Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

New Words a. Fill in the blank with”shopping mall”, “building”, “amusement park”. Listen and repeat. b. Circle the correct definition for the underlined word. Listen and repeat. c. Use adjective in Task b to talk about where you live. Read the article comparing Singapore and Kuala Lumpur and write “True” or “False”. Grammar a. Listen and repeat. b. Fill in the blanks. c. Fill in the blanks. d. Now, compare your city with another city. Share with your partner.

New Words a

Video hướng dẫn giải

a. Fill in the blank with”shopping mall”, “building”, “amusement park”. Listen and repeat.

(Điền vào chỗ trống các từ “shopping mall”, “building”, “amusement park”. Nghe và lặp lại.)

Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World 0 1

Lời giải chi tiết:

1. amusement park: công viên giải trí

2. shopping mall: trung tâm thương mại

3. buiding: tòa nhà

New Words b

Video hướng dẫn giải

b. Circle the correct definition for the underlined word. Listen and repeat.

(Khoanh tròn vào nghĩa đúng củ từ gạch chân. Nghe và lặp lại.)

1. Landmark 81 is a really modern building. They finished it last year.

a. new

b. old

2. The shopping mall is always crowded on Sundays. Many people like to go shopping then.

b. having very few people

a. having a lot of people

3. I like walking early in the morning. There are no cars or people. It is very peaceful.

a. loud and exciting

b. quiet and calm

4. The amusement park is always noisy. You can hear music and people shouting.

a. quiet

b. loud

Phương pháp giải:

nodern (adj): hiện đại

crowed (adj): đông đúc

peaceful (adj): yên bình

noisy (adj): ồn ào

Lời giải chi tiết:

1 – a 2 – a 3 – b 4 – b 

1 - a. Landmark 81 is a really modern building. They finished it last year. 

(Landmark 81 là một tòa nhà thực sự hiện đại. Họ đã hoàn thành nó vào năm ngoái.)

modern = new (hiện đại = mới)

2 - a. The shopping mall is always crowded on Sundays. Many people like to go shopping then.

(Trung tâm mua sắm luôn đông đúc vào Chủ nhật. Nhiều người thích đi mua sắm vào thời gian đó.)

crowded = having a lot of people (đông đúc = có nhiều người)

3 - b. I like walking early in the morning. There are no cars or people. It is very peaceful.

(Tôi thích đi bộ vào buổi sáng sớm. Không có xe hơi hoặc người. Nó rất yên bình.)

peaceful = quiet and calm(yên bình = yên tĩnh và trầm lắng)

4 - b. The amusement park is always noisy. You can hear music and people shouting. 

(Công viên giải trí luôn ồn ào. Bạn có thể nghe thấy âm nhạc và mọi người la hét.)

noisy = loud(ồn ào = to về âm lượng)

New Words c

Video hướng dẫn giải

c. Use adjective in Task b to talk about where you live.

(Sử dụng những tính từ ở câu b để miêu tả nơi bạn sống.)

- The shopping mall is always crowded. 

(Trung tâm mua sắm luôn đông đúc.)

- Yeah. It's sometimes noisy, too.

(Ừm. Nó thỉnh thoảng cũng ồn ào nữa.)

Lời giải chi tiết:

- My village is so peaceful.

(Ngôi làng của tôi rất yên bình.)

- The building is crowed and noisy but modern.

(Tòa nhà đông đúc và náo nhiệt nhưng hiện đại.)

Reading

Video hướng dẫn giải

Read the article comparing Singapore and Kuala Lumpur and write “True” or “False”.

(Đọc bài báo so sánh Singapore và Kuala Lumpur và viết "Đúng" hoặc "Sai".)

Singapore or Kuala Lumpur? Which City Is Best for You?

Mary Clark, May 5

I recently traveled to two fantastic cities. Kuala Lumpur and Singapore have many differences but they are both great places to visit. So what do you do when you only have time to visit one? Here are some points to help you.

There is a lot to see and do in both cities. Kuala Lumpur is bigger and you might need to travel quite far to get to some attractions. Both have many shopping malls but Singapore has more amusement parks.

