Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 3
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 3 (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 3. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Listen and choose the correct answer. Odd one out. Choose the correct answer. Read and match. Read the passage and complete the sentences. Rearrange to make correct.
Đề bài
A. LISTENING
Listen and choose the correct answer.
1. Where is Laura from?
A. England
B. America
C. Japan
2. What does Alex look like?
A. Short and handsome.
B. Tall and thin.
C. Tall and handsome.
3. How old is Ms Hanson?
A. 40
B. 35
C. 42
4. Mr Paul is ___________.
A. short and friendly
B. tall, fat and friendly
C. short, fat and friendly
5. What does Bob look like?
A. Small, short and plump.
B. Small and thin.
C. Big and tall.
B. VOCABULARY & GRAMMAR
I. Odd one out.
1.
A. Children's Day
B. Tet
C. Christmas
D. Sunday
2.
A. thin
B. fat
C. slim
D. fast
3.
A. milk
B. fruit juice
C. rice
D. lemonade
4.
A. bread
B. drink
C. eat
D. go
5.
A. sister
B. worker
C. teacher
D. engineer
II. Choose the correct answer.
1. These are my brothers. ________ students.
A. He is
B. She is
C. They are
2. They _______ at a school.
A. work
B. working
C. works
3. What is her favourite ________? – It’s apple juice.
A. food
B. job
C. drink
4. Would you like _______? - Yes, please
A. some noodles
B. any noodles
C. a noodles
4. My brother is _________ than my sister
A. shortest
B. taller
C. fat
5. __________ does she look like? - She is slim and tall.
A. What
B. How
C. When
III. Read and match.
1. Would you like some fish? | A. From 8 a.m to 10 a.m. |
2. What do you do on your birthday? | B. She works in the office. |
3. Where does your mother work? | C. Yes, thanks. |
4. What time is it? | D. I have a party. |
5. When is the meeting? | E. It’s half past five. |
IV. Read the passage and complete the sentences.
This is the Simpson family. They come from the USA and now they are living in New York. This is the father of the family - Jack Simpson. He is 30 years old. He is tall and strong. He is very funny. His wife is Mary. She is 28 years old. She is good-looking and very slim. She is gentle and calm. She loves cooking and she loves her family very much. They have one kid. She is Rosy. Rosy is a nice girl and she is only 4 years old. Rosy loves blue and pink. She is chubby and cute. Everyone wants to hold her.
1. Where is the Simpson family from?
2. What does Jack look like?
3. What does Mary look like?
4. How many children do Jack and Mary have?
5. How old is Rosy?
V. Rearrange to make correct
1. and slim/ is/ tall/ She
_______________________________________________.
2. grandparents/ Tet/ visit/ our/ at/ We
_______________________________________________.
3. is/ Children’s/ June/ of/ Day/ the/ on/ first
_______________________________________________.
4. you/ some/ Would/ lemonade/ like
_______________________________________________?
5. than/ Jane/ her sister/ taller/ is
_______________________________________________.
-------------------THE END----------------
Đáp án
ĐÁP ÁN
Thực hiện: Ban chuyên môn
A. LISTENING
Listen and choose the correct answer.
1. B | 2. C | 3. A | 4. C | 5. A |
B. VOCABULARY & GRAMMAR
I. Odd one out.
1. D | 2. D | 3. C | 4. A | 5. A |
II. Choose the correct answer.
1. C | 2. A | 3. C | 4. A | 5. B |
III. Read and match.
1 – C | 2 – D | 3 – B | 4 – E | 5 – A |
IV. Read the passage and complete the sentences.
1. They are from the USA.
2. He is tall and strong.
3. She is good-looking and very slim.
4. They have one kid/child.
5. She is 4 years old.
V. Rearrange to make correct sentences.
1. She is tall and slim.
2. We visit our grandparents at Tet.
3. Children’s Day is on the first of June.
4. Would you like some lemonade?
5. Jane is taller than her sister.
LỜI GIẢI CHI TIẾT
A. LISTENING
Listen and choose the correct answers.
(Nghe và chọn phương án đúng.)
1. B
Where is Laura from? – America.
(Laura đến từ đâu? – Nước Mỹ.)
Bài nghe: This is Laura. She comes from America. She is 12 years old. She is young and pretty. (Đây là Laura. Cô ấy đến từ Mỹ. Cô ấy 12 tuổi. Cô ấy trẻ và xinh đẹp.)
