Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7. Artists Tiếng Anh 11 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
novel
(n) tiểu thuyết

Ví dụ minh họa
Have you read any of Jane Austen"s novels ?
Bạn đã đọc cuốn tiểu thuyết nào của Jane Austen chưa?
sculpture
(n) tác phẩm điêu khắc

Ví dụ minh họa
The museum has several life-sized sculptures of people and animals.
Bảo tàng có một số tác phẩm điêu khắc người và động vật có kích thước thật.
conductor
(n) nhạc trưởng

Ví dụ minh họa
The conductor raised his baton.
Nhạc trưởng giơ dùi cui lên.
choreographer
(n) biên đạo múa

Ví dụ minh họa
Balanchine, the well-known choreographer.
Balanchine, biên đạo múa nổi tiếng.
playwright
(n) nhà soạn kịch

Ví dụ minh họa
Well, he is difficult because he is not a playwright.
Chà, anh ấy khó tính vì anh ấy không phải là nhà viết kịch.
sculptor
(n) nhà điêu khắc

Ví dụ minh họa
Henry Moore, who died in 1986, is one of Britain"s best-known sculptors.
Henry Moore, mất năm 1986, là một trong những nhà điêu khắc nổi tiếng nhất nước Anh.
poem
(n) bài thơ
Ví dụ minh họa
The poet recited some of her recent poems.
Nhà thơ ngâm một số bài thơ gần đây của cô.
gallery
(n) phòng trưng bày

Ví dụ minh họa
It was hot so we checked our coats before going round the gallery.
Trời nóng nên chúng tôi kiểm tra áo khoác trước khi đi vòng quanh phòng trưng bày.
composer
(n) nhà soạn nhạc

Ví dụ minh họa
The famous jazz musician, Duke Ellington, was a composer, arranger and pianist.
Nhạc sĩ nhạc jazz nổi tiếng, Duke Ellington, là một nhà soạn nhạc, dàn dựng và nghệ sĩ dương cầm.
cut off
(phr v) ngắt, cắt
Ví dụ minh họa
The US has announced a cut off of military aid to the country.
Mỹ đã tuyên bố cắt viện trợ quân sự cho nước này.
mime
(n) kịch câm

Ví dụ minh họa
The first scene was performed in mime.
Cảnh đầu tiên được thực hiện trong kịch câm.
sitcom
(n) phim hài nhiều tập

Ví dụ minh họa
In this way, the sitcom has been accommodated to fit local meanings.
Bằng cách này, bộ phim sitcom đã được điều chỉnh để phù hợp với ý nghĩa địa phương.
carve
(v) khắc, tạc, chạm, đục

