Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3 (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Listen and number. Read and match. Odd one out. Find ONE mistake I each sentence and correct it. Read and decide if each sentence is True or False. Reorder words to make correct sentences.

Đề bài

A. LISTENING

Listen and number.

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3 0 1

B. VOCABULARY & GRAMMAR

I. Read and match.

1. Are you doing your homework?

A. I'm in class 4A.

2. What class are you in?

B. She can dance very well.

3. What's the date today?

C. Playing piano and swimming. 

4. What can she do?

D. It’s 29th of October.

5. What does she like doing?

E. Yes, I am.

II. Odd one out.

1.

A. baby

B. nurse

C. study

D. cousin

2.

A. swim

B. village

C. sit

D. work

3.

A. March

B. May

C. Monday

D. July

4.

A. morning

B. nationality

C. afternoon

D. evening

5.

A. he

B. my

C. your

D. his

III. Find ONE mistake I each sentence and correct it.

1. I and my family often watch TV on the evening.

2. My hobbies are playing badminton and listen to music.

3. Her birthday is on the twice of December.

4. We has Music on Friday.

5. What is your school? – It’s in Cau Giay street.

IV. Read and decide if each sentence is True or False.

BREAK TIME

I am Han. It's a school day today and we are at break time. There are many pupils inside the classroom. Look! Trang and Nhung are drawing a picture of a flower vase. Mai, Hoang and Nam are making paper things. They are making paper planes, paper houses and paper boats. There are two pupils over there - Ninh and Nga. Nga is making a puppet and Ninh is reading a book. And here, my best friend – Hoa, is writing a dictation and I am watching a funny video about pets. They are so cute. In the school yard, some boys are playing badminton. We have a lot of fun at the break time.

1. All the students are in the school yard.

2. Trang and Nhung are drawing.

3. Mai, Hoang and Nam are making paper planes, paper houses and paper boats.

4. Ninh is making a puppet.

5. Han is watching a funny video about a baby.

V. Reorder words to make correct sentences.

1. at/ I/ home/ was/ morning/ yesterday/ 

________________________________________________.

2. does/ Science/ Julia/ When/ have

________________________________________________?

3. subjects/ and P.E/ My/ are/ Geography/ favourite

________________________________________________.

4. making/ is/ paper boat/ now/ She/ a

________________________________________________.

5. yesterday/ Were/ the/ school library/ you / in

________________________________________________?

-------------------THE END-------------------

Đáp án

ĐÁP ÁN

Thực hiện: Ban chuyên môn

A. LISTENING

Listen and number.

A – 6

B – 3

C – 1

D – 2

E – 4

F – 5

B. VOCABULARY & GRAMMAR

I. Read and match

1 – e

2 – a

3 – d

4 – b

5 – c

II. Odd one out

1. C

2. B

3. C

4. B

5. A

III. Find ONE mistake I each sentence and correct it.

1. on => in

2. listen => listening

3. twice => second

4. has => have

5. What => Where

IV. Read and decide if each sentence is True or False.

1. F

2. T

3. T

4. F

5. F

V. Reorder words to make correct sentences.

1. I was at home yesterday morning.

2. When does Julia have Science?

3. My favourite subjects are Geography and P.E.

4. She is making a paper boat now.

5. Were you in the school library yesterday?

LỜI GIẢI CHI TIẾT

Thực hiện: Ban chuyên môn

A. LISTENING

Listen and number. (Nghe và đánh số.)

Bài nghe:

1. The planes are flying. (Những chiếc máy bay đang bay.)

2. There are many flowers in the garden.(Có rất nhiều hoa trong vườn.)

3. My brother is playing with a yo-yo. (Em trai tôi đang chơi với một cái yo-yo.)

4. She is making a paper plane. (Cô ấy đang làm một chiếc máy bay giấy.)

5. The flag of Việt Nam has two colors: red and yellow. (Cờ của Việt Nam có 2 màu: vàng và đỏ.)

6. Do you have any plans for your summer holiday? (Bạn đã có kế hoạch gì cho kì nghỉ hè chưa?)

B. VOCABULARY & GRAMMAR

I. Read and match. (Đọc và nối.)

1. Are you doing your homework?

A. I'm in class 4A.

2. What class are you in?

B. She can dance very well.

3. What's the date today?

C. Playing piano and swimming. 

4. What can she do?

D. It’s 29th of October.

5. What does she like doing?

E. Yes, I am.

1 – E

Are you doing your homework? - Yes, I am.

(Bạn đang làm bài tập về nhà đúng không? – Đúng vậy.)

2 – A

What class are you in? - I'm in class 4A

(Cậu học ở lớp nào? – Mình học ở lớp 4A.)

3 – D

What's the date today? - It’s 29th of October.

(Hôm nay là ngày mấy? – Ngày 29 tháng 10.)

4 – B

What can she do? - She can dance very well.

(Cô ấy có thể làm gì?- Cô ấy có thể nhảy rất giỏi.)

5 – C

What does she like doing? - Playing piano and swimming.

(Cô ấy thích làm gì? – Chơi đàn dương cầm và bơi lội.)

II. Odd one out. (Chọn từ khác.)

1. C

baby (n): em bé

nurse (n): y tá

study (v): học tập

cousin (n): anh/chị/em họ

Giải thích: Đáp án C là động từ, các phương án còn lại đều là danh từ

2. B

swim (v): bơi lội

village (n): ngôi làng

sit (v): ngồi

work (v): làm việc

Giải thích: Đáp án B là danh từ, các phương án còn lại đều là động từ.

