Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Complete the sentences. Use the past simple or the past continuous form of the verbs in brackets. 2 Complete the sentences. Use the past simple or the past perfect form of the verbs in brackets. 3 Choose the best ending (a or b) for the sentences.

1.1 Past tense contrast Bài 1

1.1 Past tense contrast

(Tương phản thì quá khứ)

We use past tenses to talk about past events. We use the past continuous to describe a scene in the past. The events were in progress at the same time.

The sun was shining. A man was standing at the bus stop waiting for a bus.

We use the past simple for actions or events that happened one after the other.

Tom got up, had a shower and got dressed.

We use the past continuous to describe a longer background event, and the past simple to describe an action or event that interrupted it.

The phone rang while we were having dinner.

We use the past perfect to talk about an event that happened before another event in the past.

I didn't have any money because I'd lost my wallet.

Notice that with regular verbs the past simple and the past participle form of the past perfect are the same.

She arrived yesterday night.

She had arrived before we served the dinner.

However, with irregular verbs the past simple and the past participle form of the past perfect are often different.

I ate an apple.

I'd already eaten.

Tạm dịch

Chúng ta sử dụng thì quá khứ để nói về các sự kiện trong quá khứ. Chúng ta dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả một cảnh trong quá khứ. Các sự kiện đã được tiến hành cùng một lúc.

Mặt trời đang tỏa nắng. Một người đàn ông đang đứng ở trạm xe buýt chờ xe buýt.

Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn cho các hành động hoặc sự kiện xảy ra lần lượt.

Tom thức dậy, đi tắm và mặc quần áo.

Chúng ta sử dụng thì quá khứ tiếp diễn để mô tả một sự kiện nền dài hơn và thì quá khứ đơn để mô tả một hành động hoặc sự kiện đã làm gián đoạn nó.

Điện thoại reo khi chúng tôi đang ăn tối.

Chúng ta dùng thì quá khứ hoàn thành để nói về một sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.

Tôi không có tiền vì tôi bị mất ví.

Lưu ý rằng với các động từ thông thường thì quá khứ đơn và dạng quá khứ phân từ của quá khứ hoàn thành giống nhau.

Cô ấy đến vào tối hôm qua.

Cô ấy đã đến trước khi chúng tôi phục vụ bữa tối.

Tuy nhiên, với các động từ bất quy tắc thì quá khứ đơn và dạng quá khứ phân từ của quá khứ hoàn thành thường khác nhau.

Tôi đã ăn một quả táo.

Tôi đã ăn rồi.

1 Complete the sentences. Use the past simple or the past continuous form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu. Sử dụng dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn của động từ trong ngoặc.)

1 I __________ (have) a crash while I__________ (learn) to drive.

2 Sam __________(get) his first job while he__________ (live) in London.

3 It __________ (rain), so we __________(decide) to cancel the barbecue.

4 What __________you __________ (do) when I (see) you in town?

5 Emma __________ (not hear) the phone ringing because she __________ (listen) to music in her bedroom.

6 Ryan __________ (break) his arm while he _________ (ski) in France.

7 Harry __________ (work) as a chef when he __________ (meet) Sally.

8 You obviously __________ (not listen) when I __________ (ask) you to turn down the music.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

have – had (v): có

learn – learned (v): học

get – got (v): lấy

live – lived (v): sống

rain – rained (v): mưa

decide – decided (v): quyết định

do – did (v): làm

hear – heard (v) nghe

listen – listened (v): nghe

break – broke (v): gãy

ski - skied (v): trượt tuyết

work – worked (v): làm việc

meet – met (v): gặp

ask – asked (v): yêu cầu

Cấu trúc thì quá khứ đơn: S + V2/ed.

Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn: S + was / were + V-ing

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1 0 1

1 I had (have) a crash while I was learning (learn) to drive.

(Tôi bị tai nạn khi đang học lái xe.)

2 Sam got (get) his first job while he was living (live) in London.

(Sam có công việc đầu tiên khi anh ấy đang sống ở London.)

