Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with do, play or go and one of the words in the list. 2. Fill in each gap with sore, temperature, stomach ache, cold or headache. 3. Choose the correct option. 4. Put the verbs in brackets into the Past Simple. 5. Choose the correct option. 6. Match the sentences to make exchanges. 7. Read the text and decide if the statements are R (right) or W (wrong). 8. Listen to a radio advertisement and fill in the gaps (1-5) in the advert. 9. You attended a special sports even

Bài 1

Vocabulary(Từ vựng)

1. Complete the sentences with do, play or go and one of the words in the list. 

(Hoàn thành các câu sau với do, play hoặc go và một trong các từ trong danh sách.)

1. When you ___ rollerblading, you need rollerblades and a ___.

2. When you ___ basketball, you need a ball and a ___. 

3. When you ___ yoga, you need a ___.

4. When you ___ snorkelling, you need flippers, a snorkel and a ___.

5. When you ___ kickboxing, you need a punchbag and ___. 

Phương pháp giải:

helmet: mũ bảo hiểm 

wetsuit: đồ bơi

boxing gloves: găng tay đấm bốc 

hoop : cái vòng

mat: thảm tập 

Lời giải chi tiết:

1. When you go rollerblading, you need rollerblades and a helmet.

(Khi bạn trượt patin, bạn cần giày trượt và mũ bảo hiểm.)

2. When you playbasketball, you need a ball and a hoop

(Khi bạn chơi bóng rổ, bạn cần bóng và một cái vòng.)

3. When you do yoga, you need a mat.

(Khi bạn tập yoga, bạn cần thảm tập.)

4. When you go snorkelling, you need flippers, a snorkel and a wetsuit.

(Khi bạn đi lặn, bạn cần chân vịt, ống thở và đồ lặn.)

5. When you do kickboxing, you need a punchbag and boxing gloves

(Khi bạn tập đấm bốc, bạn cần bao đấm bốc và găng tay đấm bốc.)

Bài 2

2. Fill in each gap with sore, temperature, stomach ache, cold or headache. 

(Điền vào chỗ trống với sore, temperature, stomach ache, cold hoặc headache.)

1. Penny has got a cold and a ___.

2. Steve ate too many sweets and now he has got a ___.

3. Ann has got a ___throat. It hurts when she swallows.

4. Mike has got a ___. He worked on his computer too much.

5. Jane has got a ___. Her forehead is really hot. 

Phương pháp giải:

sore: đau

temperature: sốt

stomach ache: đau bụng

cold: lạnh

headache: đau đầu

Lời giải chi tiết:

1. Penny has got a cold and a cough.

(Penny bị cảm và ho.)

2. Steve ate too many sweets and now he has got a stomach ache.

(Steve ăn quá nhiều đồ ngọt và bây giờ anh ấy bị đau bụng.)

3. Ann has got a sore throat. It hurts when she swallows.

(Ann bị đau họng. Cổ họng đau khi cô ấy nuốt. )

4. Mike has got a headache. He worked on his computer too much.

(Mike bị đau đầu. Anh ấy làm việc trên máy tính quá nhiều.)

5. Jane has got a temperature. Her forehead is really hot. 

(Jane bị sốt. Trán của cô ấy rất nóng.)

Bài 3

Grammar(Ngữ pháp)

3. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. How many/much milk do we have?

2. I need to buy some/any bread at the supermarket.

3. There are only little/few grapes left.

4. We don’t have some/any orange juice for breakfast.

5. Can I have some/any orange juice for breakfast?

6. There are lot/lots of strawberries in the fridge. 

Lời giải chi tiết:

1. How many/much milk do we have?

(Chúng ta có bao nhiêu sữa?)

2. I need to buy some/any bread at the supermarket.

(Tôi cần mua một số bánh mì ở siêu thị.)

3. There are only little/few grapes left.

(Chỉ còn một ít nho.)

4. We don’t have some/any orange juice for breakfast.

(Tôi không có chút nước cam ép nào cho bữa sáng.)

5. Can I have some/any orange juice for breakfast?

(Tôi có thể uống một ít nước cam ép cho bữa sáng không?)

