Tiếng Anh 12 Bright Unit 6 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Bright Unit 6 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Bright Unit 6 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 6: The green movement Tiếng Anh 12 Bright
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
biomass fuel
(n.phr) nhiên liệu sinh học
Ví dụ minh họa
Biomass fuel is considered a renewable source of energy because it is derived from organic materials.
Nhiên liệu sinh học được coi là một nguồn năng lượng tái tạo vì nó được lấy từ các vật liệu hữu cơ.
geothermal power
(n.phr) năng lượng địa nhiệt

Ví dụ minh họa
Iceland uses geothermal power to heat most of its homes.
Iceland sử dụng năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm hầu hết các ngôi nhà của mình.
geothermal power
(n.phr) năng lượng địa nhiệt

Ví dụ minh họa
Iceland uses geothermal power to heat most of its homes.
Iceland sử dụng năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm hầu hết các ngôi nhà của mình.
solar power
(n.phr) năng lượng mặt trời
Ví dụ minh họa
Solar power is harnessed using photovoltaic panels.
Năng lượng mặt trời được khai thác bằng cách sử dụng các tấm quang điện.
tidal energy
(n.phr) năng lượng thủy triều

Ví dụ minh họa
Tidal energy can be a reliable source of power for coastal areas.
Năng lượng thủy triều có thể là một nguồn năng lượng đáng tin cậy cho các khu vực ven biển.
wind power
(n.phr) năng lượng gió
Ví dụ minh họa
Wind power is generated by large turbines located in windy areas.
Năng lượng gió được tạo ra bởi các tua-bin lớn nằm ở những khu vực có gió.
spin
(v) quay

Ví dụ minh họa
The blades of the wind turbine spin rapidly to generate electricity.
Các cánh của tua-bin gió quay nhanh để tạo ra điện.
turbine
(n) tua-bin
Ví dụ minh họa
The hydroelectric plant uses a turbine to convert the energy of flowing water into electricity.
Nhà máy thủy điện sử dụng tua-bin để chuyển đổi năng lượng của dòng nước chảy thành điện năng.
adopt
(v) áp dụng
Ví dụ minh họa
Many countries are starting to adopt renewable energy sources to reduce their carbon footprint.
Nhiều quốc gia đang bắt đầu áp dụng các nguồn năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon của mình.
consistent
(adj) nhất quán
Ví dụ minh họa
The company"s policies are consistent with international standards.
Các chính sách của công ty nhất quán với các tiêu chuẩn quốc tế.
harness
(v) khai thác
Ví dụ minh họa
Engineers are working on ways to harness solar energy more efficiently.
Các kỹ sư đang tìm cách khai thác năng lượng mặt trời hiệu quả hơn.
installation
(n) sự cài đặt
Ví dụ minh họa
The installation of the new wind turbines will be completed by the end of the month.
Việc cài đặt các tua-bin gió mới sẽ hoàn thành vào cuối tháng.
maintenance
(n) sự bảo trì
Ví dụ minh họa
Regular maintenance is crucial to ensure the longevity of the solar panels.
Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ của các tấm pin mặt trời.
sector
(n) lĩnh vực
Ví dụ minh họa
The renewable energy sector is growing rapidly as more investments are made.
Lĩnh vực năng lượng tái tạo đang phát triển nhanh chóng khi có nhiều khoản đầu tư được thực hiện.
sustainable
(adj) bền vững
Ví dụ minh họa
Sustainable farming practices are essential for preserving the environment.
Các thực hành nông nghiệp bền vững là cần thiết để bảo vệ môi trường.
viable
(adj) khả thi
Ví dụ minh họa
Wind power is a viable alternative to fossil fuels in many regions.
Năng lượng gió là một sự thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch ở nhiều khu vực.
abundant
(adj) dồi dào
Ví dụ minh họa
Solar energy is abundant in sunny regions, making it a reliable power source.
Năng lượng mặt trời dồi dào ở những vùng nắng, làm cho nó trở thành một nguồn năng lượng đáng tin cậy.
dependence
(n) sự phụ thuộc
Ví dụ minh họa
Reducing dependence on fossil fuels is crucial for achieving energy security.
Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch là rất quan trọng để đạt được an ninh năng lượng.
depleted
(adj) cạn kiệt
Ví dụ minh họa
The depleted resources required urgent conservation efforts.
Tài nguyên đã cạn kiệt đòi hỏi những nỗ lực bảo tồn cấp bách.
depletion
(n) sự cạn kiệt
Ví dụ minh họa
The depletion of natural resources is a global concern.
Sự cạn kiệt tài nguyên tự nhiên là một vấn đề toàn cầu.
generate
(v) tạo ra
Ví dụ minh họa
Solar panels generate electricity from sunlight.
Các tấm pin mặt trời tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời.
impactful
(adj) có tác động
Ví dụ minh họa
Her speech was impactful and moved the audience deeply.
Bài phát biểu của cô ấy có tác động lớn và làm xúc động sâu sắc khán giả.
imported
(adj) nhập khẩu
Ví dụ minh họa
Many imported goods are subject to customs duties.
Nhiều hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế nhập khẩu.
permanent
(adj) vĩnh viễn
Ví dụ minh họa
His new job offered him permanent employment.
Công việc mới của anh ấy mang lại cho anh ấy việc làm vĩnh viễn.
pollutant
(n) chất gây ô nhiễm

