Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Which word is the odd one out? 2 Complete the blog post with the words.3 You are going to listen to an interview. Read sentences and choose the correct type of answer you should be listening for. 4 Listen to the interview and write the answers to the questions in exercise 3.5 Write about an interesting place you have visited. Use extreme adjectives.

Bài 1

1 Which word is the odd one out?

(Từ nào là từ bị lẻ ra?)

scary terrifying delicious

1 tasty delicious angry

2 fantastic scary wonderful

3 horrible disgusting sad

4 tired terrifying exhausted

5 interesting fascinating disgusting

Lời giải chi tiết:

Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 0 1

1 angry

Giải thích:

tasty (adj): ngon

delicious (adj): ngon

angry (adj): tức giận

Các từ “tasty” và “delicious” diễn tả đồ ăn còn “angry” diễn tả cảm xúc của con người.

2 scary

Giải thích:

fantastic (adj): tuyệt vời

scary (adj): đáng sợ

wonderful (adj): tuyệt vời

Các từ “fantastic” và “wonderful” diễn tả vẻ đẹp của cảnh vật còn “scary” diễn tả cảm xúc của con người.

3 sad

Giải thích:

horrible (adj): kinh khủng

disgusting (adj): ghê tởm

sad (adj): buồn

Các từ “horrible” và “disgusting” diễn tả sự khó chịu, không hài lòng còn “sad” diễn tả nỗi buồn của con người.

4 terrifying

Giải thích:

tired (adj): mệt mỏi

terrifying (adj): đáng sợ

exhausted (adj): kiệt sức

Các từ “tired” và “exhausted” diễn tả tình trạng sức khỏe còn “terrifying” diễn tả cảm xúc của con người.

5 disgusting

Giải thích:

interesting (adj): hấp dẫn

fascinating (adj): lôi cuốn

disgusting (adj): kinh tởm

Các từ “interesting” và “fascinating” diễn tả sự thích thú mang nghĩa tích cực còn “disgusting” diễn tả cảm xúc của con người trước điều gì đó.

Bài 2

2 Complete the blog post with the words.

(Hoàn thành bài viết blog với các từ.)

Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 1 1

Today, I’ve been to an amazing food festival with my family. We’ve learned a lot of 1 ………. things about food from different countries. We tried a tasty Jamaican dish called “Jerk chicken”. I thought it was absolutely 2 ………….! My younger sister didn’t agree. She thinks hot sauces are 3 ……….. ! She looked sad until we found the Italian ice cream. How 4 ………! Now we’re home, I’m going to go to bed. I’m 5 …………… after all that food!

Lời giải chi tiết:

Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 1 2

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Today, I’ve been to an amazing food festival with my family. We’ve learned a lot of 1 fascinating things about food from different countries. We tried a tasty Jamaican dish called “Jerk chicken”. I thought it was absolutely 2 delicious! My younger sister didn’t agree. She thinks hots sauces are 3 disgusting! She looked sad until we found the Italian ice cream. How 4 wonderful! Now we’re home, I’m going to go to bed. I’m 5 exhausted after all that food! Tạm dịch:

Hôm nay, tôi đã được tham dự một lễ hội ẩm thực tuyệt vời cùng gia đình. Chúng ta đã học được rất nhiều điều thú vị về ẩm thực từ các quốc gia khác nhau. Chúng tôi đã thử một món ăn ngon của Jamaica có tên là “Gà giật”. Tôi nghĩ nó hoàn toàn ngon 2! Em gái tôi không đồng ý. Cô ấy nghĩ nước sốt nóng thật kinh tởm! Cô ấy trông buồn bã cho đến khi chúng tôi tìm thấy cây kem Ý. Thật là 4 tuyệt vời! Bây giờ chúng ta về nhà rồi, tôi sẽ đi ngủ. Tôi kiệt sức sau tất cả đống đồ ăn đó!

Bài 3

3 You are going to listen to an interview. Read sentences and choose the correct type of answer you should be listening for.

(Bạn sắp nghe một cuộc phỏng vấn. Đọc câu và chọn loại câu trả lời đúng mà bạn cần nghe.)

