Tiếng Anh 7 Unit 10 Lesson 1
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 10 Lesson 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 10 Lesson 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
a. Fill in the table. Listen and repeat.b. In pairs: Discuss which renewable energy source could be useful where you live. a. Listen to Emma and James talking to experts at an energy convention.What do they want to learn about?b. Now, listen and circle True or False. c. In pairs: What sources of energy does your country use? Do you think it uses more non-renewable or renewable energy? a. Listen and repeat.b. Unscramble the sentences.c. Look at the table and write the sentences. d. In pairs: Comp
New Words a
a. Fill in the table. Listen and repeat.
(Điền vào bảng. Nghe và lặp lại.)

Renewable energy is "green" energy. It is clean and good for the environment.
(Năng lượng có thể thay thế là năng lượng xanh. Nó sạch và tốt cho môi trường.)
Non-renewable energy sources can cause pollution.
(Năng lượng không thể thay thế có thể gây ô nhiễm.)
Lời giải chi tiết:
1RENEWABLE ENERGY (Năng lượng có thể thay thế) energy that can be used again and again (năng lượng có thể sử dụng lại) | 2 NON-RENEWABLE ENERGY (Năng lượng không thể thay thế) energy that cannot be used again and again (năng lượng không thể sử dụng lại) |
solar power (năng lượng mặt trời) wind power (năng lượng gió) hydro power (thủy điện) | oil (dầu mỏ) coal (than) natural gas (khí tự nhiên) |
New Words b
b. In pairs: Discuss which renewable energy source could be useful where you live.
(Theo cặp: Thảo luận những năng lượng tái tạo có thể giúp ích cho nơi bạn sinh sống.)
Which energy source could we use in our town?
(Năng lượng nào bạn có thể sử dụng ở thị trấn của bạn?)
We could use solar power because it's really sunny here.
(Chúng tôi có thể sử dụng năng lượng mặt trời vì ở đó trời nắng.)
Lời giải chi tiết:
A:Which energy source could we use in our town?
(Năng lượng nào bạn có thể sử dụng ở thị trấn của bạn?)
B: We could use solar power and wind power.
(Chúng tôi có thể sử dụng năng lượng mặt trời và năng lượng gió.)
Listening a
a. Listen to Emma and James talking to experts at an energy convention. What do they want to learn about?
(Nghe về Emma và James nói chuyện với chuyên gia ở một hội nghị năng lượng. Họ nghiên cứu về điều gì?)
1. different energy sources (các nguồn năng lượng khác nhau)
2. renewable energy sources only (chỉ những năng lượng tái tạo)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Announcer: Welcome everyone to this year's Energy Convention.
Emma: Hi, are you from Greenwood Energy?
Michael: Yes. My name's Michael. How can I help you?
Emma: How much energy does Greenwood get from coal?
Michael: It gets sixteen percent from coal.
Emma: Did you say sixty or sixteen?
Michael: Sixteen percent.
Emma: How much energy does it get from renewable sources?
Michael: Fifty percent. We use lots of wind power.
Emma: OK. Thank you.
Michael: You're welcome.
James: Hi, are you Ann from Maple Falls Energy?
Ann: Yes.
James: Can I ask you some questions?
Ann: OK.
James: How much energy does Maple Falls get from coal?
Ann: Sixty percent.
James: How much energy does it get from wind power?
Ann: Just under three percent.
James: Thank you. Hey Emma, Maple Falls gets less than three percent of its energy from renewable sources.
Emma: Greenwood gets fifty percent. It uses more renewable energy sources than Maple Falls.
James: So, Greenwood is greener than Maple Falls.
Tạm dịch:
Phát thanh viên: Chào mừng mọi người đến với Hội nghị Năng lượng năm nay.
Emma: Xin chào, bạn đến từ Greenwood Energy phải không?
Michael: Vâng. Tên tôi là Michael. Tôi có thể giúp bạn như thế nào đây?
Emma: Greenwood lấy được bao nhiêu năng lượng từ than đá?
Michael: Nó nhận được 16% từ than đá.
Emma: Bạn nói 60 hay 16?
Michael: 16%.
