Tiếng Anh 10 Unit 1 1.2 Grammar

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 1 1.2 Grammar (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 1.2 Grammar. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Listen to the dialogue between two friends, Lan and Đào. Tick (✔) the housework task each person does at home. 2. Complete the sentences with the correct form of the words. Then tick (✔) if the sentences are true or false for you. Cross (

Bài 1

1. Listen to the dialogue between two friends, Lan and Đào. Tick (✓) the housework task each person does at home.

(Nghe đoạn hội thoại giữa hai người bạn, Lan và Đào. Đánh dấu (✓) vào công việc nhà mỗi bạn làm ở nhà.)

Lan

Đào

1. clean the bathroom (lau chùi nhà tắm)

2. clean the sink (lau chùi bồn rửa)

3. do the ironing (ủi đồ)

4. dry the dishes (lau khô đĩa)

5. mop the floor (lau sàn nhà)

6. put the dishes away (dọn dẹp chén đĩa)

7. sweep the floor (quét sàn nhà)

8. take the rubbish out (vứt rác)

9. vacuum (hút bụi)

10. walk the dog (dắt chó đi dạo)

11. wash the dishes (rửa chén)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 2

2. Complete the sentences with the correct form of the words. Then tick (✓) if the sentences are true or false for you. Cross (x) if the sentence does not apply to you.

(Điền vào các câu sau với dạng đúng của từ. Sau đó đánh dấu (✓) nếu những câu này đúng hoặc sai đối với bạn. Gạch chéo (x) nếu câu này không áp dụng cho gia đình bạn.)

True

(Đúng)

False

(Sai)

1. My dad ______ (water) the plants at my home.

2. My mum ______ (take) the rubbish out.

3. My brother ______ (do) the laundry every week.

4. My dad usually ______ (wash) the dishes.

5. My grandmother ______ (do) the cooking.

6. My sister ______ (dry) the dishes.

Phương pháp giải:

Tất cả 5 câu bài tập đều nói về công việc nhà trong gia đình, nên ta dùng thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen, sự việc diễn ra thường xuyên.

Dạng khẳng định:

S (số nhiều) + V (giữ nguyên)

S (số ít) + V-s/-es

Tùy thuộc vào sự phân chia công việc nhà ở gia đình bạn mà bạn sẽ đánh dấu  hoặc x.

Lời giải chi tiết:

True

(Đúng)

False

(Sai)

1. My dad waters the plants at my home.

(Bố của tôi tưới cây ở nhà.)

2. My mum takes the rubbish out.

(Mẹ của tôi vứt rác.)

3. My brother does the laundry every week.

(Anh của tôi giặt đồ mỗi tuần.)

4. My dad usually washes the dishes.

(Bố của tôi thường rửa chén.)

x

5. My grandmother does the cooking.

(Bà của tôi nấu ăn.)

6. My sister dries the dishes.

(Chị của tôi lau khô chén đĩa.)

1. My dad waters the plants at my home.

(Bố của tôi tưới cây ở nhà.)

Giải thích:

- Cụm từ: water the plants: tưới cây

- Chủ ngữ “My dad” số ít nên động từ “water” thêm “-s” => waters.

2. My mum takes the rubbish out.

(Mẹ của tôi vứt rác.)

Giải thích:

- Cụm từ: take the rubbish out: vứt rác

- Chủ ngữ “My mum” số ít nên động từ “take” thêm “-s” => takes.

3. My brother does the laundry every week.

(Anh của tôi giặt đồ mỗi tuần.)

Giải thích:

- Các cụm từ: do the laundry: giặt giũ

- Chủ ngữ “My brother” số ít nên động từ “do” thêm “-es” => does.

4. My dad usually washes the dishes.

(Bố của tôi thường rửa chén.)

Giải thích:

- Các cụm từ: wash the dishes: rửa chén

- Chủ ngữ “My dad” số ít nên động từ “wash” thêm “-es” => washes.

5. My grandmother does the cooking.

(Bà của tôi nấu ăn.)

Giải thích:

- Các cụm từ: do the cooking: nấu ăn

- Chủ ngữ “My grandmother” số ít nên động từ “do” thêm “-es” => does.

6. My sister dries the dishes.

(Chị của tôi lau khô chén đĩa.)

