Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 6. Education Tiếng Anh 7 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

decline

/dɪˈklaɪn/

(v): từ chối

Ví dụ minh họa

Can you decline invitations and express obligations ?

Bạn có thể từ chối lời mời và thể hiện nghĩa vụ không?

project

/ˈprɒdʒekt/

(n): dự án

Minh họa cho project

Ví dụ minh họa

Thanks, but I"m sorry, I can"t. I have to finish my project.

Cảm ơn, nhưng tôi xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải hoàn thành dự án của mình.

book report

/bʊk rɪˈpɔːt/

(n.phr): báo cáo sách

Minh họa cho book report

Ví dụ minh họa

I can"t. I have to finish my book report by Friday.

Tôi không thể. Tôi phải hoàn thành báo cáo sách của mình trước thứ sáu.

presentation

/ˌpreznˈteɪʃn/

(n): buổi thuyết trình

Minh họa cho presentation

Ví dụ minh họa

Ellen gives her presentation tomorrow.

Ellen có buổi thuyết trình vào ngày mai.

go bowling

/gəʊ ˈbəʊlɪŋ/

(v.phr): chơi bowling

Minh họa cho go bowling

Ví dụ minh họa

I like going bowling on the weekends.

Tôi thích đi chơi bowling vào cuối tuần.

agree

/əˈɡriː/

(v): đồng ý

Minh họa cho agree

Ví dụ minh họa

I totally agree with you on this matter.

Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn về vấn đề này.

watch a movie

/wɒʧ ə ˈmuːvi/

(v.phr): xem một bộ phim

Minh họa cho watch a movie

Ví dụ minh họa

Do you want to watch a movie tonight?

Bạn có muốn xem một bộ phim tối nay?

do homework

/du:ˈhəʊm.wɜːk/

(v.phr): làm bài tập

Minh họa cho do homework

Ví dụ minh họa

My teacher told me to do my homework.

Giáo viên bảo tôi làm bài tập.

clean room

/kliːn ruːm/

(v.phr): dọn phòng

Minh họa cho clean room

Ví dụ minh họa

I don"t have to clean my room.

Tôi không phải dọn phòng của mình.

untidy

/ʌnˈtaɪdi/

(adj): không bừa bộn

Minh họa cho untidy

Ví dụ minh họa

My room is not untidy.

Phòng của tôi không bừa bộn.

allow someone to do something

/əˈlaʊ ˈsʌmwʌn tuː duː ˈsʌmθɪŋ/

(v.phr): cho phép ai đó làm gì

Ví dụ minh họa

The teacher allowed her to do it next week.

Cô giáo cho phép cô ấy làm chúng vào tuần tới.

grade

/ɡreɪd/

(n): điểm

Ví dụ minh họa

They need to get good grades.

Họ cần đạt điểm cao.

essay

/ˈeseɪ/

(n): bài luận

Minh họa cho essay

Ví dụ minh họa

I have to do my essay.

Tôi phải làm bài luận của mình.

mall

/mɔːl/

(n): trung tâm mua sắm

Minh họa cho mall

Ví dụ minh họa

Do you want to go to the mall on Friday night?

Bạn có muốn đến trung tâm mua sắm vào tối thứ sáu không?

fail

/feɪl/

(v): trượt

Ví dụ minh họa

She is really annoyed because I failed some of my tests.

Cô ấy thực sự khó chịu vì tôi đã trượt một số bài kiểm tra của mình.

pleased

/pliːzd/

(adj): vui

Minh họa cho pleased

Ví dụ minh họa

I’m pleased when I can pass the exam.

Tôi rất vui khi tôi có thể vượt qua kỳ thi.

disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

(adj): thất vọng

Minh họa cho disappointed

Ví dụ minh họa

They"re so disappointed because they failed all their tests.

Họ rất thất vọng vì họ đã trượt tất cả các bài kiểm tra của họ.

surprised

/səˈpraɪzd/

(adj): ngạc nhiên

Minh họa cho surprised

Ví dụ minh họa

I"m so surprised because I studied a lot before the tests.

Tôi rất ngạc nhiên vì tôi đã học rất nhiều trước khi kiểm tra.

delighted

/dɪˈlaɪtɪd/

(adj): vui

Minh họa cho delighted

Ví dụ minh họa

Dad was delighted because I passed my P.E. test.

Bố rất vui vì tôi đã đậu bằng P.E. kiểm tra.

annoyed

/əˈnɔɪd/

(adj): khó chịu

Minh họa cho annoyed

Ví dụ minh họa

She is really annoyed because I failed some of my tests.

Cô ấy thực sự khó chịu vì tôi đã trượt một số bài kiểm tra của mình

pass

/pɑːs/

(v): đậu

Ví dụ minh họa

Dad was delighted because I passed my P.E. test.

Bố rất vui vì tôi đã đậu bằng P.E. kiểm tra.

sweater

/ˈswetə(r)/

(n): áo len

Minh họa cho sweater

Ví dụ minh họa

Thank you for the sweater and the gift card for Christmas.

Cảm ơn bạn vì chiếc áo len và thẻ quà tặng nhân dịp Giáng sinh.

reindeer

/ˈreɪndɪə(r)/

(n): tuần lộc

Minh họa cho reindeer

Ví dụ minh họa

Green is one of my favorite colors and the reindeer is very cute.

