Tiếng Anh 9 4 CLIL Science: The science of happiness

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 4 CLIL Science: The science of happiness (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 4 CLIL Science: The science of happiness. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read and listen to the article. What is the name for the chemicals that help to create our emotions? 2. Check the meaning of the words in blue in the text. 3.Read the article again. Answer the questions.

Bài 1

1. Read and listen to the article. What is the name for the chemicals that help to create our emotions?

(Đọc và nghe bài viết. Tên của chất hóa học giúp tạo ra cảm xúc của chúng ta là gì?)

The science of happiness

What makes us happy? Spending time with friends, playing our favourite sport, eating a big piece of cake, so on. Surprisingly, the things that make us happy haven’t changed much since the time the first humans lived in caves and hunted to survive. Social contact, physical exercise and delicious food have always made human beings happy. Why? The answer is simple. Emotions helped the first humans to survive. When we do something that increases our chance of survival, such as making friends with someone or eating high-calorie food, our brain rewards us with feelings of happiness. We will repeat the action in the future to get the same feeling.

So, how exactly do our bodies produce feelings of happiness?

First, receptors in the mouth, eyes, nose, skin or ears receive information from our environment. For example, when we eat something delicious, taste receptors in the mouth receive the information and send electrical impulses. Cells called neurons carry the electrical impulses around the body. At the ending of the neuron cell, the impulse passes to another neuron cell, but the two cells do not touch. There is a small gap between the two cells called a synapse. The signal is carried across the synapse by special chemicals called neurotransmitters, which attach to receptor molecules on the receiving cell. The neurotransmitters dopamine, serotonin and endorphins have a very important role in creating the brain’s reward for useful behaviour: happiness.

Tạm dịch bài đọc:

Khoa học về hạnh phúc

Điều gì làm chúng ta hạnh phúc? Dành thời gian với bạn bè, chơi môn thể thao yêu thích, ăn một miếng bánh lớn, v.v. Điều đáng ngạc nhiên là những điều khiến chúng ta hạnh phúc không hề thay đổi nhiều kể từ thời con người đầu tiên sống trong hang động và săn bắt để sinh tồn. Tiếp xúc xã hội, tập thể dục và đồ ăn ngon luôn khiến con người hạnh phúc. Tại sao? Đáp án rất đơn giản. Cảm xúc đã giúp những người đầu tiên tồn tại. Khi chúng ta làm điều gì đó giúp tăng cơ hội sống sót, chẳng hạn như kết bạn với ai đó hoặc ăn thức ăn có hàm lượng calo cao, não sẽ mang lại cho chúng ta cảm giác hạnh phúc. Chúng ta sẽ lặp lại hành động đó trong tương lai để có được cảm giác tương tự.

Vậy chính xác thì cơ thể chúng ta tạo ra cảm giác hạnh phúc như thế nào?

Đầu tiên, các cơ quan thụ cảm ở miệng, mắt, mũi, da hoặc tai nhận thông tin từ môi trường của chúng ta. Ví dụ, khi chúng ta ăn một món gì đó ngon, cơ quan thụ cảm vị giác trong miệng sẽ nhận thông tin và gửi các xung thần kinh. Các tế bào được gọi là tế bào thần kinh truyền tải các xung thần kinh đi khắp cơ thể. Ở cuối tế bào thần kinh, xung thần kinh truyền đến tế bào thần kinh khác, nhưng hai tế bào không chạm vào nhau. Có một khe nhỏ giữa hai tế bào gọi là xinap. Tín hiệu được truyền qua xinap bằng các hóa chất đặc biệt gọi là chất dẫn truyền thần kinh, chúng gắn vào các phân tử thụ thể trên tế bào tiếp nhận. Các chất dẫn truyền thần kinh dopamine, serotonin và endorphin có vai trò rất quan trọng trong việc tạo ra cảm giác hạnh phúc của não cho hành vi có ích.

Lời giải chi tiết:

The chemicals that help to create our emotions are called neurotransmitters.

