Vocabulary And Listening: Fashion - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Vocabulary And Listening: Fashion - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary And Listening: Fashion - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Match words 1 – 6 with a – f. 2 Complete the words in the text. 3 Listen to an interview with Dan and Tina about the clothes that were in fashion when they were young. Write the correct names. 4 Listen again and choose the correct answer. 5 Interview your parents about fashion when they were young, or choose a period in the past. Write four or five sentences about what people used to wear.
Bài 1
1 Match words 1 – 6 with a – f.
(Ghép các từ 1 – 6 với a – f.)
1 shorts
2 trainers
3 hat
4 jacket
5 leggings
6 scarf
a shoes for sport
b to wear around your neck
c tight trousers
d very short trousers
e a short coat
f to wear on your head
Lời giải chi tiết:

1 shorts - very short trousers(quần short - quần rất ngắn)
2 trainers - shoes for sport(giày thể thao)
3 hat - to wear on your head(mũ - để đội trên đầu của bạn)
4 jacket - a short coat(áo khoác - một chiếc áo khoác ngắn)
5 leggings - tight trousers (quần legging - quần bó)
6 scarf - to wear around your neck(chiếc khăn - để đeo quanh cổ)
Bài 2
2 Complete the words in the text.
(Hoàn thành các từ trong văn bản.)
Every decade has a different idea about what styles are cool and fashionable. Fashion designer Alice McClaren says this is especially true off 1 t…………… .
“Jeans will always be popular”, she says, “but the very thin, tight styles of today’s “skinny jeans” are very different from what people used to wear. In the 1970s, for example, everyone had big, 2 b…………… flared jeans. They were sometimes plain, but usually 3 p……………. and 4 c……………., with big, bright flowers. Girls used to have very long dresses and 5 s…………….., often down to their feet. And on top, they used to wear pretty, feminine 6 b…………… Long-sleeved shorts and tops were more popular than short-sleeved ones.”
Lời giải chi tiết:

Every decade has a different idea about what styles are cool and fashionable. Fashion designer Alice McClaren says this is especially true off 1 trousers.
“Jeans will always be popular”, she says, “but the very thin, tight styles of today’s “skinny jeans'' are very different from what people used to wear. In the 1970s, for example, everyone had big, 2 baggy flared jeans. They were sometimes plain, but usually 3 patterned and 4 colourful, with big, bright flowers. Girls used to have very long dresses and 5 skirts, often down to their feet. And on top, they used to wear pretty, feminie 6 blouses. Long-sleeved shorts and tops were more popular than short-sleeved ones.``
(Mỗi thập kỷ có một ý tưởng khác nhau về phong cách nào là mát mẻ và thời trang. Nhà thiết kế thời trang Alice McClaren nói rằng điều này đặc biệt đúng với quần tây.
Cô ấy nói: “Quần jean sẽ luôn được ưa chuộng, nhưng kiểu dáng rất mỏng, bó sát của “quần jean bó sát” ngày nay rất khác so với những gì mọi người thường mặc. Ví dụ, vào những năm 1970, mọi người đều có quần jean 2 ống loe rộng thùng thình. Đôi khi chúng đơn giản, nhưng thường có 3 hoa văn và 4 hoa sặc sỡ, với những bông hoa to và sáng. Các cô gái thường có áo dài rất dài và 5 tà váy, thường dài đến chân. Và trên hết, họ thường mặc những chiếc áo 6 cánh xinh xắn, nữ tính. Quần sooc và áo dài tay phổ biến hơn so với quần ngắn tay.”)
Bài 3
3 Listen to an interview with Dan and Tina about the clothes that were in fashion when they were young. Write the correct names.
(Nghe cuộc phỏng vấn với Dan và Tina về những bộ quần áo thời trang khi họ còn nhỏ. Viết tên chính xác.)
Tina’s brother influenced her style.
(Anh trai của Tina ảnh hưởng đến phong cách của cô ấy.)
1 ………………… talks about the 1980s.
2 ………………… talks about the 1990s.
3 ………………… says that the styles of the past are in fashion again now.
4 ………………… used to like how teenage fashions change very quickly.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
MC: Excuse me. Could you tell me about the fashions when you were young?
Tina: Sure. When I was a teenager, there used to be a lot of fashions, probably more than today. It was the 1980s and I used to like the punk style. It was probably because of my brother and his friends. They were four years older than me and they were all punks. They used to wear very tight trousers, long boots, old T-shirts and short jackets. A lot of them had colorful hair, you know, red and orange and green. My parents used to hate it. So of course, I thought it was fantastic. When I was about 15, I started listening to different music, and my style changed completely. Teenage fashions change so fast. I used to like that.
MC: Thank you. And how about you?
