Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 lesson 2 trang 98, 99 Phonics Smart
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 lesson 2 trang 98, 99 Phonics Smart (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 lesson 2 trang 98, 99 Phonics Smart. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Listen and repeat. Let’s play: Act - Guess. Read and write the names of the activities. Listen and read. Read and answer. Talk about weather in a week.
Bài 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

sunny (adj): nắng
rainy (adj): mưa
windy (adj): gió
cloudy (adj): nhiều mây
hot (adj): nóng
cold (adj): lạnh
wet (adj): ướt
dry (adj): khô
Emma, can I go with you? (Emma, mình đi với cậu được chứ?)
Sure. Be quick! (Tất nhiên rồi. Nhanh lên nào!)
Bài 2
2. Let’s play: Act - Guess.
(Hãy chơi: Act - Guess )

Phương pháp giải:
Cách chơi: 1 bạn học sinh lên bảng, chỉ dùng hành động để diễn tả lại 1 từ vựng đã học. Các bạn còn lại đoán xem bạn đó đang diễn tả từ nào.
Bài 3
3. Draw your favourite weather. Complete.
(Vẽ thời tiết ưa thích của bạn. Hoàn thành)

Phương pháp giải:
Tạm dịch: Tớ thích thời tiết có gió. Tớ có thể thả diều. Tớ không thích thời tiết nóng.
Lời giải chi tiết:

I like sunny weather. I can sunbathe. I don't like cold weather.
(Tớ thích trời nắng. Tớ có thể tắm nắng. Tớ không thích thời tiết lạnh.)
Bài 4
4. Listen and read.
(Nghe và đọc.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
Tommy, what is the weather like today?
It is sunny and dry. I am in the garden now.
What was the weather like yesterday?
It was wet and windy.
Tạm dịch:
Tommy, thời tiết hôm nay thế nào?
Hôm nay trời nắng và khô. Tớ đang ở trong vườn.
Thời tiết hôm qua thế nào?
Nó ẩm ướt và có gió.
Bài 5
5. Listen and write T (Today) or Y (Yesterday).
(Nghe và viết T hoặc Y.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
a.
Mom, what was the weather like yesterday?
It was sunny.
What is the weather like today?
It’s cloudy.
b.
How are you Sally?
I’m good. I have a lot of fun here.
What is the weather like today?
It’s sunny and hot but it was wet yesterday.
c.
What is the weather like today?
It’s rainy and cold. Don’t worry, I wearing a coat.
What was the weather like yesterday? Rainy?
No, it was dry, cloudy and windy.
d.
What is the weather like today?
It’s dry and hot.
What was the weather like yesterday?
It was hot but wet.
e.
Dad, what is the weather like today?
It’s sunny and windy. Let’s go fishing.
Really? I love fishing. It was rainy yesterday. Boring!
Tạm dịch:
a.
Mẹ, thời tiết hôm qua thế nào?
Trời có nắng.
Thời tiết hôm nay thế nào?
Trời nhiều mây.
b.
Bạn khỏe không, Sally?
Tớ khỏe. Tớ có nhiều niềm vui ở đây.
Thời tiết hôm nay thế nào?
Nó nắng và nóng nhưng hôm qua lại ẩm.
c.
Thời tiết hôm nay thế nào?
Trời mưa và lạnh. Đừng lo, tớ mặc áo mưa.
Thời tiết hôm qua thế nào? Mưa à?
Không, nó khô, nhiều mây và có gió.
d.
Thời tiết hôm nay thế nào?
Trời khô và nóng.
Thời tiết hôm qua thế nào?
Trời nóng nhưng ẩm.
e.
Bố, thời tiết hôm nay thế nào?
Trời có nắng và có gió. Hãy đi câu cá thôi.
Thật không? Con thích câu cá. Hôm qua trời mưa. Thật chán!
Lời giải chi tiết:

Bài 6
6. Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
Hỏi đáp về thời tiết:
- What is the weather like today?
It is _____.
- What was the weather like yesterday?
It was ______.
Ví dụ:
- What is the weather like today? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
It is dry and cloudy. (Trời khô và có mây.)
- What was the weather like yesterday? (Thời tiết hôm qua thế nào?)
It was wet. (Trời ẩm ướt.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 lesson 2 trang 98, 99 Phonics Smart
Bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 lesson 2 trang 98, 99 Phonics Smart mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 lesson 2 trang 98, 99 Phonics Smart, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 lesson 2 trang 98, 99 Phonics Smart, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 11 lesson 2 trang 98, 99 Phonics Smart mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.