Tiếng Anh 7 Unit 4 4f. Skills
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 4 4f. Skills (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 4f. Skills. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Do you play video/PC/mobile games? Where do you play them: on a games console? on a computer/laptop? on a smartphone/ tablet? Tell your partner. 2. Look at the pictures. Do you know who these characters are? What special characteristics does each one have? Listen and read to find out. 3. Read the text again and decide whether each sentence (1- 6) is about Link or Sonic. Write L (Link) or S (Sonic). 4. Compare the two charaters in the text in Exercise 2.Which character seems more fun to you?
Bài 1
1. Do you play video/PC/mobile games? Where do you play them: on a games console? on a computer/laptop? on a smartphone/ tablet? Tell your partner.
(Bạn có muốn chơi video game/game máy tính/game điện thoại?Bạn chơi chúng ở đâu: trên máy chơi game? trên máy vi tính/ laptop? trên điện thoại thông minh/ máy tính bảng? Kể cho bạn cùng bàn nghe.)
Lời giải chi tiết:
I sometimes play video games and mobile games. I have a games console, so I play video games on that. I also sometimes play mobile games on my smartphone, especially when I’m waiting for a bus.
(Tôi thi thoảng chơi video game và game trên điện thoại. Tôi có máy chơi game, vì vậy tôi chơi video game trên đấy. Tôi cũng thỉnh thoảng chơi game trên điện thoại thông minh, đặc biệt khi tôi đang ngồi chờ xe buýt.)
Bài 2
2. Look at the pictures. Do you know who these characters are?
What special characteristics does each one have? Listen and read to find out.
(Nhìn vào các bức ảnh. Bạn có biết đó là các nhân vật nào không? Mỗi nhân vật có đặc điểm gì đặc biệt? Nghe và đọc để tìm hiểu.)
Lời giải chi tiết:
These characters are Link and Sonic. Link is clever and brave. Sonic never gives up.
(Các nhân vật này là Link và Sonic. Link thông minh và dũng cảm. Sonic không bao giờ bỏ cuộc.)
Bài 3
3. Read the text again and decide whether each sentence (1- 6) is about Link or Sonic. Write L (Link) or S (Sonic).
(Đọc lại đoạn văn bản và quyết định xem mỗi câu sau (1- 6) về Link hay Sonic. Viết L (Link) hoặc S (Sonic).
1. He jumps over things a lot. ⬜
2. He isn’t afraid. ⬜
3. He moves very fast. ⬜
4. He is a hedgehog. ⬜
5. He is clever. ⬜
6. He collects rings. ⬜
Lời giải chi tiết:
1. S | 4. S |
2. L | 5. L |
3. S | 6. S |
1. S.
He jumps over things a lot. (Anh ấy nhảy qua nhiều thứ.)
Thông tin: “There are lots of traps in his way, so he has to jump over them.”
(Có nhiều bẫy trên đường đi, vì vậy anh ấy phải nhảy qua chúng.)
2. L
He isn’t afraid. (Anh ấy không ngại điều gì.)
Thông tin: “Link doesn’t talk a lot or have special powers, but he’s clever and brave.”
(Link không nói quá nhiều hay có sức mạnh đặc biệt, nhưng anh ấy thông minh và dũng cảm.)
3. S
He moves very fast. (Anh ấy di chuyển rất nhanh.)
Thông tin: “ He is a blue hedgehog and can run really fast!”
(Anh ấy là chú nhím xanh và có thể chạy rất nhanh!)
4. S
He is a hedgehog.(Anh ấy là một chú nhím.)
Thông tin: “He is a blue hedgehog and can run really fast!”
(Anh ấy là chú nhím xanh và có thể chạy rất nhanh!)
5. L
He is clever. (Anh ấy thông minh.)
Thông tin: “Link doesn’t talk a lot or have special powers, but he’s clever and brave.”
(Link không nói quá nhiều hay có sức mạnh đặc biệt, nhưng anh ấy thông minh và dũng cảm.)
6. S
He collects rings. (Anh ấy thu thập các chiếc nhẫn.)
Thông tin: “In the game, he has to collect gold rings.”
(Trong game, anh ấy phải thu thập những chiếc nhẫn vàng.)
Bài 4
4. Compare the two charaters in the text in Exercise 2.
Which character seems more fun to you? Why? Tell your partner.
(So sánh hai nhân vật trong đoạn văn bản ở câu 2. Nhân vật nào có vẻ thú vị hơn với bạn? Tại sao? Kể với bạn cùng bàn.)
Lời giải chi tiết:
I think that Sonic seems more fun. Link seems very serious and he doesn’t say much. Sonic probably has fun jumping over things and spinning around!
(Tôi nghĩ Sonic có vẻ thú vị hơn. Link có vẻ rất nghiêm túc và anh ấy không nói nhiều. Sonic có lẽ rất vui khi nhảy qua mọi thứ và quay xung quanh.)

Are video games good or bad?
I think that video games are good overall. They help teens to completely concentrate on something else. This helps them relax and feel less stressed about exams and other problems. It is important not to play too much because you need time for your homework or friends and family.
(Tôi nghĩ trò chơi điện tử nhìn chung là tốt. Chúng giúp cho giới trẻ hoàn toàn tập trung vào một thứ gì đó khác. Điều này giúp họ thư giãn và cảm thấy bớt căng thẳng hơn về bài kiểm tra và các vấn đề khác. Điều quan trọng là không được chơi quá nhiều bởi vì bạn cần thời gian cho bài tập về nhà hoặc bạn bè và người thân.)