6. There are lot/lots of strawberries in the fridge. 

(Có rất nhiều dâu tây trong tủ lạnh.)

Bài 4

4. Put the verbs in brackets into the Past Simple

1. _____ (where/you/see) the poster about sports day?

2. I _____ (go) to the British Museum last Sunday.

3. _____ (who/run) in a marathon last week?

4. The children _____ (not/want) to go to the cinema.

5. When _____ (she/leave)? An hour ago. 

6. Who _____ (Jane/watch) the race with? Susan.

7. _____ (when/Sam/lose) his bag?

8. She _____ (fall) off a ladder last week. 

Lời giải chi tiết:

1. Where did you see the poster about sports day?

( Bạn thấy áp phích về ngày hội thể thao ở đâu?)

2. I went to the British Museum last Sunday.

(Tôi đã đi đến bảo tàng Anh Chủ nhật tuần trước.)

3. Who ran in a marathon last week?

(Ai chạy trong kì thi ma- ra- tông tuần trước?)

4. The children didn’t want to go to the cinema.

(Những đứa trẻ không muốn đến rạp chiếu phim.)

5. When did she leave? An hour ago. 

(Cô ấy rời đi lúc nào? 1 tiếng trước.)

6. Who didJane watch the race with? Susan.

(Jane xem cuộc đua với ai? Susan.)

7.  When did Sam lose his bag? 

(Sam làm mất túi khi nào?)

8. She fell off a ladder last week. 

(Cô ấy bị ngã cầu thang vào tuần trước.)

Bài 5

 5. Choose the correct option.

(Chọn đáp án đúng.)

1. He used to/used play tennis at college. 

2. Did they use/used to walk to school?

3. We used togo/went to basketball practice yesterday.

4. Sandra didn’t use/used to play badminton.

Lời giải chi tiết:

1. He used to/used play tennis at college. 

(Anh ấy đã từng chơi tennis ở trường cao đẳng.)

2. Did they use/used to walk to school?

(Họ đã từng đi bộ đến trường chưa?)

3. We used to go/went to basketball practice yesterday.

(Họ đã đến tập luyện bóng rổ hôm qua.)

4. Sandra didn’t use/used to play badminton. 

(Sandra đã không thường chơi cầu lông.)

Bài 6

Everyday English

 6. Match the sentences to make exchanges.

(Nối các câu để tạo thành đoạn hội thoại.)

Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check 5 1

a. I’d like steak and rice, please. (Tôi muốn bít tết và cơm, làm ơn.)

b. Here you are. (Của bạn đây.)

c. Yes, a large portion, please. (Một phần lớn.)

d. Fruit and yoghurt, please. (Trái cây và sữa chua, làm ơn.)

e. A bottle of mineral water, please. (Một chai nước khoáng, làm ơn.)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check 5 2

Bài 7

Reading

7. Read the text and decide if the statements are R (right) or W (wrong).

(Đọc đoạn văn bản và quyết định xem các mệnh đề đúng (R) hay sai (W).)

Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check 6 1

1. Alex started drinking fizzy drinks last year. 

2. Our bodies have more bone than water.

3. We lose a lot of our water when we exercise.

4. Our skin doesn’t change when we drink water. 

5. Experts think eight glasses of water per day is too much. 

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Xin chào, tôi là Alex. Tôi đã từng là uống rất nhiều đồ uống có ga như coca cola và sô đa, nhưng năm ngoái tôi đã thay đổi thói quen của mình. Tôi bắt đầu uống nhiều nước bởi vì nó quan trọng với cơ thể của chúng ta.

Cơ thể của chúng ta chứa khoảng 60% là nước. Điều đó có nghĩa chúng ta có nhiều nước hơn cả xương. Khi chúng ta tập luyện, cơ thể mất đến 10% nước. Chúng ta cần uống nhiều nước hơn để thay thế lượng nước đã mất và để hoạt động tốt. Uống nước cũng giúp não chúng ta hoạt động tốt hơn. Đồng thời, da của chúng ta cũng trông sáng hơn và nhiệt độ cơ thể luôn ổn định ngay cả khi trời nóng, tất cả là nhờ nước trong cơ thể của chúng ta.

