Tiếng Anh 12 Bright Unit 5 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Bright Unit 5 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Bright Unit 5 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 5: Urbanisation Tiếng Anh 12 Bright
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
high-rise building
(n.phr) tòa nhà cao tầng

Ví dụ minh họa
The new high-rise building in the city center offers stunning views.
Tòa nhà cao tầng mới ở trung tâm thành phố mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp.
industrial area
(n.phr) khu công khu công nghiệp

Ví dụ minh họa
The industrial area is located on the outskirts of the city.
Khu công nghiệp nằm ở ngoại ô thành phố.
megacity
(n) siêu đô thị

Ví dụ minh họa
Tokyo is a prime example of a megacity with its vast population and infrastructure.
Tokyo là một ví dụ điển hình của một siêu đô thị với dân số và cơ sở hạ tầng rộng lớn.
overpopulation
(n) sự động dân, sự quá tải dân số

Ví dụ minh họa
Overpopulation has led to severe housing shortages in many cities.
Sự quá tải dân số đã dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng ở nhiều thành phố.
rural migration
(n.phr) sự di cư về các thành phố lớn

Ví dụ minh họa
Rural migration to urban areas has increased due to better job opportunities.
Di cư nông thôn đến các khu vực đô thị đã tăng lên do cơ hội việc làm tốt hơn.
slum
(n) khu nhà ổ chuột

Ví dụ minh họa
Many families live in the slum area without access to basic amenities.
Nhiều gia đình sống trong khu ổ chuột mà không có điều kiện tiếp cận các tiện nghi cơ bản.
proper
(adj) đúng đắn
Ví dụ minh họa
It is essential to have proper sanitation facilities to prevent disease.
Việc có các cơ sở vệ sinh đúng đắn là rất cần thiết để ngăn ngừa bệnh tật.
suburb
(n) ngoại ô

Ví dụ minh họa
They moved to a suburb for a quieter and safer environment for their children.
Họ chuyển đến một khu ngoại ô để có môi trường yên tĩnh và an toàn hơn cho con cái.
resident
(n) cư dân
Ví dụ minh họa
Every resident in the building must follow the rules and regulations.
Mọi cư dân trong tòa nhà phải tuân theo các quy tắc và quy định.
affordable
(adj) có khả năng chi trả
Ví dụ minh họa
The government aims to provide more affordable housing for low-income families.
Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp nhiều nhà ở giá cả phải chăng hơn cho các gia đình thu nhập thấp.
agriculture
(n) ngành nông nghiệp

Ví dụ minh họa
Agriculture remains a vital part of the country"s economy.
Nông nghiệp vẫn là một phần quan trọng của nền kinh tế quốc gia.
contribute
(v) góp phần vào
Ví dụ minh họa
Everyone should contribute to the community"s development efforts.
Mọi người nên đóng góp vào nỗ lực phát triển cộng đồng.
deforestation
(n) sự phá rừng

Ví dụ minh họa
Deforestation is a major environmental issue that affects climate change.
Phá rừng là một vấn đề môi trường lớn ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
opportunity
(n) cơ hội
Ví dụ minh họa
The new project offers a unique opportunity for local businesses to grow.
Dự án mới mang lại cơ hội độc đáo cho các doanh nghiệp địa phương phát triển.
policy
(n) chính sách
Ví dụ minh họa
The new government policy aims to reduce air pollution.
Chính sách mới của chính phủ nhằm giảm thiểu ô nhiễm không khí.
urbanization
(n) đô thị hóa
Ví dụ minh họa
Rapid urbanization has led to the expansion of cities into surrounding areas.
Đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến việc mở rộng các thành phố ra các khu vực xung quanh.
breathtaking
(adj) tuyệt đẹp
Ví dụ minh họa
The view from the top of the mountain was absolutely breathtaking.
Tầm nhìn từ đỉnh núi thật sự đẹp ngỡ ngàng.
crop failure
(n.phr) mất mùa

Ví dụ minh họa
The drought caused widespread crop failure in the region.
Hạn hán đã gây ra tình trạng mất mùa rộng khắp trong khu vực.
goods
(n) hàng hóa

