Tiếng Anh 9 Unit 3 Vocabulary: Money and marketing

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 3 Vocabulary: Money and marketing (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 3 Vocabulary: Money and marketing. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

What are the five most expensive things you will spend money on in your life? Read the quiz. Then copy and complete the table with the words in blue. Do the quiz. Then compare your answers with a partner’s.

Think!

What are the five most expensive things you will spend money on in your life?

(Năm thứ đắt nhất bạn sẽ tiêu tiền trong đời là gì?)

Lời giải chi tiết:

They are laptops, smartphones, rings, bicycles and watches.

(Đó là máy tính xách tay, điện thoại thông minh, nhẫn, xe đạp và đồng hồ.)

Bài 1

Read the quiz. Then copy and completethe table with the words in blue.

(Đọc phần câu hỏi đố. Sau đó sao chép và hoàn thành bảng với các từ màu xanh lam.)

Verbs (Động từ)

Nouns (Danh từ)

afford (có thể chi trả)

products(sản phẩm)

The price puzzle (Câu đố về giá)

Can you guess the prices of some of the most expensive products in the world? Could you afford any of them?

(Bạn có thể đoán giá của một số sản phẩm đắt nhất thế giới không? Bạn có đủ khả năng chi trả cho chúng không?)

1.

In the 18th century, pineapples became status symbols in Europe because they were exotic, rare and delicious. They only arrived fresh from South America on the fastest ships and could cost the equivalent of (1) _____ today. Sometimes people rented them for a day to put on a table for a party.

(Vào thế kỷ 18, dứa trở thành biểu tượng địa vị ở châu Âu vì chúng lạ, hiếm và thơm ngon. Chúng còn tươi khi chỉ mới đến từ Nam Mỹ trên những con tàu nhanh nhất và có thể có giá tương đương với (1) _____ ngày nay. Đôi khi người ta thuê chúng trong một ngày để bày trên bàn trong các bữa tiệc.)

a. $80(80 đô-la)

b. $8,000(8.000 đô-la)

c. $80,000(80.000 đô-la)

2.

In small doses, venom from animals can help people with medical problems. Scorpion venom is the most expensive. Its value is approximately (2) _____ per litre.

(Với liều lượng nhỏ, nọc độc từ động vật có thể giúp ích cho những người đang gặp vấn đề về sức khỏe. Nọc độc của bọ cạp là đắt nhất. Giá trị của nó là khoảng (2) _____ mỗi lít.)

a. $100 (100 đô-la)

b. $10 million (10 triệu đô-la)

c. $100 million(100 triệu đô-la)

3.

Computer printers can seem like a bargain. But what you save on a printer, you will spend on ink. Some inks seem like a rip-off when you calculate the price per litre, which can be (3) _____.

(Máy in máy tính có vẻ như là một món hời. Nhưng những gì bạn tiết kiệm được trên máy in, bạn sẽ chi tiêu vào mực in. Một số loại mực có vẻ như giá quá đắt khi bạn tính giá mỗi lít, có thể là (3) _____.)

a. $710(710 đô-la)

b. $71,000(71.000 đô-la)

c. $71 million (71 triệu đô-la)

4.

You probably thought that fresh air was free, but it can be a luxury for people in some parts of the world. A Canadian company sells cans of air from the Rocky Mountains to consumers in cities where pollution is a big problem. Large cans cost (4) _____.

(Bạn có thể nghĩ rằng không khí trong lành là miễn phí, nhưng nó có thể là một thứ xa xỉ đối với người dân ở một số nơi trên thế giới. Một công ty Canada bán các lon không khí từ dãy núi Rocky cho người tiêu dùng ở các thành phố nơi ô nhiễm là một vấn đề lớn. Lon lớn có giá (4) _____.)

a. $20(20 đô-la)

b. $200 (200 đô-la)

c. $2,000 (2.000 đô-la)

5.

Fragrances are big business, but the perfume in a $100 bottle probably only costs (5) _____. The bottle is worth three times more than that. Marketing and advertising cost about $8. The rest of the money goes to the producer and the retailer.

(Nước hoa là một ngành kinh doanh lớn, nhưng nước hoa đựng trong chai 100 đô la có lẽ chỉ có giá (5) _____. Cái chai có giá trị gấp ba lần số đó. Chi phí marketing và quảng cáo khoảng 8 USD. Số tiền còn lại thuộc về nhà sản xuất và nhà bán lẻ.)

a. about $2(khoảng 2 đô-la)

b. about $20 (khoảng 20 đô-la)

c. about $80(khoảng 80 đô-la)

6.

Companies often pay famous people to promote their luxury brands – and not only in advertisements. Reports say that some watch brands paid celebrities (6) _____ of dollars to wear their watches to film premieres and Oscars ceremonies.

(Các công ty thường trả tiền cho những người nổi tiếng để quảng bá thương hiệu xa xỉ của họ – và không chỉ trong các quảng cáo. Các báo cáo nói rằng một số thương hiệu đồng hồ đã trả cho những người nổi tiếng (6) _____ đô la để đeo đồng hồ của họ tới các buổi ra mắt phim và lễ trao giải Oscar.)

a. hundreds(hàng trăm)

b. thousands(hàng ngàn)

c. millions (hàng triệu)

Lời giải chi tiết:

Verbs(Động từ)

Nouns (Danh từ)

afford (có thể chi trả)

cost (có giá)

rented(thuê)

save (tiết kiệm)

spend (tiêu)

promote (quảng bá)

products (sản phẩm)

status (tình trạng, địa vị)

symbols(biểu tượng)

value (giá trị)

bargain(món hời)

rip-off (hàng có giá quá đắt)

price(giá)

luxury (hàng xa xỉ)

company (công ty)

consumers (khách hàng)

business (doanh nghiệp)

marketing (tiếp thị)

producer (nhà sản xuất)

retailer (người bán lẻ)

brands(nhãn hiệu)

advertisements(quảng cáo)

Bài 2

Do the quiz. Then compare your answers with a partner’s.

