Lesson 2 - Unit 9 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 9 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 9 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

New Words a. Number the picture using the definitions. Listen and repeat. b. Say what smart devices you have in your home. Reading a. Read the article about home in the future. Is Professor Relldan excited about the future? Yes/No b. Read the article again and answer the questions. Grammar a. Listen and repeat. b. Fill in the blanks using “might” and a verb from the box. c. Unscramble the sentences. d. Now, practice saying sentences with your patner.

New Words a

Video hướng dẫn giải

a. Number the picture using the definitions. Listen and repeat.

(Đánh số vào các bức tranh sử dụng các định nghĩa. Nghe và lặp lại.)

Lesson 2 - Unit 9 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 0 1

1. A smart device, like a TV or a mobile phone, is a machine with a computer inside it.

(Thiết bị điện tử, giống như TV hay điện thoại di động, là thiết bị có máy tính ở trong đó.)

2. A drone is a flying machine. It can carry things.

(Phương tiện bay không người lái, là một thiết bị bay. Nó có thể mang các thứ.)

3. I use my phones by touching the screen.

(Tôi sử dụng điện thoại bằng cách chạm vào màn hình.)

4. A 3D printer can make all kinds of objects.

(Một chiếc máy in 3D có thể làm với mọi vật.)

5. An automatic food machine will make anything you want to eat.

(Một chiếc máy làm thức ăn có thể làm mọi thứ bạn muốn ăn.)

6. Get a robot helper to do your washing and cleaning at home.

(Có người giúp việc robot để làm việc lau dọn của nhà bạn.)

Lời giải chi tiết:

A. 1 B. 4C. 6D. 5E. 2 F. 3

New Words b

Video hướng dẫn giải

b. Say what smart devices you have in your home.

(Liệt kê những thiết bị thông minh có trong ngôi nhà bạn.)

Lời giải chi tiết:

I have a smart TV.(Tôi có một chiếc TV thông minh.)

I have a washing machine. (Tôi có một máy giặt.)

I have camera. (Tôi có một máy ảnh.)

Reading a

Video hướng dẫn giải

a. Read the article about home in the future. Is Professor Relldan excited about the future? Yes/No

(Đọc bài báo dưới đây về những ngôi nhà trong tương lai. Giáo sư Relldan có hào hứng về tương lai không? Có/Không)

The Future is Smart!

by Professor Rendall

Do you have a smart device, like a mobile phone or a TV? In the future, smart technology will be everywhere and it will make our lives easier. Do you hate washing and cleaning? I know I do! Well, soon we might have robot helpers to do the housework! Don't like cooking? Buy an automatic food machine to do it Touch the screen to choose your meal and it will be ready in seconds! If you want new clothes or furniture, get a 3D printer to make them for you. Some companies already make deliveries using drones. But soon, everyone will use them. The sky will be full of these little machines. The future is smart and I can't wait for it for you.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Bạn có thiết bị thông minh không, giống như điện thoại hay TV? Trong tương lai, công nghệ thông minh sẽ ở mọi nơi và nó sẽ làm cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn. Bạn có ghét việc giặt giũ hay lau dọn không? Tôi biết tôi có ghét. Chà, sớm thôi chúng ta có lẽ có người máy robot giúp làm việc nhà. Không thích nấu ăn à? Hãy mua một máy chế biến thức ăn tự động. Chạm vào màn hình để chọn bữa ăn và mọi thứ sẽ sẵn sàng trong giây lát. Nếu bạn muốn quần áo hay đồ dùng mới, một chiếc máy in 3D sẽ làm điều đó cho bạn. Một vài công ti vận chuyển sử dụng thiết bị không người lái. Nhưng ngay sau đó, tất cả mọi người sẽ sử dụng nó. Bầu trời sẽ tràn ngập các thiết bị. Tương lai sẽ thông minh và tôi thật háo hức về nó.

Lời giải chi tiết:

Yes(Có. Giáo sư Relldan có hào hứng về tương lai.)

Thông tin: The future is smart and I can't wait for it for you.

(Tương lai sẽ thông minh và tôi thật háo hức về nó.)

Reading b

Video hướng dẫn giải

b. Read the article again and answer the questions.

(Đọc lại một lần nữa và trả lời các câu hỏi.)