2. C What does Alex look like? – Tall and handsome.
(Alex trông như thế nào? – Cao và đẹp trai.)
Bài nghe: This is Alex. He is 13 years old. He is tall and handsome. He is an English boy.
(Đây là Alex. Anh ấy 13 tuổi. Anh ấy cao và đẹp trai. Cậu ấy là một cậu bé người Anh.)
3. A
How old is Ms Hanson? – 40
(Bà Hanson bao nhiêu tuổi? – 40)
Bài nghe: This is Miss Hanson. She is 40 years old. She is a thin woman. But she is tall and strong. (Đây là cô Hanson. Cô ấy 40 tuổi. Cô ấy là một phụ nữ gầy. Nhưng cô ấy cao và khỏe.)
4. C
Mr Paul is short, fat and friendly.
(Ông Paul thấp, béo và thân thiện.)
Bài nghe: This man is Paul. Paul is 45 years old. He comes from Malaysia. He is short, fat and friendly. (Người đàn ông này là ông Paul. Ông Paul 45 tuổi. Ông ấy đến từ Malaysia. Ông ấy thấp, béo và thân thiện.)
5. A
What does Bob look like? - Small, short and plump.
(Bob trông như thế nào? – Nhỏ, thấp và mũm mĩm.)
Bài nghe: This boy's name is Bob. Bob is five years old and he is from Australia. Bob is small, short and plump. He is so cute.(Cậu bé này tên là Bob. Bob năm tuổi và em ấy đến từ Úc. Bob nhỏ, thấp và mũm mĩm. Em ấy rất đáng yêu.)
B. VOCABULARY & GRAMMAR
I. Odd one out.
(Chọn từ khác loại.)
1. D
Children's Day: Quốc tế thiếu nhi
Tet: tết âm lịch
Christmas: Giáng sinh
Sunday: Chủ Nhật
Giải thích: Đáp án D không phải là ngày lễ đặc biệt như các phương án còn lại.
2. D
thin (adj): gầy
fat (adj): béo
slim (adj): gầy, mảnh mai
fast (adj): nhanh
Giải thích: Đáp án D không phải là tính từ miêu tả ngoại hình như những phương án còn lại.
3. C
milk (n): sữa
fruit juice (n): nước ép hoa quả
rice (n): cơm, gạo
lemonade (n): nước chanh
Giải thích: Đáp án C là danh từ chỉ đồ ăn, không phải là danh từ chỉ đồ uống như các phương án còn lại.
4. A
bread (n): bánh mì
drink (v): uống
eat (v): ăn
go (v): đi
Giải thích: Đáp án A là danh từ, không phải là động từ như những phương án còn lại.
5. A
sister (n): chị, em gái
worker (n): công nhân
teacher (n): giáo viên
engineer (n): kĩ sư
Giải thích: Đáp án A là danh từ chỉ người thân trong gia đình, không phải là danh từ chỉ nghề nghiệp như những phương án còn lại.
II. Choose the correct answer.
(Chọn đáp án đúng.)
1. C
“Brothers” là danh từ số nhiều nên ta dùng đại từ “They” để thay thế.
These are my brothers. They are students.
(Đây là mấy đứa em trai của mình. Các em ấy đều là học sinh.)
2. A
Chủ ngữ trong câu là “They” nên động từ chính trong câu giữ nguyên không chia.
They work at a school.
(Họ làm việc ở một trường học.)
3. C
food (n): đồ ăn
job (n): nghề nghiệp
drink (n): đồ uống
What is her favourite drink? – It’s apple juice.
(Đồ uống yêu thích của cô ấy là gì? – Đó là nước ép táo.)
4. A
Cấu trúc mời ai đó ăn, uống gì:
Would you like some + N?
Would you like some noodles? - Yes, please
(Cậu có muốn ăn chút mì không? – Mình có, cảm ơn cậu.)
4. B
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn:
S + tobe + tính từ ngắn đuôi –er + than + O.
My brother is taller than my sister.
(Anh trai mình cao hơn em gái mình.)
5. A
Cấu trúc hỏi xem ai đó trông như thế nào?
What + do/does + S + look like?
What does she look like? - She is slim and tall.
