Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 9 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

apartment

/əˈpɑːtmənt/

(n) chung cư

Minh họa cho apartment

Ví dụ minh họa

A big apartment building under the ground.

Một tòa nhà chung cư lớn dưới mặt đất.

house

/haʊs/

(n) ngôi nhà

Minh họa cho house

Ví dụ minh họa

A house with a computer to run it.

Một ngôi nhà có máy tính để chạy nó.

environment

/ɪnˈvaɪrənmənt/

(n) môi trường

Minh họa cho environment

Ví dụ minh họa

A house with is friendly to the environment.

Ngôi nhà thân thiện với môi trường.

smart

/smɑːt/

(adj) thông minh

Minh họa cho smart

Ví dụ minh họa

I like a smart home.

Tôi thích một ngôi nhà thông minh.

technology

/tekˈnɒlədʒi/

(n) công nghệ

Minh họa cho technology

Ví dụ minh họa

David loves using technology.

David thích sử dụng công nghệ.

quiet

/ˈkwaɪət/

(adj) yên tĩnh

Minh họa cho quiet

Ví dụ minh họa

Jane likes quiet places.

Jane thích những nơi yên tĩnh.

theater

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

(n) nhà hát

Minh họa cho theater

Ví dụ minh họa

Mary likes being close to stores and movie theaters.

Mary thích ở gần các cửa hàng và rạp chiếu phim.

megacity

/ˈmeɡəsɪti/

(n) siêu đô thị

Minh họa cho megacity

Ví dụ minh họa

I think Mary should live in a megacity.

Tôi nghĩ Mary nên sống trong một siêu đô thị.

control

/kənˈtrəʊl/

(v) kiểm soát/ điều khiển

Minh họa cho control

Ví dụ minh họa

Computers will control things in some homes.

Máy tính sẽ kiểm soát mọi thứ trong một số ngôi nhà.

country

/ˈkʌntri/

(n) nông thôn

Minh họa cho country

Ví dụ minh họa

Lots of people live in the country.

Rất nhiều người sống trên nông thôn.

live

/laɪv/

(v) sống

Ví dụ minh họa

Where do you think people will live in the future?

Bạn nghĩ mọi người sẽ sống ở đâu trong tương lai?

people

/ˈpiːpl/

(n) mọi người

Minh họa cho people

Ví dụ minh họa

I think people will live in megacities.

Tôi nghĩ mọi người sẽ sống trong các siêu đô thị.)

home

/həʊm/

(n) ngôi nhà

Minh họa cho home

Ví dụ minh họa

What do you think homes will be like?

Bạn nghĩ những ngôi nhà sẽ như thế nào?

sea

/siː/

(n) biển

Minh họa cho sea

Ví dụ minh họa

I think a lot of people will live in cities under the sea.

Tôi nghĩ rất nhiều người sẽ sống ở thành phố dưới biển.

underground

/ˌʌndəˈɡraʊnd/

(adv) dưới lòng đất

Minh họa cho underground

Ví dụ minh họa

I think a few people will live underground.

Tôi nghĩ một số ít người sẽ sống dưới lòng đất.

earthscraper

/ɝːθ ˈskreɪ.pɚ/

(n) nhà trong lòng đất

Minh họa cho earthscraper

Ví dụ minh họa

What do you think people live earthscrapers?

Bạn nghĩ gì về con người sống trong các nhà trong lòng đất?

eco-friendly

/ ˈiːkəʊ-ˈfrendli /

(adj) thân thiện với môi trường

Minh họa cho eco-friendly

Ví dụ minh họa

I think some people live in eco-friendly homes.

Tôi nghĩ rằng một số người sống trong những ngôi nhà thân thiện với môi trường.

understand

/ˌʌndəˈstænd/

(v) hiểu

Minh họa cho understand

Ví dụ minh họa

I don"t understand.

(Tôi không hiểu.

smart device

/smɑːrt dɪˈvaɪs/

(n.p) thiết bị thông minh

Minh họa cho smart device

Ví dụ minh họa

A smart device like a TV or a mobile phone.

Một thiết bị thông minh như TV hoặc điện thoại di động.

machine

/məˈʃiːn/

(n) máy móc

Minh họa cho machine

Ví dụ minh họa

I have a machine.

Tôi có một cái máy.

computer

/kəmˈpjuːtə(r)/

(n) máy vi tính

Minh họa cho computer

Ví dụ minh họa

I have a computer.

