Tiếng Anh 11 Unit 4 4C. Listening

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 4 4C. Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 4 4C. Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. SPEAKING Work in pairs. Look at the photo, title and slogan opposite. What happens on a 'Big Sleep Out', do you think? Read the article and check your answer. 2. Read Listening Strategy 1. Complete the definitions with the words below. 3. Listen to two short recordings. Answer the questions. Use the verbs and phrases in exercise 2 to help you. 4. Read Listening Strategy 2. Then listen to three recordings. Which excerpts contain formal language? Use the table below to help you identify them. 5

Bài 1

1. SPEAKING Work in pairs. Look at the photo, title and slogan opposite. What happens on a 'Big Sleep Out', do you think? Read the article and check your answer.

(Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức ảnh, tiêu đề và khẩu hiệu đối diện. Bạn có nghĩ điều gì sẽ xảy ra trong 'Big Sleep Out' không? Đọc bài viết và kiểm tra câu trả lời của bạn.)

Tiếng Anh 11 Unit 4 4C. Listening 0 1

RAISING MONEY FOR PEOPLE WHO SLEEP ROUGH

Nobody knows exactly how many young people in the UK are homeless, but the figure may be as high as 75,000. While the majority of homeless people are unemployed, some have jobs but are still unable to afford accommodation. The Big Sleep Out is a charity event which raises money to tackle homelessness among young people. Big Sleep Outs happen all over the country. People who are not homeless choose to sleep rough for one night. This raises a lot of money each year and reminds politicians to look for a solution to the problem.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

THE BIG SLEEP OUT

GÂY QUỸ CHO NHỮNG NGƯỜI NGỦ BÊN NGOÀI

Không ai biết chính xác có bao nhiêu thanh niên ở Anh vô gia cư, nhưng con số có thể lên tới 75.000. Trong khi phần lớn người vô gia cư thất nghiệp, một số có việc làm nhưng vẫn không đủ tiền mua chỗ ở. The Big Sleep Out là một sự kiện từ thiện quyên góp tiền để giải quyết tình trạng vô gia cư trong giới trẻ. Big Sleep Outs xảy ra trên khắp đất nước. Những người không vô gia cư chọn ngủ bên ngoài một đêm. Điều này đã tạo ra rất nhiều tiền mỗi năm và nhắc nhở các chính trị gia tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.

Lời giải chi tiết:

I think “Big Sleep Out” is an organization which helps the homeless. I guess they will provide the homeless with blanket, coat to keep them warm and sleep well.

(Tôi nghĩ “Big Sleep Out” là một tổ chức giúp đỡ những người vô gia cư. Tôi đoán họ sẽ cung cấp cho những người vô gia cư chăn, áo khoác để giữ ấm và ngủ ngon.)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 2

2. Read Listening Strategy 1. Complete the definitions with the words below.

(Đọc Chiến lược Nghe 1. Hoàn thành các định nghĩa với các từ dưới đây.)

contact

enjoy

ignore

talk

try

1. to turn a blind eye to something = to ______ something

2. to make a big effort = to ______ hard

3. to have the time of your life = to ______ yourself a lot

4. to have a word with somebody = to______ to somebody

5. to get in touch with somebody = to ______ somebody

Listening Strategy 1 (Chiến lược nghe 1)

When you listen to a recording, remember that many ideas will be expressed differently in the task. For example, a simple verb in the task may be expressed by a phrase in the recording (sleep well => get a good night's sleep)

(Khi bạn nghe đoạn ghi âm, hãy nhớ rằng nhiều ý tưởng sẽ được thể hiện khác nhau trong bài tập. Ví dụ, một động từ đơn giản trong nhiệm vụ có thể được diễn đạt bằng một cụm từ trong đoạn ghi âm (ngủ ngon => có một giấc ngủ ngon))

Phương pháp giải:

contact (v): liên lạc

enjoy (v): tận hưởng

ignore (v): phớt lờ

talk (v): nói chuyện

try (v): cố gắng

Lời giải chi tiết:

1. to turn a blind eye to something = to ignore something

(nhắm mắt làm ngơ = phớt lờ điều gì đó)

2. to make a big effort = to try hard

(nỗ lực rất nhiều = cố gắng hết sức)

3. to have the time of your life = to enjoy yourself a lot

(có thời gian của cuộc đời bạn = tận hưởng bản thân rất nhiều)

4. to have a word with somebody = to talk to somebody

(có vài lời với ai đó = nói chuyện với ai đó)

5. to get in touch with somebody = to contact somebody

(liên lạc với ai đó)

Bài 3

3. Listen to two short recordings. Answer the questions. Use the verbs and phrases in exercise 2 to help you.

(Nghe hai đoạn ghi âm ngắn. Trả lời các câu hỏi. Sử dụng các động từ và cụm từ trong bài tập 2 để giúp bạn.)

