Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 10. Energy sources Tiếng Anh 7 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

solar power

/ˈsəʊlə ˈpaʊə/

(n.phr): năng lượng mặt trời

Minh họa cho solar power

Ví dụ minh họa

We could use solar power because it’s really sunny here.

Chúng tôi có thể sử dụng năng lượng mặt trời vì ở đây rất nắng.

renewable energy

/rɪˈnjuːəbl ˈɛnəʤi/

(n.phr): năng lượng tái tạo

Minh họa cho renewable energy

Ví dụ minh họa

Renewable energy can be used again and again.

Năng lượng tái tạo có thể được sử dụng nhiều lần.

non-renewable energy

/nɒn-rɪˈnjuːəbl ˈɛnəʤi/

(n.phr): năng lượng không tái tạo

Ví dụ minh họa

Non-renewable energy cannot be used again and again.

Năng lượng không tái tạo không thể được sử dụng lại nhiều lần.

pollution

/pəˈluːʃn/

(n): ô nhiễm

Minh họa cho pollution

Ví dụ minh họa

Non-renewable energy sources can cause pollution.

Các nguồn năng lượng không tái tạo có thể gây ô nhiễm.

hydropower

/ˈhaɪdrəʊpaʊə(r)/

(n): thủy điện

Minh họa cho hydropower

Ví dụ minh họa

How is hydropower used in everyday life?

Thủy điện được sử dụng như thế nào trong cuộc sống hàng ngày?

expert

/ˈekspɜːt/

(n): chuyên gia

Ví dụ minh họa

Emma and James talking to experts at an energy convention.

Emma và James nói chuyện với các chuyên gia tại một hội nghị năng lượng.

coal

/kəʊl/

(n): than đá

Minh họa cho coal

Ví dụ minh họa

Greenwood gets 22% of its energy from coal.

Greenwood lấy 22% năng lượng từ than đá.

wind power

/wɪnd ˈpaʊə/

(n): năng lượng gió

Minh họa cho wind power

Ví dụ minh họa

What are 3 advantages of wind power?

3 ưu điểm của năng lượng gió là gì?

oil

/ɔɪl/

(n): dầu

Minh họa cho oil

Ví dụ minh họa

An example of oil is petroleum from beneath the earth.

Một ví dụ về dầu mỏ là dầu mỏ từ bên dưới trái đất.

electricity

/ɪˌlekˈtrɪsəti/

(n): điện

Minh họa cho electricity

Ví dụ minh họa

Towns use 20% more electricity than villages.

Các thị trấn sử dụng điện nhiều hơn 20% so với các làng.

come from

/kʌm frɒm/

(phr.v): đến từ

Ví dụ minh họa

Half of Greenwood"s energy comes from renewable sources.

Một nửa năng lượng của Greenwood đến từ các nguồn tái tạo.

burn

/bɜːn/

(v): đốt

Minh họa cho burn

Ví dụ minh họa

Burning of wood or coal can heat your home.

Đốt gỗ hoặc than có thể làm nóng nhà của bạn.

disadvantage

/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/

(n): nhược điểm

Ví dụ minh họa

Can talk bout the advantages and disadvantages 40 of energy sources?

Có thể nói về ưu nhược điểm của 40 nguồn năng lượng?

coal plant

/kəʊl plɑːnt/

(n.phr): nhà máy than

Minh họa cho coal plant

Ví dụ minh họa

Coal power is the most popular form of energy today because coal plants aren"t expensive to build.

Điện than là dạng năng lượng phổ biến nhất hiện nay vì xây dựng các nhà máy than không tốn kém.

hydroelectric power

/haɪdrəʊɪˈlɛktrɪk ˈpaʊə/

(n.phr): thủy điện

Minh họa cho hydroelectric power

Ví dụ minh họa

Countries are now moving to renewable sources of energy like wind, solar, and hydroelectric power.

Các quốc gia hiện đang chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng gió, năng lượng mặt trời và thủy điện.

noisy

/ˈnɔɪzi/

(adj): ồn

Minh họa cho noisy

affect

/əˈfekt/

(v): ảnh hưởng

Ví dụ minh họa

Hydroelectric plants also don"t cause pollution, but they can be expensive to build and affect the environment by stopping fish from moving freely.

Các nhà máy thủy điện cũng không gây ô nhiễm, nhưng chúng có thể tốn kém để xây dựng và ảnh hưởng đến môi trường do ngăn cá di chuyển tự do.

convenient

/kənˈviːniənt/

(adj): thuận tiện

Ví dụ minh họa

It"s very convenient for me to get to the station.

Nó rất thuận tiện cho tôi để đến nhà ga.

motorbike

/ˈməʊtəbaɪk/

(n): chiếc xe máy

Minh họa cho motorbike

Ví dụ minh họa

Who made first motorbike?

Ai đã chế tạo ra chiếc xe máy đầu tiên?

solar panel

/ˈsəʊlə ˈpænl/

(n.phr): pin mặt trời

Minh họa cho solar panel

Ví dụ minh họa

Solar panels save money they are clean.

Các tấm pin mặt trời tiết kiệm tiền mà chúng sạch sẽ.

airplane

/ˈeəpleɪn/

(n): máy bay

Minh họa cho airplane

Ví dụ minh họa

Was airplane the first spoof movie?

Máy bay có phải là bộ phim giả mạo đầu tiên?

be good or bad for

/biː gʊd ɔː bæd fɔː/

(v.phr): tốt hoặc xấu

Ví dụ minh họa

It can be good or bad for the environment.

