Tiếng Anh 11 Unit 6. High-Flyers Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 6. High-Flyers Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 6. High-Flyers Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 6. High-Flyers Tiếng Anh 11 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
ambition
(n) tham vọng
Ví dụ minh họa
He has already achieved his main ambition in life - to become wealthy.
Anh ấy đã đạt được tham vọng chính trong đời - trở nên giàu có.
cheerfulness
(n) vui vẻ

Ví dụ minh họa
It"s hard not to be affected by her enthusiasm and cheerfulness.
Thật khó để không bị ảnh hưởng bởi sự nhiệt tình và vui vẻ của cô ấy.
creativity
(n) sáng tạo
Ví dụ minh họa
Creativity, ingenuity, and flair are the songwriter"s real talents.
Sáng tạo, khéo léo và tinh tế là tài năng thực sự của nhạc sĩ.
enthusiasm
(n) sự nhiệt tình
Ví dụ minh họa
One of the good things about teaching young children is their enthusiasm.
Một trong những điều tốt khi dạy trẻ nhỏ là sự nhiệt tình của chúng.
flexibility
(n) linh hoạt
Ví dụ minh họa
The advantage of this system is its flexibility.
Ưu điểm của hệ thống này là tính linh hoạt của nó.
generosity
(n) hào phóng
Ví dụ minh họa
Her friends take advantage of (= benefit unfairly from) her generosity.
Bạn bè của cô ấy lợi dụng (= hưởng lợi một cách không công bằng từ) sự hào phóng của cô ấy.
maturity
(n) trưởng thành
Ví dụ minh họa
How long does it take for the chicks to grow to maturity?
Mất bao lâu để gà con trưởng thành?
modesty
(n) sự khiêm tốn
Ví dụ minh họa
She does a lot of work for charities, but her modesty forbids her from talking about it.
Cô ấy làm rất nhiều việc cho các tổ chức từ thiện, nhưng sự khiêm tốn của cô ấy ngăn cản cô ấy nói về nó.
optimism
(n) lạc quan
Ví dụ minh họa
There was a note of optimism in his voice as he spoke about the company"s future.
Có một chút lạc quan trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói về tương lai của công ty.
pessimism
(n) chủ nghĩa bi quan
Ví dụ minh họa
An underlying pessimism infuses all her novels.
Chủ nghĩa bi quan tiềm ẩn ngấm vào tất cả các tiểu thuyết của cô ấy.
stubbornness
(n) sự bướng bỉnh
Ví dụ minh họa
His colleagues find his stubbornness difficult to deal with.
Các đồng nghiệp của anh ấy thấy khó đối phó với sự bướng bỉnh của anh ấy.
thoughtfulness
(n) sự chu đáo
Ví dụ minh họa
A steady gaze reflects thoughtfulness.
Một cái nhìn kiên định phản ánh sự chu đáo.
punctuality
(n) đúng giờ
Ví dụ minh họa
As chair of the committee, she insisted on punctuality.
Với tư cách là chủ tịch ủy ban, cô nhấn mạnh vào việc đúng giờ.
loyalty
(n) lòng trung thành
Ví dụ minh họa
His loyalty was never in question.
Lòng trung thành của anh ấy không bao giờ bị nghi ngờ.
idealism
(n) lý tưởng
Ví dụ minh họa
She never lost her youthful idealism and campaigned for just causes all her life.
Cô ấy không bao giờ đánh mất lý tưởng trẻ trung của mình và vận động cho chính nghĩa suốt đời.
entertainer
(n) nghệ sĩ
Ví dụ minh họa
We stopped to watch some street entertainers who were performing in the town square.
Chúng tôi dừng lại để xem một số nghệ sĩ đường phố biểu diễn ở quảng trường thành phố.
initiative
(n) sáng kiến
Ví dụ minh họa
The peace initiative was welcomed by both sides.
Sáng kiến hòa bình được cả hai bên hoan nghênh.
patience
(n) kiên nhẫn
Ví dụ minh họa
You have to have a lot of patience when you"re dealing with kids.
Bạn phải có rất nhiều kiên nhẫn khi đối phó với trẻ em.
receptionist
(n) nhân viên tiếp tân

