Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Listen and repeat. Listen and tick. Unscramble the sentences. Listen and read. Read and circle. Ask and answer.

Bài 1

1. Listen and repeat.

(Nghe và nhắc lại.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart 0 1

Funny (adj): vui vẻ

Scary (adj): đáng sợ

Silly (adj): ngớ ngẩn

Dirty (adj): bẩn

Ugly (adj): xấu xí

Fly (n): ruồi

Spider (n): nhện

I don't like you. Fly away.

(Tao không thích mày tí nào. Hãy bay đi đi.)

Bài 2

2. Listen and circle T(True) or F(False). 

(Nghe và khoanh T hoặc F )

Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart 1 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

a.

Have you got a dog, Emma?

No, I haven’t. I’ve got a lizard.

b.

Look! There is the horse over there.

It’s dirty.

That’s right. It’s so dirty. 

c.

There is the tiger next to the giraffe.

The giraffe is funny but the tiger is scary.

Right. I like the giraffe.

d.

What are you doing?

I’m watching TV.

What do you think about the sheep?

I think it is silly.

e.

There is a fly on the bag, Lucy.

No, it’s spider.

Oh, it’s ugly. 

Tạm dịch: 

a.

Bạn có nuôi chó không, Emma?

Không, tớ không có. Tớ có 1 con thằn lằn.

b.

Nhìn kìa! Đằng kia có con ngựa.

Nó thật bẩn.

Đúng vậy. Nó rất bẩn. 

c.

Có một con hổ đứng cạnh con hươu cao cổ.

Con hươu cao cổ trông thật vui nhộn nhưng con hổ trông thật đáng sợ.

Đúng vậy, Tớ thích hươu cao cổ

d.

Bạn đang làm gì thế?

Tớ đang xem TV.

Bạn nghĩ gì về con cừu?

Tớ nghĩ nó thật ngớ ngẩn.

e.

Có con ruồi ở trên cặp bạn, Lucy.

Không, đó là con nhện.

Ồ, nó thật xấu xí. 

Lời giải chi tiết:

a. T

b. F

c. T

d. T

e. F

a. Emma has got a lizard. (Emma có một con thằn lằn.) 

=> T

b. The horse in the zoo is nice. (Con ngựa trong sở thú rất đẹp.)

=> F

c. The tiger is scary.(Con hổ trông đáng sợ.)

=> T

d. The sheep in TV is silly. (Con cừu trên TV trông ngốc ngếch.)

=> T

e. There's a fly on Lucy's bag. (Có một con rười trên cặp của Lucy.)

=> F

Bài 3

3. Unscramble the sentences.

(Sắp xếp lại các câu.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart 2 1

Lời giải chi tiết:

a. Don’t play with the dirty cats. (Đừng chơi với những con mèo bẩn.)

b. This spider has got eight legs. (Con nhện này có 8 chân.)

c. Two funny dogs are running in the garden. (Hai chú chó vui nhộn đang chạy trong vườn.)

d. There is an ugly lizard on the tree. (Có 1 con thằn lằn xấu xí ở trên cây.)

Bài 4

4. Listen and read.

(Nghe và đọc.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart 3 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

I like giraffes because they are friendly.

Right. They are cute, too.

Do you want to see the crocodiles over there?

No. I don’t like crocodiles because they are scary.

Tạm dịch: 

Tớ thích hươu cao cổ bởi vì chúng rất thân thiện.

Đúng vậy. Chúng còn đáng yêu nữa.

Bạn có muốn xem cá sấu đằng kia không?

Không. Tớ không thích cá sấu bởi vì chúng thật đáng sợ.

Bài 5

5. Read and circle. 

(Đọc và khoanh tròn.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart 4 1

Lời giải chi tiết:

a. they

b. live

c. on

d. are

e. too

f. because

Tạm dịch đoạn văn: 

Con vật này có 8 chân. Chúng không phải côn trùng bởi vì côn trùng có 6 chân. Chúng có thể sống ở trong rừng và nông trại. Chúng tôi có thể thấy chúng trên bức tường ở nhà chúng tôi nữa. Chúng có màu nâu, xám và đen nhưng một vài con có màu đỏ, cam, xanh lá và vàng.

Con vật này ăn thịt. Chúng thường ăn côn trùng, như là ruồi và muỗi. Một số con ăn cá, rắn, thằn lằn và ếch nữa. Những con vật này trông xấu xí và đáng sợ nhưng một số người thích chúng bởi vì chúng không thường làm hại con người.

  • What are they?- They are spiders. (Chúng là gì? - Chúng là những con nhện.)
  • Answer the questions.

a. How many legs have animals got? (Loài động vật này có mấy chân?)

Eight. (8 chân.)

b. Do we see them in our house? (Chúng ta có nhìn thấy chúng trong nhà mình không?)

Yes, we do. (Chúng ta thấy.)

c. What colour are they? (Chúng có màu gì?)

Brown, grey and black, but some of them are red, orange, green and yellow.

(Nâu, xám và đen nhưng một số có màu đỏ, cam, xanh lá và vàng.)

d. What do they eat? (Chúng ăn gì?)

Insects such as flies and mosquitoes, some eat fish, snakes, lizards and frogs.

(Côn trùng như ruồi, muỗi, một số con ăn cá, rắn, thằn lằn và ếch.)

e. Does Lucy like these animals? (Lucy có thích những con vật này hay không?)

No. Because they are ugly and scary. (Không. Bởi vì chúng xấu xí và đáng sợ.)

Bài 6

6. Talk about animals you like and don’t like.

(Nói về những con vật bạn thích và không thích.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart 5 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

Tôi thích mèo vì chúng nice and friendly. 

Tôi không thích những con ruồi vì chúng xấu xí và bẩn thỉu. 

Lời giải chi tiết:

I like dogs because they are funny and friendly. 

(Tôi thích cún vì chúng vui nhộn và thân thiện.)

I don't like tigers because they are scary. 

(Tôi không thích hổ vì chúng trông đáng sợ.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart

Bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 lesson 2 trang 116, 117 Phonics Smart mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.