Tôi có một máy vi tính.

drone

/drəʊn/

(n) máy bay không người lái

Minh họa cho drone

Ví dụ minh họa

A drone is a flying machine.

Máy bay không người lái là một máy bay.

carry

/ˈkæri/

(v) mang theo

Minh họa cho carry

Ví dụ minh họa

It can carry things.

Nó có thể mang theo nhiều thứ.

screen

/skriːn/

(n) màn hình

Minh họa cho screen

Ví dụ minh họa

I use my phone by touching the screen.

Tôi sử dụng điện thoại của mình bằng cách chạm vào màn hình.

printer

/ˈprɪntə(r)/

(n) máy in

Minh họa cho printer

Ví dụ minh họa

A 3D printer can make all kinds of objects.

Một máy in 3D có thể tạo ra tất cả các loại vật thể.

automatic

/ˌɔːtəˈmætɪk/

(adj) tự động

Minh họa cho automatic

Ví dụ minh họa

An automatic food machine will make it anything you want to eat.

Một máy thực phẩm tự động sẽ làm cho nó bất cứ thứ gì bạn muốn ăn.

robot

/ˈrəʊbɒt/

(n) người máy

Minh họa cho robot

Ví dụ minh họa

Get a robot helper to do your washing and cleaning at home.

Nhờ người trợ giúp robot để bạn giặt giũ và dọn dẹp tại nhà.

future

/ˈfjuːtʃə(r)/

(n) tương lai

Minh họa cho future

Ví dụ minh họa

The future is smart.

Một tương lai thông minh.

everywhere

/ˈevriweə(r)/

(adv) mọi nơi

Ví dụ minh họa

Smart technology will be everywhere.

Công nghệ thông minh sẽ ở khắp mọi nơi.

hate

/heɪt/

(v) ghét

Minh họa cho hate

Ví dụ minh họa

Do you hate washing and cleaning?

Bạn có ghét giặt giũ và lau chùi?

housework

/ˈhaʊswɜːk/

(n) việc nhà

Minh họa cho housework

Ví dụ minh họa

I do the housework.

Tôi làm việc nhà.

cook

/kʊk/

(v) nấu ăn

Minh họa cho cook

Ví dụ minh họa

I don"t like cooking.

Tôi không thích nấu ăn.

furniture

/ˈfɜːnɪtʃə(r)/

(n) đồ đạc

Minh họa cho furniture

Ví dụ minh họa

A lot of furniture in my house.

Rất nhiều đồ đạc trong nhà của tôi.

sky

/skaɪ/

(n) bầu trời

Minh họa cho sky

Ví dụ minh họa

The sky will be full of these little machines.

Bầu trời sẽ đầy những cỗ máy nhỏ bé này.

professor

/prəˈfesə(r)/

(n) giáo sư

Minh họa cho professor

Ví dụ minh họa

Does Professor Rendall enjoy cleaning?

Giáo sư Rendall có thích dọn dẹp không?

change

/tʃeɪndʒ/

(v) thay đổi

Ví dụ minh họa

How might change in the future?

Làm thế nào có thể thay đổi trong tương lai?

helper

/ˈhelpə(r)/

(n) người trợ giúp

Minh họa cho helper

Ví dụ minh họa

We might have robot helpers.

Chúng tôi có thể có người máy trợ giúp.

pet

/pet/

(n) vật nuôi

Minh họa cho pet

Ví dụ minh họa

I might not have robot pets.

Tôi có thể không có vật nuôi robot.

might

/maɪt/

(aux) có thể

Ví dụ minh họa

We might do.

Chúng tôi có thể làm.

door

/dɔː(r)/

(n) cửa

Minh họa cho door

Ví dụ minh họa

We have smart doors.

húng tôi có cửa thông minh.

deliver

/dɪˈlɪvə(r)/

(v) giao

Minh họa cho deliver

Ví dụ minh họa

We have online and drones will deliver our food

Chúng tôi có trực tuyến và máy bay không người lái sẽ giao thức ăn cho chúng tôi.

fall

/fɔːl/

(v) rơi

Minh họa cho fall

Ví dụ minh họa

Things fall to the ground on Earth because of this.

Mọi thứ rơi xuống đất trên Trái đất vì điều này.

space

/speɪs/

(n) không gian

Minh họa cho space

Ví dụ minh họa

This is special clothing to wear in space.

