại các cửa hàng ngày hôm nay.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus

Bài học Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing: A Fact File - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.