Ví dụ minh họa
He carved her name on a tree.
Anh khắc tên cô lên cây.
forge
(v) người làm đồ giả
Ví dụ minh họa
He is the world’s most successful forger, and has fooled the art world for over thirty years.
Anh ta là người làm đồ giả thành công nhất thế giới và đã đánh lừa thế giới nghệ thuật trong hơn ba mươi năm.
fool
(n) đánh lừa
Ví dụ minh họa
He is the world’s most successful forger, and has fooled the art world for over thirty years.
Anh ta là người làm đồ giả thành công nhất thế giới và đã đánh lừa thế giới nghệ thuật trong hơn ba mươi năm.
forensic
(adj) pháp y
Ví dụ minh họa
Forensic examination revealed a large quantity of poison in the dead man"s stomach.
Khám nghiệm pháp y cho thấy một lượng lớn chất độc trong dạ dày của người đàn ông đã chết.
prosecuted
(v) truy tố
Ví dụ minh họa
He was prosecuted and sent to prison for six years.
Anh ta bị truy tố và bị tống vào tù sáu năm.
careless
(adj) bất cẩn
Ví dụ minh họa
That was careless!
Đó là bất cẩn!
jail
(n) nhà tù
Ví dụ minh họa
The financier was released from jail last week.
Nhà tài chính đã được ra tù vào tuần trước.
direct
(adj) đạo diễn
Ví dụ minh họa
E.T. was directed by Steven Spielberg.
E.T. được đạo diễn bởi Steven Spielberg.
implication
(n) hàm ý
Ví dụ minh họa
I can listen for implications and subtext.
Tôi có thể lắng nghe hàm ý và ẩn ý.
poetry
(n) làm thơ
Ví dụ minh họa
She started writing poetry at a young age.
Cô bắt đầu làm thơ từ khi còn trẻ.
refuse
(v) từ chối
Ví dụ minh họa
He asked me to give him another loan, but I refused.
Anh ấy yêu cầu tôi cho anh ấy vay một khoản khác, nhưng tôi từ chối.
employer
(n) chủ
Ví dụ minh họa
We need a reference from your former employer.
Chúng tôi cần một tài liệu tham khảo từ chủ cũ của bạn.
priority
(n) ưu tiên
Ví dụ minh họa
The management did not seem to consider office safety a priority.
Ban quản lý dường như không coi an toàn văn phòng là ưu tiên hàng đầu.
era
(n) thời đại
Ví dụ minh họa
But this will not be true in my era.
Nhưng điều này sẽ không đúng trong thời đại của tôi.
divorce
(n) ly hôn
Ví dụ minh họa
Thirty years from now, I will be celebrating the tenth anniversary of my divorce.
Ba mươi năm nữa, tôi sẽ kỷ niệm mười năm ngày ly hôn.
norm
(n) tiêu chuẩn
Ví dụ minh họa
Environmental destruction will be the norm.
Phá hủy môi trường sẽ là tiêu chuẩn.
peer
(n) đồng nghiệp
Ví dụ minh họa
My peers and I care about this Earth.
Các đồng nghiệp của tôi và tôi quan tâm đến Trái đất này.
evident
(adj) rõ ràng
Ví dụ minh họa
The full extent of the damage only became evident the following morning.
Toàn bộ thiệt hại chỉ trở nên rõ ràng vào sáng hôm sau.
apathetic
(adj) thờ ơ
Ví dụ minh họa
My generation is apathetic and lethargic.
Thế hệ của tôi thờ ơ và lười biếng.
lethargic
(adj) lười biếng
Ví dụ minh họa
My generation is apatetic and lethargic.
Thế hệ của tôi thờ ơ và lười biếng.
foolish
(adj) ngu ngốc
Ví dụ minh họa
That was a rather foolish thing to do.
Đó là một điều khá ngu ngốc để làm.
straight
(adj) thẳng
Ví dụ minh họa
She has straight blonde hair.
Cô ấy có mái tóc vàng thẳng.
tattoo
(n) xăm

Ví dụ minh họa
Amanda recently had a colorful butterfly tattooed on her wrist.
Amanda gần đây đã xăm một con bướm đầy màu sắc trên cổ tay.
shield
(n) khiên

Ví dụ minh họa
The police held up their riot shields against the flying rocks and bricks.
Cảnh sát giơ khiên chống bạo động để chống lại những tảng đá và gạch bay.
deliberately
(adv) cố tình
Ví dụ minh họa
I"m sure he says these things deliberately to annoy me.
Tôi chắc chắn rằng anh ấy cố tình nói những điều này để làm phiền tôi.
attitude
(n) thái độ
Ví dụ minh họa
It"s often very difficult to change people"s attitudes.
Thường rất khó để thay đổi thái độ của mọi người.
pierce
(v) xỏ khuyên
Ví dụ minh họa
Have you ever had your ears pierced?
Bạn đã xỏ lỗ tai bao giờ chưa?
portrait
(n) chân dung

Ví dụ minh họa
She"s commissioned an artist to paint her portrait of her.
Cô ấy đã ủy quyền cho một họa sĩ vẽ chân dung của cô ấy/vẽ một bức chân dung của cô ấy.
steal
(v) ăn cắp
Ví dụ minh họa
She admitted stealing the money from her employers.
Cô thừa nhận đã ăn cắp tiền từ những người chủ của mình.
dye
(v) nhuộm

Ví dụ minh họa
For a change, why not dye your T-shirts?
Để thay đổi, tại sao không nhuộm áo phông của bạn?
rugby
(n) bóng bầu dục