Ví dụ minh họa
The market was full of vendors selling a variety of goods.
Chợ đầy các nhà bán hàng cung cấp nhiều loại hàng hóa khác nhau.
infrastructure
(n) cơ sở hạ tầng
Ví dụ minh họa
Improving the infrastructure is crucial for economic growth.
Cải thiện cơ sở hạ tầng là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.
lively
(adj) nhộn nhịp, sinh động
Ví dụ minh họa
The town square is always lively with street performers and markets.
Quảng trường thị trấn luôn sôi động với các nghệ sĩ đường phố và chợ.
recreational
(adj) có tính giải trí
Ví dụ minh họa
The city has many recreational facilities, including parks and sports centers.
Thành phố có nhiều cơ sở giải trí, bao gồm các công viên và trung tâm thể thao.
spacious
(adj) rộng rãi
Ví dụ minh họa
Their new house is very spacious, with a large garden and multiple rooms.
Ngôi nhà mới của họ rất rộng rãi, có một khu vườn lớn và nhiều phòng.
well-mannered
(adj) lịch sự
Ví dụ minh họa
The children are very well-mannered and always say please and thank you.
Những đứa trẻ rất lễ phép và luôn nói xin vui lòng và cảm ơn.)
adequate
(adj) đầy đủ
Ví dụ minh họa
The school provides adequate resources for all its students.
Trường cung cấp đầy đủ tài nguyên cho tất cả học sinh của mình.
phenomenon
(n) hiện tượng
Ví dụ minh họa
The Northern Lights are a natural phenomenon that attracts many tourists.
Cực quang là một hiện tượng tự nhiên thu hút nhiều khách du lịch.
disaster
(n) thảm họa

Ví dụ minh họa
Natural disasters like earthquakes and floods can devastate communities.
Các thảm họa tự nhiên như động đất và lũ lụt có thể tàn phá các cộng đồng.
accommodation
(n) chỗ ở
Ví dụ minh họa
They are looking for temporary accommodation until their house is repaired.
Họ đang tìm kiếm chỗ ở tạm thời cho đến khi ngôi nhà của họ được sửa chữa.
comprehend
(v) hiểu
Ví dụ minh họa
It took her a while to comprehend the complex mathematical concepts.
Cô ấy mất một thời gian để hiểu các khái niệm toán học phức tạp.
dweller
(n) cư dân
Ví dụ minh họa
The urban dweller prefers the convenience of city life over the tranquility of the countryside.
Cư dân đô thị thích sự tiện lợi của cuộc sống thành phố hơn sự yên bình của vùng quê.
poverty
(n) nghèo đói

Ví dụ minh họa
The government is implementing new policies to reduce poverty in rural areas.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giảm nghèo đói ở các vùng nông thôn.
sanitation
(n) vệ sinh
Ví dụ minh họa
Improved sanitation facilities have significantly reduced the spread of diseases.
Các cơ sở vệ sinh được cải thiện đã giảm đáng kể sự lây lan của các bệnh.
pursuit
(v) theo đuổi
Ví dụ minh họa
In his pursuit of knowledge, he traveled to many different countries.
Trong sự theo đuổi kiến thức của mình, anh ấy đã đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.
committee
(n) ủy ban

Ví dụ minh họa
The committee will meet next week to discuss the new community project.
Ủy ban sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về dự án cộng đồng mới.
cope
(v) đối phó
Ví dụ minh họa
She had to cope with a lot of stress during the final exams.
Cô ấy phải đối phó với rất nhiều căng thẳng trong kỳ thi cuối kỳ.
city council
(n) hội đồng thành phố

Ví dụ minh họa
The city council approved the plan to build a new park in the downtown area.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch xây dựng một công viên mới ở khu vực trung tâm.
involve
(v) liên quan
Ví dụ minh họa
The project will involve collaboration between several different departments.
Dự án sẽ liên quan đến sự hợp tác giữa một số bộ phận khác nhau.
suffer
(v) chịu đựng
Ví dụ minh họa
Many people suffer from allergies during the spring season.
Nhiều người chịu đựng dị ứng trong mùa xuân.
sweep
(v) quét

Ví dụ minh họa
She used a broom to sweep the fallen leaves off the pavement.
Cô ấy dùng chổi để quét lá rụng khỏi vỉa hè.
pavement
(n) vỉa hè

