Lesson 2 - Unit 7 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Lesson 2 - Unit 7 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Lesson 2 - Unit 7 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
New Words a. Fill in the blanks with the opposite adjectives. Listen and repeat. b. Talk about kinds of movies you like and don’t like using the adjectives. Reading a. Tina wrote two movie reviews for her blog. Underline the correct final sentences. b. Now, read the reviews again and answer the questions. Grammar a. Listen and repeat. b. Circle the correct verbs. c. Look at the table and complete the dialogue. d. Now, practice the conversation with your partner.
New Words a
Video hướng dẫn giải
a. Fill in the blanks with the opposite adjectives. Listen and repeat.
(Điền vào chỗ trống với các tình từ trái nghĩa. Nghe và lặp lại.)
| fantastic funny great exciting |
terrible – fantastic
sad - __________
awful - __________
boring - __________
Phương pháp giải:
- fantastic (a): thú vị
- funny (a): hài hước
- great (a): tuyệt vời
- exciting (a): thú vị
- terrible (a): kinh khủng
- sad (a): buồn
- awful (a): tồi tệ
- boring (a): nhàm chán
Lời giải chi tiết:
terrible – fantastic (kinh khủng >< tuyệt vời)
sad - funny(buồn >< vui)
awful - great (tồi tệ >< tuyệt vời)
boring - exciting (nhàm chán >< thú vị)
New Words b
Video hướng dẫn giải
b. Talk about kinds of movies you like and don’t like using the adjectives.
(Nói về các thể loại phim em thích và không thích sử dụng các tính từ.)
I think action movies are exciting.
(Tôi nghĩ phim hành động thì thú vị.)
Lời giải chi tiết:
I think animated movies are funny and horror movies are terrible.
(Tôi nghĩ phim hoạt hình thì hài hước và phim kinh dị thì thật đáng sợ.)
Reading a
Video hướng dẫn giải
a. Tina wrote two movie reviews for her blog. Underline the correct final sentences.
(Tina đã viết hai bài nhận xét về phim trên nhật ký điện tử. Gạch sưới các câu kết đúng.)
Picture Day
I watched Picture Day yesterday. It was a very sad drama about two sisters. There was no action or adventure in this movie. The story was boring. The sisters just talked all the time. I usually like dramas, but this was terrible. Don't watch this movie! / This was a great movie!
Sally's Travels
I saw Sally's Travels last week. I don't always like action movies, but this was fantastic. The story showed the hero, Sally, traveling in Australia and it was very, very exciting! Sally was very funny. She fell in the river and I laughed so much. This was terrible! / What a fantastic movie!
Phương pháp giải:
Tạm dịch bài đọc:
Picture Day
Tôi đã xem Picture Day ngày hôm qua. Đó là một bộ phim rất buồn về hai chị em gái. Không có hành động hay phiêu lưu trong bộ phim này. Câu chuyện thật nhàm chán. Hai chị em chỉ nói chuyện suốt. Tôi thường thích kịch, nhưng vở kịch này thật khủng khiếp. Đừng xem bộ phim này!
Sally's Travels
Tôi đã xem Sally's Travels tuần trước. Tôi không phải lúc nào cũng thích phim hành động, nhưng phim này thật tuyệt vời. Câu chuyện về anh hùng, Sally, đi du lịch ở Úc và điều đó rất thú vị. Sally rất hài hước. Cô ấy rơi xuống sông và tôi đã cười rất nhiều. Thật là một bộ phim tuyệt vời!
Lời giải chi tiết:
Picture Day: Don't watch this movie!
(Đừng xem phim này!)
Sally’s Travels: What a fantastic movie!
(Thật là một phim xuất sắc!)
Reading b
Video hướng dẫn giải
b. Now, read the reviews again and answer the questions.
(Giờ thì, đọc các bài nhận xét và trả lời các câu hỏi.)
1. What kind of movie was Picture Day? (Picture Day thuộc thể loại phim gì?) 2. What did Tina think about the story? (Tina nghĩ gì về câu chuyện?) 3. What kind of movie was Sally's Travels? (Sally’s Travels thuộc thể loại phim gì?) 4. What did Tina think about the story? (Tina nghĩ gì về câu chuyện này?) 5. What did Tina think about Sally? (Tina nghĩ gì về Sally?) | a sad drama (kịch rất buồn) ________________ ________________ ________________ ________________ |
Lời giải chi tiết:
2. Tina thinks the story was boring.
(Tina nghĩ rằng câu chuyện thật nhàm chán.)
3. Sally's Travels was an action movie.
(Sally's Travels là một bộ phim hành động.)
4. Tina thinks the story was very exciting.
(Tina nghĩ rằng câu chuyện rất thú vị.)
5. Tina thinks Sally was very funny.
(Tina nghĩ rằng Sally rất vui tính.)
