Tiếng Anh 9 Unit 2 Language focus: Present perfect: simple and continuous – for and since

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 2 Language focus: Present perfect: simple and continuous – for and since (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 2 Language focus: Present perfect: simple and continuous – for and since. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1.Study examples a-c. Then answer questions 1-3. 2. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets. Use the present perfect simple or continuous.

Bài 1

Present perfect: simple and continuous

(Thì hiện tại hoàn thành: đơn giản và tiếp diễn)

1. Study examples a-c. Then answer questions 1-3.

(Nghiên cứu các ví dụ a-c. Sau đó trả lời các câu hỏi 1-3.)

a. Lauren has been blogging about her lifestyle for the last few years.

(Lauren đã viết blog về lối sống của cô ấy trong vài năm qua.)

b.Since then, she hasn’t used any ‘disposable’ products.

(Kể từ đó, cô ấy không sử dụng bất kỳ sản phẩm ‘dùng một lần’ nào nữa.)

c. He hasn’t used money since 2008.

(Anh ấy đã không sử dụng tiền kể từ năm 2008.)

1. Which sentence emphasises that an action is in progress and will probably continue?

(Câu nào nhấn mạnh rằng một hành động đang diễn ra và có thể sẽ tiếp tục?)

2. Which word do we use with a period of time?

(Chúng ta sử dụng từ nào với khoảng thời gian?)

3. Which word do we use to give a point in time in the past?

(Chúng ta dùng từ nào để chỉ một thời điểm trong quá khứ?)

Lời giải chi tiết:

1. The sentence that emphasizes that an action is in progress and will probably continue is sentence a.

(Câu nhấn mạnh một hành động đang diễn ra và có thể sẽ tiếp tục là câu a.)

2. The word we use with a period of time is “for”.

(Từ chúng ta sử dụng với khoảng thời gian là “for”.)

3. The word we use to give a point in time in the past is “since”.

(Từ chúng ta dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ là “since”.)

Bài 2

2. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets. Use the present perfect simple or continuous.

(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành đơn hoặc tiếp diễn.)

1. _____ (it / rain) since last night?

2. _____ (He / write) three books and he is working on another one.

3. _____ (Nhi / not attend) the class for many days. She’s ill.

4. _____ (you / see) my pen? I can’t find it.

5. _____ (I / watch) a film but I’ve paused it for a minute.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 9 Unit 2 Language focus: Present perfect: simple and continuous – for and since 1 1

1.Has it been raining since last night?

(Trời mưa suốt từ tối qua phải không?)

Giải thích: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động bắt đầu xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và còn tiếp tục trong tương lai, dùng nhấn mạnh tính liên tục của hành động

Câu hỏi Yes/ No thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Have/ Has + S + been + V_ing?, chủ ngữ “it” dùng “has”

2.He has written three books and he is working on another one.

(Anh ấy đã viết ba cuốn sách và đang viết một cuốn khác.)

Giải thích: Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động bắt đầu xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai, dùng nhấn mạnh kết quả của hành động

Câu khẳng định thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + P2, chủ ngữ “he” dùng “has”

3.Nhi has not been attending the class for many days. She’s ill.

(Nhi đã nhiều ngày không đến lớp. Cô ấy bị bệnh.)

Giải thích: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động bắt đầu xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và còn tiếp tục trong tương lai, dùng nhấn mạnh tính liên tục của hành động

Câu phủ định thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + not + been + V_ing, chủ ngữ “Nhi” dùng “has”

4.Have you seen my pen? I can’t find it.

(Bạn có thấy cây bút của tôi không? Tôi không thể tìm thấy nó.)

Giải thích: Thì hiện tại hoàn thành diễn tả kinh nghiệm

Câu hỏi Yes/ No thì hiện tại hoàn thành: Have/ Has + S + P2?, chủ ngữ “you” dùng “have”

5.I have been watching a film but I’ve paused it for a minute.

(Tôi đang xem một bộ phim nhưng tôi đã tạm dừng nó một phút.)

Giải thích: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động bắt đầu xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và còn tiếp tục trong tương lai, dùng nhấn mạnh tính liên tục của hành động

Câu khẳng định thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/ has + been + V_ing, chủ ngữ “I” dùng “have”

Bài 3

for and since (“for” và “since”)

3. Complete the text with for or since.

(Hoàn thành văn bản với “for” hoặc “since”.)

