Tiếng Anh 10 Unit 8 8.6 Use of English

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 8 8.6 Use of English (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 8 8.6 Use of English. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Listen to a woman talking about his recent ecotour. Tick (v) the activities she did during the tour. 2. Listen again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). Write T or F. 3 Complete the sentences. Choose the verbs from the LANGUAGE FOCUS. 4 Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. 5 Write your own sentences. Use the phrasal verbs in LANGUAGE FOCUS.vv

Bài 1

1. Listen to a woman talking about his recent ecotour. Tick (✓) the activities she did during the tour.

(Nghe một người đàn ông nói về chuyến du lịch sinh thái gần đây của cô ấy. Đánh dấu (✓) các hoạt động cô ấy đã làm trong chuyến du lịch.)

1. buy local foods (mua thực phẩm địa phương)

2. join in a festival (tham gia vào một lễ hội)

3. go scuba diving (đi lặn biển)

4. drive a car (lái xe)

5. go trekking (leo núi)

6. see an underground river (nhìn thấy một con sông ngầm)

7. take photos (chụp ảnh)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Minh: How was your ecotour? Where did you go?

Dianne: It was great. I went to Palawan, Philippines.

Minh: I don't know anything about it. What's it like there?

Dianne: It's a long island and is surrounded by many other small islands and white beaches. It's different from other places because it is still very natural. There is a lot of wildlife and not many people there. We took a trip to an underground river then I went scuba diving on the beaches of El Nido.

Minh: Did you do any trekking?

Dianne: Yes, we trekked through a mangrove forest near Coron.

Minh: What else did you do?

Dianne: We joined in a festival at one of the local villages. It was a fishing village, and they have a fishing festival every July.

Minh: I bet that was exciting.

Dianee: It was. But what I liked the most was the view from the remote mountain there. I took a lot of photos there.

Minh: It sounds great. I'd love to learn more about it.

Tạm dịch:

Minh: Chuyến du lịch sinh thái của bạn thế nào? Bạn đã đi đâu?

Dianne: Thật tuyệt. Tôi đã đến Palawan, Philippines.

Minh: Tôi không biết gì về nó. Ở đó như thế nào?

Dianne: Đó là một hòn đảo dài và được bao quanh bởi nhiều hòn đảo nhỏ khác và những bãi biển trắng. Nó khác với những nơi khác vì nó vẫn rất tự nhiên. Có rất nhiều động vật hoang dã và không có nhiều người ở đó. Chúng tôi có một chuyến đi đến một con sông ngầm sau đó tôi đi lặn biển trên các bãi biển của El Nido.

Minh: Bạn có đi bộ đường dài không?

Dianne: Có, chúng tôi đã đi bộ xuyên qua một khu rừng ngập mặn gần Coron.

Minh: Bạn đã làm gì nữa?

Dianne: Chúng tôi đã tham gia một lễ hội tại một trong những ngôi làng địa phương. Đó là một làng chài và họ có lễ hội đánh cá vào tháng 7 hàng năm.

Minh: Tôi cá rằng điều đó rất thú vị.

Dianee: Đúng vậy. Nhưng điều tôi thích nhất là cảnh nhìn ngọn núi xa xôi ở đó. Tôi đã chụp rất nhiều ảnh ở đó.

Minh: Nghe hay đấy. Tôi muốn tìm hiểu thêm về nó.

Lời giải chi tiết:

✓ 2. join in a festival

Thông tin: "We joined in a festival at one of the local villages."

(Chúng tôi đã tham gia một lễ hội tại một trong những ngôi làng địa phương.)

✓ 3. go scuba diving

Thông tin: "I went scuba diving on the beaches of El Nido."

(tôi đi lặn biển trên các bãi biển của El Nido)

✓ 5. go trekking

Thông tin: " we trekked through a mangrove forest near Coron."

(chúng tôi đã đi bộ xuyên qua một khu rừng ngập mặn gần Coron.)

✓ 6. see an underground river

Thông tin: " We took a trip to an underground river"

(Chúng tôi có một chuyến đi đến một con sông ngầm)

✓ 7. take photos 

Thông tin: " I took a lot of photos there."

(Tôi đã chụp rất nhiều ảnh ở đó.)

Bài 2

2. Listen again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). Write T or F. 

(Nghe lại và quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F). Viết T hoặc F.)

1. Palawan is a long island. 

2. There are many polluted beaches in Palawan. 

3. People go scuba diving at Coron. 

4. There is a mangrove forest near Coron. 

5. There are remote mountains. 

Lời giải chi tiết:

1. T

2. F

3. F

4. T

5. T

1. T

Palawan is a long island. 

(Palawan là một hòn đảo dài.)

Thông tin: " It's a long island"

(Đó là một hòn đảo dài)

2. F

There are many polluted beaches in Palawan. 

(Có rất nhiều bãi biển bị ô nhiễm ở Palawan.)

Thông tin: " It's different from other places because it is still very natural."