3 It rained (rain), so we decided (decide) to cancel the barbecue.

(Trời mưa nên chúng tôi quyết định hủy tiệc nướng.)

4 What were you doing (do) when I saw (see) you in town?

(Bạn đang làm gì khi tôi thấy bạn trong thị trấn?)

5 Emma didn't hear (not hear) the phone ringing because she was listening (listen) to music in her bedroom.

(Emma không nghe thấy tiếng chuông điện thoại vì cô ấy đang nghe nhạc trong phòng ngủ.)

6 Ryan broke (break) his arm while he was skiing (ski) in France.

(Ryan bị gãy tay khi đang trượt tuyết ở Pháp.)

7 Harry was working (work) as a chef when he met (meet) Sally.

(Harry đang làm đầu bếp thì gặp Sally.)

8 You obviously didn't listen (not listen) when I asked (ask) you to turn down the music.

(Rõ ràng là bạn đã không nghe khi tôi yêu cầu bạn vặn nhỏ nhạc.)

1.1 Past tense contrast Bài 2

2 Complete the sentences. Use the past simple or the past perfect form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu. Sử dụng dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành của động từ trong ngoặc.)

1 My uncle and aunt _________ (already/get engaged) before they _________(emigrate) to Australia.

2 I _________(not/can) buy anything because I _________(forget) my wallet.

3 Robert _________(be) upset because he _________ (split up) with his girlfriend.

4 Kelly _________(start) her first business before she_________(leave) university.

5 As soon as Sara _________(inherit) the money from her grandmother, she _________(buy) a car.

6 By the time Joe _________(retire), he_________(become) a grandfather.

7 After Fred _________ (settle down) in London, he _________(decide) to have a change of career.

8 We _________ (spend) the weekend moving house, so we _________ (go) to bed very early on Sunday.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

get – got – got (v): lấy

emigrate – emigrated – emigrated (v): di cư

can – could: có thể

forget – forgot – forgotten (v): quên

be – was / were – been: thì, là, ở

split – split – split (v): chia

start – started – started (v): bắt đầu

leave – left – left (v): rời khỏi

inherit – inherited – inherited (v): thừa hưởng

buy – bought – bought (v): mua

retire – retired – retired (v): về hưu

become – became – become (v): trở thành

settle – settled – settled (v): định cư

decide – decided – decided (v): quyết định

spend – spent – spent (v): dành ra

go – went – gone (v): đi

Cấu trúc thì quá khứ đơn: S + V2/ed.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành: S + had + V3/ed

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1 1 1

1 My uncle and aunt had already got engaged (already/get engaged) before they emigrated (emigrate) to Australia.

(Chú và dì của tôi đã đính hôn trước khi họ di cư sang Úc.)

2 I couldn't (not/can) buy anything because I had forgotten (forget) my wallet.

(Tôi không thể mua bất cứ thứ gì vì tôi đã quên ví của mình.)

3 Robert was (be) upset because he had split up (split up) with his girlfriend.

(Robert rất buồn vì anh ấy đã chia tay bạn gái.)

4 Kelly had started (start) her first business before she left (leave) university.

(Kelly bắt đầu công việc kinh doanh đầu tiên trước khi rời trường đại học.)

5 As soon as Sara inherited (inherit) the money from her grandmother, she bought (buy) a car.

(Ngay sau khi Sara được thừa hưởng số tiền từ bà ngoại, cô ấy đã mua một chiếc ô tô.)

6 By the time Joe retired (retire), he had become (become) a grandfather.

(Vào thời điểm Joe nghỉ hưu, anh ấy đã trở thành ông ngoại.)

7 After Fred had settled down (settle down) in London, he decided (decide) to have a change of career.

(Sau khi Fred ổn định cuộc sống ở London, anh ấy quyết định thay đổi nghề nghiệp.)

8 We spent (spend) the weekend moving house, so we went (go) to bed very early on Sunday.

(Chúng tôi dành cả ngày cuối tuần để chuyển nhà, vì vậy chúng tôi đi ngủ rất sớm vào Chủ nhật.)