Grammar a
Video hướng dẫn giải
a. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
Boy: I watched a horror movie last night.
Girl: What was it?
Boy: The Long Night.
Girl: Was it good?
Boy: Yes, it was fantastic!
Phương pháp giải:
Tạm dịch :
Bạn nam: Tôi qua mình đã xem một phim kinh dị.
Bạn nữ: Đó làm phim gì?
Bạn nam: The Long Night.
Bạn nữ: Phim có hay không?
Bạn nam: Có, phim hay xuất sắc!
Grammar b
Video hướng dẫn giải
b. Circle the correct verbs.
(Khoanh chọn động từ đúng.)
1. I loved the movie. It was/wasn't fantastic.
2. What was/were it?
3. The movie was/wasn't really exciting. You should go and see it!
4. Where was/were you yesterday?
5. Was/Were they at the movie theater?
6. What time was/were it on?
Phương pháp giải:
Thì quá khứ đơn với động từ “be”:
- Chủ ngữ số nhiều + were
- Chủ ngữ số ít + was
Lời giải chi tiết:
| 1. was | 2. was | 3. was |
| 4. were | 5. Were | 6. was |
1. I loved the movie. It was fantastic.
(Tôi yêu bộ phim. Nó rất tuyệt vời.)
2. What was it?
(Phim gì?)
3. The movie was really exciting. You should go and see it!
(Phim thực sự thú vị. Bạn nên đi xem thử!)
4. Where were you yesterday?
(Bạn đã ở đâu vào ngày hôm qua?)
5. Were they at the movie theater?
(Họ có ở rạp chiếu phim không?)
6. What time was it on?
(Mấy giờ phim chiếu?)
Grammar c
Video hướng dẫn giải
c. Look at the table and complete the dialogue.
(Nhìn vào bảng và hoàn thành hội thoại.)

Lời giải chi tiết:
2. Very funny | 3. 4:45 p.m. | 4. Time 7 and Earthlife | 5. Exciting | 6. 7:30 p.m. and 9 p.m. |
Sid: What was the movie you saw?
(Bạn đã xem phim gì?)
Ann:It was The Great Bananas.
(Phim The Great Bananas.)
Sid: Was it good?
(Phim có hay không?)
Ann:Very funny.
(Rất hài hước.)
Sid: What time was it on?
(Phim chiếu lúc mấy giờ?)
Ann:4:45 p.m.
(4:45 chiều.)
Sid: What were the movies you saw last week?
(Tuần trước bạn đã xem những phim gì?)
Ann:Time 7 and Earthlife.
(Time 7 và Earthlife.)
Sid: How were they?
(Chúng thế nào?)
Ann:Exciting.
(Rất thú vị.)
Sid: What time were they on?
(Chúng chiếu lúc mấy giờ?)
Ann:7:30 p.m. and 9 p.m.
(7:30 tối và 9 giờ tối.)
Grammar d
Video hướng dẫn giải
d. Now, practice the conversation with your partner.
(Giờ thì, thực hành hội thoại với một người bạn.)
Lời giải chi tiết:
Sid: What was the movie you saw? 
Ann: It was The Great Bananas. 
Sid: Was it good? 
Ann: Very funny. 
Sid: What time was it on? 
Ann: 4:45 p.m. 
Sid: What were the movies you saw last week? 
Ann: Time 7 and Earthlife. 
Sid: How were they? 
Ann: Exciting. 
Sid: What time were they on? 
Ann: 7:30 p.m. and 9 p.m. 
Pronunciation a
Video hướng dẫn giải
a. Stress the first syllable for most two-syllable adjectives.
(Nhấn trọng âm đầu tiên với hầu hết các tính từ có 2 âm tiết.)
Pronunciation b
Video hướng dẫn giải
b. Listen to the words and focus on the underlined letters.
(Nghe các từ và tập trung vào các chữ cái được gạch dưới.)
awful boring action (movie)
Lời giải chi tiết:
awful /ˈɔːfl/
boring /ˈbɔːrɪŋ/
action /ˈækʃn/
Pronunciation c
Video hướng dẫn giải
c. Listen and cross out the one with the wrong word stress.
(Nghe và loại bỏ từ có trọng âm của từ sai.)
funny
horror (movie)
Lời giải chi tiết:
funny
Pronunciation d
Video hướng dẫn giải
d. Read the words with the correct stress to a partner.
(Cùng với một người bạn, đọc các từ có trọng âm đúng.)
Practice a
Video hướng dẫn giải
a. Practice the conversation using the information below. Swap roles and repeat.
(Thực hành hội thoại sử dụng các thông tin bên dưới. Đổi vai và lặp lại.)
Rosie:Hey, Ted. I watched a drama last night.
Ted: What was it?
