Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

New Words a. Write the letters in the boxes. Listen and repeat. b. Think of three famous landmarks in your country. Tell your partner about them. Listening a. Listen to Kathryn and Tom talking about a vacation. Are they both on a vacation? b. Now, listen and answer the question. Conversation Skill Showing interest Grammar a. Listen and repeat. b. Fill in the blank with the correct form of the verb. c. Look at the Mary’s plan and write sentence. d. Now, practice saying the sentences with your pa

New Words a

Video hướng dẫn giải

a. Write the letters in the boxes. Listen and repeat.

(Điền chữ cái vào ô trống. Nghe và lặp lại.)

Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World 0 1

Phương pháp giải:

1. statue: tượng

2. museum: bảo tàng

3. palace: cung điện

4. tower: tháp

5. opera house: nhà hát lớn

6. cathedral: nhà thờ chính tòa

7. bridge: cây cầu

8. park: công viên

Lời giải chi tiết:

1 – A 2 – E 3 – C 4 – B
5 – F 6 – D 7 – H 8 – G

New Words b

Video hướng dẫn giải

b. Think of three famous landmarks in your country. Tell your partner about them.

(Nghĩ về 3 địa điểm nổi tiếng ở đất nước bạn. Hãy chia sẻ với bạn của mình.) 

Lời giải chi tiết:

There is a Gold Bridge in Da Nang City.

(Có một cây cầu vàng ở thành phố Đà Nẵng.)

There is an Opera House in Ha Noi City.

(Có một nhà hát lớn ở thành phố Hà Nội.)

There is a famous palace called Reunification Palace in Ho Chi Minh City.

(Có một dinh thự nổi tiếng được gọi là Dinh Thống Nhất ở thành phố Hồ Chí Minh.)

Listening a

Video hướng dẫn giải

a. Listen to Kathryn and Tom talking about a vacation. Are they both on a vacation?

(Lắng nghe Kathryn and Tom nói về 1 kì nghỉ. Cả hai người họ có đi du lịch hay không?)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Tom: What are you going to do in Amsterdam?

Kathryn: First, I’m going to the Royal Palace.

Tom: It’s very busy on weekend

Kathryn: Really? Well, if it’s too busy, I’ll walk around Dam spare

Tom: Good idea, the square is beautiful. Are you going to the Opera?

Kathryn: Yes, of course

Tom: Do you have tockets? It is very popular

Kathryn: Oh no, I thought It was free! What can I do if I can’t get tickets?

Tom: There’s a very nice park near the opera house.

Kathryn: Great, If I can’t get tickets, I’ll take photos in the park

Tom: What will you do if the weather’s bad?

Kathryn: I’ll just stay in my hotel.

Tạm dịch:

Tom: Bạn sẽ đi đâu ở Amsterdam?

Kathryn:Đầu tiên, tôi sẽ đi cung điện Royal

Tom: Cuối tuần thì rất là đông

Kathryn: Thật sao. Nếu như quá đông, Tôi sẽ đi Quảng Trường Dam

Tom: Ý kiến hay đấy., Quảng trường rất đẹp. Bạn có đi nhà hát lớn không.

Kathryn:Dĩ nhiên là có rồi.

Tom: Bạn có vé chưa. Nó thì rất phổ biến.

Kathryn:Ôi không, tôi nghĩ là nó miễn phí. Tôi sẽ làm gì nếu không có vé?

Tom:Có một công viên rất đẹp ở gần đấy.

Kathryn: Tuyệt, Nếu tôi không có vé, tôi sẽ đi chụp ảnh.

Tom: Bạn sẽ làm gì nếu thời tiết tệ?

Kathryn:Tôi sẽ ở nhà thôi.

Lời giải chi tiết:

Are they both on a vacation? => No. they aren’t.

(Họ đều đang nghỉ mát à? - Không.)

Listening b

Video hướng dẫn giải

b. Now, listen and answer the question.

(Nghe và trả lời câu hỏi.)

1. When is the palace busy?

(Khi nào quảng trường rất đông?)

2. Does Kathryn have tickets for the opera?

(Kathryn có vé vào nhà thờ lớn không?)

