Lesson 3 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 3 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 3 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
a. Number the pictures. Listen and repeat. b. Discuss the things you do during these holidays. a. Listen to some people talking about traditional festivals. Are all the festivals elebrated in the same country? Yes/ No) b. Now, listen and draw lines. Conversation Skill Getting time to think Listen and then practice. a. Read the article and underline all the festival activities. Read and write “Yes” or “No”.
New Words a
Video hướng dẫn giải
a. Number the pictures. Listen and repeat.
(Đánh số các bức tranh. Nghe và lặp lại.)
1. watch fireworks 2. decorate a house or tree 3. visit family and friends 4. get lucky money, candy, or gifts | 5. play games or music 6. buy fruits or flowers 7. watch parades 8. eat traditional food |

Phương pháp giải:
1. watch fireworks: xem pháo hoa
2. decorate a house or tree: trang trí nhà hoặc cây
3. visit family and friends: thăm gia đình và bạn bè
4. get lucky money, candy, or gifts: nhận tiền lì xì, kẹo hoặc quà
5. play games or music: chơi trò chơi hoặc chơi nhạc
6. buy fruits or flowers: mua trái cây và hoa
7. watch parades: xem diễu hành
8. eat traditional food: ăn món ăn truyền thống
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. F | 3. C | 4. E |
5. B | 6. G | 7. H | 8. D |
New Words b
Video hướng dẫn giải
b. Discuss the things you do during these holidays.
(Thảo luận những việc em làm trong những ngày lễ này.)
| New Year Christmas Halloween |
People eat traditional food at Christmas.
(Mọi người ăn món ăn truyền thống vào Giáng sinh.)
Lời giải chi tiết:
- People decorate their houses, visit their families and friends, buy fruits and flowers, eat traditional food and watch fireworks on New Year days.
(Mọi người trang hoàng nhà cửa, thăm hỏi gia đình, bạn bè, mua hoa quả, ăn các món ăn truyền thống và xem bắn pháo hoa vào những ngày Tết.)
- People get gifts, play music and watch parades at Christmas.
(Mọi người nhận quà, chơi nhạc và xem diễu hành vào dịp lễ Giáng sinh.)
- People decorate their house, visit their friends and play games at Halloween.
(Mọi người trang trí nhà cửa, thăm bạn bè và chơi trò chơi vào ngày lễ Halloween.)
Listening a
Video hướng dẫn giải
a. Listen to some people talking about traditional festivals. Are all the festivals celebrated in the same country? Yes/ No
(Nghe một số người nói về các ngày lễ truyền thống. Tất cả những lễ hội này có được tổ chức ở cùng một đất nước không?)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Wilson: Kwanzaa is an African-American festival. People wear traditional clothes and decorate their homes with fruits and vegetables
Louise: Christmas is celebrated in many countries. In France, it's called, ummmm...Noel. People listen to Christmas music and decorate Christmas trees.
Chad: Well...In the USA, people celebrate Thanksgiving. People eat special food and watch parades with their families and friends.
Alice: My favorite festival is Lunar New Year. In South Korea, people call it Seollal. Families stay at home, eat special food, and...let me see...umm, give each other gifts.
Tạm dịch:
Wilson: Kwanzaa là một lễ hội của người Mỹ gốc Phi. Mọi người mặc quần áo truyền thống và trang trí nhà cửa bằng trái cây và rau quả
Louise: Giáng sinh được tổ chức ở nhiều quốc gia. Ở Pháp, nó được gọi là, ummmm ... Noel. Mọi người nghe nhạc Giáng sinh và trang trí cây thông Noel.
Chad: À ... Ở Mỹ, mọi người tổ chức Lễ Tạ ơn. Mọi người ăn thức ăn đặc biệt và xem các cuộc diễu hành với gia đình và bạn bè của họ.
