Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

tall

/tɔːl/

(adj): cao

Minh họa cho tall

Ví dụ minh họa

Mary is tall.

Mary cao.

T-shirt

/ti-ʃɜːt/

(n): áo phông

Minh họa cho T-shirt

Ví dụ minh họa

Mary is wearing a T-shirt.

Mary đang mặc một chiếc áo phông.

brown

/braʊn/

(n): màu nâu

Minh họa cho brown

Ví dụ minh họa

Jane has brown hair.

Jane có mái tóc màu nâu.

glasses

/ɡlɑːsiz/

(n): kính

Minh họa cho glasses

Ví dụ minh họa

Jane isn"t wearing glasses.

Jane không đeo kính.

friend

/frend/

(n): bạn

Minh họa cho friend

Ví dụ minh họa

Do you know my friend?

Bạn có biết bạn của tôi không?

dress

/dres/

(n): váy

Minh họa cho dress

Ví dụ minh họa

I"m wearing a green dress.

Tôi đang mặc một chiếc váy màu xanh lá cây.

shirt

/ʃɜːt/

(n): áo sơ mi

Minh họa cho shirt

Ví dụ minh họa

It is a wearing a yellow shirt.

Đó là một người mặc một chiếc áo màu vàng.

sweater

/ˈswetə(r)/

(n): chiếc áo len

Minh họa cho sweater

Ví dụ minh họa

She is wearing a pink hat and a yellow sweater.

Cô ấy đội một chiếc mũ màu hồng và một chiếc áo len màu vàng

shorts

/ʃɔːts/

(n): quần đùi

Minh họa cho shorts

Ví dụ minh họa

He is wearing green shorts.

Anh ấy đang mặc quần đùi màu xanh lá?

sneaker

/ˈsniːkə(r)/

(n) giày thể thao

Minh họa cho sneaker

Ví dụ minh họa

I"m wearing sneakers.

Tôi đang đi giày thể thao.

cap

/kæp/

(n): mũ lưỡi trai

Minh họa cho cap

Ví dụ minh họa

Are they wearing black caps?

Họ đang đội mũ đen à?

slim

/slɪm/

(adj): thon thả

Minh họa cho slim

Ví dụ minh họa

I"m slim.

Tôi rất thon thả.

blond

/blɑnd/

(adj): vàng hoe (tóc)

Minh họa cho blond

Ví dụ minh họa

She has blond hair.

Cô ấy có mái tóc vàng.

long

/lɒŋ/

(adj): dài

Minh họa cho long

Ví dụ minh họa

I have long hair.

Tôi có mái tóc dài.

Friday

/ˈfraɪdeɪ/

(n): thứ Sáu

Ví dụ minh họa

What are you doing on Friday?

Bạn định làm gì vào thứ Sáu?

free

/friː/

(adj): rảnh rỗi

Ví dụ minh họa

I"m free.

Tôi đang rảnh rỗi.

tomorrow

/təˈmɒrəʊ/

(adv): ngày mai

Ví dụ minh họa

What are you doing tomorrow?

Ngày mai bạn định làm gì?

movie

/ˈmuːvi/

(n): phim

Minh họa cho movie

Ví dụ minh họa

I"m watching a movie tonight.

Tôi định xem một bộ phim tối nay.

cake

/keɪk/

(n): bánh

Minh họa cho cake

Ví dụ minh họa

He"s making a cake tomorrow.

Anh ấy sẽ làm một chiếc bánh vào ngày mai.

soccer

/ˈsɒkə(r)/

(n): bóng đá

Minh họa cho soccer

Ví dụ minh họa

They are playing soccer on the weekend.

Họ sẽ chơi bóng đá vào cuối tuần.

badminton

/ˈbædmɪntən/

(n): cầu lông

Minh họa cho badminton

Ví dụ minh họa

I"m playing badminton with my sister.

Tôi đang chơi cầu lông với em gái tôi.

shopping

/ˈʃɒpɪŋ/

(n): mua sắm

Minh họa cho shopping

Ví dụ minh họa

My brother is going shopping on Friday.

Anh trai tôi sẽ đi mua sắm vào thứ Sáu.

picnic

/ˈpɪknɪk/

(n): dã ngoại

Minh họa cho picnic

Ví dụ minh họa

They have a picnic in the park this weekend.

Họ có một buổi dã ngoại trong công viên vào cuối tuần này.

mall

/mɔːl/

(n): trung tâm mua sắm

Minh họa cho mall

Ví dụ minh họa

She goes to the mall on Saturday.

Cô ấy đi đến trung tâm mua sắm vào thứ Bảy.

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

(n): bóng rổ

Minh họa cho basketball

Ví dụ minh họa

We play basketball this evening.

Chúng tôi chơi bóng rổ vào tối nay.

watch

/wɑːtʃ/

(v): xem

Minh họa cho watch

Ví dụ minh họa

He watched a movie at home tonight.

Anh ấy đã xem một bộ phim ở nhà tối nay.

barbecue

/ˈbɑːbɪkjuː/

(n): tiệc nướng

Minh họa cho barbecue

Ví dụ minh họa

I have a barbecue today.