Ví dụ minh họa
Carbon dioxide is a common air pollutant.
Các chất khí CO2 là chất gây ô nhiễm không khí phổ biến.
predictable
(adj) có thể dự đoán được
Ví dụ minh họa
The weather in this region is generally predictable during summer.
Thời tiết ở khu vực này thường có thể dự đoán được vào mùa hè.
production
(n) sự sản xuất

Ví dụ minh họa
The factory increased its production of smartphones to meet high demand.
Nhà máy tăng sản xuất điện thoại thông minh để đáp ứng nhu cầu cao.
reduction
(n) sự giảm xuống
Ví dụ minh họa
There has been a significant reduction in air pollution since the new regulations were implemented.
Đã có một sự giảm đáng kể trong ô nhiễm không khí kể từ khi các quy định mới được áp dụng.
renewable energy
(n.phr) năng lượng có thể tái tạo

Ví dụ minh họa
Countries are investing heavily in renewable energy sources like solar and wind power.
Các nước đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió.
reliance
(n) sự phụ thuộc
Ví dụ minh họa
The country"s reliance on imported oil makes it vulnerable to fluctuations in global prices.
Sự phụ thuộc của đất nước vào dầu nhập khẩu làm cho nó dễ bị tổn thương bởi sự biến động của giá cả toàn cầu.
emission
(n) khí thải
Ví dụ minh họa
The government is implementing policies to reduce carbon emissions from vehicles.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm khí thải carbon từ các phương tiện giao thông.
recyclable
(adj) có thể tái chế

Ví dụ minh họa
Most plastic bottles are recyclable and should be placed in the recycling bin.
Hầu hết các chai nhựa có thể tái chế và nên được đặt vào thùng tái chế.
initiative
(n) sáng kiến
Ví dụ minh họa
The company launched an initiative to reduce single-use plastics in its offices.
Công ty đã khởi xướng một sáng kiến để giảm nhựa dùng một lần trong văn phòng của mình.
crisis
(n) khủng hoảng
Ví dụ minh họa
The pandemic caused an economic crisis around the world.
Đại dịch gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế trên toàn thế giới.
landfill
(n) bãi rác
Ví dụ minh họa
At the facility we separate recyclable goods from landfill.
Tại cơ sở, chúng tôi tách riêng hàng hóa có thể tái chế khỏi bãi rác.
purchase
(n) mua
Ví dụ minh họa
She made a quick purchase of a new laptop online.
Cô ấy đã mua nhanh một chiếc laptop mới trực tuyến.
drop out
(phr.v) dừng lại, từ bỏ
Ví dụ minh họa
Many students drop out of school due to financial difficulties.
Nhiều học sinh bỏ học vì khó khăn về tài chính.
drop off
(phr.v) mang đi đổ, đưa ai đến một địa điểm
Ví dụ minh họa
Please drop off the package at the post office on your way home.
Xin vui lòng giao gói hàng tại bưu điện trên đường về nhà.
organic
(adj) hữu cơ

