Tiếng Anh 12 Bright Unit 1 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Bright Unit 1 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Bright Unit 1 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 1: Life stories Tiếng Anh 12 Bright
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
go on safari
(phr) tham quan động vật hoang dã
Ví dụ minh họa
They plan to go on safari in Africa to see wild animals.
Họ dự định đi săn ở châu Phi để xem các loài động vật hoang dã.
meet a famous person
(phr) gặp người nổi tiếng
Ví dụ minh họa
She was thrilled to meet a famous person at the book signing event.
Cô ấy rất vui mừng khi gặp một người nổi tiếng tại sự kiện ký tặng sách.
run a marathon
(phr) chạy ma-ra-tông

Ví dụ minh họa
He trained for months to run a marathon and finally completed it.
Anh ấy đã tập luyện hàng tháng trời để chạy marathon và cuối cùng đã hoàn thành.
sing in public
(phr) hát trước đám đông
Ví dụ minh họa
She was nervous to sing in public for the first time.
Cô ấy lo lắng khi lần đầu tiên hát trước công chúng.
sleep under the starts
(phr) ngủ ngoài trời

Ví dụ minh họa
They decided to camp and sleep under the stars during their trip.
Họ quyết định cắm trại và ngủ dưới bầu trời sao trong suốt chuyến đi.
trek in the mountains
(phr) đi bộ đường dài qua các ngọn núi

Ví dụ minh họa
We went to trek in the mountains and enjoyed the breathtaking views.
Chúng tôi đã đi leo núi và tận hưởng những khung cảnh đẹp mê hồn.
swim with dolphins
(phr) bơi cùng cá heo

Ví dụ minh họa
It was her dream to swim with dolphins in the ocean.
Đó là ước mơ của cô ấy được bơi cùng cá heo trong đại dương.
win a medal
(phr) giành huy chương
Ví dụ minh họa
He was proud to win a medal in the national competition.
Anh ấy tự hào khi giành được huy chương trong cuộc thi quốc gia.
poultry
(n) gia cầm

Ví dụ minh họa
They raise poultry on their farm, including chickens and ducks.
Họ nuôi gia cầm trên trang trại của mình, bao gồm gà và vịt.
bronze
(n) đồng
Ví dụ minh họa
She received a bronze medal for finishing third in the race.
Cô ấy nhận được huy chương đồng vì về thứ ba trong cuộc đua.
struggle
(v) đấu tranh
Ví dụ minh họa
He had to struggle to finish his work on time due to the tight deadline.
Anh ấy đã phải vật lộn để hoàn thành công việc đúng hạn do thời hạn gấp gáp.
attention
(n) sự chú ý
Ví dụ minh họa
The teacher"s explanation captured the students" full attention.
Lời giải thích của giáo viên đã thu hút toàn bộ sự chú ý của học sinh.
devastate
(v) phá tan

Ví dụ minh họa
The earthquake devastated the entire town, leaving many homeless.
Trận động đất đã tàn phá toàn bộ thị trấn, khiến nhiều người mất nhà cửa.
determination
(n) sự quyết tâm
Ví dụ minh họa
Her determination to succeed in her career inspired everyone around her.
Quyết tâm thành công trong sự nghiệp của cô đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
diabetes
(n) bệnh tiểu đường
Ví dụ minh họa
He was diagnosed with diabetes and had to change his diet and lifestyle.
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường và phải thay đổi chế độ ăn uống và lối sống.
doubt
(n) sự nghi ngờ
Ví dụ minh họa
She had some doubt about the effectiveness of the new policy.
Cô ấy có một số nghi ngờ về hiệu quả của chính sách mới.
frustrated
(adj) nản lòng, nản chí