As an experiment, I’m not using my phone today. I haven’t looked at it (1) _____ nine o’clock this morning. I’ve had the phone (2) _____ years and I’ve carried it around everywhere with me (3) _____ the day I bought it. It feels weird not to have received a text (4) ____ one whole day.

Phương pháp giải:

- for + khoảng thời gian

- since + mốc thời gian

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 9 Unit 2 Language focus: Present perfect: simple and continuous – for and since 2 1

1. I haven’t looked at it since nine o’clock this morning.

(Tôi đã không nhìn vào nó kể từ chín giờ sáng nay.)

Giải thích: “nine o’clock this morning” – 9 giờ sáng nay => mốc thời gian

2. I’ve had the phone for years …

(Tôi đã sử dụng chiếc điện thoại này nhiều năm …)

Giải thích: “years” – nhiều năm => khoảng thời gian

3. … and I’ve carried it around everywhere with me since the day I bought it.

(… và tôi đã mang nó đi khắp nơi kể từ ngày tôi mua nó.)

Giải thích: “the day I bought it” – ngày mà tôi mua nó => mốc thời gian

4. It feels weird not to have received a text for one whole day.

(Cảm giác thật kỳ lạ khi suốt một ngày không nhận được một tin nhắn nào.)

Giải thích: “one whole day” – cả một ngày => khoảng thời gian

Đoạn văn hoàn chỉnh:

As an experiment, I’m not using my phone today. I haven’t looked at it since nine o’clock this morning. I’ve had the phone for years and I’ve carried it around everywhere with me since the day I bought it. It feels weird not to have received a text for one whole day.

Tạm dịch:

Để thử nghiệm, hôm nay tôi không sử dụng điện thoại. Tôi đã không nhìn vào nó kể từ chín giờ sáng nay. Tôi đã sử dụng chiếc điện thoại này nhiều năm và tôi đã mang nó đi khắp nơi kể từ ngày tôi mua nó. Cảm giác thật kỳ lạ khi suốt một ngày không nhận được một tin nhắn nào.

Bài 4

USE IT!(SỬ DỤNG NÓ!)

4. Complete the sentences with information about yourself. Use for or since. Then compare your answers with a partner’s.

(Hoàn thành các câu với thông tin về bản thân bạn. Sử dụng “for” hoặc “since”. Sau đó so sánh câu trả lời của bạn với câu trả lời của bạn bên cạnh.)

I’ve been friends with Linh for three years. (Tôi đã làm bạn với Linh được ba năm.)

1. _____ (be) friends with ...

2. _____ (know) my teacher ...

3. _____ (have) these shoes ...

4. _____ (live) in my house / flat ...

5. _____ (study) English ...

Lời giải chi tiết:

1. I have been friends with Hoa for 5 years.

(Tôi đã là bạn của Hoa được 5 năm.)

2. I have known my teacher for 4 years.

(Tôi đã biết giáo viên của mình được 4 năm.)

3. I have had these shoes since last month.

(Tôi đã có đôi giày này từ tháng trước.)

4. I have been living in my house for 10 years.

(Tôi đã sống ở nhà mình được 10 năm.)

5. I have been studying English since I was 6 years old.

(Tôi đã học tiếng Anh từ năm 6 tuổi.)

Finished?

Finished? (Kết thúc)

Write your partner’s answers to the questions in exercise 4.

(Viết câu trả lời của bạn bên cạnh cho các câu hỏi trong bài tập 4.)

Lời giải chi tiết:

1. She has been friends with Lan for 8 years.

(Cô ấy đã là bạn của Lan được 8 năm.)

2. She has known her teacher for 2 years.

(Cô ấy đã biết giáo viên của mình được 2 năm.)

3. She has had these shoes since last year.

(Cô ấy đã có đôi giày này từ năm ngoái.)

4. She has been living in her flat for 5 years.

(Cô ấy đã sống ở căn hộ của cô ấy được 5 năm.)

5. She has been studying English since she was 4 years old.

(Cô ấy đã học tiếng Anh từ năm 4 tuổi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 2 Language focus: Present perfect: simple and continuous – for and since

Bài học Tiếng Anh 9 Unit 2 Language focus: Present perfect: simple and continuous – for and since mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 2 Language focus: Present perfect: simple and continuous – for and since, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 2 Language focus: Present perfect: simple and continuous – for and since, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 2 Language focus: Present perfect: simple and continuous – for and since mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.