Nó có thể tốt hoặc xấu cho môi trường.

dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/

(adj): nguy hiểm

Minh họa cho dangerous

Ví dụ minh họa

You"re treading on dangerous ground.

Bạn đang giẫm chân trên mặt đất nguy hiểm.

wind turbines

/wɪnd ˈtɜːbɪnz/

(n.phr): các tuabin gió

Minh họa cho wind turbines

power plant

/ˈpaʊə plɑːnt/

(n.phr): nhà máy điện

Minh họa cho power plant

Ví dụ minh họa

What are the different types of power plants?

Các loại nhà máy điện khác nhau là gì?

nuclear power

/ˈnjuːklɪə ˈpaʊə/

(n.phr): điện hạt nhân

Minh họa cho nuclear power

Ví dụ minh họa

Where are nuclear power used?

Điện hạt nhân được sử dụng ở đâu?

clean to run

/kliːn tuː rʌn/

(phr): sạch để chạy

Ví dụ minh họa

Discuss which energies you think are clean to run or cause pollution.

Thảo luận về loại năng lượng mà bạn cho là sạch để chạy hoặc gây ô nhiễm.

produce

/prəˈdjuːs/

(v): sản xuất

Ví dụ minh họa

Thousands of cars are produced here each year.

Hàng nghìn chiếc xe hơi được sản xuất tại đây mỗi năm.

stop ... from doing

/stɒp ... frɒm ˈdu(ː)ɪŋ /

(v.phr): ngăn làm gì

Ví dụ minh họa

Hydroelectric plants also don"t cause pollution, but they can be expensive to build and affect the environment by stopping fish from moving freely.

Các nhà máy thủy điện cũng không gây ô nhiễm, nhưng chúng có thể tốn kém để xây dựng và ảnh hưởng đến môi trường do ngăn cá di chuyển tự do.

natural gas

/ˈnæʧrəl gæs/

(n.phr): khí đốt tự nhiên

Minh họa cho natural gas

Ví dụ minh họa

Why is natural gas better than coal?

Tại sao khí đốt tự nhiên tốt hơn than đá?

environmental problem

/ɪnˌvaɪərənˈmɛntl ˈprɒbləm/

(n.phr): vấn đề về môi trường

Minh họa cho environmental problem

Ví dụ minh họa

What environmental problem does hydroelectric power create?

Thủy điện tạo ra vấn đề gì về môi trường?

microwave oven

/ˈmaɪkrəʊweɪv ˈʌvn/

(n.phr): lò vi sóng

Minh họa cho microwave oven

Ví dụ minh họa

Microwave ovens are cheap they use less electricity than electric ovens.

Lò vi sóng giá rẻ sử dụng ít điện hơn so với lò nướng điện.

electric car

/ɪˈlɛktrɪk kssɑː/

(n.phr): xe điện

Minh họa cho electric car

Ví dụ minh họa

Electric cars are clean, but they are expensive to buy.

Xe điện thì sạch, nhưng mua thì đắt.

percentage

/pəˈsentɪdʒ/

(n): phần trăm

Ví dụ minh họa

Percentage is a fraction or a ratio in which the value of whole is always 100.

Phần trăm là một phân số hoặc một tỷ lệ trong đó giá trị của toàn bộ luôn là 100.

suggest

/səˈdʒest/

(v): gợi ý

Ví dụ minh họa

What energy source does Harry suggest ?

Harry gợi ý về nguồn năng lượng nào?

cause

/kɔːz/

(v): gây ra

Ví dụ minh họa

They cause a lot of pollution, too.

Chúng cũng gây ra rất nhiều ô nhiễm.

improve

/ɪmˈpruːv/

(v): cải thiện

Minh họa cho improve

Ví dụ minh họa

What can we do to improve it?

Chúng ta có thể làm gì để cải thiện nó?

mayor

/meə(r)/

(n): thị trưởng

Minh họa cho mayor

Ví dụ minh họa

Now, write an email to the mayor of Blackstone Town to suggest changing energy sources.

Bây giờ, hãy viết một email cho thị trưởng của Thị trấn Blackstone để đề nghị thay đổi các nguồn năng lượng.

eco-friendly

/ˈiːkəʊ-ˈfrendli/

(adj): thân thiện

Minh họa cho eco-friendly

Ví dụ minh họa

I would like to suggest ways to make Windrush City more eco-friendly.

Tôi muốn đề xuất những cách để làm cho Thành phố Windrush thân thiện hơn với môi trường.

reduce

/ri"dju:s/

(v): giảm

Ví dụ minh họa

This will reduce air pollution and make Windrush City more eco-friendly.

Điều này sẽ làm giảm ô nhiễm không khí và làm cho Thành phố Windrush thân thiện hơn với môi trường.

polluted

/pəˈluːtɪd/

(adj): bị ô nhiễm

Minh họa cho polluted

Ví dụ minh họa

Is your town polluted?

Thị trấn của bạn có bị ô nhiễm không?

solution

/səˈluːʃn/

(n): giải pháp

Ví dụ minh họa

Let’s find some solutions for this problem.

Hãy cùng tìm một số giải pháp cho vấn đề này.

fall

/fɔːl/

(n): mùa thu

Minh họa cho fall

Ví dụ minh họa

It"s so windy here in fall and winter.

Ở đây có rất nhiều gió vào mùa thu và mùa đông.

spring

/sprɪŋ/

(n): mùa xuân

Minh họa cho spring

Ví dụ minh họa

It"s sunny in spring and summer.

Trời nắng vào mùa xuân và mùa hè.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 10 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.