Tiếng Anh 10 Unit 4 4.4 Reading
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 4 4.4 Reading (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 4 4.4 Reading. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Look at the photos on pages 40–41 and discuss the questions. 2. In which paragraph can you find the following words? Use the dictionary to check meanings of the words if necessary. 3. Read the text and answer the questions. 4. Read the text again. Complete gaps 1-3 with sentences A-D. There is one extra sentence. 5. Match 'clues' 1-3 with their function a-c in a text.
Bài 1
1. Look at the photos on pages 40–41 and discuss the questions.
(Xem các bức ảnh ở trang 40–41 và thảo luận về các câu hỏi.)
1. What are the advantages of living in each place?
(Những thuận lợi khi sống ở mỗi nơi là gì?)
2. What are the disadvantages?
(Nhược điểm là gì?)
I suppose one advantage of living in the trees is that you would have fantastic views...
(Tôi cho rằng một lợi thế của việc sống trong cây là bạn sẽ có tầm nhìn tuyệt vời ...)

Lời giải chi tiết:
1. Advantages: (Những thuận lợi)
- Living in trees: Trees house protect the tribe from insects and dangerous animals on the ground.
(Sống trên cây: Ngôi nhà trên cây bảo vệ bộ tộc khỏi côn trùng và động vật nguy hiểm trên mặt đất.)
- Living underground: It help people to escape from the scorching temperature.
(Sống dưới lòng đất: Giúp con người thoát khỏi nhiệt độ quá nóng.)
- Living on the river: It's always cool and you can swim any time.
(Sống trên sống: Thời tiết mát mẻ và có thể bơi bất cứ lúc nào.)
2. Disadvantages: (Nhược điểm)
- Living in the trees: they have to use the ladder to get up and down the house.
(Sống trên cây: phải dùng thang để lên xuống nhà.)
- Living underground: It is dangerous when the solid is eroded or collapsed.
(Sống dưới lòng đất: Rất nguy hiểm khi đất bị xói mòn hoặc sụp đổ.)
- Living on the river: It is dangerous when there is flood or storm.
(Sống trên sông: Nguy hiểm khi có lũ hoặc bão.)
Bài 2
2. In which paragraph can you find the following words? Use the dictionary to check meanings of the words if necessary.
(Trong mỗi đoạn văn bạn có thể tìm thấy những từ vựng hay không? Sử dụng từ điển để kiểm tra nghĩa của từ nếu cần thiết.)
boat rainforest desert mine bank treehouse floating market ladder | paragraph 3 paragraph______ paragraph______ paragraph______ paragraph______ paragraph______ paragraph______ paragraph______ |
1. Living in trees
The Korowai Tribe of Papua New Guinea are strong and good at climbing. They have to be! They live in treehouses, which are sometimes forty-five metres above the ground. The dense rainforest is hot and humid; there are insects and dangerous animals. Treehouses protect the tribe from these dangers on the ground. They use materials from the forest to build the houses. They cut the top of a tree off and build the floor first. I (1) _________ They use a ladder to get up and down. Imagine the breathtaking views from one of these treehouses!
2. Living underground
In the desert of Southeast Australia, 500 miles away from the nearest city, is a mining town called Coober Pedy. On the sandy surface, there isn't much to see. (2) _________ Almost all of the 3,500 residents live underground and work in the opal mines. To escape from scorching temperatures, they have created an impressive underground world where you'll find everything from a bookstore to a church, and even a hotel.
3. Living on the river
The Mekong River is an important lifeline to a large number of people living along its banks. The community continues to use boats as the main transport as they have used for hundreds of years. (3) ________ They love living on the river - There are only little traffic jams or crowds of people when there are floating markets. As a charming aspect of the local culture, some floating markets attract a lot of visitors. Cái Răng market, which is about four miles southwest of Cần Thơ, is often filled with boats packed with vegetables and fruits of all kinds.
Lời giải chi tiết:
- boat (n): thuyền => paragraph 3 (đoạn văn 3)
- rainforest (n): rừng mưa/ rừng nhiệt đới => paragraph 1 (đoạn văn 1)
- desert (n): sa mạc => paragraph 2 (đoạn văn 2)
- mine (n): mỏ than/ quặng sắt => paragraph 2 (đoạn văn 2)
- bank (n): bờ sông => paragraph 3 (đoạn văn 3)
- treehouse (n): nhà trên cây => paragraph 1 (đoạn văn 1)
- floating market (n): chợ nổi => paragraph 3 (đoạn văn 3)
- ladder (n): cái thang => paragraph 1 (đoạn văn 1)
Bài 3
3. Read the text and answer the questions.
(Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.)