I think Singapore is more modern than Kuala Lumpur in some ways. The public transportation system is fast and comfortable. Malaysian buses and trains can be very crowded.

One of the best things about Asian countries is their food. Both cities have many tasty dishes, but in my opinion, food in Kuala Lumpur is cheaper. Now, you know the differences, which city is best for you?

1. Singapore is very different from Kuala Lumpur. => False

2. Kuala Lumpur has more shopping malls and amusement parks than Singapore.

3. Public transportation in Singapore is more modern.

4. Eating in Kuala Lumpur is cheaper.

Phương pháp giải:

Tạm dịch bài đọc:

Singapore hay Kuala Lumpur? Thành phố nào là tốt nhất với bạn?

Mary Clark, 5 tháng 5

Gần đây tôi đã đến thăm hai thành phố rất là đẹp. Kuala Lumpur và Singapore có nhiều điều khác nhau nhưng đều là hai nơi tuyệt vời để đi chơi. Bạn sẽ làm gì khi mà chỉ có thời gian để đi thăm một nơi? Dưới đây là một vào điều có thể giúp bạn.

Có rất nhiều thứ để tham quan và tham gia ở cả hai thành phố này. Kuala Lumpur thì rộng hơn và bạn cần phải đi xa để có thể đến những nơi hấp dẫn. Cả hai đều có trung tâm thương mại nhưng Singapore thì có công viên giải trí.

Tôi nghĩ Singapore thì hiện đại hơn Kuala Lumpur ở một vài thứ. Hệ thống giao thông công cộng nhanh và thoải mái. Tàu hỏa và xe bút ở Malaysia thì có thể rất đông.

Một trong những điều thích nhất ở Đông Nam Á đó là thức ăn. Cả hai thành phố đêu có thức ăn rất ngon nhưng theo quan điểm của tôi thì ở Kuala Lumpur sẽ rẻ hơn. Bây giờ, bạn đã biết sự khác nhau rồi, vậy thì đâu là sự lựa chọn tốt nhất cho bạn?

Lời giải chi tiết:

1. False

Singapore is very different from Kuala Lumpur.

(Singapore thì khác nhau rất nhiều so với Kuala Lumpur. => Sai)

2. False

Kuala Lumpur has more shopping malls and amusement parks than Singapore.

(Kuala Lumpur có nhiều trung tâm thương mại và công viên giải trí hơn Singapore. => Sai) 

3. True

Public transportation in Singapore is more modern.

(Giao thông công cộng ở Singapore hiện đại hơn. => Đúng)

4. True

Eating in Kuala Lumpur is cheaper.

(Ăn ở Kuala Lumpur rẻ hơn. => Đúng)

Grammar a

Video hướng dẫn giải

a. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Girl: Which city is hotter? 

(Thành phố nào nóng hơn?)

Boy: Bangkok's hotter than London.

(Băng Cốc nóng hơn Luân Đôn.)

Girl: Which city is the most exciting?

(Thành phố nào thú vị nhất?)

Boy: I think Bangkok is the most exciting city.

(Tôi nghĩ Băng Cốc là thành phố thú vị nhất.)

Grammar b

Video hướng dẫn giải

b. Fill in the blanks.

(Điền vào ô trống.)

Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World 5 1

Lời giải chi tiết:

Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World 5 2

Grammar c

Video hướng dẫn giải

c. Fill in the blanks.

(Điền vào ô trống.)

1. Tokyo is bigger (big) than London.

2. Ho Chi Minh City is ________ (crowded) city in Vietnam.

3. Janet thinks that Vienna is ________ (peaceful) than Barcelona.

4. The __________ (cold) city in the world is in Russia.

5. Luke thinks Rio de Janeiro is _________ (modern) than Caracas.

Lời giải chi tiết:

1. Tokyo is bigger than London.

(Tokyo lớn hơn London.)

2. Ho Chi Minh is the most crowded city in Viet Nam.

(Hồ Chí Minh là thành phố đông đúc nhất Việt Nam.)

3. Janet thinks that Vienna is more peaceful than Barcelona.

(Janet cho rằng Vienna yên bình hơn Barcelona.)