Giải thích:

- Các cụm từ: dry the dishes: lau khô chén đĩa

- Chủ ngữ “My sister” số ít nên động từ “dry” bỏ “-y” thay bằng “-ies” => dries.

Bài 3

3. Read the text and give the correct forms of the verbs.

(Đọc văn bản và đưa ra các dạng đúng của các động từ.)

In many countries, the roles of men and women doing household chores are changing. Take Josep as an example. He lives in Spain. Now his wife works, so Josep ¹do ______ more household chores than before. His wife, Maria, used to do all the cleaning, mopping, sweeping, washing, and ironing clothes as well as dusting. However, now Josep 2wash______ and 3iron ______ the clothes. At the weekend he 4help ______ out in the kitchen as well. He 5clean ______ the sink, stove, and 6wash ______ the dishes. Joseph doesn’t 7clean ______ the floor. When Maria has free time, she 8vacuum ______ and mops the floors as well as 9make ______ the beds. She 10fix ______ things around the house too.

Phương pháp giải:

Tất cả 10 câu bài tập đều nói về công việc nhà trong gia đình Joseph, nên ta dùng thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen, sự việc diễn ra thường xuyên.

Dạng khẳng định:

S (số nhiều) + V (giữ nguyên)

S (số ít) + V-s/-es

Dạng phủ định:

S (số nhiều) + do not (don’t) + V (giữ nguyên)

S (số ít) + does not (doesn’t) + V (giữ nguyên)

Lời giải chi tiết:

1. does

2. washes

3. irons

4. helps

5. cleans

6. washes

7. clean

8. vacuums

9. makes

10. fixes

In many countries, the roles of men and women doing household chores are changing. Take Josep as an example. He lives in Spain. Now his wife works, so Josep ¹does more household chores than before. His wife, Maria, used to do all the cleaning, mopping, sweeping, washing, and ironing clothes as well as dusting. However, now Josep 2washes and 3irons the clothes . At the weekend he 4helps out in the kitchen as well. He 5cleans the sink, stove, and 6washes the dishes. Joseph doesn’t 7clean the floor. When Maria has free time, she 8vacuums and mops the floors as well as 9makes the beds. She 10fixes things around the house too.

1. Now his wife works, so Josep (1)does more household chores than before.

(Giờ đây, vợ anh ấy đã đi làm, vì vậy Josep phải làm nhiều việc nhà hơn trước.)

Giải thích: Chủ ngữ “Josep” số ít nên động từ “do” thêm “-es” => does.

2. However, now Josep washes and irons the clothes.

(Tuy nhiên, bây giờ Josep phải giặt và ủi quần áo.)

Giải thích: Chủ ngữ “Josep” số ít nên động từ “wash” thêm “-es” => washes.

3. However, now Josep washes and irons the clothes.

(Tuy nhiên, bây giờ Josep phải giặt và ủi quần áo.)

Giải thích: Chủ ngữ “Josep” số ít nên động từ “iron” thêm “-s” => irons.

4. At the weekend he helps out in the kitchen as well.

(Vào cuối tuần, anh ấy cũng phụ giúp trong bếp.)

Giải thích: Chủ ngữ “he” số ít nên động từ “help” thêm “-s” => helps.

 5. He cleans the sink, stove, and washes the dishes.

(Anh ấy dọn dẹp bồn rửa, bếp lò và rửa bát đĩa.)

Giải thích: Chủ ngữ “he” số ít nên động từ “clean” thêm “-s” => cleans.

6. He cleans the sink, stove, and washes the dishes.

(Anh ấy dọn dẹp bồn rửa, bếp lò và rửa bát đĩa.)

Giải thích: Chủ ngữ “he” số ít nên động từ “wash” thêm “-es” => washes.

7. Joseph doesn’t clean the floor.

(Joseph không lau chùi sàn nhà.)

Giải thích: Chủ ngữ “Joseph” số ít, trong câu phủ định nên sử dụng “doesn’t”, động từ “clean” giữ nguyên mẫu.

8. When Maria has free time, she vacuums and mops the floors as well as making the beds.

(Khi có thời gian rảnh, Maria sẽ hút bụi và lau sàn nhà cũng như dọn dẹp giường.)

Giải thích: Chủ ngữ “Maria” số ít nên động từ “vacuum” thêm “-s” => vacuums.

