Tiếng Anh 12 Bright Unit 4 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Bright Unit 4 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Bright Unit 4 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 4: Cultural diversity Tiếng Anh 12 Bright
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
baby shower
(n.phr) buổi tiệc cho bé

Ví dụ minh họa
They organized a baby shower to celebrate the upcoming arrival of their first child.
Họ tổ chức một buổi tiệc sinh nhật để chào đón sự xuất hiện sắp tới của đứa trẻ đầu lòng của họ.
coming of age celebration
(n.phr) lễ kỷ niệm tuổi trưởng thành
Ví dụ minh họa
In many cultures, a coming of age celebration marks the transition from adolescence to adulthood.
Trong nhiều nền văn hóa, một buổi lễ kỷ niệm tuổi trưởng thành đánh dấu sự chuyển từ tuổi thiếu niên sang tuổi trưởng thành.
marriage ceremony
(n.phr) lễ cưới

Ví dụ minh họa
The marriage ceremony was held in a beautiful church.
Lễ cưới được tổ chức tại một nhà thờ đẹp.
wedding anniversary
(n.phr) kỷ niệm lễ cưới
Ví dụ minh họa
They celebrated their 25th wedding anniversary with a special dinner.
Họ đã tổ chức một bữa tối đặc biệt để kỷ niệm lễ kỷ niệm 25 năm kết hôn.
remarkable
(adj) đánh nhớ, đáng nể
Ví dụ minh họa
His journey to recovery was truly remarkable.
Hành trình phục hồi của anh ấy thực sự đáng nể.
energetic
(adj) sôi động, nhiều năng lượng
Ví dụ minh họa
She is known for her energetic dance performances.
Cô ấy nổi tiếng với những màn biểu diễn múa sôi động.
longevity
(n) tuổi thọ
Ví dụ minh họa
Many people believe that eating healthily contributes to longevity.
Nhiều người tin rằng ăn uống lành mạnh góp phần vào sự trường thọ.
blessing
(n) cầu nguyện, cầu chúc

Ví dụ minh họa
The elderly man gave his grandson his blessing before he left.
Người đàn ông già đã cầu chúc cho cháu trai của mình trước khi cháu ra đi.
feast
(n) buổi tiệc lớn

Ví dụ minh họa
We had a delicious feast to celebrate the New Year.
Chúng tôi đã có một bữa tiệc ngon để chào đón năm mới.
prosperity
(n) sự thịnh vượng
Ví dụ minh họa
The business grew rapidly, bringing prosperity to the entire family.
Doanh nghiệp phát triển nhanh chóng, mang lại sự thịnh vượng cho cả gia đình.
religious
(adj) tôn giáo
Ví dụ minh họa
She attends religious services at the church every Sunday.
Cô ấy tham dự thánh lễ tại nhà thờ vào mỗi Chủ nhật.
ritual
(n) nghi thức

Ví dụ minh họa
The wedding ceremony included traditional rituals from their culture.
Lễ cưới bao gồm các nghi lễ truyền thống của văn hóa họ.
adorn
(v) trang trí
Ví dụ minh họa
The bride was adorned with beautiful jewelry on her wedding day.
Cô dâu được trang sức đẹp vào ngày cưới.
ancestor
(n) tổ tiên
Ví dụ minh họa
Our ancestors lived in this village for generations.
Tổ tiên của chúng ta đã sống ở làng này trong nhiều thế hệ.
attend
(v) tham gia vào
Ví dụ minh họa
She will attend the conference next week.
Cô ấy sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.
attract
(v) thu hút
Ví dụ minh họa
The new shopping mall attracts many visitors every day.
Trung tâm mua sắm mới thu hút nhiều khách tham quan mỗi ngày.
Carnevale
(n) lễ hội hóa trang Carnevale

