Tiếng Anh 7 Unit 1 Review
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 1 Review (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 Review. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
You will hear John talking to his mom about his friends' free time activities. Which activity does each person do? For each question, write a letter (A-H) next to each person. You will hear the conversation twice. Read about the three people. Choose the correct answer (A, B, or C). Fill in the blanks with the words from the box. a. Unscramble the sentences. b. Look at the map and circle the correct words.
Listening
You will hear John talking to his mom about his friends' free time activities. Which activity does each person do? For each question, write a letter (A-H) next to each person. You will hear the conversation twice.
(Bạn sẽ nghe John nói với mẹ anh ấy về những hoạt động vào thời gian rảnh rỗi của các bạn anh ấy. Hoạt động của mỗi người là gì? Với mỗi câu hỏi, viết một lá thư (từ A- H) đến từng người. Bạn sẽ nghe hội thoại hai lần.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
Mrs. Smith: Hello, John. How was school today?
John: It was really good. We all did presentations about what we do in our free time. My presentation was about playing basketball.
Mrs. Smith: Great. What about your friends? What do they like doing?
John: Annie likes baking cakes. She'll bring some to school for us to try.
Mrs. Smith: What about Chloe?
John: She loves sports. Last year she did yoga, but now she plays badminton.
Mrs. Smith: Really?
John: Yeah, and Anton builds models. He showed some great photos of them.
Mrs. Smith: How about Karl?
John: He plays online games. His mom says he should do more exercise and play sport.
Mrs. Smith: Yes, he should!
John: Oh, Julia has a great hobby.
Mrs. Smith: Yeah?
John: She makes vlogs about the clothes she buys. She likes shopping.
Mrs. Smith: Fantastic!
Tạm dịch:
Bà Smith: Chào, John. Hôm nay ở trường thế nào?
John: Thực sự tốt ạ. Tất cả chúng tôi đã thuyết trình về những gì chúng tôi làm trong thời gian rảnh. Bài thuyết trình của tôi là về chơi bóng rổ.
Bà Smith: Tuyệt vời. Bạn của cháu thì sao? Họ thích làm gì?
John: Annie thích nướng bánh. Bạn ấy sẽ mang một số đến trường để chúng cháu thử.
Bà Smith: Còn Chloe thì sao?
John: Bạn ấy yêu thể thao. Năm ngoái bạn ấy tập yoga, nhưng bây giờ bạn ấy chơi cầu lông.
Bà Smith: Thật à?
John: Vâng, và Anton xây dựng các mô hình. Bạn ấy đã cho xem một số bức ảnh tuyệt vời về chúng.
Bà Smith: Còn Karl thì sao?
John: Bạn ấy chơi trò chơi trực tuyến. Mẹ bạn ấy nói anh ấy nên tập thể dục nhiều hơn và chơi thể thao.
Bà Smith: Ừm, bạn ấy nên làm như vậy!
John: Ồ, Julia có một sở thích tuyệt vời.
Bà Smith: Nó là gì?
John: Bạn ấy làm vlog về quần áo bạn ấy mua. Bạn ấy thích mua sắm.
Bà Smith: Tuyệt vời!
Lời giải chi tiết:
| 1. B | 2. A | 3. H | 4. C | 5. E |
0 - G: John - play basketball (chơi bóng rổ)
1 - B: Annie - bake cakes (nướng bánh)
2 - A: Chloe - play badminton (chơi cầu lông)
3 - H: Anton - build models (xây mô hình)
4 - C: Karl - play online games (chơi trò chơi trực tuyến)
5 - E: Julia - make vlogs (làm nhật ký dạng video)
Reading
Read about the three people. Choose the correct answer (A, B, or C).
(Đọc về ba người. Chọn đáp án đúng (A, B hoặc C).)
Example: 0. Who shares their hobby with a family member? - A
(Ai đã chia sẻ sở thích của họ với một thành viên trong gia đình? - Amy)
1. Who often goes to the sports center?
2. Who wants to try yoga?
3. Who likes going for walks?
4. Who plays basketball?
5. Who has a water park near their house?
In My Free Time
A. Hi! I'm Amy. In my free time, I bake cakes and cookies. I bake with my mom because she also likes baking. I like going for walks, too. In the summer, I usually go to the water park near my house. It's really fun.
B. My name's Ben. In my free time, I collect soccer stickers because I love sports. I have more than 50 stickers! I go to the sports center to go rock climbing. I often play basketball with my friends there, too.