9. When Maria has free time, she vacuums and mops the floors as well as makes the beds.

(Khi có thời gian rảnh, Maria sẽ hút bụi và lau sàn nhà cũng như dọn dẹp giường.)

Giải thích: Trước và sau liên từ “as well as” các cụm từ cùng loại, cùng dạng. Ta có “vacuums and mops” là động được thêm “-s” nên: make => makes.

10. She fixes things around the house too.

(Cô ấy cũng sửa chữa mọi thứ xung quanh nhà.)

Giải thích: Chủ ngữ “she” số ít nên động từ “fix” thêm “-es” => fixes.

Tạm dịch:

Ở nhiều quốc gia, vai trò của nam giới và phụ nữ đối với công việc nhà đang thay đổi. Hãy lấy Josep làm ví dụ. Anh ấy sống ở Tây Ban Nha. Giờ đây, vợ anh ấy đã đi làm, vì vậy Josep phải làm nhiều việc nhà hơn trước. Vợ anh, Maria, thường làm tất cả các công việc dọn dẹp, lau nhà, quét dọn, giặt giũ, ủi quần áo cũng như phủi bụi. Tuy nhiên, bây giờ Josep phải giặt và ủi quần áo. Vào cuối tuần, anh ấy cũng phụ giúp trong bếp. Anh ấy dọn dẹp bồn rửa, bếp lò và rửa bát đĩa. Joseph không lau sàn nhà. Khi có thời gian rảnh, Maria sẽ hút bụi và lau sàn nhà cũng như dọn dẹp giường. Cô ấy cũng sửa chữa mọi thứ xung quanh nhà.

Bài 4

4. Make questions for sentences in Exercise 2. Then interview your friends.

(Đặt câu hỏi cho các câu trong Bài tập 2. Sau đó phỏng vấn bạn bè của bạn.)

1.Does your dad water the plants at your home?

2. ____________________________________?

3. ____________________________________?

4. ____________________________________?

5. ____________________________________?

6. ____________________________________?

Phương pháp giải:

Sử dụng thông tin trong bài tập 2 để đặt câu hỏi Yes-No thì hiện tại đơn.

Câu hỏi nghi vấn:

Do + S (số nhiều) + V(giữ nguyên)… ?

Does + S (số ít) + V(giữ nguyên)… ?

Trả lời đồng ý:

Yes, S (số nhiều) + do.

Yes, S (số ít) + does.

Trả lời không đồng ý:

No, S (số nhiều) + don’t.

No, S (số ít) + doesn’t.

Lời giải chi tiết:

1. Does your dad water the plants at your home ?

(Bố của bạn có tưới cây ở nhà của bạn không ?)

Giải thích:

- Đổi đối tượng nghi vấn “my dad” => “your dad”.

- Chủ ngữ “your dad” số ít nên sử dụng “Does”.

2. Does your mum take the rubbish out ?

(Mẹ của bạn có vứt rác không ?)

Giải thích:

- Đổi đối tượng nghi vấn “my mum” => “your mum”.

- Chủ ngữ “your mum” số ít nên sử dụng “Does”.

3. Does your brother do the laundry every week ?

(Anh của bạn có giặt đồ mỗi tuần không ?)

Giải thích:

- Đổi đối tượng nghi vấn “my brother” => “your brother”.

- Chủ ngữ “your brother” số ít nên sử dụng “Does”.

4. Does your dad usually wash the dishes ?

(Bố của bạn có thường rửa chén không ?)

Giải thích:

- Đổi đối tượng nghi vấn “my dad” => “your dad”.

- Chủ ngữ “your dad” số ít nên sử dụng “Does”.

5. Does your grandmother do the cooking ?

(Bà của bạn có nấu ăn không ?)

Giải thích:

- Đổi đối tượng nghi vấn “my grandmother” => “your grandmother”.

- Chủ ngữ “your grandmother” số ít nên sử dụng “Does”.

6. Does your sister dry the dishes ?

(Chị của bạn có lau khô chén đĩa không ?)

Giải thích:

- Đổi đối tượng nghi vấn “my sister” => “your sister”.

- Chủ ngữ “your sister” số ít nên sử dụng “Does”.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 1.2 Grammar

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 1.2 Grammar mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1.2 Grammar, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1.2 Grammar, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1.2 Grammar mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.