Emma: Nó lấy bao nhiêu năng lượng từ các nguồn tái tạo?
Michael: 50%. Chúng tôi sử dụng rất nhiều năng lượng gió.
Emma: Vâng. Cảm ơn.
Michael: Không có chi.
James: Xin chào, bạn có phải là Ann từ Maple Falls Energy không?
Ann: Vâng.
James: Tôi có thể hỏi bạn một số câu hỏi không?
Ann: Được chứ.
James: Maple Falls lấy bao nhiêu năng lượng từ than đá?
Ann: 60%.
James: Nó lấy được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng gió?
Ann: Chỉ dưới 30%.
James: Cảm ơn bạn. Này Emma, Maple Falls nhận được ít hơn 3% năng lượng từ các nguồn tái tạo.
Emma: Greenwood nhận được 50%. Nó sử dụng nhiều nguồn năng lượng tái tạo hơn so với Maple Falls.
James: Vì vậy, Greenwood xanh hơn Maple Falls.
Lời giải chi tiết:
Đáp án: different energy sources (các nguồn năng lượng khác nhau)
Listening b
b. Now, listen and circle True or False.
(Bây giờ, nghe và khoanh đúng hoặc sai.)
1. Michael works for Greenwood Energy.
2. Greenwood gets 22% of its energy from coal.
3. Half of Greenwood's energy comes from renewable sources.
4. Maple Falls gets 16% of its energy from coal.
5. Greenwood uses more renewable energy than Maple Falls.
Lời giải chi tiết:
1. True
Michael works for Greenwood Energy.
(Michael làm việc cho Năng lượng Greenwood.)
Thông tin:
Emma: Hi, are you from Greenwood Energy?
Michael: Yes. My name's Michael. How can I help you?
2. False
Greenwood gets 22% of its energy from coal.
(Greenwood nhận 22% năng lượng từ than.)
Thông tin: Michael: It gets sixteen percent from coal.
3. True
Half of Greenwood's energy comes from renewable sources.
(Một nửa năng lượng của Greenwood đến từ nguồn năng lượng tái tạo.)
Thông tin:
Emma: How much energy does it get from renewable sources?
Michael: Fifty percent. We use lots of wind power.
4. False
Maple Falls gets 16% of its energy from coal.
(Tháp Maple chứa 16% từ than.)
Thông tin:
James: How much energy does Maple Falls get from coal?
Ann: Sixty percent.
5. True
Greenwood uses more renewable energy than Maple Falls.
(Greenwood sử dụng năng lượng tái tạo nhiều hơn tháp Maple.)
Thông tin:Emma: Greenwood gets fifty percent. It uses more renewable energy sources than Maple Falls.
Listening c
c. In pairs: What sources of energy does your country use? Do you think it uses more non-renewable or renewable energy?
(Theo cặp: Nguồn năng lượng nào đất nước bạn sử dụng? Bạn nghĩ nó sử dụng nhiều năng lượng không tái tạo hay năng lượng tái tạo?)
Lời giải chi tiết:
A: What sources of energy does your country use?
(Quốc gia của bạn sử dụng những nguồn năng lượng nào?)
B: My country use energy from water, sun, oil and coal.
(Nước tôi sử dụng năng lượng từ nước, mặt trời, dầu mỏ và than đá.)
A: Do you think it uses more non-renewable or renewable energy?
(Bạn có nghĩ rằng nó sử dụng năng lượng không thể tái tạo hoặc tái tạo nhiều hơn?)
B: I think it use more non-renewable energy.
(Tôi nghĩ nó sử dụng nhiều năng lượng không thể tái tạo hơn.)
Conversation Skill
Conversation Skill (Kỹ năng hội thoại)
Asking for clarification (Hỏi về sự rõ ràng)
To ask someone to repeat what they just said, say:
(Để yêu cầu ai đó lặp lại những gì họ đã nói)
Did you say (12%) or (20%)?
(Có phải bạn nói là (12%) hay (20%)?)
Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
Grammar a
a. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)

Energy sources
(Nguồn năng lượng)
Springfield: 60% coal, 20% oil, 20%...
(Springfield: 60% than, 20% dầu, 20%...)