1. Does Professor Pendell enjoy cleaning?

(Giáo sư Pendell có thích dọn dẹp không?)

2. What should people buy when they don't like cooking?

(Mọi người nên mua gì khi họ không thích nấu ăn?)

3. What technology do some companies use today? 

(Ngày nay một số công ty sử dụng công nghệ gì?)

Lời giải chi tiết:

1. No, he doesn't.

(Không, ông ấy không thích việc quét dọn.)

Thông tin: Do you hate washing and cleaning? I know I do!

(Bạn ghét giặt giũ và lau chùi? Tôi biết tôi ghét!)

2. They should buy an automatic food machine.

(Họ nên mua máy chế biến thức ăn tự động.)

Thông tin:Don't like cooking? Buy an automatic food machine to do it.

(Bạn không thích nấu ăn? Mua một máy thực phẩm tự động để làm điều đó.)

3. They make deliveries using drones.

(Họ giao hàng bằng máy bay không người lái.)

Thông tin: Some companies already make deliveries using drones.

(Một số công ty đã thực hiện giao hàng bằng máy bay không người lái.)

Grammar a

Video hướng dẫn giải

a. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Girl 1: How might homes change in the future?

(Những ngôi nhà trong tương lai có thể thay đổi như thế nào?)

Girl 2: Now, we do the housework. In the future, we might have robot helpers.

(Bây giờ chúng ta làm việc nhà. Trong tương lai, chúng ta có thể có người máy giúp việc.)

Grammar b

Video hướng dẫn giải

b. Fill in the blanks using “might” and a verb from the box. 

(Điền vào ô trống sử dụng “might” và động từ trong khung.)

make shop live change have

1. Automatic food machines might make all our food.

(Máy thực chế biến phẩm tự động có thể làm tất cả thực phẩm của chúng ta.)

2. We_____________ in smart homes.

3. We _____________ smart doors.

4. We ____________ online and drones will deliver our food.

5. How____________ homes _____________ in the future?

Lời giải chi tiết:

2. might live3. might have4. might shop5. might homes change

2. We might live in smart homes.

(Chúng ta có thể sống trong những ngôi nhà thông minh.)

3. We might have smart doors.

(Chúng ta có thể có cửa thông minh.)

4. We might shop online and drones will deliver our food.

(Chúng ta có thể mua sắm trực tuyến và máy bay không người lái sẽ giao thức ăn cho chúng ta.)

5. How might homes change in the future? 

(Những ngôi nhà có thể thay đổi như thế nào trong tương lai?)

Grammar c

Video hướng dẫn giải

c. Unscramble the sentences.

(Sắp xếp các từ thành câu có nghĩa.)

1. robot helpers./might/we/have/the future,/In

In the future, we might have robot helpers.

(Trong tương lai, chúng ta có thể có người máy giúp việc.)

2. homes/change/How/in/future?/might/the

_____________________________________

3. pets./In/robot/might/we/future,/the/have

_____________________________________

4. have/doors/might/future,/In/cameras./the

_____________________________________

5. devices/have/In/smart/not/screens./might/the/future,

_____________________________________

Lời giải chi tiết:

2. How might homes change in the future?

(Những ngôi nhà có thể thay đổi như thế nào trong tương lai?)

3. In the future, we might have robot pets.

(Trong tương lai, chúng ta có thể có ngưới máy thú cưng.)

4. In the future, doors might have cameras.

(Trong tương lai, cửa ra vào có thể có camera.)

5. In the future, smart devices might not have screens.

(Trong tương lai, các thiết bị thông minh có thể không có màn hình.)

Grammar d

Video hướng dẫn giải

d. Now, practice saying sentences with your patner.

(Bây giờ, thực hành những câu trên với bạn của mình.)

Lời giải chi tiết:

1. In the future, we might have robot helpers.

2. How might homes change in the future?

3. In the future, we might have robot pets.

4. In the future, doors might have cameras.

5. In the future, smart devices might not have screens.

Pronunciation a

Video hướng dẫn giải

a. Focus on the /t/ sound. 

(Tập trung vào âm /t/.)

Pronunciation b

Video hướng dẫn giải

b. Listen to the words and focus on the underlined letters.

(Lắng nghe những từ dưới đây và tập trung vào chữ cái gạch chân.)

printer

computer

robot

Pronunciation c

Video hướng dẫn giải

c. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Pronunciation d

Video hướng dẫn giải

d. Read the word with the correct sound with your patner.

