Tiếng Anh 11 Introduction Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Introduction Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Introduction Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit Introduction Tiếng Anh 11 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
tourist attraction
(n) điểm thu hút khách du lịch
Ví dụ minh họa
Which tourist attraction is it?
Đó là điểm du lịch nào?
ancient
(adj) cổ đại
Ví dụ minh họa
Yes, we visited Ba Na Hills and Hoi An Ancient Town.
Vâng, chúng tôi đã đến thăm Bà Nà Hills và Phố cổ Hội An.
hill
(n) đồi

Ví dụ minh họa
Yes, we visited Ba Na Hills and Hoi An Ancient Town.
Vâng, chúng tôi đã đến thăm Bà Nà Hills và Phố cổ Hội An.
souvenir
(n) quà lưu niệm

Ví dụ minh họa
We bought a lot of souvenirs.
Chúng tôi đã mua rất nhiều quà lưu niệm.
go away
(phrasal verb) đi chỗ khác
Ví dụ minh họa
We didn’t go away.
Chúng tôi đã không đi xa.
hang out
(phrasal verb) đi chơi
Ví dụ minh họa
I hung out with my friends.
Tôi đi chơi với bạn bè của tôi.
theme
(n) chủ đề
Ví dụ minh họa
We went to a music festival and we visited a theme park a couple of times.
Chúng tôi đã đến một lễ hội âm nhạc và chúng tôi đã đến công viên giải trí một vài lần.
aquarium
(n) thủy cung

Ví dụ minh họa
I remember my visit to the national marine aquarium a year or so ago.
Tôi nhớ chuyến thăm thủy cung quốc gia cách đây khoảng một năm.
castle
(n) lâu đài

Ví dụ minh họa
In addition to his flat in London, he has a villa in Italy and a castle in Scotland.
Ngoài căn hộ ở London, anh ta còn có một biệt thự ở Ý và một lâu đài ở Scotland.
cathedral
(n) nhà thờ

Ví dụ minh họa
I was woken up by the chimes of the cathedral bells.
Tôi bị đánh thức bởi tiếng chuông nhà thờ.
church
(n) nhà thờ

Ví dụ minh họa
They built the church on the edge of the village.
Họ xây nhà thờ ở rìa làng.
harbour
(n) cảng cá

Ví dụ minh họa
Our hotel room overlooked a pretty little fishing harbour.
Phòng khách sạn của chúng tôi nhìn ra một cảng cá nhỏ xinh.
monument
(n) đài tưởng niệm

Ví dụ minh họa
In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.
Ở quảng trường phía trước khách sạn có tượng đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.
mosque
(n) nhà thờ Hồi giáo

Ví dụ minh họa
The east wall of the mosque is covered with a beautiful mosaic.
Bức tường phía đông của nhà thờ Hồi giáo được bao phủ bởi một bức tranh khảm tuyệt đẹp.
city break
(n) kỳ nghỉ ngắn ở thành phố
Ví dụ minh họa
I went on a city break with my family.
Tôi đã đi nghỉ ở thành phố với gia đình.
wildlife
(n) động vật hoang dã
Ví dụ minh họa
Their work involves restoring and recreating wildlife habitats all across the country.
Công việc của họ liên quan đến việc khôi phục và tái tạo môi trường sống của động vật hoang dã trên khắp đất nước.
ruins
(n) tàn tích

Ví dụ minh họa
The car accident meant the ruin of all her hopes.
Vụ tai nạn xe hơi đồng nghĩa với việc tiêu tan mọi hy vọng của cô.
excursion
(n) chuyến du ngoạn
Ví dụ minh họa
This year"s annual excursion will be to Lincoln.
Chuyến du ngoạn hàng năm của năm nay sẽ đến Lincoln.
square
(n) quảng trường

Ví dụ minh họa
A band was playing in the town square.
Một ban nhạc đang chơi ở quảng trường thị trấn.
opera house
(n) nhà hát opera

Ví dụ minh họa
Every form of musical theater played out within an opera house is also, inevitably, a parody.
Mọi hình thức sân khấu ca nhạc được trình diễn trong một nhà hát opera chắc chắn cũng là một trò nhại.
sports kit
(n) bộ thể thao

Ví dụ minh họa
You aren’t wearing your sports kit.
Bạn không mặc bộ thể thao của bạn.
revise
(v) ôn tập
Ví dụ minh họa
That’s why we’re revising together on Saturday.
Đó là lý do tại sao chúng tôi cùng nhau ôn tập vào thứ Bảy.
go out
(phrasal verb) ra ngoài
Ví dụ minh họa
Do you want to go out for a drink after work?
Bạn muốn ra ngoài uống nước sau giờ làm việc?
social activity
(n.phr) hoạt động xã hội

Ví dụ minh họa
Social activities are activities that involve communication and interaction with others.
Các hoạt động xã hội là các hoạt động liên quan đến giao tiếp và tương tác với người khác.
selfish
(adj) ích kỷ

