Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7. Transportation Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
boarding pass
(n.phr): thẻ lên máy bay

Ví dụ minh họa
What is written on a boarding pass?
Những gì được viết trên thẻ lên máy bay?
passport
(n): hộ chiếu

Ví dụ minh họa
What is passport format?
Định dạng hộ chiếu là gì?
custom
(n): hải quan

Ví dụ minh họa
Korean customs procedures will be applied Loopchain technology.
Thủ tục hải quan Hàn Quốc sẽ được áp dụng công nghệ Loopchai.
baggage claim
(n.phr): quầy lấy hành lý

Ví dụ minh họa
You"re at the baggage claim collecting your friends" luggage.
Bạn đang ở quầy lấy hành lý để lấy hành lý của bạn bè.
suitcase
(n): vali

Ví dụ minh họa
I have a small suitcase.
Tôi có một chiếc vali nhỏ.
backpack
(n): ba lô

Ví dụ minh họa
I have a red backpack.
Tôi có một cái ba lô màu đỏ.
luggage
(n): hành lý

Ví dụ minh họa
What type of luggage do you like to travel with?
Bạn thích đi du lịch với loại hành lý nào?
airport
(n): sân bay

Ví dụ minh họa
Jenny and Fred are at the airport.
Jenny và Fred đang ở sân bay.
go on holiday
(v.phr): đang đi nghỉ

Ví dụ minh họa
What are they doing? They are going on holiday.
Họ đang làm gì? Họ đang đi nghỉ.
return
(v): trở về
Ví dụ minh họa
They are returning home after their holiday.
Họ đang trở về nhà sau kỳ nghỉ của họ.
bag
(n): túi

Ví dụ minh họa
This is Jenny’s bag.
Đây là túi của Jenny.
belong to
(phr.v): thuộc về
Ví dụ minh họa
That backpack doesn’t belong to me.
Cái ba lô đó không thuộc về tôi.
handbag
(n): túi xách

Ví dụ minh họa
She’s carrying a small handbag.
Cô ấy đang mang một chiếc túi xách nhỏ.
light brown
(n): nâu nhạt

Ví dụ minh họa
My suitcase is light brown.
Vali của tôi màu nâu nhạt.
eco-friendly
(adj): thân thiện

Ví dụ minh họa
Buses are cheap and eco-friendly.
Xe buýt rẻ và thân thiện với môi trường.
comfortable
(adj): thoải mái

Ví dụ minh họa
Trains are as comfortable as taxis.
Đi tàu thoải mái như đi taxi.
convenient
(adj): thuận tiện
Ví dụ minh họa
The bus isn"t as convenient as the subway.
Xe buýt không thuận tiện như tàu điện ngầm.
ticket
(n): vé

Ví dụ minh họa
You can buy tickets online for planes, buses, and trains.
Bạn có thể mua vé máy bay, xe buýt và xe lửa trực tuyến.
reliable
(adj): đáng tin cậy
Ví dụ minh họa
Some types of transportation are also reliable.
Một số loại hình vận chuyển cũng đáng tin cậy.
go on public transportation
(v.phr): đi phương tiện công cộng

Ví dụ minh họa
You need to buy a to go on public transportation.
Bạn cần mua một chiếc để đi phương tiện công cộng.
protect
(v): bảo vệ

Ví dụ minh họa
People can help protect the environment by taking public transportation.
Mọi người có thể giúp bảo vệ môi trường bằng cách sử dụng các phương tiện giao thông công cộng.
subway
(n): tàu điện ngầm

Ví dụ minh họa
Buses, trains, and the subway are types of transportation.
Xe buýt, xe lửa và tàu điện ngầm là các loại phương tiện giao thông.
travel guide
(n.phr): hướng dẫn du lịch

Ví dụ minh họa
Read the travel guide and choose the best title.
Hãy đọc hướng dẫn du lịch và chọn tiêu đề tốt nhất.
visitor
(n): du khách