Ví dụ minh họa
He had his nose broken in a rugby game.
Anh ấy bị gãy mũi trong một trận đấu bóng bầu dục.
folk
(n) người dân
Ví dụ minh họa
Ordinary folk can"t afford cars like that.
Người dân bình thường không thể mua những chiếc xe như vậy.
techno
(n) kỹ thuật
Ví dụ minh họa
Thousands of ravers came to Berlin yesterday for the world"s largest techno music party.
Hàng nghìn tay đua đã đến Berlin ngày hôm qua để tham dự bữa tiệc âm nhạc techno lớn nhất thế giới.
distinctive
(adj) đặc biệt
Ví dụ minh họa
She"s got a very distinctive voice.
Cô ấy có một giọng nói rất đặc biệt.
melody
(n) giai điệu
Ví dụ minh họa
He played a few well-known melodies.
Anh ấy đã chơi một vài giai điệu nổi tiếng.
rhythm
(n) nhịp điệu
Ví dụ minh họa
He beat out a jazz rhythm on the drums.
Anh ấy đánh một nhịp điệu jazz trên trống.
soundproof
(adj) cách âm
Ví dụ minh họa
The hotel is fully soundproof so getting a good night"s sleep in such a busy area is easy.
Khách sạn được cách âm hoàn toàn nên thật dễ dàng để có được một giấc ngủ ngon trong một khu vực sầm uất như vậy.
bow
(v) cúi đầu
Ví dụ minh họa
Then the performer bows and everyone applauds!
Sau đó, người biểu diễn cúi đầu và mọi người vỗ tay!
pitch
(n) cao độ
Ví dụ minh họa
The piano and organ were tuned to the same pitch.
Đàn piano và đàn organ được điều chỉnh theo cùng một cao độ.
applaud
(v) vỗ tay

Ví dụ minh họa
Then the performer bows and everyone applauds!
Sau đó, người biểu diễn cúi đầu và mọi người vỗ tay!
originality
(n) sự độc đáo
Ví dụ minh họa
But has anyone gone further than composer John Cage in the search for originality.
Nhưng có ai đi xa hơn nhà soạn nhạc John Cage trong việc tìm kiếm sự độc đáo.
knit
(v) đan

Ví dụ minh họa
She"s busy knitting baby clothes.
Cô ấy đang bận đan quần áo trẻ em.
striped
(adj) kẻ sọc
Ví dụ minh họa
Do you prefer plain or striped shirts?
Bạn thích áo sơ mi trơn hay kẻ sọc?
patterned
(adj) tấm phủ
Ví dụ minh họa
In the first photo there’s a bus with a patterned wool cover.
Trong bức ảnh đầu tiên có một chiếc xe buýt với tấm phủ bằng len có hoa văn.
masculine
(n) nam tính
Ví dụ minh họa
She looks a bit masculine in that suit.
Cô ấy trông hơi nam tính trong bộ đồ đó.
yarn
(n) sợi len

Ví dụ minh họa
Whether you see yarn bombing as a bit of fun that brightens up drab cities, or as a form of high culture with serious message, it is a craze that is likely to continue.
Cho dù bạn xem đánh bom sợi là một trò vui giúp thắp sáng các thành phố buồn tẻ hay là một hình thức văn hóa cao cấp với thông điệp nghiêm túc, thì đó vẫn là một cơn sốt có khả năng tiếp tục.
feminine
(adj) nữ tính
Ví dụ minh họa
The current style in evening wear is soft, romantic, and feminine.
Phong cách hiện tại trong trang phục buổi tối là mềm mại, lãng mạn và nữ tính.
vandalism
(n) phá hoại
Ví dụ minh họa
These schools are known to be vulnerable to vandalism.
Những trường này được biết là dễ bị phá hoại.
drab
(adj) buồn tẻ
Ví dụ minh họa
Whether you see yarn bombing as a bit of fun that brightens up drab cities, or as a form of high culture with a serious message, it is a craze that is likely to continue.
Cho dù bạn xem đánh bom sợi là một trò vui giúp thắp sáng các thành phố buồn tẻ hay là một hình thức văn hóa cao cấp với thông điệp nghiêm túc, thì đó vẫn là một cơn sốt có khả năng tiếp tục.
graffiti
(n) hình vẽ bậy