Ví dụ minh họa
He’s being selfish.
Anh ấy thật ích kỷ.
anxious
(adj) lo lắng
Ví dụ minh họa
But I’m anxious too.
Nhưng tôi cũng lo lắng.
punctual
(adj) đúng giờ
Ví dụ minh họa
He’s usually very punctual.
Anh ấy thường rất đúng giờ.
frightened
(adj) sợ hãi
Ví dụ minh họa
Maybe he’s too frightened to come.
Có thể anh ấy quá sợ hãi để đến.
confident
(adj) tự tin
Ví dụ minh họa
He’s a really confident person.
Anh ấy là một người thực sự tự tin.
brave
(adj) dũng cảm
Ví dụ minh họa
That’s brave of you.
Đó là dũng cảm của bạn.
terrified
(adj) sợ hãi
Ví dụ minh họa
But I’m terrified.
Nhưng tôi rất sợ.
ashamed
(adj) xấu hổ
Ví dụ minh họa
He was ashamed to admit to his mistake.
Anh ấy xấu hổ khi thừa nhận sai lầm của mình.
confused
(adj) bối rối
Ví dụ minh họa
Grandpa gets pretty confused sometimes, and doesn"t even know what day it is.
Đôi khi ông nội khá bối rối và thậm chí không biết hôm nay là ngày gì.
delighted
(adj) vui mừng
Ví dụ minh họa
I was delighted by your news.
Tôi đã rất vui mừng tại / bởi tin tức của bạn.
embarrassed
(adj) xấu hổ
Ví dụ minh họa
She felt embarrassed about undressing in front of the doctor.
Cô cảm thấy xấu hổ về việc cởi quần áo trước mặt bác sĩ.
relieved
(adj) nhẹ nhõm
Ví dụ minh họa
He was relieved to see Jeannie reach the other side of the river safely.
Anh cảm thấy nhẹ nhõm khi thấy Jeannie sang bên kia sông an toàn.
suspicious
(adj) đáng ngờ
Ví dụ minh họa
Her behavior was very suspicious.
Hành vi của cô ấy rất đáng ngờ.
envious
(adj) ghen tị
Ví dụ minh họa
I"m very envious of your new coat - it"s beautiful.
Tôi rất ghen tị với chiếc áo khoác mới của bạn - nó thật đẹp.
flexible
(adj) linh hoạt
Ví dụ minh họa
My schedule is flexible - I could arrange to meet with you any day next week.
Lịch trình của tôi rất linh hoạt - tôi có thể sắp xếp để gặp bạn vào bất kỳ ngày nào trong tuần tới.
patient
(adj) kiên nhẫn
Ví dụ minh họa
Dinner will be ready in half an hour - just be patient!
Bữa tối sẽ sẵn sàng sau nửa giờ nữa - hãy kiên nhẫn!
sensitive
(adj) nhạy cảm
Ví dụ minh họa
Her reply showed that she was very sensitive to criticism.
Câu trả lời của cô cho thấy cô rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.
reliable
(adj) đáng tin cậy
Ví dụ minh họa
Gideon is very reliable - if he says he"ll do something, he"ll do it.
Gideon rất đáng tin cậy - nếu anh ấy nói sẽ làm gì thì anh ấy sẽ làm.
organized
(adj) có tổ chức
Ví dụ minh họa
The letters had been placed in organized piles, one for each letter of the alphabet.
Các chữ cái được xếp thành từng chồng có tổ chức, mỗi chữ cái một trong bảng chữ cái.
outgoing
(adj) cởi mở
Ví dụ minh họa
She has an outgoing personality.
Cô ấy có một tính cách cởi mở
loyal
(adj) trung thành
Ví dụ minh họa
Jack has been a loyal worker in this company for almost 50 years.
(Jack đã là một công nhân trung thành trong công ty này gần 50 năm.
hard-working
(adj) chăm chỉ
Ví dụ minh họa
She was always very hard-working at school.
Cô ấy luôn rất chăm chỉ ở trường.
honest
(adj) trung thực
Ví dụ minh họa
She"s completely honest.
Cô ấy hoàn toàn trung thực.
disappointed
(adj) thất vọng
Ví dụ minh họa
We were deeply disappointed at/about the result.
Chúng tôi vô cùng thất vọng về/về kết quả.
cross
(adj) tức giận
Ví dụ minh họa
My Dad gets cross (with me) if I leave the kitchen in a mess.
Bố tôi tức giận (với tôi) nếu tôi để nhà bếp bừa bộn.
upset
(adj) buồn bã
Ví dụ minh họa
It still upsets him when he thinks about the accident.
Anh ấy vẫn còn buồn khi nghĩ về vụ tai nạn.
exhausted
(adj) kiệt sức
Ví dụ minh họa
By the time they reached the summit they were exhausted.
Khi lên đến đỉnh, họ đã kiệt sức.
go on
(phrasal verb) tiếp tục
Ví dụ minh họa
I’ll go on Sunday instead.
Tôi sẽ đi vào chủ nhật để thay thế.
superlative
(n) bậc nhất
Ví dụ minh họa
The magazine article contained so many superlatives that I found it hard to believe that what it was saying was true.
Bài báo trên tạp chí có quá nhiều điều tuyệt vời đến nỗi tôi cảm thấy khó tin rằng những gì nó nói là đúng.
generalization
(n) khái quát hóa
Ví dụ minh họa
Generalization can be dangerous.
Khái quát hóa có thể nguy hiểm.
forecast
(n) dự báo
Ví dụ minh họa
And according to the forecast, the weather isn’t going to be good.
Và theo dự báo, thời tiết sẽ không tốt.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Introduction Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 11 Introduction Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Introduction Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Introduction Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Introduction Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.