Speaker 1

1. Did she enjoy her Big Sleep Out?

(Cô ấy có tận hưởng ‘Big Sleep Out không?)

2. Did she talk to the organisers?

(Cô ấy có nói chuyện với ban tổ chức không?)

Speaker 2

3. Does he think the organisers tried hard to publicise the event this year?

(Anh ấy có nghĩ rằng ban tổ chức đã cố gắng hết sức để quảng bá cho sự kiện năm nay không?)

4. Did they contact the local newspaper last year?

(Họ có liên hệ với tờ báo địa phương vào năm ngoái không?)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Speaker 1 I decided to try the Big Sleep Out for the first time this year. My neighbour did it and had the time of her life. But I didn’t! Not because it was too cold but because some people next to me were making so much noise. I nearly had a word with the organisers, but decided not to in the end.

Speaker 2 I think the organisers did a good job. They madea big effort to publicise the event this year. Last year was a disaster. Nobody got in touch with the local newspaper or radio station, so there were no journalists there at all. It was a waste of time, really.

Tạm dịch: 

Ngườinói 1 Tôi quyết định thử Big Sleep Out lần đầu tiên trong năm nay. Hàng xóm của tôi đã làm điều đó và cô ấy đã có khoảng thời gian cực kì vui vẻ. Nhưng tôi thì không! Không phải vì trời quá lạnh mà vì một số người bên cạnh tôi đang quá ồn ào. Tôi gần như đã nói chuyện với ban tổ chức, nhưng cuối cùng quyết định không làm vậy.

Ngườinói 2 Tôi nghĩ ban tổ chức đã làm rất tốt. Họ đã nỗ lực rất nhiều để quảng bá sự kiện năm nay. Năm ngoái thật sự là một thảm họa. Không ai liên lạc với tờ báo hay đài phát thanh địa phương, vì vậy không có nhà báo nào ở đó cả. Đó là một sự lãng phí thời gian, thực sự.

Lời giải chi tiết:

Speaker 1 (Người nói 1) 

1. Did she enjoy her Big Sleep Out?

(Cô ấy có tận hưởng Big Sleep Out không?)

=> No, she didn't enjoy it. (Cô ấy không thích nó.)

Thông tin: My neighbour did it and had the time of her life. But I didn’t! (Hàng xóm của tôi đã làm điều đó và cô ấy đã có khoảng thời gian cực kì vui vẻ. Nhưng tôi thì không!)

2. Did she talk to the organisers?

(Cô ấy có nói chuyện với ban tổ chức không?)

=> No, she didn't. (Cô ấy đã không làm vậy.)

Thông tin: I nearly had a word with the organisers, but decided not to in the end. (Tôi gần như đã nói chuyện với ban tổ chức, nhưng cuối cùng quyết định không làm vậy.)

Speaker 2(Người nói 2)

3. Does he think the organisers tried hard to publicise the event this year?

(Anh ấy có nghĩ rằng ban tổ chức đã cố gắng hết sức để quảng bá cho sự kiện năm nay không?)

=> Yes, he does.(Anh ấy có.)

Thông tin: I think the organisers did a good job. They madea big effort to publicise the event this year. (Tôi nghĩ ban tổ chức đã làm rất tốt. Họ đã nỗ lực rất nhiều để quảng bá sự kiện năm nay.)

4. Did they contact the local newspaper last year? 

(Họ có liên hệ với tờ báo địa phương vào năm ngoái không?)

=> No, they didn't.(Họ đã không làm vậy.) 

Thông tin: Nobody got in touch with the local newspaper or radio station, so there were no journalists there at all. (Không ai liên lạc với tờ báo hay đài phát thanh địa phương, vì vậy không có nhà báo nào ở đó cả.)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 4

4. Read Listening Strategy 2. Then listen to three recordings. Which excerpts contain formal language? Use the table below to help you identify them.

(Đọc Chiến lược nghe 2. Sau đó nghe ba đoạn ghi âm. Đoạn trích nào có ngôn ngữ trang trọng? Sử dụng bảng dưới đây để giúp bạn xác định chúng.)

