Tiếng Anh 10 Unit 9 9.1 Vocabulary

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 9 9.1 Vocabulary (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 9 9.1 Vocabulary. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Read three people's answers to an online survey about shopping. Answer the questions below. 2 Complete WORD STORE 9A on page 103 with the highlighted words in the survey. Write the Vietnamese translation next to the words. 3 Complete WORD STORE 9B on page 103 with the underlined words in the survey. Write the Vietnamese translation next to the words. 4. Choose the correct word. In pairs, ask and answer the questions.

Bài 1

1. Read three people's answers to an online survey about shopping. Answer the questions below.

(Đọc câu trả lời của ba người trong cuộc khảo sát trực tuyến về mua sắm. Trả lời các câu hỏi dưới đây.)

1. Who doesn't have enough money to buy lots of clothes? 

(Ai không có đủ tiền để mua nhiều quần áo?)

2. Who avoids shopping for clothes? 

(Ai tránh mua sắm quần áo?)

3. Who is willing to pay more for the right kind of clothes? 

(Ai sẵn sàng trả nhiều hơn cho loại quần áo phù hợp?)

Tiếng Anh 10 Unit 9 9.1 Vocabulary 0 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

1. Bạn nghĩ gì về việc mua sắm quần áo?

2. Bạn có thường xuyên đi mua sắm quần áo không?

MIA

Tôi nghiện quần áo và mua sắm. Tin buồn là tôi nghèo! Vì vậy, tôi không có khả năng mua nhiều, ngoại trừ trong đợt giảm giá. Nhưng tôi đi mua sắm qua cửa sổ - vẫn rất vui khi nhìn. Tôi thường đến các cửa hàng từ thiện và các cửa hàng bán đồ trang sức đã qua sử dụng.

Ôi trời, thật tệ - cuối tuần nào tôi cũng đi. Tôi cảm thấy chán với quần áo của mình - tôi không thể làm gì khác được.

RYAN

Tôi thực sự thích mua sắm. Tôi yêu quần áo hàng hiệu. Ý tôi là, chúng thực sự đắt nhưng tôi nghĩ chúng đáng giá. Dù sao, tôi muốn trông lịch sự như những người nổi tiếng yêu thích của tôi.

Tôi không cần phải đi mua sắm thường xuyên vì tôi mua quần áo chất lượng tốt được làm từ chất liệu tự nhiên đẹp như bông và len. Chúng tồn tại trong nhiều thời đại.

MINH

Mẹ tôi mua tất cả quần áo của tôi! Tôi không quan tâm tôi mặc gì. Tôi không nghĩ rằng bạn nên đánh giá mọi người bằng những nhãn hiệu mà họ mặc. Tôi ghét quần áo có logo.

Như tôi đã nói, tôi không bao giờ đi mua sắm. Tôi thậm chí không biết những gì phù hợp với tôi. Nếu thứ gì đó vừa vặn với tôi và cảm thấy thoải mái - giống như chiếc áo hoodie yêu thích của tôi - thì tôi rất vui.

Lời giải chi tiết:

1. Mia

Thông tin: " The bad news is that I'm poor! So I can't afford to buy much"

(Tin buồn là tôi nghèo! Vì vậy, tôi không có khả năng mua nhiều)

2. Minh

Thông tin: " My mum buys all my clothes! I don't care what I wear."

(Mẹ tôi mua tất cả quần áo của tôi! Tôi không quan tâm tôi mặc gì.)

3. Ryan

Thông tin: " I love designer clothes. I mean, they're really expensive but I think they're worth it."

(Tôi yêu quần áo hàng hiệu. Ý tôi là, chúng thực sự đắt nhưng tôi nghĩ chúng đáng giá.)

Bài 2

2 Complete WORD STORE 9A on page 103 with the highlighted words in the survey. Write the Vietnamese translation next to the words. 

(Hoàn thành WORD STORE 9A trên trang 103 với các từ được đánh dấu trong cuộc khảo sát. Viết bản dịch tiếng Việt bên cạnh các từ.)