4. The coldest city in the world is Russia.

(Thành phố lạnh nhất trên thế giới là Nga.)

5. Luke thinks Rio De Janeiro is more modern than Caracas.

(Luke cho rằng Rio De Janeiro hiện đại hơn Caracas.)

Grammar d

Video hướng dẫn giải

d. Now, compare your city with another city. Share with your partner.

(Bây giờ, so sánh thành phố của bạn với thành phố khác. Chia sẻ với bạn của mình.)

Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World 7 1

Lời giải chi tiết:

- My city, Ha Long city, is quieter than Ha Noi city.

(Thành phố của tôi, thành phố Hạ Long, yên tĩnh hơn thành phố Hà Nội.)

- My city is smaller than Hai Phong city.

(Thành phố của tôi nhỏ hơn thành phố Hải Phòng.)

- My city is more beautiful than Thai Binh city.

(Thành phố tôi đẹp hơn thành phố Thái Bình.)

Pronunciation a

Video hướng dẫn giải

a. Do not change the stressed positions when adding “-er”.

(Không thay đổi vị trí trọng âm khi thêm “-er”.)

Pronunciation b

Video hướng dẫn giải

b. Listen to the words and focus on the underlined letter.

(Lắng nghe những từ dưới đây và tập trung vào chữ cái gạch chân.)

dirtier

noisier

Pronunciation c

Video hướng dẫn giải

c. Listen and cross out the one with the wrong word stress.

(Lắng nghe và gạch những từ có trọng âm sai.)

cleaner

hotter

Pronunciation d

Video hướng dẫn giải

d. Read the word with the correct stress with your partner.

(Đọc những từ sau với trọng âm đúng với bạn của mình.)

Practice a

Video hướng dẫn giải

a. In three, practice the conversation. Swap roles and repeat.

(Thực hành đoạn hội thoại. Đổi vai và lặp lại.)

Sarah: Let's go to Đà Nẵng.

(Chúng mình đi Đà Nẵng nhé.)

Jane: No, let's go to London.

(Không, chúng ta hãy đến London.)

Tom: I like hot weather. Which city is hotter?

(Tôi thích thời tiết nóng. Thành phố nào nóng hơn?)

Sarah:Đà Nẵng's hotter than London.

(Đà Nẵng nóng hơn London.)

Tom: OK, which city is more interesting?

(Được thôi, thành phố nào thú vị hơn?)

Jane: I think London is more interesting than Đà Nẵng.

(Tôi nghĩ London thú vị hơn Đà Nẵng.)

Tom: Why? (Tại sao?)

Jane:London has more museums than Đà Nẵng.

(London có nhiều bảo tàng hơn Đà Nẵng.)

Tom: What about food?

(Còn đồ ăn thì sao?)

Sarah: I think food is cheaper in Đà Nẵng than in London.

(Tôi nghĩ đồ ăn ở Đà Nẵng rẻ hơn ở London.)

Tom:Đà Nẵng sounds great!

(Đà Nẵng nghe có vẻ tuyệt vời đó!)

Cairo

Tokyo

cold – cooler 

(lạnh - mát mẻ hơn)

Tokyo – cooler – Cairo

exciting (thú vị)

Tokyo – exciting – Cairo

Tokyo – amusement parks – Cairo

(Tokyo - công viên giải trí - Cairo)

hotels (khách sạn)

hotels are more expensive – Tokyo – Cairo

(khách sạn đắt tiền hơn)

Cairo

Practice b

Video hướng dẫn giải

b. Practice with your own ideas.

(Thực hành với ý tưởng của bạn.)

Lời giải chi tiết:

A: Let’s go to Nha Trang.

(Hãy đi Nha Trang.)

B: No. Let’s go to Đà Lạt.

(Không, chúng ta hãy đi Đà Lạt.)

C: I love cool weather. Which city is cooler?

(Tôi thích thời tiết mát mẻ. Thành phố nào mát hơn?)

A: Nha Trang is cooler than Đà Lạt.

(Nha Trang mát hơn Đà Lạt.)