Vậy, chúng ta cần uống bao nhiêu nước? Hầu như các chuyên gia đều khuyến khích uống khoảng 8 cốc nước mỗi ngày. Những thức uống khác như trà, sữa và nước ép từ trái cây tươi cũng tốt. Còn bạn? Bạn có uống đủ nước không?

Lời giải chi tiết:

1. W

2. W

3. R

4. W

5. W

1. W

Alex started drinking fizzy drinks last year. 

(Alex bắt đầu uống nước có ga từ năm ngoái.)

Thông tin: (“I used to drink lots of fizzy drinks like cola and soda”)

(Tôi đã từng uống rất nhiều đồ uống có ga như coca cola và sô đa.)

2. W

Our bodies have more bone than water.

(Cơ thể của chúng ta có nhiều xương hơn nước.)

Thông tin: (“That means we have more water than bone.”)

(Điều đó có nghĩa chúng ta có nhiều nước hơn xương.)

3. R

We lose a lot of our water when we exercise.

(Chúng ta mất rất nhiều nước khi chúng ta tập luyện.)

Thông tin: (“When we exercise, our bodies lose up to 10% of their water”.)

(Khi chúng ta tập luyện, cơ thể mất đến 10% nước.)

4. W

Our skin doesn’t change when we drink water. 

(Da chúng ta không thay đổi khi chúng ta uống nước.)

Thông tin: (“Also, our skin looks brighter”)

(Đồng thời, da chúng ta cũng trông sáng hơn)

5. W

Experts think eight glasses of water per day is too much. 

(Các chuyên gia cho rằng 8 cốc nước mỗi ngày là quá nhiều.)

Thông tin: (“Most experts suggest around eight glasses a day”.)

(Hầu hết các chuyên gia khuyến khích uống 8 cốc nước mỗi ngày.) 

Bài 8

Listening

8. Listen to a radio advertisement and fill in the gaps (1-5) in the advert. 

(Nghe quảng cáo trên đài radio và điền vào chỗ trống (1-5) trong quảng cáo.)

Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check 7 1

Lời giải chi tiết:

Now Open! Croft Sports Centre

- Indoor and 1) outdoor sports

- Learn 2) kickboxing from a famous sportsperson

- Special membership is £ 3) 200 a year.

- Members must be over 4) 16/sixteen  years old.

- Close to Bute 5) Forest. 

Tạm dịch:

Mở cửa ngay bây giờ! Trung tâm thể thao Croft

- Các môn thể thao trong nhà và ngoài trời.

- Học đấm bốc từ vận động viên thể thao nổi tiếng.

- Đăng ký thành viên đặc biệt với giá 200 pound 1 năm,

- Thành viên phải hơn 16 tuổi.

- Gần với rừng Bute. 

Bài 9

Writing

9. You attended a special sports event at your school. Write a paragraph describing it (about 60- 80 words). Include its name, the place, the date and the activities. 

(Bạn đã tham gia vào một sự kiện đặc biệt ở trường. Hãy viết một đoạn văn miêu tả nó (khoảng 60- 80 từ). Bao gồm tên, địa điểm, thời gian và các hoạt động.) 

Lời giải chi tiết:

At my school, we celebrate School Sports Day every September. It takes place on our school playing field. The day starts with an aerobics class and some team building games - even the teachers join in! Then, we compete in running races and other sports. The long jump is my favourite because I’ve got long legs and I usually win. School Sports Day is always a fantastic day. Even students that don’t like sport enjoy themselves!

(Ở trường của tôi, chúng tôi tổ chức ngày hội thể thao vào mỗi tháng9. Nó được diễn ra tại sân chơi trong trường. Ngày hội bắt đầu bằng lớp học aerobic và một số trò chơi tập thể- thậm chí các giáo viên cũng tham gia! Sau đó, chúng tôi thi chạy và các môn thể thao khác. Nhảy xa là môn thể thao yêu thích của tôi bởi vì tôi có đôi chân dài và tôi thường chiến thắng. Ngày hội thể thao luôn là ngày tuyệt vời. Ngay cả những học sinh không thích thể thao cũng hứng thú với ngày này!)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 2 2. Progress check mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.