Đây là loại quần áo đặc biệt để mặc trong không gian.

air

/eə(r)/

(n) không khí

Minh họa cho air

Ví dụ minh họa

This means to move slowly on water in the air or in space.

Điều này có nghĩa là di chuyển chậm trên mặt nước trong không khí hoặc trong không gian.

key

/kiː/

(n) chìa khóa

Minh họa cho key

Ví dụ minh họa

You do this to shut a door with a key.

Bạn làm điều này để đóng cửa bằng chìa khóa.

moon

/muːn/

(n) mặt trăng

Minh họa cho moon

Ví dụ minh họa

I see a moon.

Tôi nhìn thấy một mặt trăng.

beautiful

/ˈbjuːtɪfl/

(adj) đẹp

Minh họa cho beautiful

Ví dụ minh họa

The Moon looks beautiful.

Mặt Trăng trông thật đẹp.

astronaut

/ˈæstrənɔːt/

(n) phi hành gia

Minh họa cho astronaut

Ví dụ minh họa

I see an astronaut.

Tôi thấy một phi hành gia.

sleeping bag

/ˈsli·pɪŋ ˌbæɡ/

(n) túi ngủ

Minh họa cho sleeping bag

Ví dụ minh họa

Astronauts must lock their sleeping bags to the wall.

Các phi hành gia phải khóa túi ngủ vào tường.

special

/ˈspeʃl/

(adj) đặc biệt

Ví dụ minh họa

I must use a special toilet.

Tôi phải sử dụng một nhà vệ sinh đặc biệt.

float

/fləʊt/

(v) trôi nổi

Minh họa cho float

Ví dụ minh họa

Because everything floats in space.

Vì mọi thứ trôi nổi trong không gian.

towel

/ˈtaʊəl/

(n) khăn

Minh họa cho towel

Ví dụ minh họa

He must use soap and wet towels.

Anh ta phải dùng xà phòng và khăn ướt.

mealtime

/ˈmiːltaɪm/

(n) giờ ăn

Ví dụ minh họa

Mealtimes are very different to the one at home.

Giờ ăn rất khác với giờ ăn ở nhà.

bag

/bæɡ/

(n) túi

Minh họa cho bag

Ví dụ minh họa

The astronauts must eat dried food in bags.

Các phi hành gia phải ăn thức ăn khô đựng trong túi.

tired

/ˈtaɪəd/

(adj) mệt

Minh họa cho tired

Ví dụ minh họa

They are tired.

Họ mệt rồi.

earth

/ɜːθ/

(n) Trái Đất

Minh họa cho earth

Ví dụ minh họa

Life in space is not the same as life on Earth.

Sự sống trong không gian không giống như sự sống trên Trái đất.

shower

/ˈʃaʊə(r)/

(v) tắm bằng vòi hoa sen

Minh họa cho shower

Ví dụ minh họa

Why can"t astronauts shower in space?

Tại sao các phi hành gia không thể tắm trong không gian?

eat

/iːt/

(v) ăn

Minh họa cho eat

Ví dụ minh họa

What do they eat in space?

Họ ăn gì trong không gian?

clothes

/kləʊðz/

(n) quần áo

Minh họa cho clothes

Ví dụ minh họa

What clothes might you wear?

Bạn có thể mặc quần áo gì?

job

/dʒɒb/

(n) công việc

Minh họa cho job

Ví dụ minh họa

What job might you do?

Bạn có thể làm công việc gì?

healthy

/ˈhelθi/

(adj) tốt cho sức khỏe

Minh họa cho healthy

Ví dụ minh họa

How will you keep healthy?

Bạn sẽ giữ gìn sức khỏe như thế nào?

clean

/kliːn/

(v) làm sạch

Minh họa cho clean

Ví dụ minh họa

How will you clean yourself?

Bạn sẽ làm sạch bản thân như thế nào?

free time

/ˌfriː ˈtaɪm/

(n) thời gian rảnh

Minh họa cho free time

Ví dụ minh họa

What might you do in your free time?

Bạn có thể làm gì trong thời gian rảnh?

spacesuit

/ˈspeɪssuːt/

(n) bộ đồ vũ trụ

Minh họa cho spacesuit

Ví dụ minh họa

I have a spacesuit.

Tôi có một bộ đồ vũ trụ.

space station

/ˈspeɪs ˌsteɪ.ʃən/

(n) trạm vũ trụ

Minh họa cho space station

Ví dụ minh họa

I live on the space station.

Tôi sống trên trạm vũ trụ.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.