Ví dụ minh họa
When you get here, the receptionist will direct you to my office.
Khi bạn đến đây, nhân viên tiếp tân sẽ hướng dẫn bạn đến văn phòng của tôi.
organizational
(adj) tổ chức
Ví dụ minh họa
She is looking for a personal assistant with good organizational skills.
Cô ấy đang tìm kiếm một trợ lý cá nhân có kỹ năng tổ chức tốt.
common sense
(n) ý thức chung
Ví dụ minh họa
Windsurfing is perfectly safe as long as you have/use some common sense.
Lướt ván buồm hoàn toàn an toàn miễn là bạn có/sử dụng một số ý thức chung.
sympathetic
(adj) thông cảm
Ví dụ minh họa
He suffers from back trouble too, so he was very sympathetic about my problem.
Anh ấy cũng bị đau lưng, vì vậy anh ấy rất thông cảm về vấn đề của tôi.
humor
(n) khiếu hài hước
Ví dụ minh họa
He"s got a great sense of humor.
Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
entrepreneur
(n) doanh nhân
Ví dụ minh họa
Amelia Humfress is a 24 years old entrepreneur whose aim is to make her own company, Steer, the best in the world for teaching people how to make their own websites.
Amelia Humfress là một doanh nhân 24 tuổi với mục tiêu biến công ty của riêng mình, Steer, trở thành công ty tốt nhất trên thế giới để dạy mọi người cách tạo trang web của riêng họ.
focus
(v) tập trung
Ví dụ minh họa
They focus more on the learner’s chances to experience and practise rather than theoretical lessons.
Họ tập trung nhiều hơn vào cơ hội của người học để trải nghiệm và thực hành hơn là các bài học lý thuyết.
lack
(v) thiếu
Ví dụ minh họa
He just lacks a little confidence.
Anh ấy chỉ thiếu tự tin một chút thôi.
persuaded
(v) thuyết phục
Ví dụ minh họa
It was the sales assistant that persuaded me to buy that tie.
Chính người trợ lý bán hàng đã thuyết phục tôi mua chiếc cà vạt đó.
devotion
(n) tận tâm
Ví dụ minh họa
It was with great devotion that dancers in A O Show gave their performance.
Các vũ công trong À Ố Show đã biểu diễn hết sức tận tâm.
depict
(v) mô tả
Ví dụ minh họa
Thr Vietnamese skill paintings typically depict the countryside and landscapes.
Các bức tranh kỹ xảo của Việt Nam thường mô tả cảnh quan và phong cảnh nông thôn.
high-flyer
(n) vận động viên bay cao
Ví dụ minh họa
Who is your favourite high-flyer?
Ai là vận động viên bay cao yêu thích của bạn?
theoretical
(adj) lý thuyết
Ví dụ minh họa
They focus more on the learner’s chances to experience and practise rather than theoretical lessons.
Họ tập trung nhiều hơn vào cơ hội của người học để trải nghiệm và thực hành hơn là các bài học lý thuyết.
environmentalist
(n) nhà bảo vệ môi trường

Ví dụ minh họa
It is a leading environmentalist that came to our school club last month.
Đó là một nhà bảo vệ môi trường hàng đầu đã đến câu lạc bộ của trường chúng tôi vào tháng trước.
journalist
(n) nhà báo

Ví dụ minh họa
The journalist asked the minister how he viewed recent events.
Nhà báo hỏi Bộ trưởng xem ông nhìn nhận các sự kiện gần đây như thế nào.
determined
(adj) quyết đoán
Ví dụ minh họa
She will get the job she wants - she"s a very determined person.
Cô ấy sẽ có được công việc cô ấy muốn - cô ấy là một người rất quyết đoán.
self-confident
(adj) tự tin
Ví dụ minh họa
At school he was popular and self-confident, and we weren"t surprised at his later success.
Ở trường, anh ấy nổi tiếng và tự tin, và chúng tôi không ngạc nhiên về thành công sau này của anh ấy.
investigative
(adj) điều tra
Ví dụ minh họa
Children are encouraged to take an investigative approach to learning.
Trẻ em được khuyến khích thực hiện một phương pháp điều tra để học tập.
accuse
(v) buộc tội
Ví dụ minh họa
The surgeon was accused of negligence.
Các bác sĩ phẫu thuật đã bị buộc tội sơ suất.
advertisement
(n) quảng cáo
Ví dụ minh họa
I saw an advertisement for the new restaurant that opened in town.
Tôi thấy một quảng cáo cho một nhà hàng mới mở trong thị trấn.
insane
(adj) bị điên
Ví dụ minh họa
For the last ten years of his life he was clinically insane.
Trong mười năm cuối đời, ông bị điên lâm sàng.
psychiatric
(adj) tâm thần
Ví dụ minh họa
The psychiatric team decided that commitment would not be beneficial in her case.
Nhóm tâm thần quyết định rằng việc ủy thác sẽ không có lợi trong trường hợp của cô ấy.
furious
(adj) tức giận
Ví dụ minh họa
Furious, she wrote an anonymous article in reply and sent it to the paper.
Tức giận, cô ấy đã viết một bài báo nặc danh để trả lời và gửi nó cho tờ báo.
discover
(v) khám phá
Ví dụ minh họa
Who discovered America?
Ai đã khám phá ra Mỹ?
exhibition
(n) triển lãm