1. Why do the Korowai Tribe build their houses in trees?
(Tại sao bộ lạc Korowai lại xây nhà trên cây?)
2. What do they use to get up and down the treehouse?
(Họ sử dụng gì để lên và xuống ngôi nhà cây?)
3. Why do people in Coober Pedy prefer living underground?
(Tại sao người ở Coober Pedy thích sống dưới lòng đất?)
4. What is the main means of transport for people living on the Mekong River?
(Phương tiện giao thông chính của người sống ở sông MêKông là gì?)
5. What do they sell in floating markets?
(Người ta bán gì tại chợ nổi?)
Lời giải chi tiết:
1. Because there are dangers on the ground.
(Bởi vì có những mối nguy hiểm trên mặt đất.)
2. A ladder.
(Cái thang.)
3. Because it's very hot outside.
(Bởi vì bên ngoài rất nóng.)
4. Boats.
(Thuyền./ Xuồng.)
5. Fruits and vegetables.
(Hoa quả/ trái cây và rau củ.)
Bài 4
4. Read the text again. Complete gaps 1-3 with sentences A-D. There is one extra sentence.
(Đọc lại văn bản. Hoàn thành khoảng trống 1-3 với câu A-D. Có một câu thừa.)
A. Alternatively, you can take a helicopter and it only takes two hours.
(Ngoài ra, bạn có thể đi máy bay trực thăng và chỉ mất hai giờ.)
B. It has to be strong because sometimes a family of twelve people live there.
(Nó phải mạnh mẽ vì đôi khi một gia đình mười hai người sống ở đó.)
C. During low tides, people grow vegetables close to its banks.
(Khi thủy triều xuống, người ta trồng rau sát bờ.)
D. However, if you look closer, you can see chimneys on the surface of the dry landscape.
(Tuy nhiên, nếu bạn nhìn gần hơn, bạn có thể thấy ống khói trên bề mặt của cảnh quan khô.)
Lời giải chi tiết:
| 1. B | 2. D | 3. C |
1. Living in trees
The Korowai Tribe of Papua New Guinea are strong and good at climbing. They have to be! They live in treehouses, which is sometimes forty-five metres above the ground. The dense rainforest is hot and humid; there are insects and dangerous animals. Treehouses protect the tribe from these dangers on the ground. They use materials from the forest to build the houses. They cut the top of a tree off and build the floor first. (1) B. It has to be strong because sometimes a family of twelve people live there. They use a ladder to get up and down. Imagine the breathtaking views from one of these treehouses!
2. Living underground
In the desert of Southeast Australia, 500 miles away from the nearest city, is a mining town called Coober Pedy. On the sandy surface, there isn't much to see. (2) D. However, if you look closer, you can see chimneys on the surface of the dry landscape. Almost all of the 3,500 residents live underground and work in the opal mines. To escape from scorching temperatures, they have created an impressive underground world where you'll find everything from a bookstore to a church, and even a hotel.
3. Living on the river
The Mekong River is an important lifeline to a large number of people living along its banks. The community continues to use boats as the main transport as they have used for hundreds of years. (3) C. During low tides, people grow vegetables close to its banks. They love living on the river - There are only little traffic jams or crowds of people when there are floating markets. As a charming aspect of the local culture, some floating markets attract a lot of visitors. Cái Răng market, which is about four miles southwest of Cần Tho, is often filled with boats packed with vegetables and fruits of all kinds.
Tạm dịch:
1. Sống trên cây
Bộ lạc Korowai của Papua New Guinea rất khỏe và leo trèo giỏi. Họ phải là! Chúng sống trong những ngôi nhà trên cây, đôi khi cao hơn bốn mươi lăm mét so với mặt đất. Rừng nhiệt đới rậm rạp nóng ẩm; có côn trùng và động vật nguy hiểm. Những ngôi nhà trên cây bảo vệ bộ tộc khỏi những nguy hiểm trên mặt đất. Họ sử dụng vật liệu từ rừng để xây nhà. Họ chặt ngọn cây và xây tầng trước, nó phải chắc chắn bởi vì đôi khi một gia đình mười hai người sống ở đó. Họ sử dụng thang để lên và xuống. Hãy tưởng tượng khung cảnh ngoạn mục từ một trong những ngôi nhà trên cây này!