C. Hello. I'm Jess. I like shopping at the market for old crafts. Sometimes I make vlogs about the things I buy. My friends and family like my vlogs. I don't really like sports, but I want to try doing yoga.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Thời gian rảnh rỗi của tôi
A. Chào, tôi là Amy. Vào thời gian rảnh, tôi nướng bánh ngọt và bánh quy. Tôi nướng cùng mẹ vì mẹ cũng thích nướng bánh. Tôi cũng thích đi bộ. Vào mùa hè, tôi thường đến công viên nước gần nhà. Nó thật sự thú vị.
B. Tên tôi là Ben. Vào thời gian rảnh, tôi thu thập nhãn dán bóng đá vì tôi yêu thích thể thao. Tôi có hơn 50 nhãn dán! Tôi đến trung tâm thể thao để đi leo núi đá. Tôi thường chơi bóng rổ với bạn bè ở đó.
C. Xin chào. Tôi là Jess. Tôi thích mua sắm ở chợ đồ thủ công cũ. Thỉnh thoảng tôi làm vlog về những thứ tôi mua. Bạn bè và gia đình tôi thích vlog của tôi. Tôi không thực sự thích thể thao nhưng tôi muốn thử tập yoga.
Lời giải chi tiết:

1. Who often goes to the sports center? - B
(Ai thường đi đến trung tâm thể thao? - Ben)
2. Who wants to try yoga? - C
(Ai muốn thử tập yoga? - Jess)
3. Who likes going for walks? - A
(Ai thích đi bộ? - Amy)
4. Who plays basketball? - B
(Ai chơi bóng rổ? - Ben)
5. Who has a water park near their house? - A
(Ai có một công viên nước gần nhà họ? - Amy)
Vocabulary
Fill in the blanks with the words from the box.
(Điền vào chỗ trống cới từ trong hộp.)
sports center make vlogs ice rink market bake cakes building models fair water park |
1. My parents bought me a video camera and I use it to make vlogs.
2. Let's meet at the__________at 7:30. Don't forget to bring your ice skates.
3. My dad's going to teach me how to _______. I want to make one for my mom's birthday.
4. The_______has many fun rides. We go there every summer.
5. Our school is organizing a__________this weekend. There will be crafts, books, food, and fun games.
6. My mom goes to the_______ to buy food early in the morning.
7. There's a new_______in town. Do you want to play badminton there this Friday?
8. My brother has a collection of paper boats and houses. He likes_________.
Phương pháp giải:
sports center: trung tâm thể thao
make vlogs: làm vlog
ice rink: sân trượt băng
market: chợ
bake cakes: nướng bánh
building models: mô hình tòa nhà
fair: hội chợ
water park: công viên nước
Lời giải chi tiết:
1. My parents bought me a video camera and I use it to make vlogs.
(Bố mẹ tôi đã mua cho tôi một chiếc máy quay phim và tôi sử dụng nó để làm vlog.)
2. Let's meet at the ice rink at 7:30. Don't forget to bring your ice skates.
(Hãy gặp nhau ở sân băng lúc 7:30. Đừng quên mang theo giày trượt băng của bạn.)
3. My dad's going to teach me how to bake cakes. I want to make one for my mom's birthday.
(Bố tôi sẽ dạy tôi cách nướng bánh. Tôi muốn làm một cái cho sinh nhật của mẹ tôi.)
4. The water park has many fun rides. We go there every summer.
(Công viên nước có nhiều trò chơi vui nhộn. Chúng tôi đến đó vào mỗi mùa hè.)
5. Our school is organizing a fair this weekend. There will be crafts, books, food, and fun games.
(Trường chúng tôi đang tổ chức một hội chợ vào cuối tuần này. Sẽ có đồ thủ công, sách, đồ ăn và các trò chơi vui nhộn.)
6. My mom goes to the market to buy food early in the morning.
(Mẹ tôi đi chợ mua thức ăn vào sáng sớm.)
7. There's a new sports center in town. Do you want to play badminton there this Friday?
(Có một trung tâm thể thao mới trong thị trấn. Bạn có muốn chơi cầu lông ở đó vào thứ Sáu này không?)
8. My brother has a collection of paper boats and houses. He likes building models.
(Anh trai tôi có một bộ sưu tập thuyền và nhà bằng giấy. Anh ấy thích xây dựng mô hình.)
Grammar a
a. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp câu.)
1. cousins/theater/and/to/going/his/Jason/on/the/are/Saturday.