Rosie: It was Remember You.
Ted: Was it good?
Rosie:Yes, it was wonderful.
Ted: What time was it on?
Rosie: It was on at 7:30 p.m.

awful boring great
exciting terrible fantastic sad
Phương pháp giải:
Tạm dịch hội thoại:
Rosie: Này, Ted. Tối quá mình đã xem một vở kịch.
Ted: Kịch gì vậy?
Rosie: Đó là Remember You.
Ted: Nó có hay không?
Rosie: Có, nó thật tuyệt vời.
Ted: Nó chiếu lúc mấy giờ?
Rosie: Lúc 7:30 tối.
Practice b
Video hướng dẫn giải
b. Practice with your own ideas.
(Thực hành với ý kiến của riêng em.)
Lời giải chi tiết:
An: Hey, Vy. I watched an animated movie yesterday.
(Ê, Vy. Hôm qua mình đã xem một phim hoạt hình.)
Vy: What was it?
(Phim gì?)
An: It was Teddy Bears.
(Phim Teddy Bears.)
Vy: Was it good?
(Phim hay không?)
An: Yes, it was fantastic.
(Có, hay xuất sắc.)
Vy: What time was it on?
(Phim chiếu lúc mấy giờ?)
Rosie: It was on at 10:10 a.m.
(Phim chiếu lúc 10:10 sáng.)
Speaking a
Video hướng dẫn giải
What Was on at the Movies?
(Có những phim nào đã công chiếu?)
a. You love watching movies. Student B, turn to page 125 File 11. Student A, talk to student B and complete the table with their answers. Swap roles. Student A, turn to page 121 File 3.
(Em thích xem phim. Học sinh B, chuyển đến trang 125 File 11. Học sinh A, nói với học sinh B và hoàn thành bảng với câu trả lời của các bạn. Đổi vai. Học sinh A, chuyển đến trang 121 File 3.)
Time | Kind of movie | Name of movie | Review |
yesterday moring last night this morning this afternoon | animated ____________ ____________ ____________ | ____________ ____________ ____________ ____________ | ____________ ____________ ____________ ____________ |
Phương pháp giải:
File 11: What was on at the Movies?
Student B, look at the pictures of the movie posters below and write down what you think they were like under each picture. Answer Student A's questions. Swap roles and turn back to page 59. Complete the table with Student A's answers.
(Học sinh B, hãy nhìn vào hình ảnh của các áp phích phim dưới đây và viết ra những gì bạn nghĩ chúng như thế nào dưới mỗi bức tranh. Trả lời câu hỏi của Học sinh A. Hoán đổi vai trò và quay lại trang 59. Hoàn thành bảng với câu trả lời của Học sinh A.)

File 3: What was on at the Movies?
Student A, look at the movie poster below and write what you think they were like under each picture. Answer student B’s questions.
(Học sinh A, nhìn vào áp phích phim và viết xuống em nghĩ những phim này như thế nào dưới mỗi bức tranh. Trả lời những câu hỏi của học sinh B.)

Lời giải chi tiết:
Time | Kind of movie | Name of movie | Review |
yesterday moring last night this morning this afternoon | animated action comedy science fiction | The Crazy Cats Sundown Riders Dr. Disaster Space Hero | funny great fantastic exciting |
Tạm dịch:
Thời điểm | Thể loại phim | Tên phim | Nhận xét |
sáng hôm qua tối hôm qua sáng nay chiều nay | hoạt hình hành động hài kịch khoa học viễn tưởng | The Crazy Cats Sundown Riders Dr. Disaster Space Hero | hài hước tuyệt vời xuất sắc thú vị |
Speaking b
Video hướng dẫn giải
b. Ask and answer with your own information.
(Hỏi và trả lời với thông tin của riêng em.)
Lời giải chi tiết:
Time (Thời điểm) | Kind of movie (Thể loại phim) | Name of movie (Tên phim) | Review (Nhận xét) |
yesterday moring (sáng hôm qua) last night (tối qua) this morning (sáng nay) this afternoon (chiều nay) | animated (hoạt hình) action (hành động) comedy(hài kịch) science fiction (khoa học viễn tưởng) | Tom and Jerry Fast and Furious Mr. Bean Advengers: End game | funny (hài hước) great(tuyệt vời) fantastic (xuất sắc) exciting (thú vị) |
Từ vựng
fantastic
(a): thú vị
funny
(a): hài hước
great
(a): tuyệt vời
exciting
(a): thú vị
terrible
(a): kinh khủng
sad
(a): buồn
awful
(a): tồi tệ
boring
(a): nhàm chán
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Lesson 2 - Unit 7 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Bài học Lesson 2 - Unit 7 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Lesson 2 - Unit 7 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Lesson 2 - Unit 7 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Lesson 2 - Unit 7 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.