Dan: Well, I wasn't into fashion in my early teens. My clothes were really plain. I can't even remember what styles I used to wear. All that changed around 1992 when I started listening to hip hop music. Suddenly, everybody was wearing big baggy trousers and sports shirts and expensive trainers and I did too. It was also cool for girls and boys to have long, untidy hair. I think I used to brush hair about once a month. I saw my daughter with her friends recently, and I couldn't believe it. There into those same 90s styles. As a parent, I laugh at the fashions now, but then they were an important part of my identity.
Tạm dịch:
MC: Xin lỗi. Bạn có thể cho tôi biết về thời trang khi bạn còn trẻ?
Tina: Chắc chắn rồi. Khi tôi còn là một thiếu niên, đã từng có rất nhiều mốt, có lẽ nhiều hơn ngày nay. Đó là những năm 1980 và tôi từng thích phong cách punk. Có lẽ là do anh trai tôi và bạn bè của anh ấy. Họ hơn tôi bốn tuổi và đều là dân chơi chữ. Họ thường mặc quần bó sát, đi bốt dài, áo phông cũ và áo khoác ngắn. Rất nhiều người trong số họ có mái tóc sặc sỡ, bạn biết đấy, đỏ, cam và xanh lục. Bố mẹ tôi từng rất ghét nó. Vì vậy, tất nhiên, tôi nghĩ nó thật tuyệt vời. Khi tôi khoảng 15 tuổi, tôi bắt đầu nghe nhiều loại nhạc khác nhau và phong cách của tôi thay đổi hoàn toàn. Thời trang tuổi teen thay đổi quá nhanh. Tôi đã từng thích điều đó.
MC: Cảm ơn bạn. Còn bạn thi sao?
Dan: Chà, tôi không thích thời trang khi còn ở tuổi thiếu niên. Quần áo của tôi rất đơn giản. Tôi thậm chí không thể nhớ những phong cách tôi đã từng mặc. Tất cả đã thay đổi vào khoảng năm 1992 khi tôi bắt đầu nghe nhạc hip hop. Đột nhiên, mọi người đều mặc quần rộng thùng thình, áo sơ mi thể thao và đi giày thể thao đắt tiền và tôi cũng vậy. Các cô gái và chàng trai để tóc dài và không chải cũng rất tuyệt. Tôi nghĩ rằng tôi đã từng chải tóc khoảng một tháng một lần. Gần đây tôi thấy con gái mình đi cùng bạn của nó và tôi không thể tin được. Có những phong cách thập niên 90 giống nhau. Là cha mẹ, bây giờ tôi cười nhạo thời trang, nhưng sau đó chúng là một phần quan trọng trong bản sắc của tôi.
Lời giải chi tiết:

1 Tina talks about the 1980s.
(Tina nói về những năm 1980.)
Thông tin: It was the 1980s and I used to like the punk style.
(Đó là những năm 1980 và tôi từng thích phong cách punk)
2 Dan talks about the 1990s.
(Dan nói về những năm 1990.)
Thông tin:
(Tất cả đã thay đổi vào khoảng năm 1992 khi tôi bắt đầu nghe nhạc hip hop.)
3 Dan says that the styles of the past are in fashion again now.
(Dan nói rằng phong cách của quá khứ đang thịnh hành trở lại.)
Thông tin: There into those same 90s styles.
(Có những phong cách thập niên 90 giống nhau.)
4 Tina used to like how teenage fashions change very quickly.
(Tina từng thích thời trang tuổi teen thay đổi rất nhanh.)
Thông tin: Teenage fashions change so fast.
(Thời trang tuổi teen thay đổi quá nhanh.)
Bài 4
4 Listen again and choose the correct answer.
(Nghe lại và chọn câu trả lời đúng.)
1 Tina says there used to be …………… of fashion when she was young.
(Tina nói rằng đã từng có ………….. thời trang khi cô ấy còn trẻ.)
a more types (nhiều loại hơn)
b only a small number of types (chỉ có một số ít các loại)
c only one type (chỉ có một loại)
2 Tina ……………. the style of clothes her brother and his friends wore.
(Tina……………. phong cách quần áo mà anh trai cô và bạn bè của anh ấy mặc.)
a used to dislike (đã từng không thích)
b used to like(từng thích)
c didn’t use to care about (đã không sử dụng để quan tâm đến)
3 Tina says that punks used to wear …………… trousers.
(Tina nói rằng những người chơi chữ thường mặc quần…………….)
a colourful (sặc sỡ)
b tight (bó)
c smart(thông minh)
4 Tina’s parents ……………. the clothes she wore.
(Cha mẹ của Tina……………. bộ quần áo cô mặc.)
a used to be unhappy about (người đã từng không hài lòng về)
b didn’t use to be interested in (đã không sử dụng để được quan tâm đến)
c used to love (đã từng yêu)
5 At first, Dan …………….. fashion.
(Lúc đầu, Dan…………….. thời trang.)
a wanted to study(muốn học)
b didn’t have money for (không có tiền cho)
c wasn’t into(không tham gia)
6 Dan says his hop hopclothes used to be …………… .
(Dan nói rằng bộ quần áo hop hop của anh ấy từng là…………….)