Formal (trang trọng)

Informal(không trang trọng)

Nghĩa

increase sharply

go up a lot

tăng đáng kể

offer/require assistance

need help

cần sự giúp đỡ

a high priority

very important

rất quan trọng

make a proposal

suggest something

đề xuất gì đó

currently

at the moment

hiện tại

gain employment

find a job

tìm việc làm

Listening Strategy 2 (Chiến lược nghe 2)

Pay attention to whether the language you hear is formal or informal. This can be an important clue to the context.

(Chú ý xem ngôn ngữ bạn nghe là trang trọng hay không trang trọng. Đây có thể là một đầu mối quan trọng cho bối cảnh.)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Speaker 1 I’ve been working for a charity called Safe Houses for three years now, and in that time the number of young people without a home has increased sharply. Charities like ours do not have enough time or money to deal with all the people who require assistance. Only the government can really solve the problem, but unfortunately, homelessness is not a high priority for most people. One of our aims as a charity is to change that.

Speaker 2 I was expecting to be one of the youngest people on the Sleep Out, but in fact there were lots of people my age or younger. I think young people care about homelessness – especially when they see people sleeping rough on the streets who need help. Whereas older people often just walk past, maybe because they’re too busy. I suppose that’s why so many young people want to be part of an event like the Big Sleep Out. I’m going to suggest that all of my friends take part next year.

Speaker 3 We’re making two proposals for tackling the problem of homelessness in our city. Firstly, for people who are currently sleeping rough, we will provide free places at local youth hostels. And secondly, we’re offering assistance for young, homeless people who need to find work – because we know how difficult it can be to gain employment when you are homeless. With these proposals, we aim to fulfil the promise we made during the election – to make our city a better place for all of its inhabitants.

Tạm dịch: 

Người nói 1 Tôi đã làm việc cho một tổ chức từ thiện có tên là Mái ấm an toàn được ba năm rồi, và trong thời gian đó, số lượng thanh niên không có nhà ở đã tăng lên đáng kể. Các tổ chức từ thiện như của chúng tôi không có đủ thời gian hoặc tiền bạc để giải quyết tất cả những người cần hỗ trợ. Chỉ chính phủ mới thực sự có thể giải quyết vấn đề, nhưng thật không may, tình trạng vô gia cư không phải là ưu tiên hàng đầu của hầu hết mọi người. Một trong những mục tiêu của chúng tôi với tư cách là một tổ chức từ thiện là thay đổi điều đó.

Người nói 2 Tôi đã mong đợi mình là một trong những người trẻ nhất trong Sleep Out, nhưng thực tế có rất nhiều người ở độ tuổi của tôi hoặc trẻ hơn. Tôi nghĩ những người trẻ tuổi quan tâm đến tình trạng vô gia cư - đặc biệt là khi họ nhìn thấy những người ngủ lang thang trên đường phố cần được giúp đỡ. Trong khi đó những người lớn tuổi thường chỉ đi ngang qua, có thể vì họ quá bận rộn. Tôi cho rằng đó là lý do tại sao rất nhiều bạn trẻ muốn tham gia một sự kiện như Big Sleep Out. Tôi sẽ đề nghị tất cả bạn bè của tôi tham gia vào năm tới.

Người nói 3 Chúng tôi đang đưa ra hai đề xuất để giải quyết vấn đề vô gia cư trong thành phố của chúng ta. Đầu tiên, đối với những người hiện đang ngủ ngoài đường, chúng tôi sẽ cung cấp chỗ ở miễn phí tại các ký túc xá thanh niên địa phương. Và thứ hai, chúng tôi đang cung cấp hỗ trợ cho những người trẻ tuổi, vô gia cư cần tìm việc làm – bởi vì chúng tôi biết việc kiếm được việc làm khi bạn vô gia cư khó khăn như thế nào. Với những đề xuất này, chúng tôi đặt mục tiêu thực hiện lời hứa mà chúng tôi đã đưa ra trong cuộc bầu cử – biến thành phố của chúng ta thành một nơi tốt đẹp hơn cho tất cả cư dân nơi đây.

Lời giải chi tiết:

Excerpts 1 and 3 use formal language.

(Đoạn trích 1 và 3 sử dụng ngôn ngữ không trang trọng.)