Twin Peaks City: 20% coal, 10%...
(Thành phố Twin Peaks: 20% than, 10%...)
Springfield gets more energy from coal than Twin Peaks City.
(Springfield chứa nhiều năng lượng từ than hơn thành phố Twin Peaks.)
Grammar b
b. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp câu.)
1. electricity/than/20%/more/Towns/use/villages.
Towns use 20% more electricity than villages.
(Thành phố sử dụng 20% điện nhiều hơn nông thôn.)
2. natural/Highdale/burn/gas/Does/than/Wintertown?/more
3. than/gets/Springfield/from/energy/40%/less/Twin Peaks./solar/power
4. in/use/Springfield/electricity/in/Twin Peaks./People/than/people/more
5. of/Maple Falls?/than/from/Greenwood/more/Does/get/coal/its/energy
Lời giải chi tiết:
2. Does Highdale burn more natural gas than Wintertown?
(Highdale có đốt cháy nhiều khí đốt tự nhiên hơn Wintertown không?)
3. Springfield gets 40% less energy from solar power than Twin Peaks.
(Springfield nhận được năng lượng từ năng lượng mặt trời ít hơn 40% so với Twin Peaks.)
4. People in Springfield use more electricity than people in Twin Peaks.
(Người dân ở Springfield sử dụng nhiều điện hơn người dân ở Twin Peaks.)
5. Does Greenwood get more energy of its from coal than Maple Falls?
(Greenwood có nhận được nhiều năng lượng từ than đá hơn Thác Maple không?)
Grammar c
c. Look at the table and write the sentences.
(Nhìn bảng và viết câu.)
1. Hambry/oil/Highdale
Hambry gets less energy from oil than Highdale.
(Hambry nhận được ít năng lượng từ dầu hơn Highdale.)
2. Highdale/coal/Hambry
3. Highdale/solar power/Wintertown
4. Hambry/coal/Highdale
5. Wintertown/hydropower/Hambry
6. Wintertown/Hambry/oil/Highdale

Lời giải chi tiết:
2. Highdale gets less energy from coal than Hambry.
(Highdale nhận được ít năng lượng từ than hơn Hambry.)
3. Highdale gets 40% more solar power than Wintertown.
(Highdale nhận được năng lượng mặt trời nhiều hơn 40% so với Wintertown.)
4. Hambry gets more energy from coal than Highdale.
(Hambry nhận được nhiều năng lượng từ than hơn Highdale.)
5. Wintertown gets more energy from hydropower than Hambry.
(Wintertown nhận được nhiều năng lượng từ thủy điện hơn Hambry.)
6. Wintertown and Hambry get less energy from oil than Highdale.
(Wintertown và Hambry nhận được ít năng lượng từ dầu hơn Highdale.)
Grammar d
d. In pairs: Compare more information from the table. Use the prompts.
(Theo cặp: So sánh thông tin từ bảng và sử dụng gợi ý.)
Wintertowwn/ coal/ Hambry
Highdale/ hydropower/ Wintertown
Lời giải chi tiết:
Wintertown gets more energy from coal than Hambry.
(Wintertown nhận nhiều năng lượng từ than hơn Hambry.)
Highdale gets less hydropower than Wintertown.
(Highdale nhận ít năng lượng từ thủy điện hơn Wintertown.)
Pronunciation a
a. Stress the first syllable for numbers which are multiples of ten.
(Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên cho các số tròn chục.)
Pronunciation b
b. Listen to the words and focus on the underlined letters.
(Nghe từ và chú ý từ được gạch chân.)
twenty
sixty
ninety
Pronunciation c
c. Listen and cross out the word that doesn't follow the note in "a."
(Nghe và loại bỏ từ mà không tuân theo ghi chú ở phần a.)
forty
sixty
Lời giải chi tiết:
Đáp án: forty => sai vì nhấn vào trọng âm thứ 2.
Pronunciation d
d. Read the words with the correct stress to a partner.
(Đọc từ với trọng âm đúng cùng với bạn của em.)
Speaking a
a. You're an energy expert interested in how two different cities use different kinds of energy.