Lời giải chi tiết:

WORD STORE 9A | Shops and services

(Kho từ vựng 9A| Các cửa hàng và dịch vụ)

Clothing and accessories shops

(Cửa hàng quần áo và phụ kiện)

1. a clothes shop (cửa hàng quần áo)

2. a shoe shop (cửa hàng giày)

3. a charity shop (cửa hàng từ thiện)

4. a jeweller’s(cửa hàng bán đồ trang sức)

Food shops(Cửa hàng thực phẩm)

1. a baker's (tiệm bánh)

2. a butcher's (tiệm bán thịt)

3 a greengrocer's (tiệm bán rau quả)

4 a supermarket (siêu thị)

Health and beauty shops(Cửa hàng chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp)

1. a chemist's (nhà thuốc)

2. a hairdresser's (tiệm làm tóc)

3. a health centre (một trung tâm chăm sóc sức khỏe)

Other shops(Các cửa hàng khác)

1. a computer shop (cửa hàng máy tính)

2. a department store (cửa hàng bách hóa)

3. a florist's (cửa hàng bán hoa)

4. a newsagent's (cửa hàng bán báo)

5. a pet shop (cửa hàng thú cưng)

6. a sports shop (cửa hàng thể thao)

Bài 3

3 Complete WORD STORE 9B on page 103 with the underlined words in the survey. Write the Vietnamese translation next to the words.

(Hoàn thành WORD STORE 9B trên trang 103 với các từ được gạch chân trong bản khảo sát. Viết bản dịch tiếng Việt bên cạnh các từ.)

Lời giải chi tiết:

I / My clothes look… (Tôi /Quần áo của tôi trông…)

1. fashionable (hợp thời trang)

2. good (đẹp)

3. scruffy (luộm thuộm)

4. smart (thanh lịch)

I buy/ I wear… (Tôi mua / tôi mặc…)

1. designer clothes(quần áo thiết kế)

2. good quality clothes (quần áo chất lượng tốt)

3. brands (hàng hiệu)

Nature materials (Vật liệu tự nhiên)

1. cotton (bông)

2. demin

3. wool (len)

Useful phrases (Cụm từ hữu ích)

1. It suits me = it makes me look good 

(Nó phù hợp với tôi = nó làm cho tôi trông đẹp)

2. It fits me = it is the right size for me

(Nó vừa vặn với tôi = nó là kích thước phù hợp với tôi)

Bài 4

4. Choose the correct word. In pairs, ask and answer the questions. 

(Chọn từ đúng. Theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi.)

1. Have you ever gone/ looked window shopping? How often? 

2. When do shops usually offer / have a sale in your country? 

3. When did you last buy something in / on special offer? 

Lời giải chi tiết:

1. Have you ever gonewindow shopping? How often? 

(Bạn đã bao giờ chỉ đi ngắm mà không mua chưa? Bao lâu một lần?)

->I have ever gone window shopping. I go window shopping once a month.

(Tôi đã từng đi xem mà không mua. Tôi đi ngắm mà không mua mỗi tháng một lần.)

2. When do shops usually have a sale in your country? 

(Khi nào các cửa hàng thường có chương trình giảm giá ở quốc gia của bạn?)

-> Shops in my country usually have a sale in the summer.

(Các cửa hàng ở nước tôi thường có giảm giá vào mùa hè.)

3. When did you last buy something on special offer? 

(Lần cuối cùng bạn mua thứ gì đó trong chương trình ưu đãi đặc biệt là khi nào?)

-> I bought a t-shirt on special offer 2 weeks ago.

(Tôi đã mua một chiếc áo phông trong chương trình ưu đãi đặc biệt 2 tuần trước.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 9 9.1 Vocabulary

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 9 9.1 Vocabulary mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 9 9.1 Vocabulary, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 9 9.1 Vocabulary, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 9 9.1 Vocabulary mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.