Anna is a …………… who writes about places. job/ verb

(Anna là một người viết về các địa điểm. công việc / động từ)

1 Anna saw grey whales in …………….. in California. adjective / place

(Anna nhìn thấy cá voi xám ở ……….. ở California. tính từ / địa điểm)

2 Around …………. gray whales make the journey every year. number / name

(Khoảng ………. cá voi xám thực hiện cuộc hành trình hàng năm. số / tên)

3 The grey whales travel ………….. kilometres, from Alaska to Mexico. number / place

(Những con cá voi xám di chuyển ………….. km, từ Alaska đến Mexico. số/địa điểm)

4 Anna ………… a whale-watching cruise. adjective / verb

(Anna ………… một chuyến đi ngắm cá voi. tính từ/động từ)

5 You can see the grey whales for ………… every year. place / time period

(Bạn có thể nhìn thấy cá voi xám trong ……… hàng năm. địa điểm/khoảng thời gian)

6 Anna was ………….. with herself that she didn’t take any photos. adjective / name

(Anna đã ……….. với chính mình rằng cô ấy không chụp bất kỳ bức ảnh nào. tính từ/tên)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

MC: I'm here today with travel blogger Anna Blake. So, Anna, you've been to a lot of wonderful places around the world. But tell us about your most memorable experience.

Anna: Probably the most amazing thing I've ever seen was the gray whales in Dana Point California. Around 20,000 of them travel from Alaska to Mexico every year and then back again, that's almost 10,000 kilometers. It is one of the most amazing wildlife migrations, and it's not difficult for humans to see. If you are lucky, you can see orcas and even hear the songs of the giant blue whales. It is fascinating. I joined a guided whale watching cruise. I think it's easier to find them if you travel with experts. On the way there, some people got seasick and they looked miserable. But then we saw something moving in the distance and we saw a gray whale. Then suddenly, there were four or five of them swimming beside the boat. You could almost touch them. It was the most amazing sight and everyone was smiling.

MC: That sounds wonderful. So when's the best time to go?

Anna: Well, the whales are only there for a few months every year, so make sure you go from December to April. Imagine how awful it is to travel there and find out that you’re missed them. You can red more about it on my blog, but unfortunately, there aren't many photos. I was furious with myself at first, because I hadn't taken any. It all happened so fast, I didn't have time. But then I thought I don't really need them. I'll never forget the sight and the sounds of the gray whales.

Tạm dịch:

MC: Hôm nay tôi đến đây cùng với blogger du lịch Anna Blake. Anna, bạn đã đến rất nhiều nơi tuyệt vời trên khắp thế giới. Nhưng hãy kể cho chúng tôi nghe về trải nghiệm đáng nhớ nhất của bạn.

Anna: Có lẽ điều tuyệt vời nhất tôi từng thấy là cá voi xám ở Dana Point California. Khoảng 20.000 người trong số chúng đi từ Alaska đến Mexico mỗi năm rồi quay lại, tức là gần 10.000 km. Đây là một trong những cuộc di cư của động vật hoang dã đáng kinh ngạc nhất và không khó để con người nhìn thấy. Nếu may mắn, bạn có thể nhìn thấy cá kình và thậm chí nghe được tiếng hót của những con cá voi xanh khổng lồ. Nó thật hấp dẫn. Tôi tham gia hành trình ngắm cá voi có hướng dẫn viên. Tôi nghĩ sẽ dễ dàng tìm thấy chúng hơn nếu bạn đi cùng các chuyên gia. Trên đường đến đó, một số người bị say sóng và trông họ rất khổ sở. Nhưng sau đó chúng tôi nhìn thấy thứ gì đó đang di chuyển từ xa và chúng tôi thấy một con cá voi xám. Rồi đột nhiên có bốn năm người bơi cạnh thuyền. Bạn gần như có thể chạm vào chúng. Đó là cảnh tượng tuyệt vời nhất và mọi người đều mỉm cười.

MC: Nghe thật tuyệt vời. Vậy khi nào là thời điểm tốt nhất để đi?

