Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 4. Home Tiếng Anh 11 Friends Global

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

bungalow

/ˈbʌŋɡələʊ/

(n) nhà một tầng, biệt lập

Minh họa cho bungalow

Ví dụ minh họa

There were small, white bungalows dotted over the hillside.

Có những ngôi nhà gỗ nhỏ màu trắng nằm rải rác trên sườn đồi.

detached

/dɪˈtætʃt/

(adj) biệt lập

Ví dụ minh họa

Prices are rising so fast that people can"t afford detached houses.

Giá đang tăng quá nhanh đến nỗi mọi người không thể mua nhà biệt lập.

flat

/flæt/

(adj) bằng phẳng

Ví dụ minh họa

An ice rink needs to be completely flat.

Một sân băng cần phải hoàn toàn bằng phẳng.

houseboat

/ˈhaʊsbəʊt/

(n) nhà thuyền

Minh họa cho houseboat

Ví dụ minh họa

In a construction such as houseboat the head element is boat, and can therefore be viewed as the hypernym.

Trong một công trình xây dựng chẳng hạn như nhà thuyền, phần tử đứng đầu là thuyền, và do đó có thể được xem như siêu danh từ.

mansion

/ˈmæn.ʃən/

(n) biệt thự

Ví dụ minh họa

The street is lined with enormous mansions where the rich and famous live.

Hai bên đường là những biệt thự khổng lồ, nơi những người giàu có và nổi tiếng sinh sống.

semi-detached

/ˌsem.i.dɪˈtætʃt/

(adj) nhà liền kề

Ví dụ minh họa

They live in a semi-detached house.

Họ sống trong một ngôi nhà liền kề.

terraced

/ˈterəst/

(adj) nhà nhỏ có bậc thang

Minh họa cho terraced

Ví dụ minh họa

We rented a little terraced house in South London.

Chúng tôi thuê một ngôi nhà nhỏ có bậc thang ở Nam Luân Đôn.

thatched cottage

/θætʃt ˈkɒt.ɪdʒ/

(n) ngôi nhà tranh

Ví dụ minh họa

We have only one thatched cottage on the estate, and, unfortunately, the wood next door already has a name.

Chúng tôi chỉ có một ngôi nhà tranh trong khu đất, và thật không may, khu rừng bên cạnh đã có tên.

villa

/ˈvɪlə/

(n) biệt thự

Ví dụ minh họa

They have a villa in Spain.

Họ có một biệt thự ở Tây Ban Nha.

attic

/ˈætɪk/

(n) gác áp mái

Minh họa cho attic

Ví dụ minh họa

I"ve got boxes of old clothes in the attic.

Tôi có những hộp quần áo cũ trên gác mái.

balcony

/ˈbælkəni/

(n) ban công

Minh họa cho balcony

Ví dụ minh họa

We had a drink on the hotel balcony.

Chúng tôi đã uống trên ban công khách sạn.

basement

/ˈbeɪs.mənt/

(n) tầng hầm

Minh họa cho basement

Ví dụ minh họa

Our kitchenware department is in the basement.

Bộ phận đồ dùng nhà bếp của chúng tôi ở dưới tầng hầm.

cellar

/ˈselə(r)/

(n) hầm chứa (đồ đạc)

Ví dụ minh họa

He"s got an impressively large store of wine in his cellar.

Anh ấy có một kho rượu lớn ấn tượng trong hầm rượu của mình.

conservatory

/kənˈsɜː.və.tər.i/

(n) nhà kính

Minh họa cho conservatory

Ví dụ minh họa

The greenhouses were originally constructed in the 1920s, with the conservatories added in the 1960s.

Các nhà kính ban đầu được xây dựng vào những năm 1920, với các nhà kính được bổ sung vào những năm 1960.

extension

/ɪkˈsten.ʃən/

(n) phòng xây thêm

Ví dụ minh họa

We have an extension in our bedroom.

Chúng tôi có một phần mở rộng trong phòng ngủ của chúng tôi.

fence

/fens/

(n) hàng rào

Minh họa cho fence

Ví dụ minh họa

The house was surrounded by a tall, wooden fence.

