Tiếng Anh 7 Unit 6 6a. Reading
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 6 6a. Reading (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 6 6a. Reading. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Read the text quickly. Find all the words in the blog related to school areas. 2. Listen and read the blog. Decide if the statements (1- 5) are R (right), W (wrong) or DS (doesn’t say). Correct the wrong statements. 3. Compare the schools in the blog with your school. 4. Fill in each gap with organise, build, create, start. grow or do. Listen and check. 5. Use the ideas in Exercise 4 to make suggestions about green activities at your school as in the example. Use the language in the box. 6
Bài 1
1. Read the text quickly. Find all the words in the blog related to school areas.
(Đọc nhanh đoạn văn bản. Sau đó tìm các từ trong blog liên quan đến trường học.)
Flying the Green Flag
Blog entry
Hi everyone! Today, my school received a Green Flag! We got it from Eco- Schools, an international organisation. It promotes eco- friendly schools. Last year, we installed recycling bins in the school corridors and each classroom has energy- efficient bulbs. Also, every Friday is “Travel Smart Day”, we walk or ride bicycles to school. Does anyone else go to an Eco- School?
Monday 14/05, 12:11
Comment by Tina_ TEXAS, USA, 14
Welcome to the club, Lauren! My school’s an Eco- School, too! We’re very proud of our Green Flag. We use an outdoor classroom on sunny days to save on electricity, and in Art class we create art from recycled materials.
Monday 14/05, 19:13
Comment by Ricky_PAISLEY, SCOTLAND, 13
Congratulations! I attend an Eco- School, too. We use food waste from the canteen to make compost. Then we use the compost to help grow organic vegetables in our greenhouse.
Tuesday 15/05, 17:34
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Giương lá cờ xanh
Blog nguồn:
Chào mọi người! Hôm nay, trường của tôi nhận được CỜ XANH! Chúng tôi nhận được nó từ trường học Sinh thái, một tổ chức quốc tế. Tổ chức này khuyến khích các trường học thân thiện với môi trường. Năm ngoái, chúng tôi đã lắp đặt các thùng rác tái chế ở các hành lang của trường và mỗi lớp học đều có các bóng đèn tiết điện năng lượng . Ngoài ra, thứ sáu hàng tuần là “Ngày du lịch thông minh”, chúng tôi đi bộ hoặc đi xe đạp đến trường. Có ai khác cũng đang tham gia một trường Sinh thái khác không?
Thứ Hai 14/05, 12:11
Đã bình luận bởi Tina_ TEXAS, USA, 14
Chào mừng đến với câu lạc bộ, Lauren! Trường của tôi cũng là một trường học Sinh thái! Chúng tôi rất tự hào về CỜ XANH của chúng tôi. Chúng tôi dùng các lớp học ngoài trời vào những ngày có nắng để tiết kiệm điện năng, và trong lớp Mỹ thuật chúng tôi tạo nên các tác phẩm từ các vật liệu được tái chế.
Thứ Hai 14/05, 12:11
Đã bình luận bởi Ricky_PAISLEY, SCOTLAND, 13
Xin chúc mừng! Tôi cũng đã tham gia vào trường học Sinh thái. Chúng tôi sử dụng các đồ ăn thừa ở căn tin để làm phân bón. Sau đó chúng tôi dùng phân bón để trồng các rau củ hữu cơ trong nhà kính.
Thứ ba 15/05, 17:34
Lời giải chi tiết:
school corridors: hành lang trường
classroom: lớp học
outdoor classroom: lớp học ngoài trời
canteen: căn tin
greenhouse: nhà kính
Bài 2
2. Listen and read the blog. Decide if the statements (1- 5) are R (right), W (wrong) or DS (doesn’t say). Correct the wrong statements.
(Nghe và đọc blog. Quyết định xem các mệnh đề (1- 5) nào đúng (R), sai (W) hoặc không được nhắc đến (DS). Sửa lại các mệnh đề sai.)