Ví dụ minh họa
Organic vegetables are grown without synthetic pesticides.
Rau hữu cơ được trồng không sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp.
workshop
(n) hội thảo
Ví dụ minh họa
The company organized a workshop on sustainable practices.
Công ty tổ chức một buổi hội thảo về các phương pháp bền vững.
conserve
(v) bảo tồn
Ví dụ minh họa
It"s important to conserve water during times of drought.
Việc bảo tồn nước trong thời kỳ hạn hán là rất quan trọng.
disposable
(adj) sử dụng một lần
Ví dụ minh họa
The market no longer offers disposable plastic bags at checkout.
Thị trường không còn cung cấp túi nhựa dùng một lần khi thanh toán.
energy waste
(n.phr) lãng phí năng lượng
Ví dụ minh họa
Energy waste can be reduced by using energy-efficient appliances.
Lãng phí năng lượng có thể được giảm bớt bằng cách sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
harmful chemical
(n.phr) chất hóa học độc hại
Ví dụ minh họa
The use of harmful chemicals in agriculture can affect soil quality.
Việc sử dụng các chất hóa học độc hại trong nông nghiệp có thể ảnh hưởng đến chất lượng đất.
overloaded
(adj) quá tải
Ví dụ minh họa
The city faces problems with overloaded landfills due to excessive waste.
Thành phố phải đối mặt với vấn đề các bãi chôn lấp quá tải do chất thải quá mức.
water wastage
(n.phr) lãng phí nước

Ví dụ minh họa
Water wastage can be reduced by fixing leaks and using water-saving devices.
Lãng phí nước có thể được giảm bớt bằng cách sửa chữa các rò rỉ và sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước.
soil pollution
(n.phr) ô nhiễm đất

Ví dụ minh họa
Industrial activities often contribute to soil pollution.
Các hoạt động công nghiệp thường góp phần vào ô nhiễm đất.
wastewater treatment
(n.phr) xử lý nước thải
Ví dụ minh họa
Wastewater treatment plants are essential for cleaning sewage before it re-enters the environment.
Nhà máy xử lý nước thải là cần thiết để làm sạch nước thải trước khi nó quay lại môi trường.
water shortage
(n.phr) thiếu nước
Ví dụ minh họa
Water shortages in rural areas are becoming more frequent due to climate change.
Tình trạng thiếu nước ở các vùng nông thôn ngày càng trở nên phổ biến do biến đổi khí hậu.
reusable
(adj) có thể tái sử dụng
Ví dụ minh họa
Using reusable shopping bags helps reduce plastic waste.
Sử dụng túi mua sắm có thể tái sử dụng giúp giảm thiểu rác thải nhựa.
disposal
(n) xử lý
Ví dụ minh họa
Proper disposal of hazardous waste is crucial for environmental safety.
Việc xử lý đúng rác thải nguy hại là rất quan trọng cho an toàn môi trường.
threaten
(v) đe dọa
Ví dụ minh họa
Climate change threatens biodiversity and ecosystems worldwide.
Biến đổi khí hậu đe dọa sự đa dạng sinh học và hệ sinh thái trên toàn thế giới.
consumption
(n) sự tiêu thụ
Ví dụ minh họa
Sustainable consumption habits can help reduce environmental impact.
Thói quen tiêu dùng bền vững có thể giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.
alternative
(n) sự thay thế
Ví dụ minh họa
Renewable energy sources are alternatives to fossil fuels.
Các nguồn năng lượng tái tạo là các lựa chọn thay thế cho nhiên liệu hóa thạch.
eliminate
(v) loại bỏ
Ví dụ minh họa
The goal is to eliminate single-use plastics from our daily lives.
Mục tiêu là loại bỏ nhựa dùng một lần khỏi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
insulation
(n) vật liệu cách nhiệt
Ví dụ minh họa
Good insulation in homes helps reduce energy consumption.
Cách nhiệt tốt trong nhà giúp giảm tiêu thụ năng lượng.
efficient
(adj) có hiệu quả
Ví dụ minh họa
Energy-efficient appliances save money and help the environment.
Các thiết bị tiết kiệm năng lượng giúp tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường.
demand
(n) nhu cầu
Ví dụ minh họa
There is a high demand for electric vehicles as people seek more sustainable transportation options.
Có nhu cầu cao về xe điện khi mọi người tìm kiếm các lựa chọn giao thông bền vững hơn.
critical
(adj) quan trọng
Ví dụ minh họa
The situation requires critical attention to prevent further environmental degradation.
Tình hình đòi hỏi sự chú ý quan trọng để ngăn chặn thêm sự suy thoái môi trường.
ensure
(v) đảm bảo
Ví dụ minh họa
We must ensure clean water is accessible to all communities.
Chúng ta phải đảm bảo nước sạch có sẵn cho tất cả cộng đồng.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Bright Unit 6 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 12 Bright Unit 6 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 6 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 6 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 6 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.