Màu xanh lá cây là một trong những màu yêu thích của tôi và chú tuần lộc rất dễ thương.

biology

/baɪˈɒlədʒi/

(n): sinh học

Minh họa cho biology

Ví dụ minh họa

I didn"t do well in math, English, history, and biology.

Tôi không học tốt các môn toán, tiếng Anh, lịch sử và sinh học.

piece of news

/piːs ɒv njuːz/

(n.phr): mẩu tin

Minh họa cho piece of news

Ví dụ minh họa

I think she could use a piece of news like that today.

Tôi nghĩ hôm nay cô ấy có thể sử dụng một mẩu tin như thế.

let someone do something

/lɛt ˈsʌmwʌn duː ˈsʌmθɪŋ/

(v.phr): xin phép ai đó làm gì

Ví dụ minh họa

Can you maybe ask mom to let me buy a new game?

Con có thể xin mẹ cho con mua một trò chơi mới được không?

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

(n): bóng rổ

Minh họa cho basketball

Ví dụ minh họa

I"m not sure, but my teacher might put me on the basketball team.

Tôi không chắc, nhưng giáo viên của tôi có thể đưa tôi vào đội bóng rổ.

subject

/ˈsʌbdʒɪkt/

(n): môn học

Minh họa cho subject

Ví dụ minh họa

What subjects do you find the easiest?

(Bạn thấy môn học nào dễ nhất?

angry

/ˈæŋɡri/

(adj): tức giận

Minh họa cho angry

Ví dụ minh họa

He"s so happy because he passed his test. Why are you so angry?

Anh ấy rất hạnh phúc vì anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra của mình. Tại sao bạn lại tức giận như vậy?

upset

/ˌʌpˈset/

(adj): khó chịu

Minh họa cho upset

Ví dụ minh họa

I"m really upset because I failed my math test.

Tôi thực sự khó chịu vì tôi đã trượt bài kiểm tra toán của mình.

geography

/dʒiˈɒɡrəfi/

(n): địa lý

Minh họa cho geography

Ví dụ minh họa

Geography is not an easy subject.

Địa lý không phải là một môn học dễ dàng.

study abroad

/ˈstʌdi əˈbrɔːd/

(v.phr): du học

Ví dụ minh họa

What do you think is good or bad about studying abroad?

Bạn nghĩ du học tốt hay xấu?

university

/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/

(n): đại học

Minh họa cho university

Ví dụ minh họa

What does the teacher say universities give students?

Cô giáo nói gì về việc trường đại học cho sinh viên những gì?

experience

/ɪkˈspɪəriəns/

(n): trải nghiệm

Ví dụ minh họa

Did Anna have more good or bad experiences during her time in Spain?

Anna có thêm trải nghiệm tốt hay xấu trong thời gian ở Tây Ban Nha?

Spanish

/ˈspænɪʃ/

(n): tiếng Tây Ban Nha

Minh họa cho Spanish

Ví dụ minh họa

My Spanish is so much better after a year in Spain.

Tiếng Tây Ban Nha của tôi đã tốt hơn rất nhiều sau một năm ở Tây Ban Nha.

take care of

/teɪk ker ɒv/

(phr.v): chăm sóc

Minh họa cho take care of

Ví dụ minh họa

Although it wasn"t easy living alone, I quickly learned how to take care of myself.

Mặc dù cuộc sống một mình không dễ dàng nhưng tôi nhanh chóng học được cách chăm sóc bản thân.

public transportation

/ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃən/

(n.phr): phương tiện công cộng

Minh họa cho public transportation

Ví dụ minh họa

They showed me how to use public transportation and where to eat.

Họ chỉ cho tôi cách sử dụng phương tiện công cộng và ăn ở đâu.

live alone

/lɪv əˈləʊn/

(v.phr): sống một mình

Ví dụ minh họa

Although it wasn"t easy living alone, I quickly learned how to take care of myself.

Mặc dù cuộc sống một mình không dễ dàng nhưng tôi nhanh chóng học được cách chăm sóc bản thân.

wake up

/weɪk ʌp/

(phr.v): thức dậy

Minh họa cho wake up

Ví dụ minh họa

I woke up early. I missed the bus.

Tôi thức dậy sớm. Tôi đã bỏ lỡ chuyến xe buýt.

get lost

/gɛt lɒst/

(v.phr): bị lạc

Minh họa cho get lost

Ví dụ minh họa

I had a great time in France. However, I did get lost sometimes.

Tôi đã có một thời gian tuyệt vời ở Pháp. Tuy nhiên, đôi khi tôi đã bị lạc.

lonely

/ˈləʊnli/

(adj): cô đơn

Minh họa cho lonely

Ví dụ minh họa

She had a great time, although she was lonely at first.

Cô ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời, mặc dù lúc đầu cô ấy rất cô đơn.

French

/frentʃ/

(n): tiếng Pháp

Minh họa cho French

Ví dụ minh họa

Although she could speak French, her writing was bad.

Mặc dù cô ấy có thể nói tiếng Pháp, văn của cô ấy thật tệ.

make friends

/meɪk frɛndz/

(v.phr): kết bạn

Minh họa cho make friends

Ví dụ minh họa

However, making friends was difficult at first.

Tuy nhiên, việc kết bạn lúc đầu rất khó khăn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.