Ví dụ minh họa
The subway walls are covered with graffiti.
Các bức tường tàu điện ngầm được bao phủ bởi graffiti.
irritated
(adj) khó chịu
Ví dụ minh họa
This irritated the artist Jessie Hemmons, who knitted a bright pink jacket and put it on the statue of the boxer.
Điều này khiến nghệ sĩ Jessie Hemmons khó chịu, người đã đan một chiếc áo khoác màu hồng tươi và khoác lên bức tượng võ sĩ quyền anh.
statue
(n) bức tượng

Ví dụ minh họa
This irritated the artist Jessie Hemmons, who knitted a bright pink jacket and put it on the statue of the boxer.
Điều này khiến nghệ sĩ Jessie Hemmons khó chịu, người đã đan một chiếc áo khoác màu hồng tươi và khoác lên bức tượng võ sĩ quyền anh.
pedestrian
(n) người đi bộ

Ví dụ minh họa
Pedestrians stopped outside the shop to photograph it.
Người đi bộ dừng lại bên ngoài cửa hàng để chụp ảnh nó.
slow down
(phr v) chậm lại
Ví dụ minh họa
Motorists slowed down to take a closer look.
Những người lái xe chậm lại để quan sát kỹ hơn.
recital
(n) buổi biểu diễn
Ví dụ minh họa
I went to a violin recital today.
Tôi đã đi đến một buổi biểu diễn vĩ cầm ngày hôm nay.
blunt
(adj) nói thẳng
Ví dụ minh họa
To be blunt, I’m not really into them.
Nói thẳng ra, tôi không thực sự thích chúng.
grip
(v) hấp dẫn
Ví dụ minh họa
The story is very gripping.
Câu chuyện rất hấp dẫn.
disappointed
(adj) thất vọng
Ví dụ minh họa
You won’t be disappointed.
Bạn sẽ không phải thất vọng.
dough
(n) bột nhồi làm bánh

Ví dụ minh họa
To he is made from dough into different little things or animals which Vietnamese children love to keep as toys.
Tò he được làm từ bột nhào thành những đồ vật hay con vật nhỏ bé khác nhau mà trẻ em Việt Nam rất thích giữ làm đồ chơi.
restricted
(adj) hạn chế
Ví dụ minh họa
Our view of the stage was restricted.
Quan điểm của chúng tôi về sân khấu đã bị hạn chế.
edible
(adj) có thể ăn được
Ví dụ minh họa
He is created as a toy but it is edible.
Đối với anh ta được tạo ra như đồ chơi nhưng nó có thể ăn được.
extraordinary
(adj) phi thường
Ví dụ minh họa
They can make extraordinary artworks with beautiful shapes, harmonious combinations of colors, and lifelike features.
Họ có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phi thường với hình dáng đẹp mắt, sự kết hợp hài hòa của màu sắc và các đường nét sống động như thật.
artworks
(n) tác phẩm nghệ thuật
Ví dụ minh họa
They can make extraordinary artworks with beautiful shapes, harmonious combinations of colors, and lifelike features.
Họ có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phi thường với hình dáng đẹp mắt, sự kết hợp hài hòa của màu sắc và các đường nét sống động như thật.
lifelike
(adj) sống động
Ví dụ minh họa
They can make extraordinary artworks with beautiful shapes, harmonious combinations of colors, and lifelike features.
Họ có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phi thường với hình dáng đẹp mắt, sự kết hợp hài hòa của màu sắc và các đường nét sống động như thật.
passionately
(adv) nhiệt tình
Ví dụ minh họa
Ann has always believed passionately in women"s rights.
Ann luôn tin tưởng sâu sắc vào quyền của phụ nữ.
pavement
(n) vỉa hè

Ví dụ minh họa
Keep to the pavement, Rosie, there"s a good girl.
Đứng trên vỉa hè, Rosie, có một cô gái tốt.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.