Ví dụ minh họa
He felt frustrated when he couldn"t solve the complex math problem.
Anh ấy cảm thấy thất vọng khi không thể giải quyết bài toán phức tạp.
glory
(n) sự vinh quang, danh tiếng
Ví dụ minh họa
The team basked in the glory of their championship victory.
Đội bóng tận hưởng vinh quang chiến thắng trong giải vô địch.
obstacle
(n) khó khăn, trở ngại
Ví dụ minh họa
Despite many obstacles, she achieved her dream of becoming a doctor.
Mặc dù có nhiều trở ngại, cô ấy đã đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.
overcome
(v) vượt qua
Ví dụ minh họa
With hard work and perseverance, he was able to overcome all challenges.
Với sự chăm chỉ và kiên trì, anh ấy đã có thể vượt qua mọi thử thách.
ashamed
(adj) xấu hổ

Ví dụ minh họa
She felt ashamed of her actions and apologized immediately.
Cô ấy cảm thấy buồn bã vì hành động của mình và đã xin lỗi ngay lập tức.
depressed
(adj) buồn rầu, chán nản

Ví dụ minh họa
After losing his job, he became deeply depressed and withdrawn.
Sau khi mất việc làm, anh ấy trở nên rất chán nản và ít nói.
embarrassed
(adj) bối rối, xấu hổ
Ví dụ minh họa
He was embarrassed when he tripped and dropped his books in front of everyone.
Anh ấy đã ngượng ngùng khi vấp ngã và làm rơi sách trước mặt mọi người.
exhausted
(adj) mệt mỏi, kiệt sức
Ví dụ minh họa
After running the marathon, she was completely exhausted and needed to rest.
Sau khi chạy marathon, cô ấy hoàn toàn mệt mỏi và cần phải nghỉ ngơi.
frightened
(adj) hoảng sợ
Ví dụ minh họa
The loud thunder frightened the little child.
Tiếng sấm lớn làm đứa trẻ nhỏ sợ hãi.
furious
(adj) giận dữ
Ví dụ minh họa
He was furious when he discovered that someone had stolen his car.
Anh ấy đã giận dữ khi phát hiện ra có người đã đánh cắp xe của mình.
pleased
(adj) hài lòng
Ví dụ minh họa
She was pleased with the results of her hard work.
Cô ấy rất hài lòng với kết quả của công việc chăm chỉ của mình.
shocked
(adj) ngạc nhiên
Ví dụ minh họa
They were shocked to hear the news of the sudden earthquake.
Họ đã bị sốc khi nghe tin động đất đột ngột xảy ra.
commit
(v) cam kết
Ví dụ minh họa
She decided to commit herself fully to her studies to achieve her academic goals.
Cô ấy quyết định cam kết hết mình vào việc học để đạt được mục tiêu học tập của mình.
simultaneous
(adj) đồng thời
Ví dụ minh họa
There were several simultaneous explosions in different cities.
Có một số vụ nổ đồng thời ở các thành phố khác nhau.
campsite
(n) nơi cắm trại

Ví dụ minh họa
They set up their tent at the campsite near the lake.
Họ đã dựng lều của mình tại nơi cắm trại gần hồ.
interrupt
(v) ngắt lời
Ví dụ minh họa
Please don"t interrupt me while I"m speaking.
Xin đừng ngắt lời khi tôi đang nói.
atmosphere
(n) bầu không khí
Ví dụ minh họa
The atmosphere at the party was lively and cheerful.
Bầu không khí tại buổi tiệc rất sôi động và vui vẻ.
decide
(v) quyết định
Ví dụ minh họa
They need to decide on a date for the wedding soon.
Họ cần phải quyết định ngày cưới sớm.
creature
(n) sinh vật
Ví dụ minh họa
They saw a strange creature swimming in the lake.
Họ đã nhìn thấy một sinh vật lạ bơi trong hồ.
make up
(phr.v) hòa giải
Ví dụ minh họa
Friends should forgive each other and make up after an argument.
Bạn bè nên tha thứ cho nhau và hòa giải sau một cuộc tranh cãi.
make up for
(phr.v) bồi thường
Ví dụ minh họa
He tried to make up for being late by bringing flowers.
Anh ấy cố gắng bồi thường vì đến muộn bằng cách mang hoa.
terrified
(adj) sợ hãi
Ví dụ minh họa
She was terrified of spiders since she was a child.
Cô ấy đã sợ hãi những con nhện từ khi còn bé.
performance
(n) buổi biểu diễn