C: Ok, which city is more interesting?

(Được thôi, thành phố nào thú vị hơn?)

B: In my opinion, Đà Lạt is more interesting and more beautiful than Nha Trang.

(Theo tôi, Đà Lạt thú vị và đẹp hơn Nha Trang.)

C: Why? 

(Tại sao?)

B: Because Đà Lạt has more amusement parks and recreational activities than Nha Trang.

(Bởi vì Đà Lạt có nhiều công viên giải trí và hoạt động giải trí hơn Nha Trang.)

C: What about food?

(Còn thức ăn thì sao?)

A: Nha Trang is famous for seafood and eating here is also diverse.

(Nha Trang nổi tiếng về hải sản và ăn uống ở đây cũng đa dạng.)

C: Nha Trang sound great.

(Nha Trang nghe có vẻ tuyệt vời đó.)

Speaking a

Video hướng dẫn giải

a. You won a free vacation for three people. You can go to New York city or Bali. Work in group. Student A and student B. Student C ask question to find out more two places.

(Bạn chiến thắng một kì nghỉ miễn phí cho 3 người. Bạn có thể đi New York hoặc Bali. Làm việc theo nhóm. Học sinh A và B. Học sinh C hỏi câu hỏi để tìm thông tin về 2 nơi này.)

Student C: Your two friends want to go to two different places. Ask them about these things.

(Học sinh C: Hai người bạn của em muốn đi đến hai nơi khác nhau. Hỏi họ về những điều này.)

• the weather (thời tiết)

• breakfast (bữa sáng)

• hotel prices(giá khách sạn)

• things to do(những việc có thể làm)

• places to go (những nơi cơ thể đi)

Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World 14 1

Lời giải chi tiết:

C: Which city is cooler?

(Thành phố nào mát hơn?)

A: I think Bali is cooler than NewYork.

(Tôi nghĩ Bali mát hơn NewYork.)

C: How about food?

(Còn thức ăn thì sao?)

B: Hmm... In my opinion, food in New York is more delicious but it also more expensive.

(Hmm... Theo tôi, thức ăn ở New York ngon hơn nhưng cũng đắt hơn.)

C: Which city is more attractive?

(Thành phố nào hấp dẫn hơn?)

B: Absolutely New York. It has more amusement parks and recreational activities.

(Chắc chắn là New York rồi. Nó có nhiều công viên giải trí hơn và các hoạt động giải trí.)

A: But Bali has more places to go than New York.

(Nhưng Bali có nhiều nơi để đến hơn New York.)

Speaking b

Video hướng dẫn giải

b. Compare the two places then decide where to go.

(So sánh hai nơi sau đó quyết định xem sẽ đi đâu.)

Lời giải chi tiết:

We are going to New York city because it is a big city. It also has more amusement parks and recreational activities. Eating in New York is more diverse and have more choices.

(Chúng tôi sẽ đến thành phố New York vì nó là một thành phố lớn. Nó cũng có nhiều công viên giải trí hơn và các hoạt động giải trí. Ăn uống ở New York đa dạng hơn và có nhiều sự lựa chọn hơn.)

Từ vựng

modern

/ˈmɒdn/

(adj) hiện đại

Minh họa cho modern

Ví dụ minh họa

Landmark 81 is a really modern building.

Landmark 81 là một tòa nhà thực sự hiện đại.

finished

/ˈfɪnɪʃt/

(adj) hoàn thành

Minh họa cho finished

Ví dụ minh họa

They finished it last year.

Họ đã hoàn thành nó vào năm ngoái.

crowded

/ˈkraʊdɪd/

(adj) đông đúc

Minh họa cho crowded

Ví dụ minh họa

The shopping mall is always crowded on Sundays.

Trung tâm mua sắm luôn đông đúc vào chủ nhật.

shopping mall

/ˈʃɑː.pɪŋ ˌmɑːl/

(n) trung tâm mua sắm

Minh họa cho shopping mall

Ví dụ minh họa

I like a shopping mall.