Alice: Lễ hội yêu thích của tôi là Tết Nguyên đán. Ở Hàn Quốc, người ta gọi nó là Seollal. Các gia đình ở nhà, ăn những món ăn đặc biệt, và ... để tôi xem ... ừm, tặng quà cho nhau.
Lời giải chi tiết:
No.
(Không. Các lễ hội không được tổ chức ở cùng một quốc gia.)
Listening b
Video hướng dẫn giải
b. Now, listen and draw lines.
(Giờ thì, nghe và vẽ các đường để nối.)
1. Kwanzaa 2. Christmas 3. Thanksgiving 4. Lunar New Year | decorate trees watch parades give gifts wear traditional clothes |
Lời giải chi tiết:
1. Kwanzaa - wear traditional clothes
(Kwanzaa – mặc trang phục truyền thống)
2. Christmas - decorate trees
(Giáng sinh – trang trí cây)
3. Thanksgiving - watch parades
(Lễ tạ ơn – xem diễu hành)
4. Lunar New Year - give gifts
(Tết Nguyên Đán – tặng quà)
Conversation
Video hướng dẫn giải
Conversation Skill
Getting time to think
To get some time to think, say:
(Để có thời gian suy nghĩ, hãy nói:)
Well… (À...)
Umm… (Ừm...)
Let me see… (Để tôi xem…)
Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
Useful
Video hướng dẫn giải
Useful Language
Listen and then practice.
(Nghe và lặp lại.)
- How do people prepare for Christmas?
(Mọi người chuẩn bị gì cho Giáng sinh?)
- They decorate their homes and buy gifts.
(Họ trang trí nhà cửa và mua quà tặng.)
- What do they do during Christmas?
(Họ làm gì trong lễ Giáng sinh?)
- They visit family and friends.
(Họ đến thăm gia đình và bạn bè.)
Reading a
Video hướng dẫn giải
a. Read the article and underline all the festival activities.
(Đọc bài báo và gạch dưới những hoạt động lễ hội.)
A Famous Festival in Vietnam
Cường Nguyễn, October 14
In Vietnam, people celebrate many different festivals each year. The biggest festival in Vietnam is Tết. This celebrates the beginning of the Lunar New Year. Vietnamese people have to prepare a lot for this festival. Before Tết, people buy fruits and flowers from the market and decorate their houses. Most people buy a special tree with lots of flowers. In the north of Vietnam, people buy peach trees with pink flowers. In the south, people buy apricot trees with yellow flowers. Everyone cleans their house before Tết. This is very important because you shouldn't clean it during Tết. During Tết, people visit their family and friends. Few people go to school or work. Children wear new clothes and get lucky money. It's a great time to watch lion dances and fireworks. Everyone is happy and excited about the New Year. Vietnamese people love to celebrate this festival.
Phương pháp giải:
Tạm dịch bài báo:
Một lễ hội nổi tiếng ở Việt Nam
Cường Nguyễn, ngày 14 tháng 10
Ở Việt Nam, mọi người tổ chức nhiều lễ hội khác nhau mỗi năm. Lễ hội lớn nhất ở Việt Nam là Tết. Đây là dịp mừng đầu năm. Người Việt Nam phải chuẩn bị rất nhiều cho lễ hội này. Trước Tết, mọi người mua hoa quả chợ về trang trí nhà cửa. Hầu hết mọi người mua một cây đặc biệt với rất nhiều hoa. Ở miền Bắc nước ta, người ta mua những cây đào có hoa màu hồng. Ở miền Nam, người ta mua mai nở hoa vàng. Mọi người dọn dẹp nhà cửa trước Tết. Điều này rất quan trọng vì bạn không nên dọn dẹp trong ngày Tết. Trong ngày Tết, mọi người đến thăm gia đình và bạn bè của họ. Ít người đi học hoặc đi làm. Trẻ em mặc quần áo mới và được lì xì. Đó là thời điểm tuyệt vời để xem múa lân và bắn pháo hoa. Tất cả mọi người đều vui vẻ và háo hức về ngày Tết. Người Việt Nam rất thích tổ chức lễ hội này.