(Nó khác với những nơi khác vì nó vẫn rất tự nhiên.)

3. F

People go scuba diving at Coron. 

(Mọi người đi lặn biển ở Coron.)

Thông tin: " I went scuba diving on the beaches of El Nido."

(Tôi đi lặn biển trên các bãi biển của El Nido.)

4. T

There is a mangrove forest near Coron. 

(Có một khu rừng ngập mặn gần Coron.)

Thông tin: " we trekked through a mangrove forest near Coron."

(Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua một khu rừng ngập mặn gần Coron.)

5. T

There are remote mountains. 

(Có những ngọn núi xa xôi.)

Thông tin: "... I liked the most was the view from the remote mountain there"

(...tôi thích nhất là cảnh nhìn ngọn núi xa xôi ở đó)

Bài 3

3. Complete the sentences. Choose the verbs from the LANGUAGE FOCUS. 

(Hoàn thành các câu. Chọn các động từ TỪ VỰNG TRỌNG TÂM.)

LANGUAGE FOCUS Prepositions after verb

(TỪ VỰNG TRỌNG TÂM Giới từ sau động từ)

join in

(tham gia vào)

know about

(biết về)

learn about

(tìm hiểu về)

trek through

(đi qua)

protect from

(bảo vệ khỏi)

die of

(chết bởi)

provide with

(cung cấp)

approve from

(phê duyệt từ)

1. You will ____ the sea when you go on an ecotour to Palawan.

2. Please ____ our ecotour to help the local community. 

3. She doesn't ____ protecting nature. 

4. We have to ____ the mangrove to reach the sea. 

5. The receptionist will ____ you ____ information about exotic places and trekking tours in this area. 

6. Many animals ____ water pollution. We need to ____ them ____ extinction.

Lời giải chi tiết:

1. You will learn about the sea when you go on an ecotour to Palawan.

(Bạn sẽ tìm hiểu về biển khi tham gia chuyến du lịch sinh thái đến Palawan.)

2. Please join in our ecotour to help the local community.

(Hãy tham gia chương trình du lịch sinh thái của chúng tôi để giúp đỡ cộng đồng địa phương.)

3. She doesn't know about protecting nature. 

(Cô ấy không biết về bảo vệ thiên nhiên.)

4. We have to trek through the mangrove to reach the sea. 

(Chúng tôi phải đi qua qua rừng ngập mặn để đến biển.)

5. The receptionist will provide you with information about exotic places and trekking tours in this area.

(Nhân viên lễ tân sẽ cung cấp cho bạn thông tin về các địa điểm kỳ lạ và các tour đi bộ xuyên rừng trong khu vực này.)

6. Many animals die of water pollution. We need to protect them from extinction.

(Nhiều loài động vật chết vì ô nhiễm nguồn nước. Chúng ta cần bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)

Bài 4

4 Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. 

(Hoàn thành câu thứ hai sao cho nó có nghĩa tương tự như câu đầu tiên.)

1. The tourists participated in many local festivals. 

(Các du khách đã tham gia nhiều lễ hội địa phương.)

The tourists ____ many local festivals. 

2. On the tour, I learned how to protect beaches. 

(Trong chuyến tham quan, tôi đã học được cách bảo vệ các bãi biển.)

On the tour, I ____ protecting beaches.

3. The walk through the remote part of the island was dangerous. 

(Việc đi bộ qua phần hẻo lánh của hòn đảo rất nguy hiểm.)

The ____ the remote part of the island was dangerous. 

4. He has knowledge about the environment. 

(Anh ấy có kiến thức về môi trường.)

He ____ the environment. 

5. I disagree with hunting animals for fur. 

(Tôi không đồng ý với việc săn bắt động vật để lấy lông.)

I don't ____ hunting animals for fur. 

Lời giải chi tiết:

1. The tourists joined in many local festivals. 

2. On the tour, I learned about protecting beaches.

3. The trek through the remote part of the island was dangerous. 

4. He knows about the environment. 

5. I don't agree with hunting animals for fur. 

Bài 5

5. Write your own sentences. Use the phrasal verbs in LANGUAGE FOCUS. 

(Viết câu của riêng bạn. Sử dụng các cụm động từ trong TỪ VỰNG TRỌNG TÂM.)

I want to take an ecotour to Hạ Long Bay to learn about sea life. 

(Tôi muốn tham gia một chuyến du lịch sinh thái đến Vịnh Hạ Long để tìm hiểu về đời sống biển.)

Lời giải chi tiết:

- They were playing football and asked us to join in the game.

(Họ đang chơi bóng đá và mời chúng tôi tham gia cùng.)

- It is important to protect wild animals from extinction.

(Điều quan trọng là phải bảo vệ động vật hoang dã khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)

- He died of cancer.

(Anh ấy mất vì bệnh ung thư.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 8 8.6 Use of English

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 8 8.6 Use of English mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 8 8.6 Use of English, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 8 8.6 Use of English, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 8 8.6 Use of English mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.