1. Eco- Schools didn’t give a Green Flag to Lauren’s school.
2. There are Eco- Schools in countries around the world.
3. In Lauren’s school, they walk to school on Fridays.
4. In Tina’s school, they study outside on sunny days.
5. All the food in the canteen in Ricky’s school is organic.
Lời giải chi tiết:
1. W | 2. R | 3. R | 4. R | 5. DS |
1. W
Eco- Schools didn’t give a Green Flag to Lauren’s school.
(Trường học sinh thái không gửi Cờ xanh cho trường của Lauren.)
Thông tin: Today, my school received a Green Flag! We got it from Eco- Schools, an international organisation.
(Hôm nay, trường của tôi nhận được CỜ XANH! Chúng tôi nhận được nó từ trường học Sinh thái, một tổ chức quốc tế. Tổ chức này khuyến khích các trường học thân thiện với môi trường.)
2. R
There are Eco- Schools in countries around the world.
(Có nhiều trường học sinh thái trong nhiều nước trên khắp thế giới.)
Thông tin:We got it from Eco- Schools, an international organisation.
(Chúng tôi nhận được nó từ trường học Sinh thái, một tổ chức quốc tế.)
3. R
In Lauren’s school, they walk to school on Fridays.
(Ở trường của Lauren, mọi người đi bộ đến trường vào thứ sáu hàng tuần.)
Thông tin: Also, every Friday is “Travel Smart Day”, we walk or ride bicycles to school.
(Ngoài ra, thứ sáu hàng tuần là “Ngày du lịch thông minh”, chúng tôi đi bộ hoặc đi xe đạp đến trường.)
4. R
In Tina’s school, they study outside on sunny days.
(Ở trường của Tina, mọi người học ngoài trời vào ngày trời có nắng.)
Thông tin: We use an outdoor classroom on sunny days to save on electricity.
(Chúng tôi dùng các lớp học ngoài trời vào những ngày trời nắng để tiết kiệm điện.)
5. DS
All the food in the canteen in Ricky’s school is organic.
(Tất cả đồ ăn ở căn tin trong trường Ricky đều là đồ hữu cơ.)
Bài 3
3. Compare the schools in the blog with your school.
(So sánh các trường trong blog với trường của bạn.)
Lời giải chi tiết:
In my school, we have recycling bins in the corridors, but we don’t have energy efficient light bulbs in the classrooms. We create art from recycled materials, but we don’t have lesson outsides on sunny days. We don’t have a greenhouse, so we can’t make compost or grow organic vegetables.
(Ở trường của tôi, chúng tôi có các thùng rác tái chế ở hành lang, nhưng chúng tôi không sử dụng các bóng đèn tiết kiệm điện trong các lớp học/ Chúng tôi sáng tạo các tác phẩm nghệ thuật từ vật liêu tái chế, nhưng chúng tôi không có các tiết học ngoài trời vào các ngày có nắng. Chúng tôi không có nhà kính, nên chúng tôi không thể làm phân bón hoặc trồng các loại rau củ hữu cơ.)
Bài 4
Vocabulary
School green activities (Các hoạt động xanh ở trường)
4. Fill in each gap with organise, build, create, start, grow or do. Listen and check.
(Điền vào chỗ trống các từ organise, build, create, start. grow hoặc do. Nghe và kiểm tra.)

Phương pháp giải:
1. a recycling club: câu lạc bộ tái chế
2. organic fruit & vegetables: hoa quả và rau củ hữu cơ
3. art from recycled materials: làm mỹ thuật từ vật liệu tái chế
4. a birdhouse: chuồng chim
5. environmental projects: các dự án môi trường
6. a clean- up day: ngày vệ sinh
Lời giải chi tiết:
1. start | 3. create | 5. do |
2. grow | 4. build | 6. organise |
1. start a recycling club: mở câu lạc bộ tái chế
2. grow organic fruit & vegetables: trồng hoa quả và rau củ hữu cơ
3. create art from recycled materials: sáng tạo nghệ thuật từ các vật liệu tái chế
4. build a birdhouse: xây các chuồng chim
5. do environmental projects: làm các dự án môi trường
6. organise a clean up day: tổ chức ngày hội dọn dẹp
Bài 5
5. Use the ideas in Exercise 4 to make suggestions about green activities at your school as in the example. Use the language in the box.