3. What is near the opera house?

(Cái gì ở gần nhà hát lớn?)

4. Where can Kathryn go if the weather’s bad?

(Kathryn có thể đi đâu nếu thời tiết xấu?)

Lời giải chi tiết:

1. On the weekend.

(Vào cuối tuần.)

2. No, he doesn’t. 

(Anh ấy không có.)

3. A nice park. 

(Một công viên xinh đẹp.)

4. He just stay at his hotel.

(Anh ấy ở lại khách sạn.)

Conversation

Video hướng dẫn giải

Conversation Skill

Showing interest(Thể hiện sự quan tâm)

To show you are listening to someone, say: 

(Để thể hiện rằng bạn đang nghe, hãy nói)

Uh huh, I see. (to show understanding)

(Ừm hửm, mình biết rồi. => để thể hiện sự thấu hiểu)

Really? (to show surprise)

(Thật á? => để thể hiện sự ngạc nhiên)

Listen and repeat. 

(Nghe và lặp lại.)

Grammar a

Video hướng dẫn giải

a. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Boy: What will you do if the weather’s bad?

(Bạn sẽ làm gì nếu thời tiết xấu?)

Girl: If the weather’bad, I’ll watch a ballet at La Scala Opera House.

(Nếu thời tiết xấu, tôi sẽ xem vở múa ba lê ở nhà hát La Scala.)

Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World 5 1

Grammar b

Video hướng dẫn giải

b. Fill in the blank with the correct form of the verb.

(Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ.)

1. If I have (have) time, I will go (go) to the opera house.

2. If the weather ___________ (be) cold, I _________ (watch) kabuki at the Kabukiza Theater.

3. I __________ (not go) to Ueno Park if it __________ (be) freezing.

4. If I _________(have) time, I __________ (visit) the Imperial Palace.

5. If the museum _________ (be) closed, I _________ (visit) Sensoji Temple.

6. If I _________ (not have) any money, I _________ (not go) to Tokyo Tower.

Lời giải chi tiết:

1. If I have time, I will go to the opera house.

(Nếu có thời gian, tôi sẽ đến nhà hát opera.)

2. If the weather is cold, I will watch kabuki at the Kabukiza Theater.

(Nếu thời tiết lạnh, tôi sẽ xem kabuki ở Nhà hát Kabukiza.)

3. I will not go to Ueno Park if it is freezing.

(Tôi sẽ không đến công viên Ueno nếu trời đóng băng.)

4. If I have time, I will visit the Imperial Palace.

(Nếu có thời gian, tôi sẽ đến thăm Cung điện hoàng gia.)

5. If the museum is closed, I will visit Sensoji Temple.

(Nếu bảo tàng đóng cửa, tôi sẽ đến thăm chùa Sensoji.)

6. If I don’t have any money, I will not go to Tokyo Tower.

(Nếu tôi không có tiền, tôi sẽ không đến Tháp Tokyo.)

Grammar c

Video hướng dẫn giải

c. Look at the Mary’s plan and write sentence.

(Nhìn vào kế hoạch của Mary và viết thành câu.)

Vacation plan (Kế hoạch cho kì nghỉ)

• if rain-café (nếu mưa - quán cà phê)

• if museum (busy) - cathedral (nếu bảo tàn đông quá - nhà thờ lớn)

• tower - if opera house (closed) (tháp - nếu nhà hát đóng của)

• if palace (busy) - won't go (nếu dinh thự đông đúc quá - không đi)

• old bridge - if have time (cầu cũ - nếu có thời gian)

1. If it rains, Mary will go to the café.

2. ___________________________

3. ___________________________

4. ___________________________

5. ___________________________

Lời giải chi tiết:

1. If it rains, Mary will go to café.

(Nếu trời mưa, Mary sẽ đi café.)

2. If the museum is busy, Mary will go to cathedral.

(Nếu bảo tàng quá đông, Mary sẽ đến nhà thờ lớn.)

3. If the opera house is closed, Mary will go to tower.

(Nếu nhà hát opera đóng cửa, Mary sẽ lên tháp.)

4. If the palace is busy, Mary won’t go.

(Nếu cung điện quá đông, Mary sẽ không đi.)