(Cô ấy trông như thế nào? – Cô ấy gầy và cao.)
III. Read and match.
(Đọc và nối.)
1 – C
Would you like some fish? - Yes, thanks.
(Cậu muốn ăn chút cá chứ? – Mình có, cảm ơn cậu.)
2 – D
What do you do on your birthday? - I have a party.
(Cậu làm gì vào ngày sinh nhật? – Mình có một bữa tiệc.)
3 – B
Where does your mother work? - She works in the office.
(Mẹ cậu làm việc ở đâu vậy? – Bà ấy làm việc ở văn phòng.)
4 – E
What time is it? - It’s half past five.
(Mấy giờ rồi? – 5 rưỡi.)
5 – A
When is the meeting? - From 8 a.m to 10 a.m.
(Cuộc họp diễn ra lúc nào vậy? – Từ 8h đến 10h sáng.)
IV. Read the passage and complete the sentences.
This is the Simpson family. They come from the USA and now they are living in New York. This is the father of the family - Jack Simpson. He is 30 years old. He is tall and strong. He is very funny. His wife is Mary. She is 28 years old. She is good-looking and very slim. She is gentle and calm. She loves cooking and she loves her family very much. They have one kid. She is Rosy. Rosy is a nice girl and she is only 4 years old. Rosy loves blue and pink. She is chubby and cute. Everyone wants to hold her.
Tạm dịch:
Đây là gia đình Simpson. Họ đến từ Mỹ và hiện đang sống ở New York. Đây là người cha của gia đình - Jack Simpson. Anh ấy 30 tuổi. Anh ấy cao và khỏe mạnh. Anh ấy rất hài hước. Vợ anh là Mary. Cô ấy 28 tuổi. Cô ấy ưa nhìn và rất mảnh khảnh. Cô ấy dịu dàng và điềm tĩnh. Cô ấy thích nấu ăn và cô ấy rất yêu gia đình mình. Họ có một đứa con. Cô bé là Rosy. Rosy là một cô bé ngoan và cô ấy chỉ mới 4 tuổi. Rosy thích màu xanh dương và màu hồng. Em ấy mũm mĩm và dễ thương. Mọi người đều muốn ôm em ấy.
1. Where is the Simpson family from? (Gia đình Simpson đến từ đâu?)
=> They are from the USA. (Họ đến từ Mỹ.)
Thông tin: They come from the USA and now they are living in New York. (Họ đến từ Mỹ và hiện đang sống ở New York.)
2. What does Jack look like? (Jack trông như thế nào?)
=> He is tall and strong. (Anh ấy cao và khỏe mạnh.)
Thông tin: This is the father of the family - Jack Simpson. He is 30 years old. He is tall and strong. (Đây là người cha của gia đình - Jack Simpson. Anh ấy 30 tuổi. Anh ấy cao và khỏe mạnh.)
3. What does Mary look like? (Mary trông như thế nào?)
=> She is good-looking and very slim. (Cô ấy đẹp và rất mảnh mai.)
Thông tin: His wife is Mary. She is 28 years old. She is good-looking and very slim. (Vợ anh là Mary. Cô ấy 28 tuổi. Cô ấy ưa nhìn và rất mảnh khảnh.)
4. How many children do Jack and Mary have? (Jack và Mary có mấy đứa con?)
=> They have one kid/child. (Họ có 1 đứa con.)
Thông tin: They have one kid. (Họ có một đứa con.)
5. How old is Rosy? (Rosy mấy tuổi?)
=> She is 4 years old.(Em ấy 4 tuổi.)
Thông tin: Rosy is a nice girl and she is only 4 years old. (Rosy là một cô bé ngoan và cô ấy chỉ mới 4 tuổi.)
V. Rearrange to make correct sentences.
(Sắp xếp các từ để tạo thành những câu đúng.)
1. She is tall and slim.
(Cô ấy cao và mảnh mai.)
2. We visit our grandparents at Tet.
(Chúng tôi đi thăm ông bà vào dịp tết.)
3. Children’s Day is on the first of June.
(Quốc tế Thiếu nhi là ngày 1 tháng 6.)
4. Would you like some lemonade?
(Cậu muốn uống chút nước chanh không?)
5. Jane is taller than her sister.
(Jane cao hơn em gái của cô ấy.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 3
Bài học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 3 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 3, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 3, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 3 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.