Ngôi nhà được bao quanh bởi một hàng rào gỗ cao.

landing

/ˈlæn.dɪŋ/

(n) hạ cánh

Ví dụ minh họa

The plane had to make a forced landing because one of the engines cut out.

Máy bay phải hạ cánh khẩn cấp vì một trong các động cơ bị hỏng.

hedge

/hedʒ/

(n) hàng rào

Minh họa cho hedge

Ví dụ minh họa

She kicked the ball so powerfully that it flew over the hedge.

Cô ấy đá quả bóng mạnh đến nỗi nó bay qua hàng rào.

lawn

/lɔːn/

(n) cỏ

Minh họa cho lawn

Ví dụ minh họa

Will you mow the lawn at the weekend?

Bạn sẽ cắt cỏ vào cuối tuần chứ?

patio

/ˈpæt.i.əʊ/

(n) mái hiên

Minh họa cho patio

Ví dụ minh họa

In the summer we have breakfast out on the patio.

Vào mùa hè, chúng tôi ăn sáng ngoài hiên.

porch

/pɔːtʃ/

(n) hiên nhà

Minh họa cho porch

Ví dụ minh họa

The front porch held pots of flowers, all looking healthy and strong.

Trước hiên nhà có những chậu hoa trông khỏe khoắn và mạnh mẽ.

pond

/pɒnd/

(n) ao

Minh họa cho pond

Ví dụ minh họa

The children enjoy floating their boats on the pond in the park.

Những đứa trẻ thích thả thuyền trên ao trong công viên.

shutter

/ˈʃʌt.ər/

(n) cửa chớp

Minh họa cho shutter

Ví dụ minh họa

Shutters usually come in pairs and are hung like doors on hinges.

Cửa chớp thường đi theo cặp và được treo giống như cửa trên bản lề.

contemporary

/kənˈtemprəri/

(adj) hiện đại

Ví dụ minh họa

I wanted to update my kitchen and put in something more contemporary.

Tôi muốn cập nhật nhà bếp của mình và đặt một cái gì đó hiện đại hơn.

charming

/ˈtʃɑːmɪŋ/

(adj) quyến rũ

Ví dụ minh họa

We had dinner with our director and his charming wife.

Chúng tôi đã ăn tối với giám đốc và người vợ quyến rũ của anh ấy.

cramped

/kræmpt/

(adj) chật chội

Ví dụ minh họa

We have six desks in this room, so we"re a little cramped (for space).

Chúng tôi có sáu bàn làm việc trong phòng này, vì vậy chúng tôi hơi chật chội (về không gian).

dilapidated

/dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/

(adj) xuống cấp

Ví dụ minh họa

The hotel we stayed in was really dilapidated.

Khách sạn chúng tôi ở đã thực sự xuống cấp.

spacious

/ˈspeɪʃəs/

(adj) rộng rãi

Ví dụ minh họa

A spacious house is comfortable.

Một ngôi nhà rộng rãi là thoải mái.

substantial

/səbˈstænʃl/

(adj) đáng kể

Ví dụ minh họa

The findings show a substantial difference between the opinions of men and women.

Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa quan điểm của nam giới và nữ giới.

lively

/ˈlaɪvli/

(adj) sôi nổi

Ví dụ minh họa

It"s hard work teaching a class of lively children.

Thật khó để dạy một lớp trẻ sôi nổi.

tiny

/ˈtaɪ.ni/

(adj) nhỏ xíu

impressive

/ɪmˈpresɪv/

(adj) ấn tượng

Ví dụ minh họa

That was an impressive performance from such a young tennis player.

Đó là một màn trình diễn ấn tượng từ một tay vợt trẻ như vậy.

remote

/rɪˈməʊt/

(adj) xa xôi

Ví dụ minh họa

Australia is large, and remote from the great centres of population of the world.

Nước Úc rộng lớn và cách xa các trung tâm dân số lớn của thế giới.

rent

/rent/

(n) thuê nhà

Ví dụ minh họa

The more we spend on rent, the less we’ll have for other things.