2. Sống dưới lòng đất
Trong sa mạc của Đông Nam Úc, cách thành phố gần nhất 500 dặm, là một thị trấn khai thác mỏ có tên là Coober Pedy. Trên mặt cát, không có nhiều thứ để xem. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ hơn, bạn có thể thấy ống khói trên bề mặt của cảnh quan khô. Hầu hết tất cả trong số 3.500 cư dân sống dưới lòng đất và làm việc trong các mỏ opal. Để thoát khỏi nhiệt độ thiêu đốt, họ đã tạo ra một thế giới ngầm ấn tượng, nơi bạn sẽ tìm thấy mọi thứ, từ hiệu sách đến nhà thờ, và thậm chí cả khách sạn.
3. Sống trên sông
Sông Mekong là một con đường huyết mạch quan trọng đối với một số lượng lớn người dân sống dọc theo bờ sông. Cộng đồng tiếp tục sử dụng thuyền làm phương tiện giao thông chính như họ đã sử dụng hàng trăm năm. Khi thủy triều xuống, người dân trồng rau sát bờ. Họ thích sống trên sông - Chỉ ít kẹt xe hoặc đông người khi có chợ nổi. Như một nét duyên dáng của văn hóa địa phương, một số chợ nổi thu hút rất nhiều du khách. Chợ Cái Răng, cách Cần Thơ khoảng bốn dặm về phía Tây Nam, thường đầy ắp những chiếc thuyền chở đầy rau và trái cây các loại.
Bài 5
5. Match 'clues' 1-3 with their function a-c in a text.
(Ghép các 'manh mối' 1-3 với chức năng a-c của chúng trong văn bản.)
1. she, he, it, her, him, one, this, that, here, there
(cô ấy, anh ấy, nó, của cô ấy, một, này, kia, đây, đó)
2. But, However, Alternatively, Instead
(Nhưng, Tuy nhiên, Thay vào đó, Thay vì)
3. Also, In addition, For example, In fact
(Cũng, Thêm vào đó, Ví dụ, Thật ra)
a. they introduce additional information
(chúng giới thiệu thông tin bổ sung)
b. they introduce contrasting information
(chúng giới thiệu thông tin tương phản)
c. they refer back to something in the text
(chúng ám chỉ đến cái gì đó trong văn bản)
Lời giải chi tiết:
1 - c: she, he, it, her, him, one, this, that, here, there - they refer back to something in the text
(cô ấy, anh ấy, nó, của cô ấy, một, này, kia, đây, đó - chúng ám chỉ đến cái gì đó trong văn bản)
2 - b: But, However, Alternatively, Instead - they introduce contrasting information
(chúng giới thiệu thông tin tương phản - Nhưng, Tuy nhiên, Thay vào đó, Thay vì)
3 - a: Also, In addition, For example, In fact - they introduce additional information
(Cũng, Thêm vào đó, Ví dụ, Thật ra - chúng giới thiệu thông tin bổ sung)
Bài 6
6. Underline examples of 'clues' in sentences A-D in Exercise 4. Do they 'add', 'contrast' or 'refer'?
(Gạch chân các ví dụ về 'manh mối' trong các câu A-D trong Bài tập 4. Chúng 'bổ sung', 'tương phản' hay 'ám thị'?)
Lời giải chi tiết:
A. Alternatively, you can take a helicopter and it only takes two hours. => contrast
(Ngoài ra, bạn có thể đi máy bay trực thăng và chỉ mất hai giờ. => tương phản)
B. It has to be strong because sometimes a family of twelve people live there. => refer
(Nó phải mạnh mẽ vì đôi khi một gia đình mười hai người sống ở đó. => ám thị)
C. During low tides, people grow vegetables close to its banks. => refer
(Khi thủy triều xuống, người ta trồng rau sát bờ. => ám thị)
D. However, if you look closer, you can see chimneys on the surface of the dry landscape. => contrast
(Tuy nhiên, nếu bạn nhìn gần hơn, bạn có thể thấy ống khói trên bề mặt của cảnh quan khô. => tương phản)
Bài 7
7. Work in groups. Which of the places in the reading would you like to live in? Why (not)?
(Làm việc nhóm. Bạn muốn sống ở nơi nào trong số những nơi trong bài đọc? Tại sao không)?)
Lời giải chi tiết:
I don't want to live in any places in the reading because I'm afraid of height I can't live in a treehouse, I can't swim so I can't live on the river and living underground is too dangerous if there is an earthquake.
(Tôi không muốn sống ở bất kỳ nơi nào trong bài đọc vì tôi sợ độ cao, tôi không thể sống trong nhà trên cây, tôi không biết bơi nên không thể sống trên sông và sống dưới lòng đất quá nguy hiểm nếu có động đất.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 4 4.4 Reading
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 4 4.4 Reading mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 4 4.4 Reading, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 4 4.4 Reading, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 4 4.4 Reading mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.