Tôi có một bữa tiệc nướng hôm nay.

weekend

/ˈwiːk.end/

(n): cuối tuần

Ví dụ minh họa

What are you doing on the weekend?

Bạn làm gì vào cuối tuần?

Saturday

/ˈsætədeɪ/

(n): thứ Bảy

Ví dụ minh họa

What are you doing on Saturday?

Bạn làm gì vào ngày thứ bảy?

Tuesday

/ˈtjuːzdeɪ/

(n): thứ Ba

Ví dụ minh họa

What about Tuesday?

Thứ Ba thì sao?

party

/ˈpɑːti/

(n): bữa tiệc

Minh họa cho party

Ví dụ minh họa

I"m having a party.

Tôi đang có một bữa tiệc.

Monday

/ˈmʌndeɪ/

(n): thứ Hai

Ví dụ minh họa

What are you doing on Monday?

Bạn định làm gì vào thứ Hai?

swimming

/ˈswɪm.ɪŋ/

(n): bơi

Minh họa cho swimming

Ví dụ minh họa

I"m going swimming with Jack.

Tôi đang đi bơi với Jack.

Wednesday

/ˈwenzdeɪ/

(n): thứ Tư

Ví dụ minh họa

What about Wednesday?

Thứ Tư thì sao?

beach

/biːtʃ/

(n): bãi biển

Minh họa cho beach

Ví dụ minh họa

I"m going to the beach.

Tôi dự định đi biển.

helpful

/ˈhelpfl/

(adj): hay giúp đỡ người khác

Minh họa cho helpful

Ví dụ minh họa

He is very helpful.

Anh ấy rất hay giúp đỡ người khác.

math

/mæθ/

(n): môn toán

Minh họa cho math

Ví dụ minh họa

I can"t do my math homework.

Tôi không thể làm bài tập toán của mình.

selfish

/ˈselfɪʃ/

(adj): ích kỷ

Minh họa cho selfish

Ví dụ minh họa

He doesn"t like selfish people.

Anh ấy không thích những người ích kỷ.

kind

/kaɪnd/

(adj): tốt bụng

Minh họa cho kind

Ví dụ minh họa

I think he is very kind.

Tôi nghĩ anh ấy rất tốt bụng.

always

/ˈɔːlweɪz/

(adv): luôn luôn

Ví dụ minh họa

He always thinks about other people.

Anh ấy luôn nghĩ về người khác.

laugh

/lɑːf/

(v): cười

Minh họa cho laugh

Ví dụ minh họa

Simon always makes me laugh.

Simon luôn làm cho tôi cười.

funny

/ˈfʌni/

(adj) vui tính

Minh họa cho funny

Ví dụ minh họa

He"s so funny.

Anh ấy rất vui tính.

friendly

/ˈfrendli/

(adj) thân thiện

Minh họa cho friendly

Ví dụ minh họa

He is very friendly.

Anh ấy rất thân thiện.

lazy

/ˈleɪzi/

(adj): lười biếng

Minh họa cho lazy

Ví dụ minh họa

He"s so lazy.

Anh ấy thật lười biếng.

housework

/ˈhaʊswɜːk/

(n): việc nhà

Minh họa cho housework

Ví dụ minh họa

He doesn"t like doing housework.

Anh ấy không thích làm việc nhà.

schoolwork

/’skuːl.wɝːk/

(n) bài tập ở trường

Minh họa cho schoolwork

Ví dụ minh họa

He doesn"t like doing schoolwork.

Anh ấy không thích làm bài tập ở trường

sister

/ˈsɪs.tɚ/

(n): chị em gái

Minh họa cho sister

Ví dụ minh họa

The film is about two sisters.

Phim nói về hai chị em gái.

different

/ˈdɪfrənt/

(adj): khác nhau

Minh họa cho different

Ví dụ minh họa

The two sisters are very different.

Hai chị em rất khác nhau.

hard

/hɑːrd/

(adv): chăm chỉ

Minh họa cho hard

Ví dụ minh họa

Tam works hard every day helping to cook and clean the house.

Hằng ngày Tâm chăm chỉ giúp nấu ăn và dọn dẹp nhà cửa.

chore

/tʃɔːr/

(n): việc nhà

Minh họa cho chore

Ví dụ minh họa

She never does any chores.

Cô ấy không bao giờ làm bất kỳ việc nhà nào.

share

/ʃeə(r)/

(v): chia sẻ

Minh họa cho share

Ví dụ minh họa

She doesn"t share anything.

Cô ấy không chia sẻ bất cứ điều gì.

nice

/naɪs/

(adj): hay, tốt đẹp

Minh họa cho nice

Ví dụ minh họa

It"s not a nice story.

Đó không phải là một câu chuyện hay.

happy

/ˈhæpi/

(adj) vui mừng

Minh họa cho happy

Ví dụ minh họa

She is happy.

Cô rất vui.

old

/əʊld/

(adj): già, cũ

Minh họa cho old

Ví dụ minh họa

How old is he?

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

seem

/siːm/

(v): hình như, có vẻ

Ví dụ minh họa

Your best friend seems nice.

Bạn thân của bạn có vẻ tốt.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.