Ví dụ minh họa
The band gave an outstanding performance at the concert.
Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn xuất sắc tại buổi hòa nhạc.
apply to college/university
(phr) nộp đơn vào trường đại học

Ví dụ minh họa
She applied to several universities and was accepted into her top choice.
Cô ấy đã nộp đơn vào một số trường đại học và được chấp nhận vào trường lựa chọn hàng đầu của mình.
become wealthy
(phr) trở nên giàu có

Ví dụ minh họa
After years of hard work, he finally became wealthy and could afford a luxurious lifestyle.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã trở nên giàu có và có thể sống cuộc sống sang trọng.
graduate from high school
(phr) tốt nghiệp trung học

Ví dụ minh họa
She will graduate from high school next month and plans to attend university in the fall.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp trung học vào tháng tới và dự định nhập học đại học vào mùa thu.
make it on a sports team
(phr) được chọn vào đội thể thao
Ví dụ minh họa
He trained hard to make it on the soccer team and finally succeeded.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để được chọn vào đội bóng đá và cuối cùng đã thành công.
marry and have children
(phr) kết hôn và có con
Ví dụ minh họa
They married last year and are planning to have children in the near future.
Họ kết hôn vào năm ngoái và đang lên kế hoạch có con trong tương lai gần.
pursue a promising career
(phr) theo đuổi sự nghiệp có triển vọng
Ví dụ minh họa
She decided to pursue a promising career in medicine to help others.
Cô ấy quyết định theo đuổi một sự nghiệp triển vọng trong y học để giúp đỡ người khác.
set up a business
(phr) thành lập một doanh nghiệp
Ví dụ minh họa
They decided to set up a business together after years of planning.
Họ quyết định thành lập một doanh nghiệp cùng nhau sau nhiều năm lên kế hoạch.
win an award
(phr) giành giải thưởng
Ví dụ minh họa
She was thrilled to win an award for her outstanding research in biology.
Cô ấy rất hào hứng khi giành được giải thưởng cho nghiên cứu xuất sắc về sinh học của mình.
win a schoolarship
(phr) giành được học bổng
Ví dụ minh họa
He worked hard to win a scholarship to study abroad.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để giành được học bổng để đi du học.
admiration
(n) sự ngưỡng mộ
Ví dụ minh họa
She looked at her mentor with admiration for his wisdom and guidance.
Cô ấy nhìn vào người hướng dẫn với sự ngưỡng mộ về sự khôn ngoan và sự chỉ dẫn của ông.
passionate
(adj) nhiệt huyết
Ví dụ minh họa
He is passionate about environmental conservation and volunteers regularly.
Anh ấy rất nhiệt tình với việc bảo tồn môi trường và thường xuyên làm tình nguyện viên.
low-paying
(adj) công việc lương thấp
Ví dụ minh họa
Despite the job being low-paying, she took it because it aligned with her passion.
Mặc dù công việc lương thấp, cô ấy nhận lời vì nó phù hợp với niềm đam mê của mình.
survive
(v) sống sót
Ví dụ minh họa
He managed to survive the difficult winter by foraging for food in the forest.
Anh ấy đã thành công trong việc sống sót qua mùa đông khắc nghiệt bằng cách đi tìm thức ăn trong rừng.
passion
(n) niềm đam mê
Ví dụ minh họa
Her passion for photography led her to travel the world capturing stunning images.
Niềm đam mê của cô ấy với nhiếp ảnh đã dẫn dắt cô đi du lịch khắp thế giới và chụp những bức ảnh tuyệt đẹp.
tremendous
(adj) to lớn
Ví dụ minh họa
They faced tremendous challenges but managed to overcome them through teamwork.
Họ đối mặt với những thử thách to lớn nhưng đã thành công vượt qua chúng thông qua sự hợp tác nhóm.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Bright Unit 1 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 12 Bright Unit 1 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 1 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 1 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 1 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.