(Các hóa chất giúp tạo ra cảm xúc của chúng ta được gọi là chất dẫn truyền thần kinh.)

Bài 2

2. Check the meaning of the words in blue in the text.

(Kiểm tra nghĩa của các từ màu xanh trong văn bản.)

Lời giải chi tiết:

- brain: não bộ

- receptors: thụ thể

- electrical impulses: xung thần kinh

- cells: tế bào

- neurons: tế bào thần kinh

- synapse: xinap

- neurotransmitters: chất dẫn truyền thần kinh

Bài 3

3. Read the article again. Answer the questions.

(Đọc lại bài viết. Trả lời các câu hỏi.)

1. According to the text, what is the purpose of emotions?

(Theo bài đọc, mục đích của cảm xúc là gì?)

2. What do receptors do when they receive information from our environment?

(Các cơ quan thụ cảm sẽ làm gì khi nhận được thông tin từ môi trường của chúng ta?)

3. What is a synapse?

(Xinap là gì?)

4. How does the electrical impulse go from one neuron to another?

(Xung thần kinh truyền từ tế bào thần kinh này sang tế bào thần kinh khác như thế nào?)

Lời giải chi tiết:

1. The purpose of emotions is to reward behavior that increases our chances of survival.

(Mục đích của cảm xúc là để khen thưởng cho hành vi làm tăng cơ hội sống sót của chúng ta.)

Thông tin: Emotions helped the first humans to survive. When we do something that increases our chance of survival, such as making friends with someone or eating high-calorie food, our brain rewards us with feelings of happiness.

(Cảm xúc đã giúp những người đầu tiên tồn tại. Khi chúng ta làm điều gì đó giúp tăng cơ hội sống sót, chẳng hạn như kết bạn với ai đó hoặc ăn thức ăn có hàm lượng calo cao, não sẽ mang lại cho chúng ta cảm giác hạnh phúc.)

2. Receptors receive the information and send electrical impulses.

(Cơ quan thụ cảm nhận thông tin và gửi các xung thần kinh.)

Thông tin: First, receptors in the mouth, eyes, nose, skin or ears receive information from our environment. For example, when we eat something delicious, taste receptors in the mouth receive the information and send electrical impulses.

(Đầu tiên, các cơ quan thụ cảm ở miệng, mắt, mũi, da hoặc tai nhận thông tin từ môi trường của chúng ta. Ví dụ, khi chúng ta ăn một món gì đó ngon, cơ quan thụ cảm vị giác trong miệng sẽ nhận thông tin và gửi các xung thần kinh.)

3. A synapse is a small gap between two neuron cells where neurotransmitters carry signals across.

(Xinap là một khe nhỏ giữa hai tế bào thần kinh, nơi các chất dẫn truyền thần kinh mang tín hiệu đi qua.)

Thông tin: There is a small gap between the two cells called a synapse. The signal is carried across the synapse by special chemicals called neurotransmitters, which attach to receptor molecules on the receiving cell.

(Có một khe nhỏ giữa hai tế bào gọi là xinap. Tín hiệu được truyền qua xinap bằng các hóa chất đặc biệt gọi là chất dẫn truyền thần kinh, chúng gắn vào các phân tử thụ thể trên tế bào tiếp nhận.)

4. The electrical impulse travels from one neuron to another through neurotransmitters attaching to receptor molecules on the receiving cell.

(Xung thần kinh truyền từ tế bào thần kinh này sang tế bào thần kinh khác thông qua các chất dẫn truyền thần kinh gắn với các phân tử thụ thể trên tế bào nhận.)

Thông tin: At the ending of the neuron cell, the impulse passes to another neuron cell, but the two cells do not touch. There is a small gap between the two cells called a synapse. The signal is carried across the synapse by special chemicals called neurotransmitters, which attach to receptor molecules on the receiving cell.