Bài 5
Vocabulary (Phần từ vựng)
Video/ PC/ Mobile games (video game/ game trên máy tính bàn/ game trên điện thoại.)
5. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

Lời giải chi tiết:
1. action/ adventure: hành động/ phiêu lưu
2. problem- solving: giải quyết tình huống
3. sports: thể thao
4. simulation: mô phỏng
5. strategy: chiến thuật
6. platform: nền tảng
Bài 6
6. Talk about the types of games in Exercise 5 as in the example.
(Nói về các thể loại game ở bài 5 như ví dụ.)
A: Do you like strategy games?
B: No, I don’t. I think they’re difficult/boring/easy.
A: How about sports games?
B: I’m crazy about them. They’re fun/cool/interesting.
(A: Bạn có thích game chiến thuật không?
B: Không, Tớ thấy chúng thật khó/chán/dễ.
A: Còn về game thể thao?
B: Tớ phát cuồng vì chúng. Kiểu game đấy vui/ ngầu/ thú vị.
Lời giải chi tiết:
A: Do you like problem- solving games?
B: No, I don’t. I think they’re difficult.
A: How about adventure games?
B: I’m crazy about them. They’re interesting.
(A: Bạn có thích game giải quyết tình huống không?
B: Không, tớ thấy game đấy khó.
A: Thế còn game phiêu lưu?
B: Tớ phát cuồng vì chúng. Kiểu game thú vị lắm.)
Bài 7
Listening(Phần nghe)
7. Listen to an announcement about a competition and decide if the sentences (1- 4) are R (right) or W (wrong).
(Nghe thông báo về cuộc thi và quyết định xem các câu sau (1- 4) đúng (R) hay sai (W).)
1. The competition is on Sunday. ⬜
2. The shop opens at 10:30 a.m. ⬜
3. People can dress as video game characters. ⬜
4. The competition starts at 11:00 a.m. ⬜
5. The first prize is a games console. ⬜
Lời giải chi tiết:
1. W | 4. R |
2. W | 5. R |
3. R |
1. W
The competition is on Sunday. (Cuộc thi tổ chức vào Chủ nhật.)
2. W
The shop opens at 10:30 a.m. (Cửa hàng mở cửa lúc 10:30 sáng.)
3. R
People can dress as video game characters. (Mọi người có thể mặc như các nhân vật trong trò chơi điện tử.)
4. R
The competition starts at 11:00 a.m. (Cuộc thi bắt đầu vào lúc 11:00 sáng.)
5. R
The first prize is a games console. (Giải nhất là máy điều khiển trò chơi.)
Bài 8
8. Listen to the recording in Exercise 7 again and take notes. Use your answers in Exercise 7 and your notes to ask and answer questions about the competition.
(Nghe lại đoạn ghi âm ở bài 7 và ghi chú. Sử dụng câu trả lời của bạn ở bài 7 và ghi chú để hỏi và trả lời các câu hỏi về cuộc thi.)
Lời giải chi tiết:
A: When is it?
B: On Saturday 14th June.
A: What time is the competititon?
B: 11 o’clock, but we have to be there at 10:30.
A: What should we dress as?
B: Video games characters.
A: What’s the first prize?
B: A games console, but you can win video games and T-shirts, too.
A: Is there anything else to do?
B: Yes, you can eat snacks and listen to local bands.
(A: Cuộc thi diễn ra khi nào?
B: Vào thứ bảy ngày 14 tháng 6.
A; Vào lúc mấy giờ vậy?
B: 11 giờ sáng, nhưng chúng ta phải ở đấy lúc 10:30.
A: Chúng ta nên mặc cái gì?
B: Mặc như các nhân vật trong trò chơi điện tử.
A: Giải nhất được gì vậy?
B: Máy điều khiển trò chơi, nhưng cậu có thể thắng trò chơi điện tử và áo phông nữa.
A: Còn gì khác để làm nữa không?
B: Có, cậu có thể ăn vặt và nghe các ban nhạc địa phương.)
Bài 9
Writing (Phần viết)
9. Your school is holding a science competition. Write a letter to your friend explaining the rules and how to participate in it (about 60- 80 words).
(Trường của bạn đang tổ chức một cuộc thi khoa học. Viết một bức thư cho bạn của bạn để giải thích về luật và cách tham gia cuộc thi (khoảng 60- 80 từ.)
Lời giải chi tiết:
Hi Amy,
There’s an app competition on Sunday 24th November at my school. I think you’d like to take part in the competition because you love designing apps. It starts a noon, so you have to be there by 11:45. You have to design an app for teenagers and it should be easy to use. Also, it must be completely new. You don’t have to apply online or fill in a form- you can just turn up on the day.
Write back
Nikola
(Chào Amy,
có một cuộc thi về ứng dụng vào Chủ nhật ngày 24 tháng 11 ở trường tớ. Tớ nghĩ cậu sẽ muốn tham gia bởi vì cậu thích thiết kế các ứng dụng. Nó bắt đầu vào giữa trưa, vì bây cậu phải ở đáy trước 11:45. Cậu phải thiết kế một ứng dụng cho giới trẻ và nó nên dễ để sử dụng. Đồng thời, nó cũng phải mới mẻ. Cậu không cần đăng ký trực tuyến hay điền đơn- cậu chỉ cần đến vào ngày tổ chức thôi. Viết thư trả lời nhé.
Nikola.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 4 4f. Skills
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 4f. Skills mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4f. Skills, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4f. Skills, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4f. Skills mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.