Ví dụ minh họa
The pavement was crowded with pedestrians during the festival.
Vỉa hè chật kín người đi bộ trong suốt lễ hội.
come up with
(v) nghĩ ra
Ví dụ minh họa
She managed to come up with a brilliant solution to the problem.
Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề.
come down with
(v) bị bệnh
Ví dụ minh họa
He had to miss school because he came down with the flu.
Anh ấy phải nghỉ học vì bị bệnh cúm.
permanently
(adv) vĩnh viễn
Ví dụ minh họa
They decided to move to the countryside permanently to enjoy a quieter life.
Họ quyết định chuyển về vùng quê vĩnh viễn để tận hưởng cuộc sống yên bình hơn.
commerce
(n) thương mại, buôn bán
Ví dụ minh họa
The city is a major hub of commerce, attracting businesses from all over the world.
Thành phố là một trung tâm thương mại lớn, thu hút các doanh nghiệp từ khắp nơi trên thế giới.
facilities
(n) cơ sở vật chất
Ví dụ minh họa
The sports complex has excellent facilities, including a swimming pool and tennis courts.
Khu phức hợp thể thao có cơ sở vật chất tuyệt vời, bao gồm một bể bơi và sân tennis.
waste management
(n.phr) quản lý chất thải

Ví dụ minh họa
Effective waste management is crucial for maintaining a clean and healthy environment.
Quản lý chất thải hiệu quả là rất quan trọng để duy trì một môi trường sạch và lành mạnh.
smog
(n) khói bụi

Ví dụ minh họa
The city was covered in thick smog due to heavy traffic and industrial pollution.
Thành phố bị bao phủ trong lớp khói bụi dày đặc do giao thông nặng nề và ô nhiễm công nghiệp.
soar
(v) tăng vọt
Ví dụ minh họa
The cost of living in the city is soaring, making it difficult for many residents to afford housing.
Chi phí sinh hoạt ở thành phố đang tăng vọt, khiến nhiều cư dân khó có thể chi trả cho nhà ở.
transit
(n) sự lưu thông, giao thông
Ví dụ minh họa
The new transit system has significantly improved public transportation in the city.
Hệ thống vận chuyển mới đã cải thiện đáng kể giao thông công cộng trong thành phố.
system
(n) hệ thống
Ví dụ minh họa
The new heating system in the building is much more efficient.
Hệ thống sưởi mới trong tòa nhà hiệu quả hơn nhiều.
respond
(v) phản hồi
Ví dụ minh họa
He did not respond to my email until the next day.
Anh ấy không phản hồi email của tôi cho đến ngày hôm sau.
separation
(n) sự phân tách
Ví dụ minh họa
The separation of waste into recyclables and non-recyclables is important for environmental sustainability.
Việc phân tách rác thải thành tái chế và không tái chế là rất quan trọng cho sự bền vững môi trường.
biology
(n) sinh học
Ví dụ minh họa
She decided to study biology because she is interested in living organisms.
Cô ấy quyết định học sinh học vì cô ấy quan tâm đến các sinh vật sống.
rapid
(adj) nhanh chóng
Ví dụ minh họa
There has been a rapid increase in the use of technology in classrooms.
Đã có một sự gia tăng nhanh chóng trong việc sử dụng công nghệ trong các lớp học.
hub
(n) trung tâm
Ví dụ minh họa
The city is a major transportation hub for the entire region.
Thành phố là một trung tâm giao thông quan trọng cho toàn bộ khu vực.
relocate
(v) di chuyển
Ví dụ minh họa
The company decided to relocate its headquarters to a larger city.
Công ty quyết định di chuyển trụ sở chính của mình đến một thành phố lớn hơn.
necessity
(n) nhu cầu thiết yếu
Ví dụ minh họa
Access to clean water is a basic necessity for all people.
Việc tiếp cận nước sạch là một nhu cầu thiết yếu cơ bản cho tất cả mọi người.
negative
(adj) tiêu cực
Ví dụ minh họa
He received a negative response to his job application.
Anh ấy nhận được phản hồi tiêu cực cho đơn xin việc của mình.
consequence
(n) hậu quả
Ví dụ minh họa
The consequence of the flood was severe damage to homes and infrastructure.
Hậu quả của trận lũ lụt là thiệt hại nghiêm trọng cho nhà cửa và cơ sở hạ tầng.
rent
(n) tiền thuê
Ví dụ minh họa
The rent for the apartment is quite high, but it is located in a prime area.
Tiền thuê căn hộ khá cao, nhưng nó nằm ở khu vực đắc địa.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Bright Unit 5 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 12 Bright Unit 5 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 5 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 5 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 5 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.