Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 4

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 4 (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 4. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Listen and complete. Look and match. Choose the correct answer. Find ONE mistake in each sentence then correct it. Read and do the following tasks. Decide if the sentence below is True (T) or False (F). Answer the questions.

Đề bài

A. LISTENING

Listen and complete.

1.

Nam: What can you do, Julia?

Julia: Well, I can draw and (1) ______ quite well. I can also (2) _______, but I don't swim so well.

2.

Dan: Can you play any (3) ______ Jane?

Jane: Yes, of course.

Dan: What sports can you play?

Jane: A lot. Football, (4)_______ , volleyball, and so on.

3.

Oh, the kids are so noisy. What should we do with them?

You can play the (5) _______ or read some fairy tales. Then they will (6) _______ to you and don't make noise any more.

B. VOCABULARY & GRAMMAR

I. Look and match.

Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 4 0 1

II. Choose the correct answer.

1. ________ is the date today?

A. Where

B. What

C. When

D. How

2. It’s the ______ of May.

A. five

B. today

C. fifth

D. fiveth

3. Where are you from? - ______________.

A. I’m from Malaysia.

B. I’m Japanese.

C. I from Japan.

D. I Malaysian.

4. ______ you sing? ______, I can.

A. Can - No

B. Can’t - Yes

C. Can - Yes

D. Can’t - No

5. I have Math _______ Monday and Wednesday.

A. on

B. in

C. at

D. of

III. Find ONE mistake in each sentence then correct it.

1. Who is your birthday?

2. What is he name?

3. I go to school in Monday.

4. Linda have a birthday party today.

5. They are from English.

IV. Read and do the following tasks.

Hello, my name is Rei. I’m Japanese and I come from Japan. I can speak Japanese and English. My school is an international school. I have got a lot of friends here. There are twenty students in my class. They are from different countries. Linda is from England. Jake and Keith come from the USA. Han is from Viet Nam. SeoAhn comes from Korea. My friends are kind and friendly. We often play badminton and hide-and-seek together during break time together.

1. Decide if the sentence below is True (T) or False (F).

1. Rei is Vietnamese.

2. He can speak Japanese and English.

4. He has many friends at school.

4. All of his friends come from Viet Nam,

5. Rei plays badminton and hide-and-seek with his friends at the break time.

2. Answer the questions.

1. What nationality is Rei?

2. Can he speak English?

3. How many students are there in his class?

4. Where are Jake and Keith from?

5. What do Rei and his friends play at the break time? 

-------------------THE END-------------------

Đáp án

ĐÁP ÁN

Thực hiện: Ban chuyên môn

A. LISTENING

Listen and complete.

1. sing

2. swim

3. sports

4. badminton

5. piano

6. listen

B. VOCABULARY & GRAMMAR

I. Look and match.

1 – d

2 – c

3 – f

4 – b

5 – a

II. Choose the correct answer.

1. B

2. C

3. A

4. C

5. A

III. Find ONE mistake in each sentence then correct it.

1. Who -> What

2. he -> his

3. in -> on

4. have -> has

5. English -> England 

IV. Read and do the following tasks.

1. Decide if the sentence below is True (T) or False (F).

1. F

2. T

3. T

4. F

5. T

2. Answer the questions.

1. He is Japanese.

2. Yes, he can.

3. There are twenty students in his class.

4. They are from the USA.

5. They play badminton, hide-and-seek together at the break time. 

LỜI GIẢI CHI TIẾT

A. LISTENING

Listen and complete.

(Nghe và hoàn thành.)

1.

Nam: What can you do, Julia?

Julia: Well, I can draw andsing quite well. I can also swim but I don't swim so well.

2.

Dan: Can you play any sports, Jane?

Jane: Yes, of course.

Dan: What sports can you play?

Jane: A lot. Football, badminton, volleyball, and so on.

3.

Oh, the kids are so noisy. What should we do with them?

You can play the piano or read some fairy tales. Then they will listen to you and don't make noise any more.

Tạm dịch:

1.

Nam: Cậu có thể làm gì, Julia?

Julia: Ồ, tớ có thể vẽ và hát khá tốt. Tớ cũng có thể bơi nữa nhưng tớ bơi không giỏi lắm.

2.

Dan: Cậu có thể chơi môn thể thao nào không, Jane?

Jane: Có, dĩ nhiên rồi.

Dan: Cậu có thể chơi những môn thể thao nào?

Jane: Nhiều lắm. Bóng đá, cầu lông, bóng chuyền, vân vân.

3.

Ôi, bọn trẻ ồn ào quá. Chúng ta nên làm gì với chúng đây?

Cậu có thể chơi đàn piano hoặc đọc truyện cổ tích cho tụi nhỏ. Chúng sẽ nghe cậu và không làm ồn nữa đâu.

B. READING & WRITING

I. Look and match.

a. Play badminton (chơi cầu lông)

b. At night (vào buổi đêm)

c. Japan (Nhật Bản)

d. Watch TV (xem TV)

f. Play piano (chơi đàn piano)

II. Choose the correct answer.

(Chọn đáp án đúng.)

1. B

Kiến thức: Hỏi hôm nay là ngày mấy:

What is the date today? (Hôm nay là ngày mấy?)

2. C

Kiến thức: Nói về ngày tháng:

It’s + the + ngày (số thứ tự) + of + tháng.

It’s the fifth of May. (Ngày 5 tháng Chín.)

3. A

Kiến thức: Hỏi ai đó từ đâu đến:

Where + is/are + S + from?