Ví dụ minh họa
The photographs will be on exhibition until the end of the month.
Các bức ảnh sẽ được triển lãm cho đến cuối tháng.
patent
(n) có bằng sáng chế
Ví dụ minh họa
In 1880 Alexander Graham Bell was granted a patent on an apparatus for signalling and communicating called a Photophone.
Năm 1880, Alexander Graham Bell đã được cấp bằng sáng chế về một thiết bị phát tín hiệu và liên lạc được gọi là Photophone.
satisfaction
(n) hài lòng
Ví dụ minh họa
She looked at the finished painting with satisfaction.
Cô nhìn bức tranh đã hoàn thành với vẻ hài lòng.
creature
(n) sinh vật
Ví dụ minh họa
This pollution kills millions of sea creatures every year.
Sự ô nhiễm này giết chết hàng triệu sinh vật biển mỗi năm.
float
(v) nổi
Ví dụ minh họa
And how would your floating invention be powered?
Và phát minh nổi của bạn sẽ được cung cấp năng lượng như thế nào?
campaigner
(n) nhà vận động
Ví dụ minh họa
Very little, even though campaigners have been calling for it for years.
Rất ít, mặc dù các nhà vận động đã kêu gọi nó trong nhiều năm.
break up
(phr v) phá vỡ
Ví dụ minh họa
Every year, millions of tonnes of plastic end up in the oceans, where the waves break it up into tiny pieces.
Mỗi năm, hàng triệu tấn nhựa trôi ra đại dương, nơi những con sóng phá vỡ chúng thành những mảnh nhỏ.
separable
(adj) phân tách
Ví dụ minh họa
The new team-based algorithm took substantially more time to run to completion than the original separable algorithm.
Thuật toán dựa trên nhóm mới mất nhiều thời gian hơn đáng kể để chạy đến khi hoàn thành so với thuật toán có thể phân tách ban đầu.
bring up
(phr v) nuôi dưỡng
Ví dụ minh họa
She was brought up by her grandmother.
Cô được bà ngoại nuôi dưỡng.
call off
(phr v) hét lên
Ví dụ minh họa
I shouted to him to call his dog off, but he just laughed at me.
Tôi hét lên bảo anh ta đuổi con chó của anh ta đi, nhưng anh ta chỉ cười nhạo tôi.
ask out
(phr v) rủ đi chơi
Ví dụ minh họa
She"s asked Steve out to the cinema this evening.
Cô ấy đã rủ Steve đi xem phim tối nay.
come across
(phr v) tình cờ gặp, thấy ai/cái gì
Ví dụ minh họa
He comes across as a bit of a bore in interview.
Anh ấy tình cờ đi qua như một chút nhàm chán trong cuộc phỏng vấn.
count on
(phr v) dựa vào
Ví dụ minh họa
You can always count on Michael in a crisis.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào Michael trong cơn khủng hoảng.
give up
(phr v) bỏ cuộc
Ví dụ minh họa
You"ll never guess the answer - do you give up?
Bạn sẽ không bao giờ đoán được câu trả lời - bạn có bỏ cuộc không?
hold up
(phr v) trì hoãn
Ví dụ minh họa
I hope the repairs hold up until we can get to a garage.
Tôi hy vọng việc sửa chữa sẽ tiếp tục cho đến khi chúng tôi có thể đến ga ra.
take after
(phr v) giống
Ví dụ minh họa
Most of my children take after my husband.
Hầu hết các con tôi đều giống chồng tôi.
turn into
(phr v) trở thành
Ví dụ minh họa
The council was hoping to turn a children"s home into a residence for adolescent girls.
Hội đồng đã hy vọng biến một ngôi nhà dành cho trẻ em thành nơi ở của các cô gái vị thành niên.
look sth up
(phr v) tốt lên
Ví dụ minh họa
I hope things will start to look up in the new year.
Tôi hy vọng mọi thứ sẽ bắt đầu tốt lên trong năm mới.
look down on
(phr v) coi thường
Ví dụ minh họa
She thinks they look down on her because she doesn"t have a job.
Cô ấy nghĩ rằng họ coi thường cô ấy vì cô ấy không có việc làm.
look up to sb
(phr v) kính trọng
Ví dụ minh họa
He"d always looked up to his uncle.
Anh ấy luôn kính trọng chú của mình.
look after
(phr v) chăm sóc
Ví dụ minh họa
We look after the neighbours" cat while they"re away.
Chúng tôi chăm sóc con mèo của hàng xóm khi họ đi vắng.
ecologist
(n) nhà sinh thái học

