Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

a. Fill in the table. Listen and repeat. b. In pairs: Add more words to the table. Share your ideas with the class. a. Listen to two people talking. What is the purpose of the interview? b. Now, listen and circle. c. In pairs: What kinds of things could you do to help your local community? a. Listen and repeat. b. Fill in the blanks with the Past Simple form of the verbs in brackets. c. Look at the table and write the sentences. d. In pairs: Ask and answer using the information in Task c. a. Fo

New Words a

Video hướng dẫn giải

a. Fill in the table. Listen and repeat.

(Điền từ vào bảng. Nghe và lặp lại.)

Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 0 1

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 0 2

New Words b

Video hướng dẫn giải

b. In pairs: Add more words to the table. Share your ideas with the class.

(Làm theo cặp: Thêm nhiều từ hơn vào bảng. Chia sẻ ý tưởng của bạn với lớp.)

People can clean up beaches.

(Mọi người có dọn dẹp bãi biển.)

Lời giải chi tiết:

- We can plant trees.

(Chúng ta có thể trồng cây.)

- People can donate old clothes.

(Mọi người có thể quyên góp quần áo cũ.)

Listening a

Video hướng dẫn giải

a. Listen to two people talking. What is the purpose of the interview?

(Nghe cuộc nói chuyện giữa hai người. Mục đích của cuộc phỏng vấn là gì?)

1. To find out how students helped their community

(Để tìm hiểu sinh viên đã làm thế nào để giúp đỡ cộng đồng)

2. To explain why students should help their community

(Để giải thích lý do tại sao sinh viên nên giúp đỡ cộng đồng)

Phương pháp giải:

Ms. White: Welcome to Teen Talk. I'm talking to Annie Williams. She's a middle school student and this month she has been busy helping our community.

Annie: Hi.

Ms. White: So, Annie, let's talk about what you did to help our community.

Annie: Last month, I donated warm clothes and my old toys. My sister donated some comics. They went to the poor children.

Ms. White: Great. What else did you do?

Annie: Last week, I cleaned up the park near my house. It was dirty so we picked up the garbage. We also planted flowers and trees there. Now, kids can enjoy playing in the park.

Ms. White: Fantastic. Can you tell us about your volunteer work?

Annie: Well, yesterday, my friends and I volunteered at Fair View's soup kitchen.

Ms. White: Wow! You guys did a great job to help our community.

Annie: Thank you, Ms. White.

Tạm dịch:

Cô White: Chào mừng đến với Teen Talk. Cô đang nói chuyện với Annie Williams. Em ấy là một học sinh cấp hai và tháng này em ấy đã bận rộn giúp đỡ cộng đồng của chúng ta.

Annie: Em chào cô ạ.

Cô White: Vậy, Annie, hãy nói về những gì em đã làm để giúp đỡ cộng đồng của chúng ta nhé.

Annie: Tháng trước, em đã tặng quần áo ấm và đồ chơi cũ của mình. Em gái em đã tặng một số truyện tranh. Chúng được trao cho những trẻ em nghèo.

Cô White: Tuyệt vời. Em đã làm gì khác nữa không?

Annie: Tuần trước, em đã dọn dẹp công viên gần nhà. Nó bẩn nên chúng em đã nhặt rác. Chúng em cũng trồng hoa và cây ở đó. Bây giờ, trẻ em có thể vui chơi trong công viên.

Cô White: Tuyệt vời. Em có thể cho mọi người biết về công việc tình nguyện của em không?

Annie: À, hôm qua, em và các bạn đã tình nguyện đến bếp súp của Fair View.

Cô White: Chà! Các em đã làm rất tốt để giúp đỡ cộng đồng của chúng ta.

Annie: Cảm ơn cô White ạ.

Lời giải chi tiết:

Đáp án: 1. To find out how students helped their community

(Để tìm hiểu sinh viên đã làm thế nào để giúp đỡ cộng đồng)

Listening b

Video hướng dẫn giải

b. Now, listen and circle.

(Bây giờ, nghe và khoanh chọn.)

1. What kind of school does Annie go to?

(Annie đến trường học nào?)

a. primary school(trường tiểu học)

b. middle school(trường trung học)

c. high school(trường cấp ba)

2. What did Annie's sister donate? 

(Chị của Annie quyên góp gì?)

a. comics (truyện tranh) 

b. toys (đồ chơi)

c. clothes(quần áo)

3. What did Annie pick up?

(Annie đã nhặt thứ gì?)

a. food(đồ ăn)

b. garbage(rác)

c. flowers(hoa)

4. Who can enjoy playing in the park?

(Ai thích chơi ở công viên?)

a. Annie's friends (bạn của Annie)

b. Annie's sister (chị của Annie) 

c. kids (trẻ con)

5. Who did Annie volunteer with?

(Annie làm tình nguyện cùng ai?)

a. her community (cộng đồng của cô ấy)

b. her sister(chị cô ấy) 

c. her friends (bạn cô ấy)

Lời giải chi tiết:

1. b2. a3. b4. c5. c

1 - b. What kind of school does Annie go to? - middle school 

(Annie học trường nào? - trường trung học)

Thông tin:I'm talking to Annie Williams. She's a middle school student 

(Tôi đang nói chuyện với Annie Williams. Em ấy là một học sinh cấp hai)

2 - a. What did Annie's sister donate? - comics 

(Chị của Annie quyên góp gì? - truyện tranh) 

Thông tin: My sister donated some comics.

