Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 9. English in the World Tiếng Anh 7 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

tourist attractions

/ˈtʊərɪst əˈtrækʃ(ə)nz/

(n.phr): các điểm du lịch

Minh họa cho tourist attractions

Ví dụ minh họa

Can you talk about tourist attractions and cultures of English-speaking countries?

Bạn có thể nói về các điểm du lịch và văn hóa của các nước nói tiếng Anh?

tour guide

/tʊə ɡaɪd/

(n): hướng dẫn viên du lịch

Minh họa cho tour guide

Ví dụ minh họa

I’m so glad that I have the chance to be your tour guide today.

Tôi rất vui vì tôi có cơ hội trở thành hướng dẫn viên du lịch của bạn hôm nay.

journey

/ˈdʒɜːni/

(n): chuyến đi

Ví dụ minh họa

Have a good journey.

Có một chuyến đi vui vẻ nhé.

historic places

/hɪsˈtɒrɪk ˈpleɪsɪz/

(n.phr): địa điểm lịch sử

Minh họa cho historic places

Ví dụ minh họa

Do you know any historic places?

Bạn có biết địa điểm lịch sử nào không?

imperial

/ɪmˈpɪəriəl/

(n): cố đô

Minh họa cho imperial

Ví dụ minh họa

The Imperial City in Hue is a historic place I visited it last year.

Cố đô ở Huế là một địa điểm lịch sử mà tôi đã đến thăm vào năm ngoái.

hot dog

/hɒt dɒg/

(n): bánh mì kẹp xúc xích

Minh họa cho hot dog

Ví dụ minh họa

I ate a hot dog.

Tôi đã ăn bánh mì kẹp xúc xích.

take a boat trip

/teɪk ə bəʊt trɪp/

(v.phr): đi thuyền

Minh họa cho take a boat trip

Ví dụ minh họa

Tomorrow, we"re going to the White House with a tour guide and taking a boat trip along the Potomac River.

Ngày mai, tôi sẽ đến Nhà Trắng với một hướng dẫn viên du lịch và đi thuyền dọc theo Sông Potomac.

be looking forward to doing something

/biː ˈlʊkɪŋ ˈfɔːwəd tuː ˈdu(ː)ɪŋ ˈsʌmθɪŋ/

(v.phr): mong đợi làm gì đó

Ví dụ minh họa

I’m looking forward to going on the Staten Island Ferry to see the Statue of Liberty and going toYankee Stadium.

Tôi mong được đi Phà Đảo Staten để xem Tượng Nữ thần Tự do và đến Sân vận động Yankee.

friendly

/ˈfrendli/

(adj): thân thiện

Minh họa cho friendly

Ví dụ minh họa

The weather here is warm and sunny and the people are very friendly.

Thời tiết ở đây nắng ấm và người dân rất thân thiện.

street food

/ˈstriːt ˌfuːd/

(n.phr): thức ăn đường phố

Minh họa cho street food

Ví dụ minh họa

Street food in Viet Nam is fabulous.

Thức ăn đường phố ở Việt Nam tuyệt vời.

visit

/ˈvɪzɪt/

(v): thăm

Ví dụ minh họa

What do you know about the United States? Would you like to visit it?

Bạn biết gì về Hoa Kỳ? Bạn có muốn đến thăm nó không?

empire

/ˈempaɪə(r)/

(n): đế chế

Minh họa cho empire

Ví dụ minh họa

I’d like to visit The Empire State Building.

Tôi muốn tham quan Tòa nhà mang tên Nhà Nước Đế Chế.

chips

/tʃɪps/

(n): khoai tây chiên

Minh họa cho chips

Ví dụ minh họa

I’m going to eat fish and chips at Bondi Beach.

Tôi sẽ ăn cá và khoai tây chiên ở bãi biển Bondi.

department stores

/dɪˈpɑːtmənt stɔːz/

(n.phr): cửa hàng bách hóa

Minh họa cho department stores

Ví dụ minh họa

There are lots of department stores on Fifth Avenue.