Chúng ta càng chi nhiều cho tiền thuê nhà, chúng ta càng có ít tiền cho những thứ khác.

ignore

/ɪɡˈnɔː(r)/

(v) phớt lờ

Ví dụ minh họa

She can be really irritating but I try to ignore her.

Cô ấy có thể thực sự khó chịu nhưng tôi cố gắng phớt lờ cô ấy.

hygiene

/ˈhaɪdʒiːn/

(n) vệ sinh

Ví dụ minh họa

Poor standards of hygiene mean that the disease spreads fast.

Tiêu chuẩn vệ sinh kém có nghĩa là bệnh lây lan nhanh chóng.

homeless

/ˈhəʊmləs/

(adj) vô gia cư

Ví dụ minh họa

Nobody knows exactly how many young people in the UK are homeless, but the figure may be as high as 75,000.

Không ai biết chính xác có bao nhiêu thanh niên ở Anh vô gia cư, nhưng con số có thể lên tới 75.000.

accommodation

/əˌkɒməˈdeɪʃn/

(n) chỗ ở

Ví dụ minh họa

While the majority of homeless people are unemployed, some have jobs but are still unable to afford accommodation.

Trong khi phần lớn người vô gia cư thất nghiệp, một số có việc làm nhưng vẫn không đủ tiền mua chỗ ở.

charity

/ˈtʃærəti/

(n) từ thiện

Ví dụ minh họa

UNICEF is an international charity.

UNICEF là một tổ chức từ thiện quốc tế.

politician

/ˌpɒləˈtɪʃn/

(n) chính trị gia

Ví dụ minh họa

This raises a lot of money each year and reminds politicians to look for a solution to the problem.

Điều này gây ra rất nhiều tiền mỗi năm và nhắc nhở các chính trị gia tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.

antique

/ænˈtiːk/

(n) có giá trị

Ví dụ minh họa

You can"t give away Granny"s old bookcase - it"s a valuable antique.

Bạn không thể cho đi tủ sách cũ của Granny - đó là một món đồ cổ có giá trị.

cliff

/klɪf/

(n) vách đá

Minh họa cho cliff

Ví dụ minh họa

Can I ask you about that amazing house that’s built on a cliff?

Tôi có thể hỏi bạn về ngôi nhà tuyệt vời được xây dựng trên một vách đá không?

spectacular

/spekˈtækjələ(r)/

(adj) ngoạn mục

Ví dụ minh họa

There was a spectacular sunset last night.

Có một hoàng hôn ngoạn mục đêm qua.

metal

/ˈmetl/

(n) kim loại

Ví dụ minh họa

Metal, paper, and glass can be recycled.

Kim loại, giấy và thủy tinh có thể được tái chế.

rock

/rɒks/

(n) núi

Minh họa cho rock

Ví dụ minh họa

Mountains and cliffs are formed from rock.

Núi và vách đá được hình thành từ đá.

sculpture

/ˈskʌlptʃə(r)/

(n) tác phẩm điêu khắc

Minh họa cho sculpture

Ví dụ minh họa

Not only are his sculptures created from bits of rubbish, but each of his unique creations offers a homeless person somewhere to live.

Không chỉ các tác phẩm điêu khắc của anh ấy được tạo ra từ những mảnh rác, mà mỗi tác phẩm độc đáo của anh ấy đều mang đến cho những người vô gia cư một nơi nào đó để sinh sống.

sculptor

/ˈskʌlptə(r)/

(n) nhà điêu khắc

Ví dụ minh họa

Gregory Kloehn is a sculptor with a difference.

Gregory Kloehn là một nhà điêu khắc khác biệt.

shelter

/ˈʃeltə(r)/

(n) nơi trú ẩn

Ví dụ minh họa

Each of his sculptures is no bigger than the average sofa, but the tiny, one-roomed shelters are as wonderful as mansions for a person who is sleeping rough.

Mỗi tác phẩm điêu khắc của anh ấy không lớn hơn chiếc ghế sofa trung bình, nhưng những nơi trú ẩn một phòng nhỏ bé cũng tuyệt vời như những lâu đài dành cho một người đang ngủ say.

harmonious

/hɑːˈməʊniəs/(a)

(adj) hài hòa

Ví dụ minh họa

The structure of the house does not follow any rules, but everything looks harmonious.

