Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2 (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Odd one out. Find ONE mistake in each sentence and correct it. Complete the dialogue with the given words. Reorder the given words to make correct sentence. Read and complete the table.

Đề bài

I. Odd one out.

1.

A. animal

B. tiger

C. monkey

D. elephant

2.

A. green

B. small

C. red

D. yellow

3.

A. doctor

B. engineer

C. teacher

D. job

4.

A. bread

B. rice

C. hamburger

D. water

5.

A. cinema

B. zoo

C. supermarket

D. dress

II. Find ONE mistake in each sentence and correct it.

1. Where is she work?

2. What does he looks like?

3. Where are you going with?

4. They’ll put in decorations when Christmas comes.

5. How many is this book? 

III. Complete the dialogue with the given words.

teacher engineer that job who

A: (1) __________ is this?

B: This is my mother.

A: What’s her (2) __________?

B: She’s a (3) __________.

A: Is (4) __________ your father?

B: Yes. He’s an (5) __________.

IV. Reorder the given words to make correct sentence.

 1. monkeys/ because/ they/ like/ I/ can/ swing.

__________________________________________________.

2. eight/ o’clock/ I/ school/ to/ go/ at.

__________________________________________________.

3. go/ post office/ to/ you/ want/ to/ Why/ the/ do?

__________________________________________________?

4. much/ How/ are/ they?

__________________________________________________?

5. we/ to/ Why/ don’t/ go/ the cinema

__________________________________________________?

V. Read and complete the table.

My name is Tina. I live in America. I am interested in clothes. When I am in school, I usually wear uniform. My uniform is a white shirt, blue skirt, a pair of shoes. In the summer, I like wearing a skirt with a T-shirt. I never forget my new sandals, a small handbag and a pair of modern glasses. I love wearing dresses in summer too. In the winter, I put on my green hat, a blue and red scarf, my coat or a hoodie with some warm gloves.

At school

In summer

In winter

-------------------THE END-------------------

Đáp án

ĐÁP ÁN

Thực hiện: Ban chuyên môn

I. Odd one out.

1. A

2. B

3. D

4. D

5. D

II. Find ONE mistake in each sentence and correct it.

1. is => does

2. looks => look

3. Where => Who

4. in => up

5. many => much

III. Complete the dialogue with the given words.

1. Who

2. job

3. teacher

4. that

5. engineer

IV. Reorder the given words to make correct sentence.

1. I like monkeys because they can swing.

2. I go to school at eight o’clock.

3. Why do you want to go to the post office?

4. How much are they?

5. Why don’t we go to the cinema?

V. Read and complete the table.

At school

In summer

In winter

uniform (white shirt, blue skirt, a pair of shoes)

skirt, T-shirt, sandals, handbag, a pair of modern glasses, dresses

green hat, blue and red scarf, coat, hoodie, some warm gloves

LỜI GIẢI CHI TIẾT

I. Odd one out.

(Chọn từ khác loại.)

1. A

animal (n): động vật

tiger (n): hổ

monkey (n): khỉ

elephant (n): voi

Giải thích: Đáp án A là danh từ chỉ chung, các phương án còn lại đều là những danh từ chỉ những loài động vật cụ thể.

2. B

green (adj): màu xanh

small (adj): nhỏ

red (adj): màu đỏ

yellow (adj): màu vàng

Giải thích: Đáp án B là tính từ chỉ kích thước, các phương án còn lại đều là những tính từ chỉ màu sắc.

3. D

doctor (n): bác sĩ

engineer (n): kĩ sư

teacher (n): giáo viên

job (n): nghề nghiệp

Giải thích: Đáp án D là danh từ chỉ nghề nghiệp nói chung, các phương án còn lại những danh từ chỉ các nghề nghiệp cụ thể.

4. D

bread (n): bánh mì

rice (n): cơm, gạo

hamburger (n): bánh kẹp

water (n): nước

Giải thích: Đáp án D là danh từ chỉ đồ uống, các phương án còn lại đều là những danh từ chỉ đồ ăn.