1.1 Past tense contrast Bài 3

3 Choose the best ending (a or b) for the sentences.

(Chọn phần kết thúc tốt nhất (a hoặc b) cho các câu.)

1 We couldn't open the front door because

a it had snowed all night.

b it snowed all night.

2 It was a lovely spring day and the birds

a sang.

b were singing.

3 I looked out of the window and noticed that

a it had stopped raining.

b it was stopping raining.

4 The plants died because we

a were forgetting to water them.

b forgot to water them.

5 Before I left the house, I

a locked all the windows.

b was locking all the windows.

6 I wasn't particularly hungry because

a I'd already had lunch.

b I already had lunch.

Phương pháp giải:

Thì quá khứ đơn diễn tả một việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ => cấu trúc: S + V2/ed

Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ => cấu trúc: S + had + V3/ed

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1 2 1

1 We couldn't open the front door because it had snowed all night.

(Chúng tôi không thể mở cửa trước vì tuyết rơi suốt đêm.)

2 It was a lovely spring day and the birds were singing.

(Đó là một ngày mùa xuân đẹp trời và những chú chim đang ca hát.)

3 I looked out of the window and noticed that it had stopped raining.

(Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ và nhận thấy trời đã tạnh mưa.)

4 The plants died because we forgot to water them.

(Cây cối chết vì chúng tôi quên tưới nước.)

5 Before I left the house, I locked all the windows.

(Trước khi tôi rời khỏi nhà, tôi đã khóa tất cả các cửa sổ.)

6 I wasn't particularly hungry because I'd already had lunch.

(ôi không đói lắm vì tôi đã ăn trưa rồi.)

1.2 used to Bài 1

1.2 used to

(đã từng)

We use used to plus the infinitive without to to describe past situations or habits that are different now.

I used to go ice skating. (I don't go now.)

She didn't use to be confident. (She's confident now.)

Affirmative

Negative

Interrogative

We used to live in the city.

We didn't use to go hiking.

Did you use to live near the sea?

Tạm dịch

Chúng ta dùng used to cộng với động từ nguyên thể không to để diễn tả những tình huống hoặc thói quen trong quá khứ khác với bây giờ.

Tôi đã từng đi trượt băng. (Tôi không đi bây giờ.)

Cô không quen tự tin. (Bây giờ cô ấy tự tin.)

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1 3 1

1 Complete the dialogue with the correct form of used to and the verbs in brackets.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với dạng đúng của used to và động từ trong ngoặc.)

Maria: Let me see that photo. Hey, you 1_________ (have) long hair! I didn't know that.

Sam: I know. I was about fourteen then. I 2_________ (be) a fan of heavy metal.

Maria: My brother 3_________ (like) heavy metal. He often went to concerts with friends. But he 4_________ (not invite) me.

Sam: I 5_________ (not go) to concerts. The tickets were too expensive. But I 6_________ (listen) to CDs a lot. What about you? What kind of music 7_________ (you / listen) to when you were younger?

Maria: I 8_________ (enjoy) listening to pop music and dancing with my friends.

Sam: 9_________ (you / go) to discos?

Maria: Not really. We were too young. But my dad 10_________ (take) me to pop concerts sometimes. I loved those.

Phương pháp giải:

Cấu trúc “used to” ở dạng khẳng định: S + used to + Vo (nguyên thể)

Cấu trúc “used to” ở dạng phủ định: S + didn’t + use to + Vo (nguyên thể)

Cấu trúc “used to” ở dạng nghi vấn: Did + S + use to + Vo (nguyên thể)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1 3 2

Bài hoàn chỉnh

Maria: Let me see that photo. Hey, you 1 used to have (have) long hair! I didn't know that.

Sam: I know. I was about fourteen then. I 2 used to be (be) a fan of heavy metal.

Maria: My brother 3 used to like (like) heavy metal. He often went to concerts with friends. But he 4 didn’t use to invite (not invite) me.

Sam: I 5 didn’t use to go (not go) to concerts. The tickets were too expensive. But I 6 used to listen (listen) to CDs a lot. What about you? What kind of music 7 did you use to listen (you / listen) to when you were younger?