Lời giải chi tiết:
The festival activities are: (Các hoạt động lễ hội là: )
- buy fruits and flowers(mua trái cây và hoa)
- decorate houses(trang trí nhà cửa)
- buy a special tree with lots of flowers (mua cây đặc biệt với nhiều hoa)
- clean houses(quét dọn nhà cửa)
- visit family and friends (thăm gia đình và bạn bè)
- wear new clothes(mặc quần áo mới)
- get lucky money(nhận tiền lì xì)
- watch lion dances and fireworks(xem múa lân và pháo hoa)
Reading b
Video hướng dẫn giải
b. Read and write “Yes” or “No”.
(Đọc và viết “Có” hoặc “Không”.)
1. People buy fruits and flowers during Tết. 2. Every house has the same type of tree. 3. People clean their houses during Tết. 4. You can watch lion dances during Tết. | No ___________ ___________ ___________ |
Lời giải chi tiết:
1. No | 2. No | 3. No | 4. Yes |
1. No
(Mọi người mua trái cây và hoạt suốt dịp Tết. => Không)
2. No
(Mỗi nhà đều có mộ kiểu cây giống nhau. => Không)
3. No
(Mọi người quét dọn nhà cửa suốt dịp Tết. => Không)
4. Yes
(Bạn có thể xem múa lân suốt dịp Tết. => Có)
Speaking a
Video hướng dẫn giải
Festival Fun
Use words/ sounds to get time to think
(Sử dụng các từ/ âm để có thời gian suy nghĩ)
a. You are telling a friend from overseas about the Mid-Autumn Festival. Take turns talking about what people do before and during the festival.
(Em đang nói với một người bạn từ nước ngoài đến về Tết trung thu. Luân phiên nhau nói về việc mọi ngườilàm trước và trong suốt thời gian lễ hội.)
- What do people do before the festival?
(Mọi người làm gì trước lễ hội?)
- Hmm. Let me see… They…
(Ờm. Để mình xem… Họ…)

Phương pháp giải:
- buy lanterns: mua lồng đèn
- buy mooncakes: mua bánh trung thu
- give gifts to friends and family: tặng quà cho gia đình và bạn bè
- watch lion dances: xem múa lân
- watch parades: xem diễu hành
Lời giải chi tiết:
A: What do people do before the Mid – Autumn festival?
(Trước tết trung thu mọi người thường làm gì?)
B: Hmm. Let me see… They buy lanterns and mooncakes.
(Ờm. Để mình xem… Họ mua đèn lồng và bánh trung thu.)
A: So, what do people do during the festival?
(Vậy, mọi người làm gì trong lễ hội?)
B: Well… they give gifts to friends and family, watch lion dances and parades.
(À… họ tặng quà cho bạn bè và gia đình, xem múa lân và diễu hành.)
A: Sounds interesting!
(Nghe có vẻ thú vị đấy!)
Speaking b
Video hướng dẫn giải
b. Talk about other festivals you know.
(Nói về những lễ hội khác mà em biết.)
Lời giải chi tiết:
A: Do you know any intesting festivals in Vietnam?
(Bạn có biết bất kỳ lễ hội thú vị nào ở Việt Nam không?)
B: Yes, I do. I know a little about The southern fruit festival.
(Mình có biết. Mình biết một chút về Lễ hội trái cây Nam bộ.)
A: What do people do before the festival?
(Mọi người làm gì trước lễ hội?)
B: Well, farmers collect their best fruits and display beautifully on the trays.
(À, những người nông dân thu thập những trái cây ngon nhất của họ và trưng bày đẹp mặt trên khay.)
A: Then, what people do during the festival?
(Sau đó, mọi người làm gì trong lễ hội?)
B: Let me see… they sell, buy and enjoy fresh and delicious fruits, watch music performances and parades, and play traditional games.