Ví dụ minh họa
Carnevale in Venice is famous for its elaborate masks and costumes.
Lễ hội Carnevale tại Venice nổi tiếng với những chiếc mặt nạ và trang phục phức tạp.
dress up
(phr.v) hóa trang
Ví dụ minh họa
Children love to dress up as superheroes for Halloween.
Trẻ em thích mặc trang phục như siêu anh hùng vào ngày Halloween.
experience
(n) kinh nghiệm
Ví dụ minh họa
Traveling to new countries gives you valuable life experiences.
Đi du lịch đến các quốc gia mới mang đến cho bạn những kinh nghiệm quý giá.
gratitude
(n) lòng biết ơn
Ví dụ minh họa
She expressed her gratitude to everyone who helped her during her illness.
Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn đến mọi người đã giúp đỡ cô trong thời gian bệnh tật.
mask
(n) mặt nạ

Ví dụ minh họa
In some cultures, people wear masks during traditional ceremonies.
Ở một số nền văn hóa, người ta đeo mặt nạ trong các nghi lễ truyền thống.
massive
(adj) khổng lồ
Ví dụ minh họa
They built a massive bridge to connect the two cities.
Họ xây dựng một cây cầu khổng lồ để nối hai thành phố.
partake
(v) tham gia
Ví dụ minh họa
Everyone was invited to partake in the feast.
Mọi người được mời tham gia vào bữa tiệc.
period
(n) thời kỳ
Ví dụ minh họa
The Jurassic period was millions of years ago.
Thời kỳ kỷ Jura là hàng triệu năm trước.
skull
(n) hộp sọ

Ví dụ minh họa
The archaeologists discovered a fossilized skull.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một hộp sọ hóa thạch.
stage
(n) sân khấu

Ví dụ minh họa
She performed on stage for the first time.
Cô ấy biểu diễn lần đầu trên sân khấu.
wisdom
(n) sự thông thái
Ví dụ minh họa
The elderly are often respected for their wisdom.
Người cao tuổi thường được tôn trọng vì sự hiểu biết của họ.
honour
(n) niềm vinh hạnh
Ví dụ minh họa
It is an honour to receive this award.
Đó là một vinh dự khi nhận được giải thưởng này.
vibrant
(adj) sôi động
Ví dụ minh họa
The city"s nightlife is vibrant and exciting.
Đời sống về đêm của thành phố rất sôi động và hấp dẫn.
messy
(adj) bừa bộn

Ví dụ minh họa
Her room is always messy with clothes everywhere.
Phòng của cô ấy luôn bừa bộn với quần áo rải rác khắp nơi.
reunion
(n) cuộc hội ngộ
Ví dụ minh họa
The family had a joyful reunion after many years apart.
Gia đình có một buổi hội ngộ vui vẻ sau nhiều năm xa cách.
altar
(n) bàn thờ
Ví dụ minh họa
They exchanged vows at the altar in the church.
Họ trao nhau lời thề tại bàn thờ trong nhà thờ.
saint
(n) sự bảo hộ
Ví dụ minh họa
St. Patrick is the patron saint of Ireland.
Thánh Patrick là thánh bảo hộ của Ireland.
shamrock
(n) cỏ ba lá

Ví dụ minh họa
The shamrock is a symbol of luck in Irish culture.
Cỏ ba lá là biểu tượng của may mắn trong văn hóa Ireland.)
float
(n) xe diễu hành

Ví dụ minh họa
The parade had colorful floats decorated with flowers.
Cuộc diễu hành có những xe diễu hành đầy màu sắc được trang trí bằng hoa lá.
foster
(v) nhận nuôi
Ví dụ minh họa
They decided to foster a child in need of a loving home.
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ đang cần một tổ ấm yêu thương.
display
(v) trưng bày
Ví dụ minh họa
The museum has a new display of ancient artifacts.
Bảo tàng có một trưng bày mới về các hiện vật cổ xưa.
jumber
(n) áo len