Tôi thích một trung tâm mua sắm.

early

/ˈɜːli/

(adj) sớm

Minh họa cho early

Ví dụ minh họa

I like walking early in the morning.

Tôi thích đi bộ vào buổi sáng sớm.

car

/kɑː(r)/

(n) xe hơi

Minh họa cho car

Ví dụ minh họa

There are no cars or people.

Không có xe hơi hoặc người.

peaceful

/ˈpiːsfl/

(adj) yên bình

Minh họa cho peaceful

Ví dụ minh họa

It"s very peaceful.

Nó rất yên bình.

noisy

/ˈnɔɪzi/

(adj) ồn ào

Minh họa cho noisy

Ví dụ minh họa

The amusement park is always noisy.

Công viên giải trí luôn ồn ào.

shouting

/ˈʃaʊtɪŋ/

(n) hét

Minh họa cho shouting

Ví dụ minh họa

You can hear music and people shouting.

Bạn có thể nghe thấy âm nhạc và mọi người hét lên.

sometimes

/ˈsʌmtaɪmz/

(adv) đôi khi

Minh họa cho sometimes

Ví dụ minh họa

It is sometimes noisy.

Nó đôi khi ồn ào.

amusement park

/əˈmjuːz.mənt ˌpɑːrk/

(n) công viên giải trí

Minh họa cho amusement park

Ví dụ minh họa

My daughter likes an amusement park.

Con gái tôi thích một công viên giải trí.

fantastic

/fænˈtæstɪk/

(adj) tuyệt vời

Minh họa cho fantastic

Ví dụ minh họa

I recently traveled to two fantastic cities.

Gần đây tôi đã đi du lịch đến hai thành phố tuyệt vời.

transportation

/ˌtrænspɔːˈteɪʃn/

(n) giao thông

Minh họa cho transportation

Ví dụ minh họa

The public transportation system is fast and comfortable.

Hệ thống giao thông công cộng nhanh chóng và thoải mái.

comfortable

/ˈkʌmftəbl/

(adj) thoải mái

Minh họa cho comfortable

Ví dụ minh họa

It"s comfortable.

Nó thoải mái.

tasty

/ˈteɪsti/

(adj) ngon.

Minh họa cho tasty

Ví dụ minh họa

The food is tasty.

Thức ăn rất ngon.

city

/ˈsɪti/

(n) thành phố

Minh họa cho city

Ví dụ minh họa

Which city is best for you?

Thành phố nào là tốt nhất cho bạn?

cheap

/tʃiːp/

(adj) rẻ

Minh họa cho cheap

Ví dụ minh họa

The food is cheaper.

Thức ăn rẻ hơn.

exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

(adj) thú vị

Minh họa cho exciting

Ví dụ minh họa

Which city is the most exciting?

Thành phố nào là thú vị nhất?

boring

/ˈbɔːrɪŋ/

(adj) nhàm chán

Minh họa cho boring

Ví dụ minh họa

It"s boring.

Thật là nhàm chán.

expensive

/ɪkˈspensɪv/

(adj) đắt

Minh họa cho expensive

Ví dụ minh họa

The food is expensive.

Thức ăn đắt tiền.

hot

/hɒt/

(adj) nóng

Minh họa cho hot

Ví dụ minh họa

I like hot weather.

Tôi thích thời tiết nóng.

interesting

/ˈɪntrəstɪŋ/

(adj) thú vị

Minh họa cho interesting

Ví dụ minh họa

Which city is more interesting?

Thành phố nào thú vị hơn?

food

/fuːd/

(n) thức ăn

Minh họa cho food

Ví dụ minh họa

What about food.

Thức ăn thì sao.

breakfast

/ˈbrekfəst/

(n) bữa ăn sáng

Minh họa cho breakfast

Ví dụ minh họa

I have breakfast.

Ăn sáng.

price

/praɪs/

(n) giá

Minh họa cho price

Ví dụ minh họa

What is the hotel price?

Khách sạn giá bao nhiêu?

fast

/fɑːst/

(adj) nhanh

Minh họa cho fast

Ví dụ minh họa

It’s fast.

Nó nhanh

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Bài học Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 – Unit 10 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.