Ví dụ minh họa
Traveling in Vietnam can be easy for a first-time visitor.
Du lịch Việt Nam có thể dễ dàng đối với du khách lần đầu.
tourist
(n): khách du lịch
Ví dụ minh họa
Many locals and tourists take the bus to Pavel to nearby cities.
Nhiều người dân địa phương và khách du lịch đi xe buýt đến Pavel để đến các thành phố lân cận.
get around
(phr.v): đi xung quanh
Ví dụ minh họa
Taxis are a great way to get around a city quickly.
Taxi là một cách tuyệt vời để đi xung quanh thành phố một cách nhanh chóng.
neighborhood
(n): khu vực

Ví dụ minh họa
What types of transportation are there in your neighborhood?
Có những loại phương tiện giao thông nào trong khu vực của bạn?
sunglasses
(n): kính râm

Ví dụ minh họa
Your sunglasses are more expensive than mine.
Kính râm của bạn đắt hơn của tôi.
underground
(n): tàu điện ngầm

Ví dụ minh họa
The train is faster than the underground.
Tàu hỏa chạy nhanh hơn tàu điện ngầm.
advantage
(n): thuận lợi, ưu điểm
Ví dụ minh họa
What are advantages and disadvantages?
Ưu nhược điểm là gì?
speed
(v): tăng tốc

Ví dụ minh họa
Speed it up.
Tăng tốc lên.
be not good for something
(v.phr): không tốt cho cái gì
Ví dụ minh họa
It is not good for traveling in the city.
Nó không tốt cho việc đi lại trong thành phố.
get lost
(v.phr): bị lạc

Ví dụ minh họa
You won"t get lost if you use it.
Bạn sẽ không bị lạc nếu bạn sử dụng nó.
electronic map
(n.phr): bản đồ điện tử

Ví dụ minh họa
The best part of the Wowscoot is the electronic map.
Phần tốt nhất của Wowscoot là bản đồ điện tử.
ride around
(phr.v): đi vòng quanh
Ví dụ minh họa
The Wowscoot is the most convenient way to ride around any city.
Wowscoot là cách thuận tiện nhất để đi vòng quanh bất kỳ thành phố nào.
fold
(v): gấp lại

Ví dụ minh họa
It is easy to carry because I can fold it and put it in my backpack.
Nó rất dễ mang theo vì tôi có thể gấp lại và bỏ vào ba lô.
worry about
(phr.v): lo lắng

Ví dụ minh họa
Kids won"t have to worry about getting lost ever again.
Trẻ em sẽ không phải lo lắng về việc bị lạc nữa.
cool
(adj): thú vị
Ví dụ minh họa
The Hover Go is the fastest and coolest way for kids in my town to travel.
Hover Go là cách nhanh nhất và thú vị nhất để trẻ em trong thị trấn của tôi đi du lịch.
evidence
(n): bằng chứng
Ví dụ minh họa
Give evidence to support your reasons.
Đưa ra bằng chứng để hỗ trợ lý do của bạn.
Wowscoot
(n): Wowscoot

Ví dụ minh họa
I believe the Wowscoot is the best transportation for kids in my city.
Tôi tin rằng Wowscoot là phương tiện di chuyển tốt nhất cho trẻ em trong thành phố của tôi.
One Wheeler
(n): xe một bánh

Ví dụ minh họa
One Wheeler has a higher speed.
Xe một bánh có tốc độ cao hơn.
Hover Go
(n): Hover Go

Ví dụ minh họa
Hover Go is better in the city.
Hover Go tốt hơn trong thành phố.
Flyboard
(n): Flyboard

Ví dụ minh họa
Flyboard comes with electronic map.
Flyboard đi kèm với bản đồ điện tử.
Wheel Wonder
(n): vòng quay diệu kỳ

Ví dụ minh họa
Wheel Wonder comes with colorful lights.
Wheel Wonder đi kèm với đèn nhiều màu sắc.
Xtreme Pogo
(n): Xtreme Pogo

Ví dụ minh họa
Xtreme Pogo comes with MP3 player.
Xtreme Pogo đi kèm với máy nghe nhạc MP3.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.