3. C

March: tháng 3

May: tháng 5

Monday: thứ Hai

July: tháng 7

Giải thích: Đáp án C là thứ trong tuần, các phương án còn lại đều là các tháng trong năm.

4. B

morning (n): buổi sáng

nationality (n): quốc tịch

afternoon (n): buổi chiều

evening (n): buổi tối

Giải thích: Đáp án B không phải là một buổi trong ngày như các phương án còn lại.

5. A

Giải thích: Đáp án A là đại từ, các phương án còn lại đều là tính từ sở hữu.

III. Find ONE mistake I each sentence and correct it.

(Tìm MỘT lỗi sai trong từng câu và sửa lại nó.)

1. on => in

Giới từ in được dùng đi kèm với một số buổi trong ngày: in the morning (vào buổi sáng), in the afternoon (vào buổi chiều), in the evening (vào buổi tối).

I and my family often watch TV in the evening.

(Tôi và gia đình thường xem TV vào buổi tối.)

2. listen => listening

Câu này mang tính liệt kê nên động từ ở trong câu cần phải thêm đuôi –ing để thành lập danh động từ (là những động từ có đuôi –ing và mang chức năng như danh từ).

My hobbies are playing badminton and listening to music.

(Những sở thích của tôi là chơi cầu lông và nghe nhạc.)

3. twice => second

Cách nói ngày tháng: the + số thứ tự + of + tháng.

Her birthday is on the second of December.

(Sinh nhật của cô ấy vào ngày 2 tháng 12.)

4. has => have

Chủ ngữ trong câu là “we” nên động từ chính trong câu ở dạng nguyên mẫu.

We have Music on Friday.

(Chúng tôi có môn Âm nhạc vào thứ 6.)

5. What => Where

Câu trả lời mang nội dung về địa điểm nên câu hỏi cũng phải là câu hỏi về địa điểm, dùng từ để hỏi “Where”.

Where is your school? – It’s in Cau Giay street.

(Trường của bạn ở đâu? - Ở đường Cầu Giấy.)

IV. Read and decide if each sentence is True or False.

(Đọc để xem mỗi câu sau đây là Đúng hay Sai.)

BREAK TIME

I am Han. It's a school day today and we are at break time. There are many pupils inside the classroom. Look! Trang and Nhung are drawing a picture of a flower vase. Mai, Hoang and Nam are making paper things. They are making paper planes, paper houses and paper boats. There are two pupils over there - Ninh and Nga. Nga is making a puppet and Ninh is reading a book. And here, my best friend – Hoa, is writing a dictation and I am watching a funny video about pets. They are so cute. In the school yard, some boys are playing badminton. We have a lot of fun at the break time.

Tạm dịch:

GIỜ GIẢI LAO

Tôi là Hân. Hôm nay là ngày đi học và chúng tôi đang ở trong giờ giải lao. Có rất nhiều học sinh trong lớp học. Nhìn kia! Trang và Nhung đang vẽ bức tranh một chiếc lọ hoa. Mai, Hoàng và Nam đang làm những đồ vật bằng giấy. Họ đang làm máy bay giấy, nhà giấy và thuyền giấy. Có hai bạn ở đằng kia - Ninh và Nga. Nga đang làm một con rối và Ninh đang đọc sách. Và đây, bạn thân của tôi – Hoa, đang viết chính tả và tôi thì đang xem một đoạn băng hài hước về thú cưng. Chúng thật là dễ thương. Trong sân trường, có một số bạn nam đang chơi cầu lông. Chúng tôi chơi rất vui trong giờ giải lao.

1. All the students are in the school yard.

(Tất cả học sinh đều ở sân trường.)

Thông tin: There are many pupils inside the classroom. (Có rất nhiều học sinh trong lớp học.)

=> F

2. Trang and Nhung are drawing.

(Trang và Nhung đang vẽ.)

Thông tin: Trang and Nhung are drawing a picture of a flower vase. (Trang và Nhung đang vẽ bức tranh một chiếc lọ hoa.)

=> T

3. Mai, Hoang and Nam are making paper planes, paper houses and paper boats.

(Mai, Hoàng và Nam đang làm máy ba giấy, nhà giấy và thuyền giấy.)

Thông tin: Mai, Hoang and Nam are making paper things. They are making paper planes, paper houses and paper boats. (Mai, Hoàng và Nam đang làm những đồ vật bằng giấy. Họ đang làm máy bay giấy, nhà giấy và thuyền giấy.)

=> T

4. Ninh is making a puppet.

(Ninh đang làm một con rối.)

Thông tin: Ninh is reading a book. (Ninh đang đọc sách.)

=> F

5. Han is watching a funny video about a baby.

(Hân đang xem một đoạn băng hài hước về một em bé.)

Thông tin: I am watching a funny video about pets. (Tôi (Hân) thì đang xem một đoạn băng hài hước về thú cưng.)

=> F

V. Reorder words to make correct sentences.

(Sắp xếp các từ để được những câu đúng.)

1. I was at home yesterday morning.

(Tôi đã ở nhà vào ngày hôm qua.)

2. When does Julia have Science?

(Khi nào thì Julia có môn Khoa học?)

3. My favourite subjects are Geography and P.E.

(Những môn yêu thích của mình là môn Địa lý và thể dục.)

4. She is making a paper boat now.

(Bây giờ cô ấy đang làm một cái thuyền bằng giấy.)

5. Were you in the school library yesterday?

(Hôm quá cậu có ở thư viện của trường không?)

Nguồn: Sưu tầm và biên soạn

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3

Bài học Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.