Có rất nhiều cửa hàng bách hóa trên Đại lộ số 5.

jog

/dʒɒɡ/

(v): chạy bộ

Minh họa cho jog

Ví dụ minh họa

He likes to jog in Hyde Park.

Anh ấy thích chạy bộ ở Hyde Park.

Netherlands

/ˈnɛðələndz/

(n): Hà Lan

Minh họa cho Netherlands

Ví dụ minh họa

Netherlands is a beautiful country.

Hà Lan là một đất nước xinh đẹp.

The United Arab Emirates

/ðə jʊˈnaɪtɪd ˈærəb ˈɛmɪrɪt/

(n): các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

Minh họa cho The United Arab Emirates

Ví dụ minh họa

What is the United Arab Emirates known for?

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất nổi tiếng về cái gì?

The Czech Republic

/ðə ʧɛk rɪˈpʌblɪk/

(n): cộng hòa Séc

Minh họa cho The Czech Republic

Ví dụ minh họa

What countries make up the Czech Republic?

Những quốc gia nào tạo nên Cộng hòa Séc?

museum

/mjuˈziːəm/

(n): bảo tàng

Minh họa cho museum

Ví dụ minh họa

We use the with famous buildings, museums, most hotels, and restaurants.

Chúng tôi sử dụng với các tòa nhà nổi tiếng, bảo tàng, hầu hết các khách sạn và nhà hàng.

parliament

/ˈpɑːləmənt/

(n): Nhà Quốc hội

Minh họa cho parliament

Ví dụ minh họa

On Friday, we"re going to visit the Houses of Parliament.

Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ đến thăm Nhà Quốc hội.

the White House

/ðə waɪt haʊs/

(n): Nhà Trắng

Minh họa cho the White House

Ví dụ minh họa

The White House is in America.

Nhà Trắng ở Mỹ.

fly back

/flaɪ bæk/

(phr.v): bay trở lại

Ví dụ minh họa

We"re going to ride on the London Eye and fly back to New York on Monday.

Chúng tôi sẽ đến London Eye và bay trở lại New York vào thứ Hai.

souvenirs

/ˈsuːvənɪəz/

(n): đồ lưu niệm

Minh họa cho souvenirs

Ví dụ minh họa

Yesterday, I bought some souvenirs.

Hôm qua, tôi đã mua một số đồ lưu niệm.

sightseeing

/ˈsaɪtsiːɪŋ/

(n): tham quan

Ví dụ minh họa

Is sightseeing a hobby?

Tham quan có phải là một sở thích không?

postcard

/ˈpəʊstkɑːd/

(n): tấm bưu thiếp

Minh họa cho postcard

Ví dụ minh họa

What makes a good postcard?

Điều gì tạo nên một tấm bưu thiếp tốt?

wallet

/ˈwɒlɪt/

(n): ví

Minh họa cho wallet

Ví dụ minh họa

I buy a new wallet for my dad’s birthday.

Tôi mua một chiếc ví mới cho ngày sinh nhật của bố tôi.

swimsuit

/ˈswɪmsuːt/

(n): áo tắm

Minh họa cho swimsuit

Ví dụ minh họa

She wears swimsuit on the beach.

Cô ấy mặc áo tắm trên bãi biển.

the Eiffel Tower

/ði ˈaɪf(ə)l ˈtaʊə/

(n): tháp Eiffel

Minh họa cho the Eiffel Tower

Ví dụ minh họa

Did you see the Eiffel Tower?

Bạn có nhìn thấy tháp Eiffel không?

broken glass

/ˈbrəʊkən glɑːs/

(n.phr): kính vỡ

Minh họa cho broken glass

Ví dụ minh họa

It looks like a piece of broken glass.

Nó trông giống như một mảnh kính vỡ.

fall asleep

/fɔːl əˈsliːp/

(phr.v): ngủ quên

Minh họa cho fall asleep

Ví dụ minh họa

Anyway, I"m falling asleep so I"ll see you tomorrow.