Ví dụ minh họa
Rachel Carson, an ecologist, a bilogist, and a writer, was born in 1907 in Springdale, Pennsylvania.
Rachel Carson, một nhà sinh thái học, nhà sinh vật học và nhà văn, sinh năm 1907 tại Springdale, Pennsylvania.
avid
(adj) khao khát
Ví dụ minh họa
As a small girl, she was an avid reader and soon showed a keen interest in the natural world and writing.
Khi còn là một cô gái nhỏ, cô ấy là một người ham đọc sách và sớm thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến thế giới tự nhiên và viết lách.
pesticide
(n) thuốc trừ sâu

Ví dụ minh họa
In her most influential book, Silent Spring (1962), Rachel Carson strongly disapproved of the widespread use of pesticides such as DDT.
Trong cuốn sách có ảnh hưởng nhất của mình, Silent Spring (1962), Rachel Carson cực lực phản đối việc sử dụng rộng rãi thuốc trừ sâu như DDT.
policy
(n) chính sách
Ví dụ minh họa
Silent Spring brought about positive changes in the government’s policies.
Silent Spring đã mang lại những thay đổi tích cực trong chính sách của chính phủ.
spark
(n) tia lửa

Ví dụ minh họa
Sparks were flying out of the bonfire and blowing everywhere.
Những tia lửa bay ra khỏi đống lửa và thổi khắp nơi.
breast
(n) ngực

Ví dụ minh họa
Rachel Carson died of breast cancer in 1964.
Rachel Carson chết vì ung thư vú năm 1964.
long-term
(adj) lâu dài
Ví dụ minh họa
She warned the public about its negative long-term effects.
Cô cảnh báo công chúng về những tác động tiêu cực lâu dài của nó.
accommodation
(n) chỗ ở

Ví dụ minh họa
Is accommodation included?
Có bao gồm chỗ ở không?
vocational
(adj) nghề nghiệp
Ví dụ minh họa
Some people maintain that the benefits of vocational.
Một số người duy trì rằng những lợi ích của nghề nghiệp.
competitive
(adj) cạnh tranh
Ví dụ minh họa
It is certainly true that the workplace is becoming more competitive.
Chắc chắn là nơi làm việc đang trở nên cạnh tranh hơn.
fund
(n) quỹ
Ví dụ minh họa
In the UK, 93% of children go to state schools, which are funded by the government.
Ở Anh, 93% trẻ em học tại các trường công lập được chính phủ tài trợ.
old-fashioned
(adj) lỗi thời
Ví dụ minh họa
To many people, these public schools seem very odd and old-fashioned, with their strange uniforms and confusing traditions.
Đối với nhiều người, những trường công lập này có vẻ rất kỳ quặc và lỗi thời, với những bộ đồng phục kỳ lạ và những truyền thống khó hiểu.
odd
(adj) kỳ quặc
Ví dụ minh họa
To many people, these public schools seem very odd and old-fashioned, with their strange uniforms and confusing traditions.
Đối với nhiều người, những trường công lập này có vẻ rất kỳ quặc và lỗi thời, với những bộ đồng phục kỳ lạ và những truyền thống khó hiểu.
academic
(adj) thuộc về lý thuyết
Ví dụ minh họa
For example, all the public schools divide the academic year into three terms.
Ví dụ, tất cả các trường công chia năm học thành ba học kỳ.
parliament
(n) nghị viện

Ví dụ minh họa
Some people even argue that the UK parliament does not represent the country because 32% of MPs are privately educated.
Thậm chí có người cho rằng quốc hội Anh không đại diện cho đất nước vì 32% nghị sĩ được giáo dục tư nhân.
ceremony
(n) buổi lễ
Ví dụ minh họa
We weren"t married in church, but we had a civil ceremony in a registry office.
Chúng tôi không kết hôn trong nhà thờ, nhưng chúng tôi đã tổ chức một buổi lễ dân sự tại văn phòng đăng ký.
prime minister
(n) thủ tướng
Ví dụ minh họa
The prime minister"s speech produced an angry response from the opposition.
Bài phát biểu của thủ tướng đã tạo ra phản ứng tức giận từ phe đối lập.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 6. High-Flyers Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 11 Unit 6. High-Flyers Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 6. High-Flyers Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 6. High-Flyers Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 6. High-Flyers Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.