a easy to find (dễ dàng tìm thấy)
b very large (rất rộng)
c messy(lộn xộn)
7 Dan didn’t use to …………… very often.
(Dan đã không sử dụng để ............... rất thường xuyên.)
a listen to music(nghe nhạc)
b buy new trainers (mua giày thể thao mới)
c brush his hair(chải tóc)
8 When Dan was young, he used to think fashion was ………….. .
(Khi Dan còn trẻ, anh ấy từng nghĩ thời trang là ………….. .)
a very important(điều rất quan trọng)
b funny (buồn cười)
c expensive (đắt tiền)
Lời giải chi tiết:

1 Tina says there used to be more types of fashion when she was young.
(Tina nói rằng khi cô còn trẻ đã từng có nhiều kiểu thời trang hơn.)
Thông tin: When I was a teenager, there used to be a lot of fashions, probably more than today.
(Khi tôi còn là một thiếu niên, đã từng có rất nhiều mốt, có lẽ nhiều hơn ngày nay.)
2 Tina used to like the style of clothes her brother and his friends wore.
(Tina từng thích phong cách quần áo mà anh trai và bạn bè của anh ấy mặc.)
Thông tin: It was the 1980s and I used to like the punk style. It was probably because of my brother and his friends.
(Đó là những năm 1980 và tôi từng thích phong cách punk. Có lẽ là do anh trai tôi và bạn bè của anh ấy.)
3 Tina says that punks used to wear tight trousers.
(Tina nói rằng dân chơi chữ thường mặc quần bó sát.)
Thông tin: They used to wear very tight trousers, long boots, old T-shirts and short jackets.
(Họ thường mặc quần bó sát, đi bốt dài, áo phông cũ và áo khoác ngắn.)
4 Tina’s parents used to be unhappy about the clothes she wore.
(Bố mẹ của Tina từng không hài lòng về quần áo cô ấy mặc.)
Thông tin: My parents used to hate it.
(Bố mẹ tôi từng rất ghét nó. )
5 At first, Dan wasn’t into fashion.
(Lúc đầu, Dan không thích thời trang.)
Thông tin: Well, I wasn't into fashion in my early teens.
(Chà, tôi không thích thời trang khi còn ở tuổi thiếu niên.)
6 Dan says his hop hopclothes used to be very large.
(Dan nói quần áo hop hop của anh ấy từng rất rộng.)
Thông tin: Suddenly, everybody was wearing big baggy trousers and sports shirts and expensive trainers and I did too.
(Đột nhiên, mọi người đều mặc quần rộng thùng thình, áo sơ mi thể thao và đi giày thể thao đắt tiền và tôi cũng vậy.)
7 Dan didn’t use to listen to music very often.
(Dan không thường xuyên nghe nhạc.)
Thông tin: All that changed around 1992 when I started listening to hip hop music.
(Tất cả đã thay đổi vào khoảng năm 1992 khi tôi bắt đầu nghe nhạc hip hop.)
8 When Dan was young, he used to think fashion was very important.
(Khi Dan còn trẻ, anh ấy từng nghĩ thời trang rất quan trọng.)
Thông tin: As a parent, I laugh at the fashions now, but then they were an important part of my identity.
(Là cha mẹ, bây giờ tôi cười nhạo thời trang, nhưng sau đó chúng là một phần quan trọng trong bản sắc của tôi.)
Bài 5
5 Interview your parents about fashion when they were young, or choose a period in the past. Write four or five sentences about what people used to wear.
(Phỏng vấn cha mẹ bạn về thời trang khi họ còn trẻ, hoặc chọn một thời kỳ trong quá khứ. Viết bốn hoặc năm câu về những gì mọi người thường mặc.)
My parents were young in the 1980s. Girls used to wear short skirts and colourful, baggy tops…
(Cha mẹ tôi còn trẻ vào những năm 1980. Các cô gái thường mặc váy ngắn và áo rộng thùng thình sặc sỡ…)
Lời giải chi tiết:
My parents were young in the 1980s. The girls used to wear tights, long boots, T-shirts and short coats. People usually have colorful hair like red, orange and green. Guys usually have long hair and wide pants. The fashion at that time looked very beautiful and stylish.
(Cha mẹ tôi còn trẻ vào những năm 1980. Những cô gái thường mặc quần bó, đi bốt dài, áo phông và áo khoác ngắn. Mọi người thường có mái tóc sặc sỡ như đỏ, cam và xanh lục. Các chàng trai thường để tóc dài, quần rộng. Thời trang lúc đó trông rất đẹp và phong cách.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary And Listening: Fashion - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus
Bài học Vocabulary And Listening: Fashion - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary And Listening: Fashion - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary And Listening: Fashion - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary And Listening: Fashion - Unit 1. Fads and fashions - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.