(Ở cuối tế bào thần kinh, xung thần kinh truyền đến tế bào thần kinh khác, nhưng hai tế bào không chạm vào nhau. Có một khe nhỏ giữa hai tế bào gọi là xinap. Tín hiệu được truyền qua xinap bằng các hóa chất đặc biệt gọi là chất dẫn truyền thần kinh, chúng gắn vào các phân tử thụ thể trên tế bào tiếp nhận.)

Bài 4

4. USE IT!(Thực hành!)

Read the information about dopamine, serotonin and endorphin then choose the sentence from A-C to complete each paragraph.

(Đọc thông tin về dopamine, serotonin và endorphin sau đó chọn câu từ A-C để hoàn thành mỗi đoạn văn.)

Dopamine

This neurotransmitter plays an important part in the brain’s reward system. If you are enjoying a bar of chocolate, your body produces more dopamine and you feel good. (1) _____ Dopamine is also important for sleep.

Serotonin

An increase in serotonin makes you feel happy. (2) _____ Your body produces serotonin when you exercise and when you are in the sun. In winter, when the days are shorter and there isn’t much sunshine, a lot of people experience feelings of sadness.

Endorphins

If you hurt yourself or if you are feeling stressed, your body will produce endorphins to block the pain signals. But you don’t need to be in pain to produce more endorphins: (3) _____

A. Exercise, laughter and spicy food can have the same effect.

(Tập thể dục, cười đùa và ăn đồ cay đều có thể có tác dụng tương tự.)

B. Your brain is rewarding you for eating all those calories!

(Bộ não của bạn đang thưởng cho bạn vì đã ăn hết số calo đó!)

C. Like dopamine, it also helps you to sleep.

(Giống như dopamine, nó cũng giúp bạn ngủ ngon.)

Lời giải chi tiết:

1. B

2. C

3. A

Dopamine

This neurotransmitter plays an important part in the brain’s reward system. If you are enjoying a bar of chocolate, your body produces more dopamine and you feel good. Your brain is rewarding you for eating all those calories! Dopamine is also important for sleep.

Serotonin

An increase in serotonin makes you feel happy. Like dopamine, it also helps you to sleep. Your body produces serotonin when you exercise and when you are in the sun. In winter, when the days are shorter and there isn’t much sunshine, a lot of people experience feelings of sadness.

Endorphins

If you hurt yourself or if you are feeling stressed, your body will produce endorphins to block the pain signals. But you don’t need to be in pain to produce more endorphins: Exercise, laughter and spicy food can have the same effect.

Tạm dịch bài đọc:

Dopamine

Chất dẫn truyền thần kinh này đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khen thưởng của não. Nếu bạn đang thưởng thức một thanh sô cô la, cơ thể bạn sẽ sản sinh ra nhiều dopamine hơn và bạn cảm thấy dễ chịu. Bộ não của bạn đang thưởng cho bạn vì đã ăn tất cả lượng calo đó! Dopamine cũng rất quan trọng đối với giấc ngủ.

Serotonin

Sự gia tăng serotonin khiến bạn cảm thấy hạnh phúc. Giống như dopamine, nó cũng giúp bạn ngủ ngon. Cơ thể bạn sản xuất serotonin khi bạn tập thể dục và khi bạn ở dưới ánh nắng mặt trời. Vào mùa đông, khi ngày ngắn hơn và không có nhiều nắng, nhiều người cảm thấy buồn bã.

Endorphins

Nếu bạn bị thương hoặc nếu bạn cảm thấy căng thẳng, cơ thể bạn sẽ sản xuất endorphin để chặn các tín hiệu đau. Nhưng bạn không cần phải đau để sản sinh ra nhiều endorphin hơn: Tập thể dục, cười đùa và ăn đồ cay đều có thể có tác dụng tương tự.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 4 CLIL Science: The science of happiness

Bài học Tiếng Anh 9 4 CLIL Science: The science of happiness mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 4 CLIL Science: The science of happiness, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 4 CLIL Science: The science of happiness, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 4 CLIL Science: The science of happiness mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.