Cấu trúc của ngôi nhà không tuân theo bất kỳ quy tắc nào, nhưng mọi thứ trông hài hòa.

estate

/ɪˈsteɪt/

(n) tương tự

Ví dụ minh họa

The Brighton Housing Trust has been inspired by a similar housing estate in the Netherlands.

Brighton Housing Trust đã lấy cảm hứng từ một khu nhà ở tương tự ở Hà Lan.

stackable

/ˈstæk.ə.bəl/

(adj) xếp chồng lên nhau.

Ví dụ minh họa

They are so stackable.

Chúng rất có thể xếp chồng lên nhau.

dump

/dʌmp/

(v) đặt

Ví dụ minh họa

He came in with four shopping bags and dumped them on the table.

Anh ta bước vào với bốn chiếc túi mua sắm và đặt chúng lên bàn.

bunk

/bʌŋk/

(n) giường tầng

Minh họa cho bunk

Ví dụ minh họa

The twins sleep in bunk beds.

Cặp song sinh ngủ trên giường tầng.

curtain

/ˈkɜːtn/

(n) tấm rèm

Minh họa cho curtain

Ví dụ minh họa

Heavy curtains blocked out the sunlight.

Những tấm màn nặng nề che khuất ánh sáng mặt trời.

cushion

/ˈkʊʃn/

(n) đệm

Minh họa cho cushion

Ví dụ minh họa

She sank back against/into the cushions.

Cô ngồi tựa lưng vào đệm.

duvet

/ˈduː.veɪ/

(n) chăn (bên trong nhồi lông vũ hoặc lông mềm)

Minh họa cho duvet

Ví dụ minh họa

She pulled the duvet over her head to try to shut out the light.

Cô kéo chăn qua đầu để cố gắng tắt đèn.

hook

/hʊk/

(n) vít

Minh họa cho hook

Ví dụ minh họa

We"ll have to screw a hook into the wall.

Chúng ta sẽ phải vít một cái móc vào tường.

pillow

/ˈpɪləʊ/

(n) gối

Minh họa cho pillow

Ví dụ minh họa

Do you prefer a feather pillow or a foam pillow?

Bạn thích gối lông vũ hay gối xốp hơn?

worn out

/ˌwɔːn ˈaʊt/

(adj) mòn

Ví dụ minh họa

Whereas the furniture looks a bit old and worn out.

Trong khi đồ nội thất trông hơi cũ và mòn.

lamp

/læmp/

(n) chiếc đèn

Minh họa cho lamp

Ví dụ minh họa

They gave us a sunray lamp.

Họ đã cho chúng tôi một chiếc đèn tia nắng mặt trời.

cupboard

/ˈkʌbəd/

(n) cái tủ

Minh họa cho cupboard

Ví dụ minh họa

We keep the hoover and mop in a cupboard under the stairs.

Chúng tôi cất máy hút bụi và cây lau nhà trong tủ dưới cầu thang.

brilliant

/ˈbrɪliənt/

(adj) tuyệt vời

Ví dụ minh họa

It’s brilliant being so close to the shops, and the flat is bigger than our old one.

Thật tuyệt khi ở rất gần các cửa hàng và căn hộ thì rộng hơn căn hộ cũ của chúng tôi.

omit

/əʊˈmɪt/

(v) bỏ qua

Ví dụ minh họa

What exactly has been omitted?

Chính xác những gì đã được bỏ qua?

citadel

/ˈsɪtədəl/

(n) kinh thành

Minh họa cho citadel

Ví dụ minh họa

When was Hue Citadel built?

Kinh thành Huế được xây dựng vào thời gian nào?

emperor

/ˈempərə(r)/

(n) hoàng đế

Ví dụ minh họa

Which emperor started its construction?

Hoàng đế nào bắt đầu xây dựng nó?

administrative

/ədˈmɪnɪstrətɪv/

(adj) hành chính

Ví dụ minh họa

Located on the northern bank of the Perfume River, Hue Citadel was not only the administrative centre but also the royal residence of the Nguyen Dynasty.

