Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Complete the table with the quantifiers. 2 Cross out the incorrect word. 3 Complete the dialogue with the words. 4 Write one or two sentences about the topics using quatifiers.

Bài 1

1 Complete the table with the quantifiers.

(Hoàn thành bảng với các định lượng.)

Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 0 1

Phương pháp giải:

- a few + danh từ số nhiều đếm được: một chút/ một ít

- a little + danh từ không đếm được: một chút/ một ít

- a lot of + danh từ số nhiều / danh từ không đếm được: nhiều

- enough + danh từ: đủ

- many + danh từ số nhiều đếm được: nhiều

- much + danh từ không đếm được: nhiều

Lời giải chi tiết:

Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 0 2

Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 0 3

Bài 2

2 Cross out the incorrect word.

(Gạch bỏ từ sai.)

There weren’t many people / food / presents at the birthday part.

1 How much time / money / pounds did you spend on this?

2 There is enough / a few / not enough food for everyone here.

3 There are a lot of space / people / boxes in the room at the moment.

4 I haven’t got many / enough / a lot of money.

5 They’re planted a few / enough / much new trees in the forest.

6 The children next door make a lot of / a few / too much noise when they’re playing.

7 I think there are too much / too many / enough stories about the environment in the news!

8 Have you read a lot of / a few / a little newspaper articles about food waste?

Lời giải chi tiết:

Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 1 1

1 How much time / money / pounds did you spend on this?

(Bạn đã dành bao nhiêu thời gian / tiền bạc / bảng Anh cho việc này?)

Giải thích: “pound” (bảng Anh) là danh từ đếm được; much + danh từ số nhiều không đếm được: nhiều

2 There is enough / a few / not enough food for everyone here.

(Có đủ/một ít/không đủ thức ăn cho mọi người ở đây.)

Giải thích: “food” (đồ ăn) là danh từ không đếm được; a few + danh từ số nhiều đếm được: một chút/ một ít

3 There are a lot of space / people / boxes in the room at the moment.

(Hiện tại có rất nhiều không gian / người / hộp trong phòng.)

Giải thích: “space” (không gian)là danh từ không đếm được; a lot of + danh từ số nhiều đếm được: nhiều

4 I haven’t got many / enough / a lot of money.

(Tôi chưa có nhiều/đủ/nhiều tiền.)

Giải thích: “money” (tiền)là danh từ không đếm được; many + danh từ số nhiều đếm được: nhiều

5 They’re planted a few / enough / much new trees in the forest.

Giải thích: “tree” (cây cối) là danh từ đếm được; much + danh từ số nhiều không đếm được: nhiều

6 The children next door make a lot of / a few / too much noise when they’re playing.

(Những đứa trẻ nhà bên cạnh gây ra nhiều / một vài / quá nhiều tiếng ồn khi chúng chơi.)

Giải thích: “noise” (ồn ào) là danh từ không đếm được; a few + danh từ số nhiều đếm được: một ít / một chút

7 I think there are too much / too many / enough stories about the environment in the news!

(Tôi nghĩ có quá nhiều/quá nhiều/đủ câu chuyện về môi trường trên bản tin!)

Giải thích: “stories” (câu chuyện) là danh từ không đếm được; much + danh từ số nhiều không đếm được: nhiều

8 Have you read a lot of / a few / a little newspaper articles about food waste?

(Bạn đã đọc nhiều / một vài / một ít bài báo về lãng phí thực phẩm chưa?)

Giải thích: “newspaper articles”(bài báo) là danh từ đếm được; a little + danh từ không đếm được: một chút/ một ít

Bài 3

3 Complete the dialogue with the words.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với các từ.)

Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 2 1

Emily: I’m reading an article about food waste. How much food do you think we throw away every year?

Harry: I don’t know. It must be more than 1 ………….. food. Maybe 20%?

Emily: No, 20% isn’t high 2 …………! We waste fifteen million tonnes a year! That’s around 35% of the food we buy!

Harry: Wow! That’s 3 …………… food!

Emily: Also, 4 ……….. of the food products that the supermarkets throw away are still OK for us to eat.

Harry: Oh, that’s terrible, isn’t it?