Ví dụ minh họa
She wore a warm jumper on a chilly day.
Cô ấy mặc một chiếc áo len ấm áp vào một ngày lạnh giá.
decorate
(v) trang trí
Ví dụ minh họa
They decorate their house with lights for Christmas.
Họ trang trí nhà bằng đèn cho ngày lễ Giáng Sinh.
venue
(n) địa điểm
Ví dụ minh họa
The wedding reception was held at a beautiful venue by the lake.
Tiệc cưới được tổ chức tại một địa điểm đẹp bên hồ.
go along with
(phr.v) đồng ý
Ví dụ minh họa
She decided to go along with her friend"s suggestion.
Cô ấy quyết định đồng ý với đề xuất của bạn.
go in for
(phr.v) tham gia vào
Ví dụ minh họa
He doesn"t go in for sports; he prefers reading.
Anh ấy không thích tham gia vào các môn thể thao; anh ấy thích đọc sách hơn.
previous
(adj) trước đó
Ví dụ minh họa
He had no experience in this field in the previous job.
Anh ta không có kinh nghiệm trong lĩnh vực này trong công việc trước đó.
ancestral
(adj) thuộc về tổ tiên
Ví dụ minh họa
They visited their ancestral village in the countryside.
Họ đã đến thăm làng tổ tiên của họ ở nông thôn.
assemble
(v) tụ tập lại
Ví dụ minh họa
The students were asked to assemble in the auditorium for the meeting.
Các học sinh được yêu cầu tụ tập tại hội trường để họp.
attire
(n) trang phục
Ví dụ minh họa
The guests were dressed in formal attire for the wedding.
Khách mời mặc trang phục trang trọng cho lễ cưới.
cultural identity
(n.phr) bản sắc văn hóa
Ví dụ minh họa
Language plays a significant role in shaping cultural identity.
Ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc văn hóa.
engage
(v) kích thích
Ví dụ minh họa
The teacher tried to engage the students in a discussion about climate change.
Giáo viên đã cố gắng kích thích học sinh tham gia vào cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
maintain
(v) duy trì
Ví dụ minh họa
It"s important to maintain good relations with your neighbors.
Việc duy trì mối quan hệ tốt với hàng xóm là rất quan trọng.
recreate
(v) tái tạo
Ví dụ minh họa
They decided to recreate their grandparents" wedding photo for their anniversary.
Họ quyết định tái tạo lại bức ảnh cưới của ông bà cho kỷ niệm ngày cưới.
cuisine
(n) ẩm thực
Ví dụ minh họa
French cuisine is known for its rich flavors and delicate presentation.
Ẩm thực Pháp nổi tiếng với hương vị đậm đà và cách trình bày tinh tế.
export
(v) xuất khẩu
Ví dụ minh họa
The country exports a large amount of agricultural products to neighboring countries.
Đất nước xuất khẩu một lượng lớn sản phẩm nông sản đến các nước láng giềng.
permit
(v) cho phép
Ví dụ minh họa
You are permitted to fish in this lake.
Bạn được phép câu cá ở hồ này.
refuse
(v) từ chối
Ví dụ minh họa
He had to refuse the invitation due to a prior commitment.
Anh ta đã phải từ chối lời mời vì đã có lịch trước đó.
leaflet
(n) tờ rơi

Ví dụ minh họa
They distributed leaflets about fire safety in the neighborhood.
Họ phát tờ rơi về an toàn cháy nổ trong khu phố.
steelpan
(n) trống thép (nhạc cụ)

Ví dụ minh họa
Steelpan music is popular in the Caribbean.
m nhạc steelpan rất phổ biến ở vùng Caribê.
curry
(n) món cà ri

Ví dụ minh họa
She enjoys cooking and often makes curry for her family.
Cô ấy thích nấu ăn và thường xuyên làm món cà ri cho gia đình.
cob
(n) lõi ngô
Ví dụ minh họa
Cut the corn kernels from the cob.
Cắt hạt ngô ra khỏi lõi.
combination
(n) sự kết hợp
Ví dụ minh họa
The dish is a delicious combination of flavors and textures.
Món ăn này là sự kết hợp ngon lành giữa hương vị và cấu trúc.
leisurely
(adv) một cách nhàn nhã
Ví dụ minh họa
They took a leisurely stroll along the beach at sunset.
Họ đi dạo bộ nhẹ nhàng dọc bờ biển vào lúc hoàng hôn.
accessible
(adj) có thể tiếp cận được
Ví dụ minh họa
The new library is accessible to people with disabilities.
Thư viện mới có thể tiếp cận được với những người khuyết tật.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Bright Unit 4 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 12 Bright Unit 4 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 4 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 4 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 4 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.