5. If Mary has time, she will go to old bridge.

(Nếu Mary có thời gian, cô ấy sẽ đi đến cây cầu cũ.)

Grammar d

Video hướng dẫn giải

d. Now, practice saying the sentences with your partner.

(Bây giờ, hãy thực hành những câu trên với bạn của mình.)

Pronunciation a

Video hướng dẫn giải

a. Focus on the / ð/ sound.

(Tập trung vào âm /ð/.)

Pronunciation b

Video hướng dẫn giải

b. Listen to the words and focus on the underlined letter.

(Lắng nghe những từ dưới đây và tập trung vào từ gạch chân.)

the

weather

there

Pronunciation c

Video hướng dẫn giải

c. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Pronunciation d

Video hướng dẫn giải

d. Read the words with the correct sound to a partner.

(Đọc những tù với âm đúng với bạn của mình.)

Practice a

Video hướng dẫn giải

a. Practice the conversation. Swap roles and repeat.

(Thực hành đoạn hội thoại. Đổi vai và lặp lại.)

Mary: What are you going to do for your vacation?

(Bạn dự định làm gì cho kì nghỉ?)

Tom: I'm going to visit the Sydney Opera House.

(Tôi định tham quan nhà hát Opera Sydney.)

Mary: What else will you do?

(Bạn sẽ làm gì nữa?)

Tom: If I have time, I'll visit the Sydney Harbor Bridge.

(Nếu có thời gian, tôi sẽ tham quan cầu cảng Sydney.)

Mary: What will you do if the weather's cold?

(Bạn sẽ làm gì nếu thời tiết lạnh?)

Tom: If the weather's cold, I'll visit the Australian Museum

(Nếu thời tiết lạnh, tôi sẽ tham quan bảo tàng Australian.)

- Milan Catheral / Statue of Liberty

(Nhà thờ lớn Milan/ Tượng nữ thần tự do)

- Branca Tower/ Central Park

(tháp Branca / công viên trung tâm)

- go to an ice cream store / watch a Broadway play

(đi đến quán kem / xem vở kịch Broadway)

Practice b

Video hướng dẫn giải

b. Practice with your own idea.

(Thực hành với ý tưởng của bạn.)

Lời giải chi tiết:

A: What are you going to do for your vacation?

(Bạn định làm gì cho kỳ nghỉ của mình?)

B: I’ll going to visit the Statue of Liberty.

(Tôi sẽ đi tham quan Tượng Nữ thần Tự do.)

A: What else will you do?

(Bạn sẽ làm gì khác?)

B: If I have time, I will go to Branca Tower.

(Nếu có thời gian, tôi sẽ đến Tháp Branca.)

A: What will you do if the weather’s hot?

(Bạn sẽ làm gì nếu thời tiết nóng?)

B: If the weather’s hot, I’ll go to an ice cream store.

(Nếu thời tiết nóng, tôi sẽ đi đến một cửa hàng kem.)

Speaking a

Video hướng dẫn giải

a. You are going to London for a day and want to visit three places. Tick three landmark you would like to go, then ask three friends where they’re going to visit.

(Bạn sẽ đến London vào một ngày nào đó và muốn đến thăm 3 nơi. Đánh dấu 3 nơi bạn muốn đi sau đó hỏi 3 người bạn về nơi họ sẽ đi?)

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World 15 1

Speaking b

Video hướng dẫn giải

b. What will you do if you have more time or if it rains? Discuss and answer the questions.

(Bạn sẽ làm gì nếu có thời gian hoặc trời mưa? Thảo luận và trả lời câu hỏi.)

Lời giải chi tiết:

1. What will you do if you have more time? - I'll read books or watch TV.

(Bạn sẽ làm gì nếu bạn có nhiều thời gian hơn? - Tôi sẽ đọc sách hoặc xem tivi.)

2. What will you do if it rains? - I'll sleep.

(Bạn sẽ làm gì nếu trời mưa? - Tôi sẽ ngủ.)

Từ vựng

palace

/ˈpæləs/

(n) cung điện

Minh họa cho palace

Ví dụ minh họa

When is a palace busy?