(Bạn là một chuyên gia quan tâm về việc hai thành phố khác nhau sử dụng những loại năng lượng khác nhau như thế nào.)
In pairs: Student B, it p.123 File 11. Student A, ask about Springfield and complete the table. Swap roles. Answer questions about Twin Peaks.
(Theo cặp: Học sinh B, file 11 trang 123. Học sinh A, hỏi về Springfield và hoàn thành bảng. Hoán đổi vai trò. Trả lời câu hỏi về Twin Peaks.)

Lời giải chi tiết:
A: How much energy does Springfield get from oil?
(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng thủy điện?)
B: It gets fifty percent from oil.
(Nó nhận được 50% từ năng lượng dầu.)
A: What about energy from coal?
(Còn năng lượng từ than đá thì sao?)
B: Springfield gets twenty percent from coal.
(Springfield nhận được 20% từ than.)
A: How much energy does Springfield get from wind power?
(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng gió?)
B: Springfield gets five percent from wind power.
(Springfield nhận được 5% từ năng lượng gió.)
A: How much energy does Springfield get from hydropower?
(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng thủy điện?)
B: Springfield gets five percent from hydropower.
(Springfield nhận được 5% từ năng lượng thủy điện.)
A: How much energy does Springfield get from solar power?
(Springfield nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng mặt trời?)
B: Springfield gets twenty percent from solar power.
(Springfield nhận được 20% từ năng lượng mặt trời.)
Springfield Energy Sources(Các nguồn năng lượng của Springfield) | |
Oil (dầu mỏ) | 50% |
Coal (than đá) | 20% |
Wind power (năng lượng gió) | 5% |
Hydropower (thủy điện) | 5% |
Solar power (năng lượng mặt trời) | 20% |
Practice
Ask and answer. Then, compare energy sources in Bigton and Greenville. Swap roles and repeat.
(Hỏi và trả lời. Sau đó, so sánh các nguồn năng lượng ở Bigton và Greenville. Hoán đổi vai trò và lặp lại.)

How much energy does Bigton get from solar power?
(Bigton nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng mặt trời?)
It gets three percent from solar power. What about Greenville?
(Nó nhận được 3% từ năng lượng mặt trời. Còn Greenville thì sao?)
Greenville gets one per cent from solar power.
(Greenville nhận được 1% từ năng lượng mặt trời.)
Greenville gets less energy from solar power than Bigton.
(Greenville nhận được ít năng lượng hơn từ năng lượng mặt trời so với Bigton.)
Lời giải chi tiết:
A: How much energy does Bigton get from hydropower?
(Bigton nhận được bao nhiêu năng lượng từ năng lượng thủy điện?)
B: It gets seven percent from hydropower. What about Greenville?
(Nó nhận được 7% từ năng lượng thủy điện. Còn Greenville thì sao?)
A: Greenville gets forty one percent from solar power.
(Greenville nhận được 41% từ năng lượng mặt trời.)
B: Greenville gets less energy from hydropower than Bigton.
(Greenville nhận được ít năng lượng hơn từ năng lượng thủy điện so với Bigton.)
***
B: How much energy does Bigton get from coal?
(Bigton nhận được bao nhiêu năng lượng từ than đá?)
A: It gets twenty one percent from coal. What about Greenville?
(Nó nhận được 21% từ than đá. Còn Greenville thì sao?)
B: Greenville gets thirty eight per cent from coal.
(Greenville nhận được 38% từ than đá.)
A: Greenville gets more energy from coal than Bigton.
(Greenville nhận được nhiều năng lượng hơn từ than đá so với Bigton.)
Speaking b
b. Compare the energy sources for Twin Peaks and Springfield. Which city uses more renewable energy?
(So sánh nguồn năng lượng giữa Twin Peaks và Springfield. Thành phố nào sử dụng nhiều năng lượng tái tạo hơn?)
Lời giải chi tiết:
Twin Peaks city uses more renewable energy than Springfield.
(Thành phố Twin Peaks sử dụng nhiều năng lượng tái tạo hơn Springfield.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 10 Lesson 1
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 10 Lesson 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 10 Lesson 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 10 Lesson 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 10 Lesson 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.