Dù sao thì, tôi đang ngủ quên nên tôi sẽ gặp lại bạn vào ngày mai.

local food

/ˈləʊkəl fuːd/

(n.phr): món ăn địa phương

Minh họa cho local food

Ví dụ minh họa

Did you try the local food?

Bạn đã thử các món ăn địa phương?

cheesesteak

/ˈtʃiːzsteɪk/

(n): bánh mì kẹp bò bít tết và phô mai

Minh họa cho cheesesteak

Ví dụ minh họa

Best Ever Cheesesteak is made with ribeye steak, bell peppers, onions, and mushrooms.

Món bánh mì kẹp bò bít tết và phô mai ngon nhất được làm với bít tết ribeye, ớt chuông, hành tây và nấm.

sandwich

/ˈsænwɪtʃ/

(n): bánh mì kẹp

Minh họa cho sandwich

Ví dụ minh họa

I love sandwich.

Tôi thích bánh mì kẹp.

benefit

/ˈbenɪfɪt/

(n): lợi ích

Ví dụ minh họa

Can you talk about the benefits of speaking English?

Bạn có thể nói về lợi ích của việc nói tiếng Anh?

career

/kəˈrɪə(r)/

(n): ngành nghề

Ví dụ minh họa

What careers take the most school?

Những ngành nghề nào thu hút trường học nhiều nhất?

chat

/tʃæt/

(v): trò chuyện

Ví dụ minh họa

Chatting to people in America can help you to improve your English.

Trò chuyện với những người ở Mỹ có thể giúp bạn cải thiện tiếng Anh của mình.

pen pal

/pɛn pæl/

(n): bạn thân

Ví dụ minh họa

He’s writing to his American pen pal.

Anh ấy đang viết thư cho người bạn thân người Mỹ của mình.

homestay

/ˈhəʊmsteɪ/

(n): dịch vụ lưu trú nhà dân

Minh họa cho homestay

Ví dụ minh họa

He tries to make friends during his homestay in Australia.

Anh ấy cố gắng kết bạn trong thời gian lưu trú ở Úc.

practice

/ˈpræktɪs/

(v): thực hành

Ví dụ minh họa

I"m practicing my English a lot and I think I"m getting better.

Tôi thực hành tiếng Anh của mình rất nhiều và tôi nghĩ rằng tôi đang tiến bộ hơn.

order

/ˈɔːdə(r)/

(v): gọi, đặt món

Minh họa cho order

Ví dụ minh họa

At first, I was nervous speaking English, but now it"s fun to use English to buy tickets and order food.

Lúc đầu, tôi cảm thấy lo lắng khi nói tiếng Anh, nhưng bây giờ thật vui khi sử dụng tiếng Anh để mua vé và gọi đồ ăn.

hockey game

/ˈhɒki geɪm/

(n): khúc côn cầu

Minh họa cho hockey game

Ví dụ minh họa

On Saturday, I watched a hockey game.

Vào thứ bảy, tôi đã xem một trận đấu khúc côn cầu.

aquarium

/əˈkweəriəm/

(n): thủy cung

Minh họa cho aquarium

Ví dụ minh họa

Last week, I went to the aquarium.

Tuần trước, tôi đã đến thủy cung.

be crazy about something

/biː ˈkreɪzi əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/

(v.phr): phát cuồng vì cái gì

Ví dụ minh họa

Canadians are crazy about hockey.

Người Canada phát cuồng vì khúc côn cầu.

explain

/iks"plein/

(v): giải thích

Minh họa cho explain

Ví dụ minh họa

He explained the rules of ice hockey to me.

Anh ấy giải thích luật chơi khúc côn cầu trên băng cho tôi.

vacation

/veɪˈkeɪʃn/

(n): kỳ nghỉ

Minh họa cho vacation

Ví dụ minh họa

Make a list of ways you used English on your vacation.

Hãy lập danh sách những cách bạn đã sử dụng tiếng Anh trong kỳ nghỉ của mình.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.