(Đọc những từ với âm đúng với bạn của mình.)

Practice a

Video hướng dẫn giải

a. Ask and answer.

(Hỏi và trả lời.)

A: How will homes change in the future?

(Những ngôi nhà sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?)

B: Now, we cook food. In the future, we might have automatic food machines.

(Bây giờ, chúng ta nấu ăn. Trong tương lai, chúng ta có thể có máy thức ăn tự động.)

Lesson 2 - Unit 9 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 12 1

Lời giải chi tiết:

2. A: How will shopping change in the future?

(Việc mua sắm sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?)

B: Now, we buy things in stores. In the future, we might shop online.

(Bây giờ, chúng ta mua các món đồ trong cửa hàng. Trong tương lai, chúng ta có thể mua sắm trực tuyến.)

3. A: How will homes change in the future?

(Những ngôi nhà sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?)

B: Now, we clean and wash by ourselves. In the future, we might have robot helpers.

(Bây giờ, chúng ta tự mình dọn dẹp và giặt giũ. Trong tương lai, chúng ta có thể có người máy giúp việc.)

4. A: How will things change in the future?

(Mọi thứ sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?)

B: Now, we make things by hands. In the future, we might use 3D printers to make things.

(Bây giờ, chúng ta làm mọi thứ bằng tay. Trong tương lai, chúng ta có thể sử dụng máy in 3D để tạo ra mọi thứ.)

5. A: How will pets change in the future?

(Vật nuôi sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?)

B: Now, we have pet cats and dogs. In the future, we might have robot pets.

(Bây giờ, chúng ta có chó và mèo cưng. Trong tương lai, chúng ta có thể có người máy thú cưng.)

Practice b

Video hướng dẫn giải

b. Practice with your ideas.

(Thực hành với ý tưởng của bạn.)

Lời giải chi tiết:

1. A: How will homes change in the future?

 (Những ngôi nhà sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?)

 B: Now, we open and close doors by hands. In the future, we might have smart doors.

(Bây giờ, chúng ta mở và đóng cửa bằng tay. Trong tương lai, chúng ta có thể có cửa thông minh.)

2. A: How will homes change in the future?

(Những ngôi nhà sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?)

B: Now, we keep homes ourselves. In the future, we have smart cameras to keep homes.

(Bây giờ, chúng tôi tự trông nhà. Trong tương lai, chúng ta có camera thông minh để trông nhà.)

Speaking a

Video hướng dẫn giải

a. You're planning an article for Teen World Magazine on how homes will be different in the future. Discuss and choose four differences you want to write about. Note them below.

(Bạn đang lên kế hoạch cho tạp chí Teen World về những ngôi nhà trong tương lai sẽ khác như thế nào. Thảo luận và chọn ra sự khác nhau bạn muốn viết. Ghi chúng vào bên dưới.)

HOMES NOWFUTURE HOMES

- pet cats and dogs

-

-

-

- robot pets

-

-

-

Lời giải chi tiết:

HOMES NOW(nhà hiện tại)FUTURE HOMES(nhà tương lai)

- pet cats and dogs

(thú cưng chó và mèo)

- black-white TVs

(TV trắng đen)

- do housework ourselves

(tự làm việc nhà)

- robot pets

(thú cưng người máy)

- smart TVs

(TV thông minh)

- robot helpers

(người máy giúp việc)

Speaking b

Video hướng dẫn giải

b. Compare your answers with another pair. Did you choose the same things?

(So sánh câu trả lời cảu bạn với cặp khác. Bạn có lựa chọn những thứ giống nhau không?)

Lời giải chi tiết:

Yes, we did. / No, we didn't.

(Vâng, chúng tôi chọn giống nhau./ Không, chúng tôi không chọn giống nhau.)

Từ vựng

smart device

/smɑːrt dɪˈvaɪs/

(phra) thiết bị thông minh

Minh họa cho smart device

Ví dụ minh họa

A smart device like a TV or a mobile phone.

Một thiết bị thông minh như TV hoặc điện thoại di động.

machine

/məˈʃiːn/

(n) cái máy

Minh họa cho machine

Ví dụ minh họa

I have a machine.