2. alley/bowling/opens/10 a.m./at/The
3. tomorrow?/What/Sofia/we/time/are/meeting
4. brother/a/has/soccer/collection/My/of/stickers.
5. evening./his/are/friends/basketball playing/My
Lời giải chi tiết:
1. Jason and his cousins are going to the theater on Saturday.
(Jason và anh họ sẽ đến rạp chiếu phim vào thứ Bảy.)
2. The bowling alley opens at 10 a.m.
(Sân chơi bowling mở lúc 10h sáng.)
3. What time are we meeting Sofia tomorrow?
(Thời gian chúng ta gặp Sofia vào ngày mai là bao giờ?)
4. My brother has a collection of soccer stickers.
(Anh trai tôi có một bộ nhãn dán bóng đá.)
5. My friends are playing basketball this evening.
(Bạn tôi sẽ chơi bóng rổ tối nay.)
Grammar b
b. Look at the map and circle the correct words.
(Nhìn bản đồ và khoanh từ đúng.)
1. Let's meet at the café opposite/ next to the movie theater.
(Chúng ta hãy gặp nhau ở quán cà phê đối diện/ gần rạp chiếu phim.)
2. The bookstore is in front of/ behind the café.
(Hiệu sách ở trước/ sau quán cà phê.)
3. Do you want to meet at the market opposite/ behind the movie theater?
(Bạn có muốn gặp ở chợ đối diện/ đằng sau rạp chiếu phim không?)
4. The clothing store is in front of/ behind the ice cream store.
(Cửa hàng quần áo ở trước/ sau quán kem.)
5. I often go running in the park next to/ behind the market.
(Tôi thường chạy đến công viên gần/ sau chợ.)

Lời giải chi tiết:
1. next to | 2. behind | 3. opposite | 4. in front of | 5. next to |
1. Let's meet at the café next to the movie theater.
(Chúng ta hãy gặp nhau ở quán cà phê cạnh rạp chiếu phim.)
2. The bookstore is behind the café.
(Hiệu sách ở phía sau quán cà phê.)
3. Do you want to meet at the market opposite the movie theater?
(Bạn có muốn gặp ở chợ đối diện rạp chiếu phim không?)
4. The clothing store is in front of the ice cream store.
(Cửa hàng quần áo ở trước quán kem.)
5. I often go running in the park next to the market.
(Tôi thường chạy đến công viên cạnh chợ.)
Pronunciation a
a. Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
(Khoanh từ được gạch chân có phần phát âm khác với các từ còn lại.)
1.
A. vlog
B. model
C. soccer
D. sport
2.
A. skating
B. game
C. cake
D. market
3.
A. online games
B. ice rink
C. bowling
D. sticker
Lời giải chi tiết:
1. D
A. vlog /vlɒɡ/
B. model /ˈmɒdl/
C. soccer /ˈsɒkə(r)/
D. sport /spɔːt/
Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm /ɔː/, các phương án còn lại phát âm /ɒ/.
2. D
A. skating /ˈskeɪtɪŋ/
B. game /ɡeɪm/
C. cake /keɪk/
D. market/ˈmɑːkɪt/
Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm /ɑː/, các phương án còn lại phát âm /eɪ/.
3. A
A. online games /ˌɒnˈlaɪn/
B. ice rink /rɪŋk/
C. bowling /ˈbəʊlɪŋ/
D. sticker /ˈstɪkə(r)/
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /aɪ/, các phương án còn lại phát âm /ɪ/.
Pronunciation b
b. Circle the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
(Khoanh tròn từ khác với ba từ còn lại ở vị trí trọng âm chính trong mỗi câu hỏi sau đây.)
4.
A. model
B. center
C. collect
D. sticker
5.
A. theater
B. equipment
C. badminton
D. skateboarding
6.
A. online
B. habit
C. soccer
D. comic
Lời giải chi tiết:
4. C
A. model /ˈmɒdl/
B. center/ˈsentə(r)/
C. collect /kəˈlekt/
D. sticker /ˈstɪkə(r)/
Phương án C có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.
5. B
A. theater /ˈθɪətə(r)/
B. equipment /ɪˈkwɪpmənt/
C. badminton /ˈbædmɪntən/
D. skateboarding /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/
Phương án B có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.
6. A
A. online /ˌɒnˈlaɪn/
B. habit /ˈhæbɪt/
C. soccer/ˈsɒkə(r)/
D. comic /ˈkɒmɪk/
Phương án A có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 1 Review
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 Review mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Review, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Review, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Review mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.