(Để mình xem… họ bán, mua và thưởng thức trái cây tươi ngon, xem biểu diễn ca nhạc và diễu hành, và chơi các trò chơi dân gian.)
A: Sounds a lot of fun!
(Nghe có vẻ vui đó!)
Writing a
Video hướng dẫn giải
a. Read Nhiên and Sarah’s messages. Guess what the emojis (pictures) means and match the emojis to their meanings.
(Đọc tin nhắn của Nhiên và Sarah. Đoán nghĩa của các biểu tượng cảm xúc (ảnh) và nối các biểu tượng cảm xúc với nghĩa của nó.)

Phương pháp giải:
- karaoke: hát karaoke
- Vietnam: Việt Nam
- fireworks: pháo hoa
- happy: vui vẻ
- party: bữa tiệc
- money: tiền
Tạm dịch tin nhắn:
Sarah: Chào Nhiên. Bạn khỏe không?
Nhiên: Chào Sarah. Mình khỏe, cảm ơn bạn nhé! Bây giờ ở Việt Nam đang là Tết.
Sarah: Tết á? Tết là gì?
Nhiên: Tết là một lễ hội truyền thống ở Việt Nam.
Sarah: Mọi người làm gì vào dịp Tết?
Nhiên: Trước Tết, mọi người mua trái cây và hoa và trang trí nhà cửa. Trong những ngày Tết, họ thăm gia đình và bạn bè. Trẻ con nhận lì xì. Mọi người ăn nhiều món ăn truyền thống và hát karaoke. Đây cũng là khoảng thời gian tuyệt vời để xem múa lân và tổ chức tiệc.
Sarah: Nghe có vẻ vui ha!
Nhiên: Tất nhiên rồi! Mọi người đều vui và háo hức đóng chón Năm mới.
Lời giải chi tiết:
| a. karaoke | b. happy | c. party |
| d. Vietnam | e. money | f. fireworks |
Writing b
Video hướng dẫn giải
b. Write a similar messages about the Mid-Autumn Festival. Write 50 – 60 words.
(Viết các tin nhắn tương tự về Tết trung thu. Viết 50 – 60 từ.)
Lời giải chi tiết:
Andrew: Hi, Binh, how are you?
(Chào Bình, bạn khỏe không?)
Binh: Hey, An. Very good, thanks. It’s Mid – Autumn here in Vietnam.
(Chào, Andrew. Mình khỏe lắm, cảm ơn nhé. Ở Việt Nam đang là Trung thu đó.)
Andrew: Mid – Autumn? What’s that?
(Trung thu? Đó là cái gì?)
Binh: Mid – Autumn is a traditional festival in Vietnam.
(Trung thu là một lễ hội truyền thống ở Việt Nam.)
Andrew: What do people do for the festival?
(Mọi người làm gì vào dịp lễ hội này?)
Binh: Before the Mid-Autumn festival, people buy lantenrs and mooncakes. During the festival, they give gifts to their family and friends, watch lion dances and parades.
(Trước Tết Trung thu, mọi người mua đèn lồng và bánh trung thu. Trong suốt lễ hội, họ tặng quà cho gia đình và bạn bè, xem múa lân và diễu hành.)
Andrew: Sounds fun!
(Nghe có vẻ vui đó!)
Binh: It is! Everyone is happy and excited about the Mid-Autumn festival.
(Ừm! Mọi người đều vui và háo hức chào đón ngày tết trung thu.)
Từ vựng
watch firework
xem pháo hoa
decorate a house a tree
trang trí nhà hoặc cây
visit family and friends
thăm gia đình và bạn bè
get lucky money, candy, or gifts
nhận tiền lì xì, kẹo hoặc quà
play games or music
chơi trò chơi hoặc chơi nhạc
buy fruits or flowers
mua trái cây và hoa
watch parades
xem diễu hành
eat traditional food
ăn món ăn truyền thống
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 3 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Bài học Lesson 3 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 3 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 3 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 3 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.