Tiếng Anh 7 Unit 4 4e. Grammar
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 4 4e. Grammar (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 4e. Grammar. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Put the verbs in brackets into to- infinitive or infinitive without to. 2. Complete the sentences. Then practise with your partner. 3. Put the verbs in brackets into to- infinitive, infinitive without to or -ing form. 4. Put the verbs in brackets into to- infinitive, infinitive without to or -ing form. 5. Use these words to continue the story.
Bài 1
1. Put the verbs in brackets into to- infinitive or infinitive without to.
(Điền động từ trong ngoặc dưới dạng to- nguyên thể và nguyên thể không to.)
1. A: Where is John?
B: In his office. Paul asked him _______________ (send) some emails.
2. A: I’d love _______________ (see) the new computer shop.
B: We could _______________ (go) there together if you like.
3. A: Did you enjoy your visit to the science museum?
B: Yes, I managed _______________ (take) some great photos.
4. A: We hope _______________ (meet) the IT teacher this morning.
B: Can I _______________ (join) you?
5. A: Would you like _______________ (go) to the computer shop with me?
B: I’m not sure. I need _______________ (study) for my exams.
6. A: I want _______________ (buy) Modern Warfare for Tony.
B: Really? I think he can’t _______________ (play) computer games like that.
Lời giải chi tiết:
1. to send | 3. to take | 5. to go/ to study |
2. to see/ go | 4. to meet/ join | 6. to buy/ play |
1. A: Where is John?
(John đâu rồi?)
B: In his office. Paul asked him to send some emails.
(Ở văn phòng. Paul yêu cầu anh ấy gửi một số email.)
2.A: I’d love to see the new computer shop.
(Tôi muốn xem cửa hàng máy tính mới.)
B: We could go there together if you like.
(Chúng ta có thể đến đấy nếu bạn muốn.)
3.A: Did you enjoy your visit to the science museum?
(Bạn có thích chuyến đi đến bảo tàng khoa học không?)
B: Yes, I managedto takesome great photos.
(Có, tôi đã chụp được một số bức ảnh tuyệt vời.)
4. A: We hope to meet the IT teacher this morning.
(Chúng tôi mong được gặp giáo viên IT vào sáng nay.)
B: Can I join you?
(Tôi cùng các bạn nhé?)
5. A: Would you like to go to the computer shop with me?
(Bạn có muốn đi đến cửa hàng máy tính cùng tôi không?)
B: I’m not sure. I need to study for my exams.
(Tôi không chắc. Tôi cần học cho bài kiểm tra.)
6. A: I want to buyModern Warfare for Tony.
(Tôi muốn mua Modern Warfare cho Tony.)
B: Really? I think he can’t play computer games like that.
(Thật hả? Tôi nghĩ anh ấy không thể chơi mấy tựa game điện tử giống thế.)
Bài 2
2. Complete the sentences. Then practise with your partner.
(Hoàn thành các câu. Sau đó luyện tập với bạn cùng bàn.)
1. I’d like _______________________________________________.
2. I decided _____________________________________________.
3. I promised ____________________________________________.
4. I can ________________________________________________.
5. I want _______________________________________________.
6. I agreed _____________________________________________.
7. I managed ____________________________________________.
8. I hope _______________________________________________.
Lời giải chi tiết:
1. I’d like to buy a new video game.
(Tôi muốn mua trò chơi điện tử mới.)
2. I decided to use my smartphone less often.
(Tôi quyết định ít thường xuyên sử dụng điện thoại hơn.)
3. I promised to show my mum how to use her tablet.
(Tôi hứa sẽ dạy cho mẹ tôi cách sử dụng máy tính bảng.)
4. I can play tennis very well.
(Tôi có thể tennis rất tốt.)
5. I want to learn Spanish.
(Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha.)
6. I agreed to share my games console with my brother.
(Tôi đã đồng ý chia sẻ máy chơi game với anh trai tôi.)
7. I managed to do well in my history test yesterday.
(Tôi đã làm tốt trong bài kiểm tra lịch sử hôm qua.)
8. I hope to get a virtual reality headset for my birthday.
(Tôi mong sẽ có được một chiếc tai nghe thực tế ảo vào ngày sinh nhật của mình.)
Bài 3
3. Put the verbs in brackets into to- infinitive, infinitivewithout to or -ing form.
(Điền các động từ trong ngoặc ở dạng to- nguyên thể, nguyên thể không to hoặc thêm -ing.)
1. A: Would you like ________________ (watch) a film on TV?
B: Not really.
2. A: Are you going ________________ (shop) this weekend.
B: No, I’m not.
3. A: You shouldn’t ________________ (get) upset about the broken USB flash drive.
B: I just hate ________________ (lose) files, though.
4. A: I’m waiting for my new computer.
B: I hope you’ll manage ________________ (install) all the programmes you need.
5. A: Can you ________________ (show) me how to connect the TV to the laptop?
B: Not now. I’m doing my homework.