Emily: Yes, it is. There are 5 ……….. charity programmes for us unsold food, but that’s 6 ……….. .

Harry: No, it isn’t. Did you know that in France all the food that supermarkets don’t sell goes to charity? It’s the law.

Emily: What a great idea! Why can’t we do that?

Lời giải chi tiết:

Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 2 2

Emily: I’m reading an article about food waste. How much food do you think we throw away every year?

Harry: I don’t know. It must be more than 1 a little food. Maybe 20%?

Emily: No, 20% isn’t high 2 enough!We waste fifteen million tonnes a year! That’s around 35% of the food we buy!

Harry: Wow! That’s 3 a lot of food!

Emily: Also, 4 a few of the food products that the supermarkets throw away are still OK for us to eat.

Harry: Oh, that’s terrible, isn’t it?

Emily: Yes, it is. There are 5 many charity programmes for us unsold food, but that’s 6 not enough.

Harry: No, it isn’t. Did you know that in France all the food that supermarkets don’t sell goes to charity? It’s the law.

Emily: What a great idea! Why can’t we do that?

Tạm dịch:

Emily: Tôi đang đọc một bài báo về lãng phí thực phẩm. Bạn nghĩ chúng ta vứt đi bao nhiêu thực phẩm mỗi năm?

Harry: Tôi không biết. Chắc phải hơn 1 chút đồ ăn. Có lẽ là 20%?

Emily: Không, 20% không đủ cao! Chúng ta lãng phí 15 triệu tấn mỗi năm! Đó là khoảng 35% thực phẩm chúng ta mua!

Harry: Ôi! Đó là 3 rất nhiều thức ăn!

Emily: Ngoài ra, 4 trong số các sản phẩm thực phẩm mà siêu thị vứt đi vẫn có thể ăn được.

Harry: Ồ, thật kinh khủng phải không?

Emily: Đúng vậy. Có rất nhiều chương trình từ thiện dành cho chúng tôi những món ăn không bán được, nhưng 6 cái đó vẫn chưa đủ.

Harry: Không, không phải vậy. Bạn có biết rằng ở Pháp tất cả thực phẩm không bán ở siêu thị đều được dùng làm từ thiện? Đó là luật pháp.

Emily: Thật là một ý tưởng tuyệt vời! Tại sao chúng ta không thể làm điều đó?

Bài 4

4 Write one or two sentences about the topics using quatifiers.

(Viết một hoặc hai câu về chủ đề bằng cách sử dụng từ định nghĩa.)

the time you spend doing homework (thời gian bạn dành để làm bài tập về nhà)

We usually have a lot of homework. I spend a few hours a week doing it.

(Chúng tôi thường có rất nhiều bài tập về nhà. Tôi dành một vài giờ một tuần để làm việc đó.)

1 the money you spend on clothes(số tiền bạn chi cho quần áo)

……………………………………………………….

2 the different foods you eat (loại thực phẩm khác nhau mà bạn ăn)

……………………………………………………….

3 the money that people earn in different jobs(số tiền mà mọi người kiếm được trong công việc khác nhau.)

……………………………………………………….

4 the things for teenagers to do in your area (điều thanh thiếu niên nên làm trong khu vực của bạn)

……………………………………………………….

Lời giải chi tiết:

1 I spend a lot of money to buy clothes. However, to me that amount of clothes still seems not enough.

(Tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua quần áo. Tuy nhiên, với tôi số quần áo đó dường như vẫn chưa đủ.)

2 I eat a lot of vegetables, eat less meat in my daily meals and limit my intake of sweets.

(Tôi ăn rất nhiều rau, ăn ít thịt trong các bữa ăn hàng ngày và hạn chế ăn đồ ngọt.)

3 People earn a lot of money from this job. However, it is extremely difficult and takes a long time to train.

(Mọi người kiếm được rất nhiều tiền từ công việc này. Tuy nhiên, nó lại vô cùng vất vả và mất nhiều thời gian để đào tạo.)

4 Young people should spend a little of their time cleaning up trash in the neighborhood.

(Thanh thiếu niên dành một chút ít thời gian của mình để dọn dẹp rác trong khu phố.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus

Bài học Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language Focus: Quantifiers - Unit 4. The material world - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.