Nằm bên bờ bắc sông Hương, kinh thành Huế không chỉ là trung tâm hành chính mà còn là nơi ở của hoàng gia nhà Nguyễn.

dynasty

/ˈdɪnəsti/

(n) triều đại

Ví dụ minh họa

Located on the northern bank of the Perfume River, Hue Citadel was not only the administrative centre but also the royal residence of the Nguyen Dynasty.

Nằm bên bờ bắc sông Hương, kinh thành Huế không chỉ là trung tâm hành chính mà còn là nơi ở của hoàng gia nhà Nguyễn.

expenditure

/ɪkˈspen.dɪ.tʃər/

(n) chi phí

Ví dụ minh họa

Its construction began under the reign of Emperor Gia Long in the early 19th century and it was completed during the reign of Minh Mang, involving huge expenditure and the recruitment of tens of thousands of labourers.

Công trình được khởi công xây dựng dưới thời vua Gia Long vào đầu thế kỷ 19 và được hoàn thành dưới thời vua Minh Mạng, tiêu tốn rất nhiều chi phí và tuyển dụng hàng chục nghìn lao động.

recruitment

/rɪˈkruːt.mənt/

(n) tuyển dụng

Ví dụ minh họa

Its construction began under the reign of Emperor Gia Long in the early 19th century and it was completed during the reign of Minh Mang, involving huge expenditure and the recruitment of tens of thousands of labourers.

Công trình được khởi công xây dựng dưới thời vua Gia Long vào đầu thế kỷ 19 và được hoàn thành dưới thời vua Minh Mạng, tiêu tốn rất nhiều chi phí và tuyển dụng hàng chục nghìn lao động.

reign

/reɪn/

(n) triều đại

Ví dụ minh họa

Its construction began under the reign of Emperor Gia Long in the early 19th century and it was completed during the reign of Minh Mang, involving huge expenditure and the recruitment of tens of thousands of labourers.

Công trình được khởi công xây dựng dưới thời vua Gia Long vào đầu thế kỷ 19 và được hoàn thành dưới thời vua Minh Mạng, tiêu tốn rất nhiều chi phí và tuyển dụng hàng chục nghìn lao động.

perimeter

/pəˈrɪm.ɪ.tər/

(n) vành đai

Ví dụ minh họa

The entire square-shaped complex with a perimeter of nearly 10 km is enclosed within the outer walls which are 6.6m high and 21.5 m thick.

Toàn bộ khu phức hợp hình vuông với chu vi gần 10 km được bao bọc trong vòng tường ngoài cao 6,6m, dày 21,5m.

splendor

/ˈsplen.dər/

(n) vẻ huy hoàng

Ví dụ minh họa

The restoration work is currently under way to restore the splendour of this iconic site.

Công việc khôi phục hiện đang được tiến hành để khôi phục lại vẻ huy hoàng của địa điểm mang tính biểu tượng này.

complex

/ˈkɒmpleks/

(n) khu liên hợp

Ví dụ minh họa

The entire square-shaped complex with a perimeter of nearly 10 km is enclosed within the outer walls which are 6.6m high and 21.5 m thick.

Toàn bộ khu phức hợp hình vuông với chu vi gần 10 km được bao bọc trong vòng tường ngoài cao 6,6m, dày 21,5m.

concentric

/kənˈsen.trɪk/

(adj) đồng tâm

Ví dụ minh họa

The Citadel comprises three concentric walled areas – the Citadel (Kinh Thanh), the Imperial City (Hoang Thanh) and the Purple Forbidden City (Tu Cam Thanh).

Hoàng thành bao gồm ba khu vực có tường bao đồng tâm – Hoàng thành (Kinh Thành), Hoàng thành (Hoàng Thành) và Tử Cấm Thành (Tử Cấm Thành).

palace

/ˈpæləs/

(n) cung điện

Minh họa cho palace

Ví dụ minh họa

Do you recognise the palace in the photo?

Bạn có nhận ra cung điện trong ảnh không?

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.