Anna: Chà, cá voi chỉ ở đó vài tháng mỗi năm, vì vậy hãy chắc chắn rằng bạn đi từ tháng 12 đến tháng 4. Hãy tưởng tượng việc đi du lịch tới đó và phát hiện ra rằng bạn đã bỏ lỡ chúng sẽ khủng khiếp đến mức nào. Bạn có thể tìm hiểu thêm về nó trên blog của tôi, nhưng rất tiếc là không có nhiều ảnh. Lúc đầu tôi tức giận với chính mình vì tôi chưa chụp gì cả. Mọi chuyện diễn ra quá nhanh, tôi không có thời gian. Nhưng sau đó tôi nghĩ tôi không thực sự cần chúng. Tôi sẽ không bao giờ quên hình ảnh và âm thanh của cá voi xám.

Lời giải chi tiết:

Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 2 1

Bài 4

4 Listen to the interview and write the answers to the questions in exercise 3.

(Nghe đoạn phỏng vấn và viết câu trả lời cho các câu hỏi ở bài tập 3.)

Job: travel blogger (Công việc: blogger du lịch)

1 ……………………………………………..

2 ……………………………………………..

3 ……………………………………………..

4 ……………………………………………..

5 ……………………………………………..

6 ……………………………………………..

Lời giải chi tiết:

1 place: Dana Point California

Thông tin: Probably the most amazing thing I've ever seen was the gray whales in Dana Point California.

(Có lẽ điều tuyệt vời nhất tôi từng thấy là cá voi xám ở Dana Point California.)

2 number: 20,000

Thông tin: Around 20,000 of them travel from Alaska to Mexico every year and then back again, that's almost 10,000 kilometers.

(Khoảng 20.000 người trong số chúng đi từ Alaska đến Mexico mỗi năm rồi quay lại, tức là gần 10.000 km.)

3 number: 10,000

Thông tin: Around 20,000 of them travel from Alaska to Mexico every year and then back again, that's almost 10,000 kilometers.

(Khoảng 20.000 người trong số chúng đi từ Alaska đến Mexico mỗi năm rồi quay lại, tức là gần 10.000 km.)

4 verb: joined

Thông tin: I joined a guided whale watching cruise.

(Tôi tham gia hành trình ngắm cá voi có hướng dẫn viên.)

5 time period: a few months

Thông tin: Well, the whales are only there for a few months every year, so make sure you go from December to April.

(Chà, cá voi chỉ ở đó vài tháng mỗi năm, vì vậy hãy chắc chắn rằng bạn đi từ tháng 12 đến tháng 4.)

6 adjective: furious

Thông tin: I was furious with myself at first, because I hadn't taken any.

(Lúc đầu tôi tức giận với chính mình vì tôi chưa chụp gì cả.)

Bài 5

5 Write about an interesting place you have visited. Use extreme adjectives.

(Viết về một địa điểm thú vị mà bạn đã ghé thăm. Sử dụng tính từ cực đoan.)

I’ve visited the Cave of El Castillo in Spain. It has amazing cave paintings that are over 40,000 years old. It’s dark inside the cave and my younger brother thought it was terrifying.

(Tôi đã đến thăm Hang El Castillo ở Tây Ban Nha. Nó có những bức tranh hang động tuyệt vời đã hơn 40.000 năm tuổi. Bên trong hang tối và em trai tôi nghĩ nó thật đáng sợ.)

Lời giải chi tiết:

Da Nang is very famous for the Ba Na Hill tourist area on the top of the mountain. The center of this city has many bridges, the most famous of which is the Han River Bridge. This is the first bridge in Vietnam that can be rotated. It's really interesting! The bridges are also the pride of the local people. In addition, Danang also has many beautiful caves and beaches. This livable city also has many delicious dishes that visitors must praise and remember.

(Đà Nẵng rất nổi tiếng với khu du lịch Bà Nà Hill trên đỉnh núi. Trung tâm thành phố này có nhiều cây cầu, trong đó nổi tiếng nhất là cầu sông Hàn. Đây là cây cầu đầu tiên ở Việt Nam có thể xoay được. Nó thật sự rất thú vị! Những cây cầu còn là niềm tự hào của người dân địa phương. Ngoài ra, Đà Nẵng còn có nhiều hang động, bãi biển đẹp. Thành phố đáng sống này còn có nhiều món ăn ngon khiến du khách phải khen ngợi và ghi nhớ.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus

Bài học Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary and Listening - Unit 2. Sensations - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.