Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 6 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
hospital
(n) bệnh viện

Ví dụ minh họa
There is a hospital near my house.
Có một bệnh viện gần nhà tôi.
train station
(n) ga xe lửa

Ví dụ minh họa
Is there a train station near here?
Có nhà ga xe lửa gần đây không?
next to
(prep) bên cạnh

Ví dụ minh họa
It is next to the park.
Nó nằm bên cạnh công viên.
police station
(n) đồn cảnh sát

Ví dụ minh họa
It is between the police station and the hospital
Nó nằm giữa đồn cảnh sát và bệnh viện.
post office
(n) bưu điện

Ví dụ minh họa
It is opposite the post office.
Nó nằm đối diện bưu điện.
near
(prep) gần đây

Ví dụ minh họa
Is there a post office near here?
Có bưu điện gần đây không?
library
(n) thư viện

Ví dụ minh họa
It"s opposite the library.
Nó đối diện với thư viện.
opposite
(prep) đối diện

Ví dụ minh họa
It"s opposite the restaurant.
Nó đối diện với nhà hàng.
between
(prep) ở giữa

Ví dụ minh họa
It"s between the movie theater.
Nó ở giữa rạp chiếu phim.
bus station
(n) trạm xe buýt

Ví dụ minh họa
Is there a bus station near here?
Có trạm xe buýt gần đây không?
subway
(n) tàu điện ngầm

Ví dụ minh họa
It"s between the subway and the library.
Nó nằm giữa tàu điện ngầm và thư viện.
supermarket
(n) siêu thị

help
(v) giúp đỡ

Ví dụ minh họa
Thank you for your help.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
mall
(n) trung tâm mua sắm

Ví dụ minh họa
I can see a mall near here.
Tôi có thể thấy một trung tâm mua sắm gần đây.
recycle
(v) tái chế

Ví dụ minh họa
Our school likes to recycle students" used note paper.
Trường chúng tôi thích tái chế giấy ghi chú đã qua sử dụng của học sinh.
throw away
(phra.v) vứt bỏ

Ví dụ minh họa
I don"t like to throw away anything.
Tôi không thích vứt bỏ bất cứ thứ gì.
use
(v) sử dụng

Ví dụ minh họa
I can use it again.
Tôi có thể sử dụng nó một lần nữa.
reuse
(v) tái sử dụng

Ví dụ minh họa
I reuse bottles in my garden.
Tôi tái sử dụng chai trong khu vườn của mình.
pick up
(phra.v) nhặt

Ví dụ minh họa
I always pick up trash.
Tôi luôn nhặt rác.
trash
(n) rác

Ví dụ minh họa
I see a lot of trash on the beach.
Tôi thấy rất nhiều rác trên bãi biển.
trash can
(n) thùng rác

Ví dụ minh họa
I put trash in the trash can.
Tôi bỏ rác vào thùng rác.
plastic bottle
(n.phr) chai nhựa

Ví dụ minh họa
I reuse plastic bottles.
Tôi tái sử dụng chai nhựa.
protect
(v) bảo vệ

Ví dụ minh họa
What we should do to protect the Earth?
Chúng ta phải làm gì để bảo vệ Trái đất?
tip
(v) lời khuyên

Ví dụ minh họa
Here are my top tips.
Đây là những lời khuyên hàng đầu của tôi.
jar
(n) lọ thủy tinh

Ví dụ minh họa
Reuse glass bottles and jars.
Tái sử dụng chai, lọ thủy tinh.
useful
(adj) hữu ích

Ví dụ minh họa
Glass bottles are useful.
Chai thủy tinh thực sự hữu ích.
glass
(n) ly

Ví dụ minh họa
Don"t throw away old glass!
Đừng vứt ly cũ đi!
can
(n) lon

Ví dụ minh họa
Recycle plastic bottles, cans, and paper.
Tái chế chai nhựa, lon và giấy.
bin
(n) thùng rác

Ví dụ minh họa
Find recycling bins near your house.
Tìm thùng rác tái chế gần nhà.
easy
(adj) dễ

Ví dụ minh họa
It is very easy!
Nó rất dễ!
town
(n) thị trấn

Ví dụ minh họa
Picking up trash makes our towns look better.
Nhặt rác làm cho thị trấn của chúng ta trông đẹp hơn.
glass bottle
(phra) chai thủy tinh

