Tiếng Anh 9 Unit 5 Reading: A text
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 5 Reading: A text (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 5 Reading: A text. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
What is the role of the English language in world discoveries and inventions? 1. Read and listen to the text. Write true, false or NG (not given). 2. Study the highlighted words in the text. What do they mean? Explain your answers using some of the key phrases.
THINK!
What is the role of the English language in world discoveries and inventions?
(Vai trò của tiếng Anh trong các phát hiện và phát minh trên thế giới là gì?)
Lời giải chi tiết:
The English language facilitates global communication, access to information, standardization, networking, collaboration, and market access, contributing significantly to world discoveries and inventions.
(Ngôn ngữ tiếng Anh tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp toàn cầu, tiếp cận thông tin, tiêu chuẩn hóa, kết nối mạng, hợp tác và tiếp cận thị trường, góp phần đáng kể vào những khám phá và phát minh trên thế giới.)
Bài 1
1. Read and listen to the text. Write true, false or NG (not given).
(Đọc và nghe văn bản. Viết true (đúng), false (sai) hoặc NG (không đề cập).)
English and world inventions and discoveries
English is often considered to be the international language of science. The spread of English never stops going hand in hand with many world-changing discoveries and inventions. English proves to stand the test of time and becomes an effective tool in communication, in the documentation and sharing of discoveries and inventions.
In communication, the use of English helps to promote international cooperation and aims to encourage significant scientific advancements. English enables scientists, engineers, explorers, and inventors worldwide to think of new ideas and to share their findings.
For ease of information storage and sharing, scientists like employing English to document and share the knowledge of inventions and discoveries, creating easy access to fre development of various fields. The reaches of human thought are widened thanks to scientific publications (original or translated versions) on, for example, Isaac Newton’s law of gravitation, Thomas Edison’s key inventions including the light bulb and recorded sound, Christopher Columbus’s and James Cook’s explorations of new lands, etc. Therefore, translating a wide variety of books written by non-English speaking scientists into English allows the books to reach the masses.
It is hard to imagine life without the English language. If it were not for the English language, would there be another language to play the same role? Or do you wish you could invent a more effective alternative?
Tạm dịch bài đọc:
Tiếng Anh và những phát minh và khám phá của thế giới
Tiếng Anh thường được coi là ngôn ngữ quốc tế của khoa học. Sự phổ biến của tiếng Anh không bao giờ ngừng đi đôi với nhiều khám phá và phát minh làm thay đổi thế giới. Tiếng Anh đã chứng tỏ khả năng đứng vững trước thử thách của thời gian và trở thành một công cụ hiệu quả trong giao tiếp, trong tài liệu và chia sẻ những khám phá và phát minh.
Trong giao tiếp, việc sử dụng tiếng Anh giúp thúc đẩy hợp tác quốc tế và nhằm mục đích khuyến khích những tiến bộ khoa học quan trọng. Tiếng Anh cho phép các nhà khoa học, kỹ sư, nhà thám hiểm và nhà phát minh trên toàn thế giới nghĩ ra những ý tưởng mới và chia sẻ những phát hiện của họ.
Để dễ dàng lưu trữ và chia sẻ thông tin, các nhà khoa học thích sử dụng tiếng Anh để ghi chép và chia sẻ kiến thức về các phát minh và khám phá, tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận sự phát triển của nhiều lĩnh vực khác nhau. Tầm suy nghĩ của con người được mở rộng nhờ các ấn phẩm khoa học (bản gốc hoặc bản dịch), chẳng hạn như định luật hấp dẫn của Isaac Newton, những phát minh quan trọng của Thomas Edison bao gồm bóng đèn và âm thanh được ghi lại, những chuyến khám phá những vùng đất mới của Christopher Columbus và James Cook, v.v. Vì vậy, việc dịch nhiều loại sách do các nhà khoa học không nói tiếng Anh sang tiếng Anh sẽ giúp sách đến được với đại chúng.
Thật khó để tưởng tượng cuộc sống mà không có tiếng Anh. Nếu không có tiếng Anh thì liệu có ngôn ngữ nào khác có vai trò tương tự? Hay bạn ước mình có thể phát minh ra một giải pháp thay thế hiệu quả hơn?
1. English helps to record inventions and discoveries. _____
2. English is the only language for the publication of books on world inventions and discoveries. _____
3. All inventions and discoveries were carried out by English researchers. _____
4. All books written by non-English speaking scientists were translated into English. _____
Lời giải chi tiết:
1. true | 2. false | 3. false | 4. NG |
1. true
English helps to record inventions and discoveries.
(Tiếng Anh giúp ghi lại những phát minh, khám phá.)
Thông tin: For ease of information storage and sharing, scientists like employing English to document and share the knowledge of inventions and discoveries, creating easy access to fre development of various fields.
(Để dễ dàng lưu trữ và chia sẻ thông tin, các nhà khoa học thích sử dụng tiếng Anh để ghi chép và chia sẻ kiến thức về các phát minh và khám phá, tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận sự phát triển của nhiều lĩnh vực khác nhau.)
2. false
English is the only language for the publication of books on world inventions and discoveries. _____
(Tiếng Anh là ngôn ngữ duy nhất để xuất bản sách về những phát minh và khám phá thế giới.)
Thông tin: The reaches of human thought are widened thanks to scientific publications (original or translated versions) on, for example, Isaac Newton’s law of gravitation, Thomas Edison’s key inventions including the light bulb and recorded sound, Christopher Columbus’s and James Cook’s explorations of new lands, etc.
(Tầm suy nghĩ của con người được mở rộng nhờ các ấn phẩm khoa học (bản gốc hoặc bản dịch), chẳng hạn như định luật hấp dẫn của Isaac Newton, những phát minh quan trọng của Thomas Edison bao gồm bóng đèn và âm thanh được ghi lại, những chuyến khám phá những vùng đất mới của Christopher Columbus và James Cook, v.v.)