Tôi có một cái máy.

computer

/kəmˈpjuːtə(r)/

(n) máy tính

Minh họa cho computer

Ví dụ minh họa

I have a computer.

Tôi có một cái máy tính

drone

/drəʊn/

(n) máy bay không người lái

Minh họa cho drone

Ví dụ minh họa

A drone is a flying machine.

Máy bay không người lái là một máy bay.

carry

/ˈkæri/

(v) mang theo

Minh họa cho carry

Ví dụ minh họa

It can carry things.

Nó có thể mang theo nhiều thứ.

screen

/skriːn/

(n) màn hình

Minh họa cho screen

Ví dụ minh họa

I use my phone by touching the screen.

Tôi sử dụng điện thoại của mình bằng cách chạm vào màn hình.

printer

/ˈprɪntə(r)/

(n) máy in

Minh họa cho printer

Ví dụ minh họa

A 3D printer can make all kinds of objects.

Một máy in 3D có thể tạo ra tất cả các loại vật thể.

automatic

/ˌɔːtəˈmætɪk/

(adj) tự động

Minh họa cho automatic

Ví dụ minh họa

An automatic food machine will make it anything you want to eat.

Một máy thực phẩm tự động sẽ làm cho nó bất cứ thứ gì bạn muốn ăn.

robot

/ˈrəʊbɒt/

(n) người máy

Minh họa cho robot

Ví dụ minh họa

Get a robot helper to do your washing and cleaning at home.

Nhờ người trợ giúp robot để bạn giặt giũ và dọn dẹp tại nhà.

future

/ˈfjuːtʃə(r)/

(n) tương lai

Minh họa cho future

Ví dụ minh họa

The future is smart.

Một tương lai thông minh.

everywhere

/ˈevriweə(r)/

(adv) mọi nơi

Minh họa cho everywhere

Ví dụ minh họa

Smart technology will be everywhere.

Công nghệ thông minh sẽ ở khắp mọi nơi.

hate

/heɪt/

(v) ghét

Minh họa cho hate

Ví dụ minh họa

Do you hate washing and cleaning?

Bạn có ghét giặt giũ và lau chùi?

housework

/ˈhaʊswɜːk/

(n) việc nhà

Minh họa cho housework

Ví dụ minh họa

I do the housework.

Tôi làm việc nhà.

cooking

/ˈkʊkɪŋ/

(n) nấu ăn

Minh họa cho cooking

Ví dụ minh họa

I don"t like cooking.

Tôi không thích nấu ăn.

furniture

/ˈfɜːnɪtʃə(r)/

(n) đồ đạc

Minh họa cho furniture

Ví dụ minh họa

A lot of furniture in my house.

Rất nhiều đồ đạc trong nhà của tôi.

sky

/skaɪ/

(n) bầu trời

Minh họa cho sky

Ví dụ minh họa

The sky will be full of these little machines.

Bầu trời sẽ đầy những cỗ máy nhỏ bé này.

professor

/prəˈfesə(r)/

(n) giáo sư

Minh họa cho professor

Ví dụ minh họa

Does Professor Rendall enjoy cleaning?

Giáo sư Rendall có thích dọn dẹp không?

change

/tʃeɪndʒ/

(v) thay đổi

Minh họa cho change

Ví dụ minh họa

How might change in the future?

Làm thế nào có thể thay đổi trong tương lai?

helper

/ˈhelpə(r)/

(n) người trợ giúp

Minh họa cho helper

Ví dụ minh họa

We might have robot helpers.

Chúng tôi có thể có người máy trợ giúp.

pet

/pet/

(n) vật nuôi

Minh họa cho pet

Ví dụ minh họa

I might not have robot pets.

Tôi có thể không có vật nuôi robot.

might

/maɪt/

(v) có thể

Minh họa cho might

Ví dụ minh họa

We might do.

Chúng tôi có thể làm.

door

/dɔː(r)/

(n) cửa

Minh họa cho door

Ví dụ minh họa

We have smart doors.

húng tôi có cửa thông minh.

deliver

/dɪˈlɪvə(r)/

(v) giao

Minh họa cho deliver

Ví dụ minh họa

We have online and drones will deliver our food

Chúng tôi có trực tuyến và máy bay không người lái sẽ giao thức ăn cho chúng tôi.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 9 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Bài học Lesson 2 - Unit 9 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 9 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 9 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 9 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.