Lời giải chi tiết:
1. to watch | 3. get/losing | 5. show |
2. shopping | 4. to install |
1. A: Would you like to watch a film on TV?
(Bạn có muốn xem phim trên TV không?)
B: Not really.
(Không hẳn.)
2. A: Are you going shopping this weekend.
(Bạn có muốn đi mua sắm cuối tuần này không?)
B: No, I’m not.
(Không, tôi không muốn.)
3. A: You shouldn’t get upset about the broken USB flash drive.
(Bạn không nên buồn vì chiếc thẻ bộ nhớ USB bị hư.)
B: I just hate losing files, though.
(Nhưng tớ chỉ ghét việc làm mất các tệp.)
4. A: I’m waiting for my new computer.
(Tôi đang chờ chiếc máy tính mới của tôi.)
B: I hope you’ll manage to install all the programmes you need.
(Tôi mong bạn sẽ cài đặt được tất cả các chương trình mà bạn cần.)
5. A: Can you showme how to connect the TV to the laptop?
(Bạn có thể chỉ cho tôi cách để kết nối TV với laptop không?)
B: Not now. I’m doing my homework.
(Không phải lúc này. Tôi đang làm bài tập.)
Bài 4
4. Put the verbs in brackets into to- infinitive, infinitive without to or -ing form.
(Điền các động từ trong ngoặc ở dạng to- nguyên thể, nguyên thể không to hoặc thêm -ing.)
1. She loves ________________ (chat) with her friends online.
2. She managed ________________ (download) the files.
3. He decided ________________ (study) computer engineering.
4. Do you fancy ________________ (come) with us to the museum?
5. How can I ________________ (help) you?
6. I hate ________________ (listen) to classical music.
7. I can’t ________________ (fix) this laptop.
8. I promised ________________ (give) Ann a new mouse on her birthday.
Lời giải chi tiết:
1. chatting | 3. to study | 5. help | 7. fix |
2. to download | 4. coming | 6. listening | 8. to give |
1. She loves chatting with her friends online.
(Cô ấy thích nói chuyện trực tuyến với bạn bè.)
2. She managed to downloadthe files.
(Cô ấy đã tải xuống được nhiều tệp.)
3. He decided to study computer engineering.
(Anh ấy quyết định học kỹ sư máy tính.)
4. Do you fancy coming with us to the museum?
(Cậu có muốn đi với chúng tớ đến bảo tàng không?)
5. How can I help you?
(Tớ có thể giúp cậu như thế nào?)
6. I hate listening to classical music.
(Tôi ghét nghe nhạc cổ điển.)
7. I can’t fix this laptop.
(Tôi không thể sửa được laptop.)
8. I promised to giveAnn a new mouse on her birthday.
(Tôi đã hứa sẽ tặng Ann một con chuột máy tính mới vào sinh nhật của cô ấy.)
Bài 5
5. Use these words to continue the story.
(Sử dụng các từ dưới đây để tiếp tục câu chuyện.)
love/couldn’t/ would/ like/ go/ want/ ask/ can/ hate/ manage
S1: My best friend, Tony, loves playing computer games.
S2: Last Friday he couldn’t go out, so …
Lời giải chi tiết:
S1: My best friend, Tony, loves playing computer games.
(Bạn thân của tôi, Tony, thích chơi game trên máy tính.)
S2: Last Friday, he couldn’t go out, so he stayed in to play his new video game.
(Thứ Sáu tuần trước, anh ấy đã không thể ra ngoài, vì vậy anh ấy đã ở nhà để chơi tựa game mới.)
S3: He said to his mum, “Can I play my computer game?”
(Anh ấy đã bảo với mẹ: “Con có thể chơi game trên máy tính không ạ?”)
S4: She said, “Clean your room first, then you can play it.”
(Bà ấy đã trả lời: “Dọn dẹp phòng của con trước, sau đó con có thể chơi.”)
S5: So Tony managed to clean his room.
(Vì vậy Tony đã dọn phòng của mình.)
S6: When the room was clean, he said: “I want to play my game now!”
(Khi căn phòng đã sạch sẽ, anh ấy lại bảo: “ Con muốn chơi game bây giờ ạ.”)
S7: His mum asked to his room.
(Mẹ của anh ấy đã yêu cầu kiểm tra phòng.)
S8: When she saw it, she said: “ OK, you can play it now.”
(Khi bà ấy đã nhìn phòng, bà ấy bảo: “Được rồi, con có thể chơi game bây giờ.”)
S9: So Tony started his game.
(Vì vậy Tony đã bắt đầu chơi game.)
S10: But he didn’t manage to finish it because the phone rang.
(Nhưng anh ấy đã không thể chơi xong vì điện thoại reo lên.)
S11: It was his best friend Bert. He wanted to come round to watch a film.
(Đó là bạn thân của anh ấy, Bert. Bert muốn đi đâu đó để xem phim.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 4 4e. Grammar
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 4e. Grammar mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4e. Grammar, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4e. Grammar, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4e. Grammar mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.