S + am/is/are + from + địa điểm.

Where are you from? (Bạn từ đâu đến vậy?)

I’m from Malaysia. (Tớ đến từ Ma-lai-xi-a.)

4. C

Kiến thức: Hỏi về khả năng của ai đó:

Can + S + động từ nguyên thể?

Yes, S + can.

No, S + can’t.

Can you sing?(Bạn có thể hát không?)

Yes, I can. (Có, tớ có thể.)

5. A

Kiến thức: Nói có môn học nào đó vào thứ mấy trong tuần:

S + have/has + môn học + on + thứ trong tuần.

I have Math on Monday and Wednesday. (Tôi có môn Toán vào thứ Hai và thứ Tư.)

III. Find ONE mistake in each sentence then correct it.

(Tìm MỘT lỗi sai trong mỗi câu và sửa lại.)

1.

Kiến thức: Hỏi ngày sinh của ai đó:

What is + your/his/her + birthday?

Sửa: Who -> What

What is your birthday?(Sinh nhật của bạn là ngày nào?)

2.

Kiến thức: Hỏi tên của ai đó:

What is + your/his/her + name?

Sửa: he -> his

What is his name?(Tên của anh ấy là gì?)

3.

Kiến thức: Với các ngày trong tuần, ta sử dụng giới từ “on” đi kèm, chứ không phải “in”

Sửa: in -> on

I go to school on Monday. (Tôi đến trường vào thứ Hai.)

4.

Kiến thức: Với chủ ngữ “She”, động từ chính trong câu cần phải chia.

Sửa: have -> has

Linda has a birthday party today. (Linda có một bữa tiệc sinh nhật vào ngày hôm nay.)

5.

Kiến thức: Nói ai đó đến từ đâu:

S + am/is/are + from + địa điểm.

Sửa: English -> England

They are from England. (Họ đến từ nước Anh.)

IV. Read and do the following tasks.

(Đọc và làm các bài tập bên dưới.)

Hello, my name is Rei. I’m Japanese and I come from Japan. I can speak Japanese and English. My school is an international school. I have got a lot of friends here. There are twenty students in my class. They are from different countries. Linda is from England. Jake and Keith come from the USA. Han is from Viet Nam. SeoAhn comes from Korea. My friends are kind and friendly. We often play badminton and hide-and-seek together during break time together.

Tạm dịch:

Xin chào, tên tớ là Rei. Tớ là người Nhật Bản và tớ đến từ Nhật. Tớ có thể nói cả tiếng Nhật và tiếng Anh. Trường học của tớ là trường quốc tế. Tớ có rất nhiều bạn ở đây. Có 20 học sinh trong lớp học của tớ. Họ đến từ những đất nước khác nhau. Linda đến từ Anh quốc. Jake và Keith đến từ Mỹ. Hân đến từ Việt Nam. SeoAhn đến từ Hàn Quốc. Các bạn của tớ đều rất tốt bụng và thân thiện. Chúng tớ thường chơi cầu lông và trốn tìm cùng nhau vào giờ ra chơi.

1. Decide if the sentence below is True (T) or False (F).

(Điền Đúng (T) hoặc Sai (F) cho các câu dưới đây.)

1. Rei is Vietnamese. (Rei là người Việt Nam.)

-> F

Thông tin: I’m Japanese and I come from Japan. (Tớ là người Nhật Bản và tớ đến từ Nhật.)

2. He can speak Japanese and English. (Cậu ấy có thể nói cả tiếng Nhật và tiếng Anh.)

-> T

Thông tin: I can speak Japanese and English. (Tớ có thể nói cả tiếng Nhật và tiếng Anh.)

3. He has many friends at school. (Cậu ấy có rất nhiều bạn ở trường.)

-> T

Thông tin: I have got a lot of friends here. (Tớ có rất nhiều bạn bè ở đây (trường học.))

4. All of his friends come from Viet Nam. (Tất cả những người bạn của cậu ấy đều đến từ Việt Nam.)

-> F

Thông tin: They are from different countries. (Họ đến từ những quốc gia khác nhau.)

5. Rei plays badminton and hide-and-seek with his friends at the break time. (Rei chơi cầu lông và trốn tìm với bạn của cậu ấy trong giờ ra chơi.)

-> T

Thông tin: We often play badminton and hide-and-seek together during break time together. (Chúng tớ thường chơi cầu lông và trốn tìm cùng nhau vào giờ ra chơi.)

2. Answer the questions.

(Trả lời các câu hỏi.)

1. What nationality is Rei? (Rei có quốc tịch gì?)

He is Japanese. (Cậu ấy là người Nhật Bản.)

2. Can he speak English? (Cậu ấy có thể nói tiếng Anh hay không?)

Yes, he can. (Có, cậu ấy có thể.)

3. How many students are there in his class? (Có bao nhiêu học sinh trong lớp của cậu ấy?)

There are twenty students in his class. (Có 20 học sinh ở trong lớp của cậu ấy.)

4. Where are Jake and Keith from? (Jake và Keith đến từ đâu?)

They are from the USA. (Họ đến từ nước Mỹ.)

5. What do Rei and his friends play at the break time? (Rei và các bạn của cậu ấy chơi gì trong giờ giải lao?)

They play badminton, hide-and-seek together at the break time. (Họ chơi cầu lông, trốn tìm trong giờ giải lao.)

Nguồn: biên soạn và sưu tầm

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 4

Bài học Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 4 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 4, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 4, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 4 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.