Khi nào một cung điện bận rộn?

ticket

/ˈtɪkɪt/

(n) vé

Minh họa cho ticket

Ví dụ minh họa

Does Kathryn have tickets for the opera?

Kathryn có vé xem opera không?

house

/haʊs/

(n) nhà

Minh họa cho house

Ví dụ minh họa

What is near the opera house?

Gần nhà hát opera là gì?

weather

/ˈweðə(r)/

(n) thời tiết

Minh họa cho weather

Ví dụ minh họa

Where can Kathryn go if the weather is bad?

Kathryn có thể đi đâu nếu thời tiết xấu?

bad

/bæd/

(adj) xấu

Minh họa cho bad

Ví dụ minh họa

The weather is bad.

Thời tiết xấu.

ballet

/ˈbæleɪ/

(n) ba lê

Minh họa cho ballet

Ví dụ minh họa

I will watch the ballet.

Tôi sẽ xem ba lê.

visit

/ˈvɪzɪt/(v)

(v) đến thăm

Minh họa cho visit

Ví dụ minh họa

We will visit the palace if we have time.

Chúng tôi sẽ đến thăm cung điện nếu chúng tôi có thời gian.

snowy

/ˈsnəʊi/

(adj) có tuyết

Minh họa cho snowy

Ví dụ minh họa

It"s snowy.

Có tuyết.

cathedral

/kəˈθiːdrəl/

(n) nhà thờ lớn

Minh họa cho cathedral

Ví dụ minh họa

I will go to the cathedral.

Tôi sẽ đến nhà thờ lớn.

sunny

/ˈsʌni/

(adj) nắng

Minh họa cho sunny

Ví dụ minh họa

What will you do if the weathers sunny?

Bạn sẽ làm gì nếu thời tiết nắng?

cold

/kəʊld/

(adj) lạnh

Minh họa cho cold

Ví dụ minh họa

The weather is cold.

Thời tiết lạnh.

freezing

/ˈfriːzɪŋ/

(adj) đóng băng

Minh họa cho freezing

Ví dụ minh họa

It is freezing.

Nó đang đóng băng.

museum

/mjuˈziːəm/

(n) bảo tàng

Minh họa cho museum

Ví dụ minh họa

The museum is closed.

Bảo tàng đã đóng cửa.

temple

/ˈtempl/

(n) chùa

Minh họa cho temple

Ví dụ minh họa

I will visit Sensoji temple.

Tôi sẽ đến thăm chùa Sensoji.

tower

/ˈtaʊə(r)/

(n) tháp

Minh họa cho tower

Ví dụ minh họa

I will not go to Tokyo Tower.

Tôi sẽ không đến tháp Tokyo.

rain

/reɪn/

(n) mưa

Minh họa cho rain

Ví dụ minh họa

If it rains Mary will go to the cafe.

Nếu trời mưa Mary sẽ đến quán cà phê.

bridge

/brɪdʒ/

(n) cây cầu

Minh họa cho bridge

Ví dụ minh họa

I see an old bridge.

Tôi thấy một cây cầu cũ.

will

/wɪl/

(v) sẽ

Minh họa cho will

Ví dụ minh họa

What else will you do?

Bạn sẽ làm gì khác?

hotel

/həʊˈtel/

(n) khách sạn

Minh họa cho hotel

Ví dụ minh họa

I will stay at the hotel.

Tôi sẽ ở khách sạn.

statue

/ˈstætʃuː/

(n) bức tượng

Minh họa cho statue

Ví dụ minh họa

I see a statue.

Tôi nhìn thấy một bức tượng.

park

/pɑːk/

(n) công viên

Minh họa cho park

Ví dụ minh họa

I see a park.

Tôi thấy một công viên.

famous

/ˈfeɪməs/

(adj) nổi tiếng

Minh họa cho famous

Ví dụ minh họa

There is a famous Palace.

Có một Cung điện nổi tiếng.

vacation

/veɪˈkeɪʃn/

(n) kỳ nghỉ

Minh họa cho vacation

Ví dụ minh họa

What are you going to do for your vacation?

Bạn sẽ làm gì cho kỳ nghỉ của bạn?

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Bài học Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 1 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.