(Làm câu hỏi đố. Sau đó so sánh câu trả lời của bạn với câu trả lời của bạn cùng lớp.)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 9 Unit 3 Vocabulary: Money and marketing 2 1

Bài 3

Choose the correct words in the consumer survey.

(Chọn những từ chính xác trong cuộc khảo sát người tiêu dùng.)

Consumer survey (Khảo sát người tiêu dùng)

1. What do you spend / promote most money on?

2. Are you saving / renting for anything at the moment?

3. Which shops or products are good value / cost and which are a rip-off / seller?

4. What luxury brand / price would you buy if you could cost / afford it?

5. What products / consumers are popular with your age group at the moment?

6. Which companies have the best marketing and advertisements / businesses?

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 9 Unit 3 Vocabulary: Money and marketing 3 1

1. What do you spend most money on?

(Bạn tiêu tiền nhiều nhất vào cái gì?)

2. Are you saving for anything at the moment?

(Hiện tại bạn có đang tiết kiệm cho bất cứ thứ gì không?)

3. Which shops or products are good value and which are a rip-off?

(Cửa hàng hoặc sản phẩm nào có giá trị tốt và cái nào có giá quá đắt?)

4. What luxury brand would you buy if you could afford it?

(Bạn sẽ mua hàng thương hiệu xa xỉ nào nếu có đủ khả năng chi trả?)

5. What products are popular with your age group at the moment?

(Sản phẩm nào đang được lứa tuổi của bạn ưa chuộng hiện nay?)

6. Which companies have the best marketing and advertisements?

(Công ty nào có hoạt động tiếp thị và quảng cáo tốt nhất?)

Bài 4

Watch or listen to three people talking about their spending habits. Answer the questions.

1. What is Sam saving for? (Sam tiết kiệm cho cái gì?)

2. What is Tegan’s one luxury?(Món xa xỉ nhất của Tegan là gì?)

3. Where does Daniel buy his games? (Daniel mua trò chơi của anh ấy ở đâu?)

Bài 5

KEY PHRASES(Cụm từ chính)

Talking about spending habits (Nói về thói quen chi tiêu)

It’s (not) worth spending a lot of money on (clothes).

(Việc chi nhiều tiền vào (quần áo) là điều đáng giá / không đáng.)

If money was no object, I’d (get a nice red bike).

(Nếu tiền không thành vấn đề thì tôi sẽ (mua một chiếc xe đạp màu đỏ thật đẹp).)

My one luxury is (this pair of sunglasses).(Thứ xa xỉ nhất của tôi là (cặp kính râm này).)

This brand is really ‘in’ at the moment.(Thương hiệu này thực sự đang “vào cuộc” vào thời điểm hiện tại.)

I can afford (a tablet).(Tôi có thể mua được (một chiếc máy tính bảng).)

I can’t afford (anything there). (Tôi không đủ khả năng chi trả (bất cứ thứ gì ở đó).)

USE IT! (Sử dụng nó!)

Work in groups. Ask and answer the questions in the consumer survey. Use the key phrases.

(Làm việc nhóm. Hỏi và trả lời các câu hỏi trong bản khảo sát người tiêu dùng. Sử dụng các cụm từ khóa.)

Lời giải chi tiết:

A: What do you spend most money on?

B: I spend most my money on laptops and smartphones. It’s worth spending on a good laptop because it helps me study and work.

A: Are you saving for anything at the moment?

B: Yes, I am. I’m saving for a new bicycle.

A: Which shops or products are good value and which are a rip-off?

B: Stores like GO and Co.opmart offer good value, while high-end clothing is often considered a rip-off.

A: What luxury brand would you buy if you could afford it?

B: I would buy a luxury watch like Rolex.

A: What products are popular with your age group at the moment?

B:  I think they are snacks and drinks.

A: Which companies have the best marketing and advertisements?

B: I think it is Apple.

Tạm dịch:

A: Bạn tiêu tiền nhiều nhất vào thứ gì?

B: Tôi tiêu phần lớn tiền của mình vào máy tính xách tay và điện thoại thông minh. Thật đáng để chi tiền cho một chiếc laptop tốt vì nó giúp tôi học tập và làm việc.

A: Hiện tại bạn có đang tiết kiệm cho bất cứ thứ gì không?

B: Có. Tớ đang tiết kiệm để mua một chiếc xe đạp mới.

A: Cửa hàng hoặc sản phẩm nào có giá trị tốt và cửa hàng nào có giá quá đắt?

B: Các cửa hàng như GO và Co.opmart cung cấp giá trị tốt, trong khi quần áo cao cấp thường bị coi là đồ có giá quá đắt.

A: Bạn sẽ mua thương hiệu xa xỉ nào nếu có đủ khả năng?

B: Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ xa xỉ như Rolex.

A: Hiện tại, sản phẩm nào đang được nhóm tuổi của bạn ưa chuộng?

B: Tôi nghĩ đó là đồ ăn nhẹ và đồ uống.

A: Những công ty nào có hoạt động tiếp thị và quảng cáo tốt nhất?

B: Tôi nghĩ đó là Apple.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 3 Vocabulary: Money and marketing

Bài học Tiếng Anh 9 Unit 3 Vocabulary: Money and marketing mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 3 Vocabulary: Money and marketing, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 3 Vocabulary: Money and marketing, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 3 Vocabulary: Money and marketing mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.