5. D

cinema (n): rạp chiếu phim

zoo (n): sở thú

supermarket (n): siêu thị

dress (n): váy/đầm liền

Giải thích: Đáp án D là danh từ chỉ một loại trang phục, các phương án còn lại đều là danh từ chỉ các địa điểm.

II. Find ONE mistake in each sentence and correct it.

(Tìm MỘT lỗi sai trong mỗi câu sau và sửa lại.)

1. is => does

Cấu trúc hỏi địa điểm làm việc của ai đó:

Where does + S + work?

Where does she work? (Cô ấy làm việc ở đâu vậy?)

2. looks => look

Trong câu có trợ động từ “does” thì động từ chính trong câu trở về dạng nguyên mẫu.

What does he look like? (Anh ấy trông như thế nào vậy?)

3. Where => Who

Who are you going with? (Cậu đi cùng ai vậy?)

4. in => up

Put up decorations: treo đồ trang trí lên

They’ll put up decorations when Christmas comes.

(Họ sẽ treo những đồ trang trí lên khi Giáng Sinh tới.)

5. many => much

Cấu trúc hỏi giá của vật nào đó (số ít):

How much is + this/that + danh từ số ít?

How much is this book? (Cuốn sách này giá bao nhiêu vậy?)

III. Complete the dialogue with the given words.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với những từ cho sẵn.)

A: Who is this? (Đây là ai vậy?)

B: This is my mother. (Đây là mẹ của tớ.)

A: What’s her job? (Nghề nghiệp của bà ấy là gì?)

B: She’s a teacher. (Bà ấy là một giáo viên.)

A: Is that your father?(Đó là bố của cậu đúng không?)

B: Yes. He’s an engineer. (Đúng vậy. Ông ấy là một kĩ sư.)

IV. Reorder the given words to make correct sentence.

(Sắp xếp những từ đã cho thành các câu đúng.)

1. I like monkeys because they can swing.

(Tôi thích những chú khỉ bởi vì chúng có thể đu cây.)

2. I go to school at eight o’clock.

(Tôi đến trường lúc 8 giờ.)

3. Why do you want to go to the post office?

(Tại sao bạn muốn đến bưu điện vậy?)

4. How much are they?

(Chúng có giá bao nhiêu?)

5. Why don’t we go to the cinema?

(Tại sao chúng ta không đến rạp chiếu phim nhỉ?)

V. Read and complete the table.

(Đọc và hoàn thành bảng.)

My name is Tina. I live in America. I am interested in clothes. When I am in school, I usually wear the uniform. My uniform is a white shirt, a blue skirt, a pair of shoes. In the summer, I like wearing a skirt with a T-shirt. I never forget my new sandals, a small handbag and a pair of modern glasses. I love wearing dresses in summer too. In the winter, I put on my green hat, a blue and red scarf, my coat or a hoodie with some warm gloves.

Tạm dịch:

Tên tôi là Tina. Tôi sống ở mỹ. Tôi rất hứng thú với quần áo. Khi đi học, tôi thường mặc đồng phục. Đồng phục của tôi là áo sơ mi trắng, váy xanh và một đôi giày. Vào mùa hè, tôi thích mặc váy với áo phông. Tôi không bao giờ quên đôi dép mới, một chiếc túi xách nhỏ và một cặp kính thời thượng. Tôi cũng thích mặc váy liền vào mùa hè. Vào mùa đông, tôi đội chiếc mũ màu xanh lá cây, chiếc khăn quàng cổ màu xanh và đỏ, áo khoác hoặc áo hoodie cùng đôi găng tay ấm áp.

At school

(Ở trường)

In summer

(Mùa hè)

In winter

(Mùa đông)

Uniform (đồng phục)white shirt (áo sơ mi trắng), blue skirt (chân váy xanh), a pair of shoes (một đôi giày)

Skirt (chân váy), T-shirt (áo phông), sandals (dép quai hậu), handbag (túi xách), a pair of modern glasses (một đôi kính thời thượng), dresses (váy/đầm liền)

green hat (mũ màu xanh), blue and red scarf (khăn màu xanh và đỏ), coat (áo khoác), hoodie (áo có mũ), some warm gloves (đôi gang tay ấm)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2

Bài học Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.