(Chị của Annie đã quyên góp một số truyện tranh.)

3 - b. What did Annie pick up? - garbage 

(Annie đã nhặt thứ gì? - rác)

Thông tin: It was dirty so we picked up the garbage.

(Nó bẩn nên chúng tôi đã nhặt rác.)

4 - c. Who can enjoy playing in the park? - kids

(Ai thích chơi ở công viên? - trẻ con)

Thông tin: Now, kids can enjoy playing in the park.

(Bây giờ, trẻ em có thể vui chơi trong công viên.) 

5 - c. Who did Annie volunteer with? - her friends

(Annie làm tình nguyện cùng ai? - bạn cô ấy)

Thông tin: Well, yesterday, my friends and I volunteered at Fair View's soup kitchen.

(À, hôm qua, em và các bạn đã tình nguyện đến bếp súp của Fair View.)

Listening c

Video hướng dẫn giải

c. In pairs: What kinds of things could you do to help your local community?

(Làm theo cặp: Bạn có thể làm những gì để giúp người dân địa phương bạn?)

Lời giải chi tiết:

A: What kinds of things could you do to help your local community?

(Bạn có thể làm những gì để giúp người dân địa phương bạn?)

B: Let’s talk about helping my local community, I can plant trees, clean up the street.

(Nói về giúp đỡ người dân địa phương, tôi có thể trồng cây, dọn dẹp khu phố.)

Conversation Skill

Video hướng dẫn giải

Introducing a topic(Giới thiệu một chủ đề)

To introduce a new topic, say:

(Để giới thiệu một chủ đề mới, hãy nói)

Let's talk about (what you did to help our community).

(Chúng ta hãy nói về (những việc bạn đã làm để giúp cộng đồng của chúng ta).)

Listen and repeat. 

(Nghe và lặp lại.)

Grammar a

Video hướng dẫn giải

a. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 6 1

A: What did you do to help our community?

(Bạn làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Last week, we cleaned up the park.

(Tuần trước, chúng tôi đã dọn dẹp công viên.)

Grammar b

Video hướng dẫn giải

b. Fill in the blanks with the Past Simple form of the verbs in brackets.

(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của thì quá khứ đơn.)

1. Last Sunday, Andy and his friends volunteered (volunteer) at the soup kitchen. 

(Chủ nhật trước, Andy và bạn anh ấy làm tình nguyện ở quán ăn cho người nghèo.)

2. We______(clean up) the park near our school last weekend. 

3. My parents______(raise) money to help the local children's hospital two months ago. 

4. Last Monday, lots of students_______(donate) books and clothes they_____(not use) any more to poor children in their town. 

5. Our school______(collect) all of the donations and sent them to poor people. 

6. They ______(plant) frees in the streets to make their town cleaner. 

Lời giải chi tiết:

1. volunreered2. cleaned up3. raised
4. donated - didn't use5. collected6. planted

2. We cleaned up the park near our school last weekend. 

(Chúng tôi đã dọn dẹp công viên gần trường học của chúng tôi vào cuối tuần trước.)

3. My parents raised money to help the local children's hospital two months ago. 

(Cha mẹ tôi đã quyên góp tiền để giúp đỡ bệnh viện nhi đồng địa phương hai tháng trước.)

4. Last Monday, lots of students donated books and clothes they didn't use any more to poor children in their town. 

(Thứ Hai tuần trước, rất nhiều học sinh đã quyên góp sách và quần áo mà họ không dùng nữa cho trẻ em nghèo trong thị trấn của họ.)

5. Our school collected all of the donations and sent them to poor people. 

(Trường học của chúng tôi đã thu thập tất cả các khoản quyên góp và gửi chúng cho những người nghèo.)

6. They planted trees in the streets to make their town cleaner. 

(Họ trồng cây trên đường phố để làm cho thị trấn của họ sạch sẽ hơn.)

Grammar c

Video hướng dẫn giải

c. Look at the table and write the sentences.

(Nhìn bảng và viết câu.)

Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 8 1

Lời giải chi tiết:

1. Duc cleaned up the park last month.

(Đức quét dọn công viên tháng trước.)

2. Lan didn’t plant flowers yesterday.

(Hôm qua Lan không trồng hoa.)

3. Duc and Lan donated clothes last week.

(Tuần trước Đức và Lan quyên góp quần áo.)

4. Did Lan clean up streets two weeks ago?

(Lan có quét dọn đường phố hai tuần trước không?)