3. false
All inventions and discoveries were carried out by English researchers. _____
(Tất cả các phát minh và khám phá đều được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu người Anh.)
Thông tin: Therefore, translating a wide variety of books written by non-English speaking scientists into English allows the books to reach the masses.
(Vì vậy, việc dịch nhiều loại sách do các nhà khoa học không nói tiếng Anh sang tiếng Anh sẽ giúp sách đến được với đại chúng.)
4. NG
All books written by non-English speaking scientists were translated into English.
(Tất cả sách do các nhà khoa học không nói tiếng Anh viết đều được dịch sang tiếng Anh.)
Thông tin: Therefore, translating a wide variety of books written by non-English speaking scientists into English allows the books to reach the masses.
(Vì vậy, việc dịch nhiều loại sách do các nhà khoa học không nói tiếng Anh sang tiếng Anh sẽ giúp sách đến được với đại chúng.)
Bài 2
2. Study the highlighted words in the text. What do they mean? Explain your answers using some of the key phrases.
(Nghiên cứu các từ được đánh dấu trong văn bản. Chúng có nghĩa là gì? Giải thích câu trả lời của bạn bằng cách sử dụng một số cụm từ chính.)
KEY PHRASES (Cụm từ chính)
I believe this word means _____ because _____.
(Tôi tin rằng từ này có nghĩa là _____ vì _____.)
I recognise part of the word, it means_____.
(Tôi nhận ra một phần của từ này, nó có nghĩa là_____.)
If I have to take a guess, I will say this word means _____.
(Nếu tôi phải đoán, tôi sẽ nói từ này có nghĩa là _____.)
I wish I would have a close guess, but I am not sure. This word might be about _____.
(Tôi ước mình có thể đoán gần đúng, nhưng tôi không chắc chắn. Từ này có thể nói về _____.)
Phương pháp giải:
- communication (n): sự giao tiếp
- documentation (n): tài liệu
- sharing: việc chia sẻ
- encourage (v): khuyến khích
- enables: cho phép
- employing: dùng, tuyển dụng
- allows: cho phép
- alternative: (thứ) thay thế
Lời giải chi tiết:
- I believe “communication” means “giao tiếp” because its verb is “communicate”.
(Tôi tin “communication” có nghĩa là “giao tiếp” vì động từ của nó là “communicate”.)
Bài 3
VOCABULARY PLUS(Từ vựng thêm)
3. Find the noun form of words 1-5 in the text. Which four suffixes can you identify?
(Tìm dạng danh từ của các từ 1-5 trong văn bản. Bạn có thể xác định được bốn hậu tố nào?)
1. explore (v) _____.
2. develop (v) _____.
3. advance (v) _____.
4. invent (v) _____.
5. communicate (v) _____.
Lời giải chi tiết:

1. explore (v) => exploration (n) or explorer (n)
(khám phá => sự khám phá hoặc nhà thám hiểm)
2. develop (v) => development (n)
(phát triển => sự phát triển)
3. advance (v) => advancement (n)
(tiến bộ => sự tiến bộ)
4. invent (v) => invention (n) or inventor (n)
(phát minh => sự phát minh hoặc nhà phát minh)
5. communicate (v) => communication (n)
(giao tiếp => sự giao tiếp)
- Four suffixes are -tion, -er, -ment, -or. (Bốn hậu tố là -tion, -er, -ment, -or.)
Bài 4
4. Work in groups. Brainstorm some ideas for the role of English in your studies.
(Làm việc nhóm. Hãy suy nghĩ một số ý tưởng về vai trò của tiếng Anh trong việc học của bạn.)
A: Let’s think about how English widens our knowledge when we surf the internet.
(A: Hãy nghĩ xem tiếng Anh mở rộng kiến thức của chúng ta như thế nào khi chúng ta lướt internet.)
B: We could find huge information written in English by experts worldwide.
(B: Chúng ta có thể tìm thấy lượng thông tin khổng lồ được viết bằng tiếng Anh bởi các chuyên gia trên toàn thế giới.)
Lời giải chi tiết:
A: Many of our textbooks and research materials are in English, having a strong command of the language has been crucial. It’s not just about understanding the content, but also about being able to communicate effectively with professors and classmates.
B: That makes sense. I’ve noticed that too. But what about subjects that aren’t language-focused?
A: Even in subjects like science or math, English plays a big role. Many of the key concepts, research papers, and global discussions are in English. Plus, being proficient in English opens up opportunities for international collaboration and access to a wider range of resources.
Tạm dịch:
A: Nhiều sách giáo khoa và tài liệu nghiên cứu của chúng ta được viết bằng tiếng Anh, việc nắm vững ngôn ngữ này là rất quan trọng. Nó không chỉ là hiểu nội dung mà còn là khả năng giao tiếp hiệu quả với các giáo sư và bạn cùng lớp.
B: Đúng vậy. Tôi cũng nhận thấy điều đó. Nhưng còn những môn học không tập trung vào ngôn ngữ thì sao?
A: Ngay cả trong các môn học như khoa học hay toán học, tiếng Anh vẫn đóng một vai trò quan trọng. Nhiều khái niệm chính, tài liệu nghiên cứu và thảo luận toàn cầu đều bằng tiếng Anh. Ngoài ra, việc thông thạo tiếng Anh sẽ mở ra cơ hội hợp tác quốc tế và tiếp cận nhiều nguồn tài nguyên hơn.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 5 Reading: A text
Bài học Tiếng Anh 9 Unit 5 Reading: A text mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 5 Reading: A text, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 5 Reading: A text, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 5 Reading: A text mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.