Bài 5

5. Listen again. Choose the correct answers (a–c).

(Nghe lại. Chọn câu trả lời đúng (a–c).)

1 Who is Speaker 1 speaking to?

(Người nói 1 đang nói chuyện với ai?)

a. An audience at a conference

(Một khán giả tại một hội nghị)

b. A friend who works for a charity

(Một người bạn làm từ thiện)

c. A young homeless person

(Một thanh niên vô gia cư)

2 Speaker 2 thinks that older people

(Người nói 2 nghĩ rằng người lớn tuổi)

a. care more about homelessness.

(quan tâm nhiều hơn đến tình trạng vô gia cư.)

b. are more likely to take part in the Big Sleep Out.

(có nhiều khả năng tham gia Big Sleep Out hơn)

c. often don't have time to think about homelessness.

(thường không có thời gian để nghĩ về tình trạng vô gia cư.)

3 Who does Speaker 3 work for?

(Người nói 3 làm việc cho ai?)

a. A youth hostel

(Một ký túc xá thanh niên)

b. A local business

(Một doanh nghiệp địa phương)

c. A city council

(Một hội đồng thành phố)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Speaker 1 I’ve been working for a charity called Safe Houses for three years now, and in that time the number of young people without a home has increased sharply. Charities like ours do not have enough time or money to deal with all the people who require assistance. Only the government can really solve the problem, but unfortunately, homelessness is not a high priority for most people. One of our aims as a charity is to change that.

Speaker 2 I was expecting to be one of the youngest people on the Sleep Out, but in fact there were lots of people my age or younger. I think young people care about homelessness – especially when they see people sleeping rough on the streets who need help. Whereas older people often just walk past, maybe because they’re too busy. I suppose that’s why so many young people want to be part of an event like the Big Sleep Out. I’m going to suggest that all of my friends take part next year.

Speaker 3 We’re making two proposals for tackling the problem of homelessness in our city. Firstly, for people who are currently sleeping rough, we will provide free places at local youth hostels. And secondly, we’re offering assistance for young, homeless people who need to find work – because we know how difficult it can be to gain employment when you are homeless. With these proposals, we aim to fulfil the promise we made during the election – to make our city a better place for all of its inhabitants.

Tạm dịch: 

Người nói 1 Tôi đã làm việc cho một tổ chức từ thiện có tên là Mái ấm an toàn được ba năm rồi, và trong thời gian đó, số lượng thanh niên không có nhà ở đã tăng lên đáng kể. Các tổ chức từ thiện như của chúng tôi không có đủ thời gian hoặc tiền bạc để giải quyết tất cả những người cần hỗ trợ. Chỉ chính phủ mới thực sự có thể giải quyết vấn đề, nhưng thật không may, tình trạng vô gia cư không phải là ưu tiên hàng đầu của hầu hết mọi người. Một trong những mục tiêu của chúng tôi với tư cách là một tổ chức từ thiện là thay đổi điều đó.

Người nói 2 Tôi đã mong đợi mình là một trong những người trẻ nhất trong Sleep Out, nhưng thực tế có rất nhiều người ở độ tuổi của tôi hoặc trẻ hơn. Tôi nghĩ những người trẻ tuổi quan tâm đến tình trạng vô gia cư - đặc biệt là khi họ nhìn thấy những người ngủ lang thang trên đường phố cần được giúp đỡ. Trong khi đó những người lớn tuổi thường chỉ đi ngang qua, có thể vì họ quá bận rộn. Tôi cho rằng đó là lý do tại sao rất nhiều bạn trẻ muốn tham gia một sự kiện như Big Sleep Out. Tôi sẽ đề nghị tất cả bạn bè của tôi tham gia vào năm tới.

Người nói 3 Chúng tôi đang đưa ra hai đề xuất để giải quyết vấn đề vô gia cư trong thành phố của chúng ta. Đầu tiên, đối với những người hiện đang ngủ ngoài đường, chúng tôi sẽ cung cấp chỗ ở miễn phí tại các ký túc xá thanh niên địa phương. Và thứ hai, chúng tôi đang cung cấp hỗ trợ cho những người trẻ tuổi, vô gia cư cần tìm việc làm – bởi vì chúng tôi biết việc kiếm được việc làm khi bạn vô gia cư khó khăn như thế nào. Với những đề xuất này, chúng tôi đặt mục tiêu thực hiện lời hứa mà chúng tôi đã đưa ra trong cuộc bầu cử – biến thành phố của chúng ta thành một nơi tốt đẹp hơn cho tất cả cư dân nơi đây.