Ví dụ minh họa
We should reuse glass bottle.
Chúng ta nên tái sử dụng chai thủy tinh.
paper
(n) giấy

Ví dụ minh họa
It is difficult to recycle paper.
Rất khó để tái chế giấy.
better
(adj) tốt hơn

Ví dụ minh họa
We can make where we live to look better.
Chúng ta có thể làm cho nơi chúng ta sống trông đẹp hơn.
newspapers
(n) tờ báo

Ví dụ minh họa
We need to recycle the old newspapers.
Chúng ta cần tái chế những tờ báo cũ.
electricity
(n) điện

Ví dụ minh họa
I think saving electricity is important.
Tôi nghĩ rằng tiết kiệm điện là quan trọng
agree
(v) đồng ý

Ví dụ minh họa
I agree.
Tôi đồng ý
charity
(n) từ thiện

Ví dụ minh họa
The WWF is a charity.
WWF là một tổ chức từ thiện.
animal
(n) động vật

Ví dụ minh họa
It helps to look after animals like tigers and elephants.
Nó giúp chăm sóc các động vật như hổ và voi.
rainforest
(n) rừng nhiệt đới

Ví dụ minh họa
People are cutting down the Amazon rainforest.
Con người đang chặt phá rừng nhiệt đới Amazon.
terrible
(adj) tồi tệ

Ví dụ minh họa
This is terrible.
Điều này thật tồi tệ.
park
(n) công viên

Ví dụ minh họa
I pick up trash in the park on Saturday.
Tôi nhặt rác trong công viên vào thứ bảy.
money
(n) tiền

Ví dụ minh họa
I don"t get any money.
Tôi không nhận được tiền.
free
(adj) miễn phí

Ví dụ minh họa
I do it for free.
Tôi làm điều đó miễn phí.
forest
(n) rừng

Ví dụ minh họa
Beth loves walking in the >b>forest.
Beth thích đi dạo trong rừng.
fox
(n) cáo

Ví dụ minh họa
She can see foxes.
Cô ấy có thể nhìn thấy cáo.
wildlife
(n) động vật hoang dã

Ví dụ minh họa
I can see many other kinds of wildlife.
Tôi có thể nhìn thấy nhiều loại động vật hoang dã khác.
donate
(v) quyên góp

Ví dụ minh họa
If you donate $5 you can help some children.
Nếu bạn quyên góp $ 5, bạn có thể giúp một số trẻ em
poor
(adj) nghèo

Ví dụ minh họa
You can buy schoolbooks for poor children.
Bạn có thể mua sách học cho trẻ em nghèo.
ocean
(n) đại dương

Ví dụ minh họa
They wanted to protect ocean.
Họ muốn bảo vệ đại dương.
visit
(v): ghé thăm

Ví dụ minh họa
People can visit the website if they want
Mọi người có thể truy cập trang web nếu họ muốn
future
(n) tương lai

Ví dụ minh họa
What does trees for the future do?
Cây xanh để làm gì cho tương lai?
plant
(n) trồng

Ví dụ minh họa
They plant trees.
Họ trồng cây.
community
(n) cộng đồng

Ví dụ minh họa
They help communities come together to clean parks and rivers.
Họ giúp cộng đồng đến với nhau để làm sạch công viên và sông.
Island
(n) đảo

Ví dụ minh họa
They started helping to clean the beaches on Phu Quoc for Island.
Họ bắt đầu giúp làm sạch các bãi biển trên đảo Phú Quốc
Earth Day
(phra) Ngày Trái đất

Ví dụ minh họa
This is an Earth Day.
Đây là một Ngày Trái đất.
Africa
(n) Châu Phi

Ví dụ minh họa
They work in Africa.
Họ làm việc ở Châu Phi.
aim
(n) mục đích

Ví dụ minh họa
They aim to teach children how to protect the wildlife in Vietnam.
Họ hướng đến việc dạy trẻ em cách bảo vệ động vật hoang dã ở Việt Nam.
clean up
(v) dọn dẹp

Ví dụ minh họa
You can join one of their cleanups.
Bạn có thể tham gia một trong các đợt dọn dẹp của họ.
environment
(n) môi trường

handbook
(n) sổ tay

Ví dụ minh họa
I want to donate handbooks.
Tôi muốn tặng những cuốn sổ tay.
craft
(n) đồ thủ công

Ví dụ minh họa
I want to donate crafts.
Tôi muốn tặng đồ thủ công.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.