5. Duc and Lan didn’t volunteer at a soup kitchen last Sunday.

(Đức và Lan không làm tình nguyện ở quán ăn cho người nghèo.)

6. Did Duc donate books three days ago?

(Đức có quyên góp sách ba ngày trước không?)

Grammar d

Video hướng dẫn giải

d. In pairs: Ask and answer using the information in Task c.

(Theo cặp: Hỏi và trả lời bằng cách sử dụng thông tin trong Bài c.)

A: What did Duc do to help the community?

(Đức đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Did Lan volunteer at a soup kitchen last Sunday?

(Đức đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

Lời giải chi tiết:

A: What did Duc do to help the community?

(Đức đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Duc cleaned up the park, donated clothes to help community.

(Đức quét dọn công viên, quyên góp quần áo để giúp đỡ cộng đồng.)

A: Did Lan volunteer at a soup kitchen last Sunday?

(Đức đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: No, she didn’t.

(Không.)

Pronunciation a

Video hướng dẫn giải

a. Focus on different pronunciations /d/, /ɪd/, /t/ of verb endings -ed.

(Tập trung cách phát âm khác nhau /d/, /ɪd/, /t/ của động từ kết thúc bằng đuôi “-ed”.)

Pronunciation b

Video hướng dẫn giải

b. Listen to the words and focus on the underlined letters.

(Nghe từ và chú ý những chữ được gạch chân.)

cleaned(quét dọn)

helped (giúp đỡ)

collected (thu gom)

volunteered (làm tình nguyện) 

liked(thích)

planted (trồng)

Pronunciation c

Video hướng dẫn giải

c. Listen and cross out the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

(Nghe và loại bỏ những từ có phần gạch chân khác với các từ còn lại.)

1. recycled

2. donated

3. picked

raised

organized

wanted

stopped 

completed 

washed

Phương pháp giải:

Có 3 cách phát âm đuôi ed trong tiếng Anh như sau: /ɪd/, /t/, /d/

1. Đuôi ed được phát âm/đọc là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.

2. Đuôi ed được phát âm/đọc là /t/ khi động từ có phát âm cuối là /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/.

3. Đuôi -ed được phát âm/đọc là /d/ với các trường hợp còn lại

Lời giải chi tiết:

1. stopped /t/

2. organized /d/

3. wanted /ɪd/

Pronunciation d

Video hướng dẫn giải

d. Read the words with the correct sound to a partner.

(Đọc từ với cách phát âm đúng cùng bạn của em.)

Practice a

Video hướng dẫn giải

a. Ask and answer

(Hỏi và trả lời.)

A: What did you do to help our community?

(Bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Last week, I volunteered at a soup kitchen.

(Tuần trước, tôi làm tình nguyện ở quán ăn cho người nghèo.)

Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 14 1

Lời giải chi tiết:

A: What did you do to help our community?

(Bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Yesterday, I recycled bottles and papers.

(Hôm qua tôi tái chế chai lọ và giấy.)

A: What did you do to help our community?

(Bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Last week, I planted trees and flowers.

(Tuần trước, tôi đã trồng cây và hoa.)

A: What did you do to help our community?

(Bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: I donated clothes, books and foods two week ago.

(Tôi đã quyên góp quần áo, sách và đồ ăn hai tuần trước.)

A: What did you do to help our community?

(Bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Last week, I cleaned up the park, the road and the beach.

(Tuần trước, tôi đã quét dọn công viên, đường và biển.)

Practice b

Video hướng dẫn giải

b. Practice with your own ideas.

(Luyện tập với ý tưởng của bạn.)

Lời giải chi tiết:

A: What did you do to help our community? 

(Bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Last week, I planted trees.

(Tuần trước, tôi đã trồng cây.)

Speaking a

Video hướng dẫn giải

a. Your school went out to help the community. Fill in the table with details about what you did. Then, ask your partner about what they did and complete the table on the right. Swap roles and repeat.

(Trường bạn đi giúp đỡ cộng đồng. Điền vào bảng với những điều chi tiết bạn đã làm. Sau đó hỏi bạn đồng hành về những gì họ đã làm và hoàn thành vào bảng ở bên phải. Hoán đổi vai trò và lặp lại.)

Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 16 1

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 16 2

Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 16 3

Ask another group :

A: What did you do to help our community?

(Các bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Yesterday, we cleaned up the street.

(Hôm qua, chúng tôi đã quét dọn đường phố.)

A: What did you do to help our community?

(Bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Last week, we volunteered at a soup kitchen.

(Tuần trước, chúng tôi đã làm tình nguyện ở quán ăn cho người nghèo.)

A: What did you do to help our community?

(Bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Two weeks ago, we planted flowers.

(Hai tuần trước, chúng tôi đã trồng hoa.)

A: What did you do to help our community?

(Bạn đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng?)

B: Last month, we taught poor children.

(Tháng trước, chúng tôi đã dạy trẻ em nghèo.)

Speaking b

Video hướng dẫn giải

b. Share with the class.

(Chia sẻ với lớp.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.