(Sử dụng các ý tưởng trong Bài tập 4 để đưa ra gợi ý về các hoạt động xanh ở trường của bạn như trong ví dụ. Sử dụng ngôn ngữ trong hộp.)
A: How about starting a recycling club?
(Còn về việc mở một câu lạc bộ tái chế thì sao?)
B: That’s a great idea!
(Đó là một ý tưởng hay!)
Phương pháp giải:
Making suggestions(Đưa ra lời đề nghị)
- How/ What about + verb-ing?: Còn việc... thì sao?
- Why don't we + verb...?: Tại sao chúng ta không...?
- We could + verb...: Chúng ta có thể...
- Let's + verb...: Chúng ta hãy...
Lời giải chi tiết:
2.
A: What about growing organic fruit and vegetables?
(Còn việc trồng rau quả hữu cơ thì sao?)
B: That’s a great idea!
(Đấy là ý kiến hay!)
3.
A: Why don’t we create art from recycled materials?
(Tại sao chúng ta không sáng tạo nghệ thuật từ các vật liệu tái chế?)
B: That’s a great idea!
(Đấy là ý kiến hay!)
4.
A: We could build a birdhouse.
(Chúng ta có thể xây một chuồng chim.)
B: That’s a great idea!
(Đấy là ý kiến hay!)
5.
A: How about doing environmental projects?
(Còn làm các dự án môi trường thì sao?)
B: That’s a great idea!
(Đấy là một ý kiến hay!)
6.
A: Why don’t we organise a clean- up day?
(Tại sao chúng ta không tổ chức một ngày dọn dẹp?)
B: That's a great idea!
(Đó là một ý kiến hay!)
Bài 6
Prepositions(Giới từ)
6. Choose the correct preposition.
(Chọn giới từ đúng.)
Walk to School Plan
Do you live close 1) in/by? Then why not walk to school instead of travelling here 2) on/by car? We’re starting a Walk to School plan and we want everyone to join in! The first day of the plan will be 3) in/on Friday. For more information, talk 4) to/for Mr Richards.
Phương pháp giải:
close + by: gần
travel by + car: đi bằng ô tô
on + day in a week: on + thứ trong tuần
talk + to: nói chuyện với
Lời giải chi tiết:
Do you live close 1) by? Then why not walk to school instead of travelling here 2) by car? We’re starting a Walk to School plan and we want everyone to join in! The first day of the plan will be 3) on Friday. For more information, talk 4) to Mr Richards.
Tạm dịch:
Kế hoạch đi bộ đến trường
Bạn có đang sống gần trường không? Tại sao lại không đi bộ đến trường thay vì đến đây bằng xe ô tô. Chúng tôi đang bắt đầu kế hoạch đi bộđến trường và chúng tôi muốn tất cả mọi người hưởng ứng. Ngày đầu tiên của kế hoạch sẽ vào thứ 6. Để biết thông tin hơn, hãy liên với thầy Richards.
Bài 7
Speaking & Writing
7. What can you do to make your school more eco- friendly? Think of five things and prepare a poster and present it to the class.
(Bạn làm gì để khiến bạn thân thiện với môi trường hơn? Nghĩ về 5 điều và chuẩn bị áp phích và trình bày nó trước lớp.)
Lời giải chi tiết:
GOING GREEN!
(Thực hiện sống xanh!)
Turn off computers- don’t leave them on standby.
(Hãy tắt máy tính- đừng để chúng ở chế độ chờ.)
Save paper - go digital.
(Tiết kiệm giấy- chuyển sang kỹ thuật số.)
Start a “green student” club- organise green events.
(Mở câu lạc bộ “sinh viên xanh” - tổ chức các sự kiện xanh.)
Use local food in the cafeteria- eat fresh fruit and vegetables.
(Sử dụng thực phẩm địa phương trong căn tin- ăn trái cây và rau củ sạch.)
Don’t use plastic water bottles - have refillable bottles.
(Không sử dụng chai nhựa - hãy sử dụng chai có thể tái sử dụng.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 6 6a. Reading
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 6 6a. Reading mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6a. Reading, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6a. Reading, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6a. Reading mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.