Maria: I 8 used to enjoy (enjoy) listening to pop music and dancing with my friends.

Sam: 9 Did you use to go (you / go) to discos?

Maria: Not really. We were too young. But my dad 10 used to take (take) me to pop concerts sometimes. I loved those.

Tạm dịch

Maria: Cho tôi xem bức ảnh đó. Này, bạn đã từng có tóc dài! Tôi không biết điều đó.

Sam: Tôi có. Lúc đó tôi khoảng mười bốn tuổi. Tôi đã từng là một fan của heavy metal.

Maria: Anh của tôi từng thích heavy metal. Anh ấy thường đi xem hòa nhạc với bạn bè. Nhưng anh ấy đã từng không mời tôi.

Sam: Tôi đã từng không đi đến các buổi hòa nhạc. Vé quá đắt. Nhưng tôi đã từng nghe đĩa CD rất nhiều. Còn bạn thì sao? Loại nhạc nào bạn đã nghe khi bạn còn nhỏ?

Maria: Tôi đã từng thích nghe nhạc pop và khiêu vũ với bạn bè.

Sam: Bạn đã từng đi đến vũ trường chưa?

Maria: Không hẳn. Chúng tôi còn quá trẻ. Nhưng đôi khi bố tôi đã từng thường đưa tôi đến các buổi hòa nhạc pop. Tôi yêu những thứ đó.

1.2 used to Bài 2

2 Complete the sentences with used to / didn't use to and the verbs below.

(Hoàn thành các câu với used to / didn't used to và các động từ bên dưới.)

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1 4 1

1 They _________ in Canada. Then they moved to the USA.

2 You can buy a laptop quite cheaply now. They _________ a lot more.

3 I _________ the guitar. I started learning it last month.

4 That shop _________ computers. It was a bookshop.

5 My sister _________ skiing every winter, but now she prefers snowboarding.

6 I _________ milk with every meal, but now I always have water.

7 My dad _________ dinner every evening, but now my sister and I usually do it.

8 I really enjoyed chess when I was younger, but I _________very often.

Phương pháp giải:

- Cấu trúc với “used to” (đã từng)

S + used to + Vo (nguyên thể)

S + didn’t use to + Vo (nguyên thể)

*Nghĩa của các động từ

cook (v): nấu ăn

cost (v): tốn

drink (v): uống

go (v): đi

live (v): sống

play (v): chơi

sell (v): bán

win (v): thắng

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1 4 2

1. They used to live in Canada. Then they moved to the USA.

(Họ đã từng sống ở Canada. Sau đó, họ chuyển đến Hoa Kỳ.)

2. You can buy a laptop quite cheaply now. They used to cost a lot more.

(Bây giờ bạn có thể mua một chiếc máy tính xách tay khá rẻ. Chúng đã từng tốn nhiều hơn rất nhiều.)

3. I didn't use to play the guitar. I started learning it last month.

(Tôi đã từng không chơi guitar. Tôi bắt đầu học nó từ tháng trước.)

4. That shop didn't use to sell computers. It was a bookshop.

(Cửa hàng đó đã từng không bán máy tính. Nó là một hiệu sách.)

5. My sister used to ski every winter, but now she prefers snowboarding.

(Chị tôi đã từng trượt tuyết vào mỗi mùa đông, nhưng bây giờ chị ấy thích trượt ván tuyết hơn.)

6. I used to drink milk with every meal, but now I always have water.

(Tôi đã từng uống sữa trong mỗi bữa ăn, nhưng bây giờ tôi luôn uống nước.)

7. My dad used to cook dinner every evening, but now my sister and I usually do it.

(Bố tôi đã từng nấu bữa tối mỗi tối, nhưng bây giờ chị tôi và tôi thường làm việc đó.)

8. I really enjoyed chess when I was younger, but I didn't use to play it very often.

(Tôi thực sự thích cờ vua khi tôi còn nhỏ, nhưng tôi đã từng không chơi nó thường xuyên.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1

Bài học Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.