Lời giải chi tiết:

1. a

2. c

3. c

1 Who is Speaker 1 speaking to? 

(Người nói 1 đang nói chuyện với ai?)

=> a. An audience at a conference

(Một khán giả tại một hội nghị)

2 Speaker 2 thinks that older people....

(Người nói 2 nghĩ rằng người lớn tuổi...)

=> c. often don't have time to think about homelessness.

(thường không có thời gian để nghĩ về tình trạng vô gia cư.)

Thông tin: Whereas older people often just walk past, maybe because they’re too busy. (Trong khi đó những người lớn tuổi thường chỉ đi ngang qua, có thể vì họ quá bận rộn.)

Who does Speaker 3 work for?

(Người nói 3 làm việc cho ai?)

=> c. A city council

(Một hội đồng thành phố)

Thông tin:With these proposals, we aim to fulfil the promise we made during the election – to make our city a better place for all of its inhabitants. (Với những đề xuất này, chúng tôi đặt mục tiêu thực hiện lời hứa mà chúng tôi đã đưa ra trong cuộc bầu cử – biến thành phố của chúng ta thành một nơi tốt đẹp hơn cho tất cả cư dân nơi đây.)

Bài 6

6. SPEAKING Discuss these questions with your partner.

(Thảo luận những câu hỏi này với bạn của bạn.)

1. What would be the worst thing about being homeless?

(Điều tồi tệ nhất khi trở thành người vô gia cư là gì?)

The weather (thời tiết)

Being alone (một mình)

Other people's attitudes (thái độ của người khác)

Being uncomfortable (không thoải mái)

Personal safety (an toàn cá nhân)

Hygiene (vệ sinh)

2. What should governments do to tackle the problem of homelessness?

(Chính phủ nên làm gì để giải quyết vấn đề vô gia cư?)

3. What can individuals do to help the homeless?

(Các cá nhân có thể làm gì để giúp đỡ người vô gia cư?)

I think the worst thing would be not having a bed/ feeling cold all the time / not being able to wash ...

(Tôi nghĩ điều tồi tệ nhất là không có giường/lúc nào cũng cảm thấy lạnh/không thể tắm rửa...)

Lời giải chi tiết:

A: What do you think would be the worst thing about being homeless?

B: I think it would be the weather. Imagine having to sleep outside in the rain or snow, it would be so uncomfortable and dangerous for your health.

A: That's definitely a big challenge. What do you think governments should do to tackle the problem of homelessness?

B: I believe they should increase funding for affordable housing programs and rent subsidies to help low-income individuals and families access stable housing. They could also provide more funding for emergency shelters and outreach programs to help people get off the streets.

A: That makes sense. And what can individuals do to help the homeless?

B: There are many ways to help, such as volunteering at shelters, donating money or supplies, or even just showing kindness and empathy towards homeless people you encounter in your daily life.

Tạm dịch:

A: Bạn nghĩ điều tồi tệ nhất khi trở thành người vô gia cư là gì?

B: Tôi nghĩ đó sẽ là thời tiết. Hãy tưởng tượng bạn phải ngủ ngoài trời mưa hoặc tuyết, thật khó chịu và nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.

A: Đó chắc chắn là một thử thách lớn. Bạn nghĩ chính phủ nên làm gì để giải quyết vấn đề vô gia cư?

B: Tôi tin rằng họ nên tăng tài trợ cho các chương trình nhà ở giá rẻ và trợ cấp tiền thuê nhà để giúp các cá nhân và gia đình có thu nhập thấp tiếp cận nhà ở ổn định. Họ cũng có thể cung cấp thêm kinh phí cho các nơi trú ẩn khẩn cấp và các chương trình tiếp cận cộng đồng để giúp mọi người không phải ngủ ngoài đường phố nữa.

A: Điều đó có ý nghĩa đấy. Và các cá nhân có thể làm gì để giúp đỡ người vô gia cư?

B: Có nhiều cách để giúp đỡ, chẳng hạn như làm tình nguyện tại các nhà tạm trú, quyên góp tiền hoặc vật dụng, hoặc thậm chí chỉ thể hiện lòng tốt và sự đồng cảm với những người vô gia cư mà bạn gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 4 4C. Listening

Bài học Tiếng Anh 11 Unit 4 4C. Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 4 4C. Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 4 4C. Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 4 4C. Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.