Tiếng Anh 9 Starter unit Vocabulary: Social media and the internet
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Starter unit Vocabulary: Social media and the internet (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Starter unit Vocabulary: Social media and the internet. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. THINK! Name five things you do online. 2. Check the meaning of the verbs in blue in the internet survey. Then complete it with the words in the box. 3. Complete the dialogue using the correct form of the verbs in blue. Then listen and check. 4. Study the Key Phrases. Make sentences using the words in bold.5. USE IT! Work in pairs. Ask and answer the questions in the internet survey. Then choose a description from A-C for your partner.
Think!
THINK! Name five things you do online.
(SUY NGHĨ! Kể tên năm thứ bạn làm trực tuyến.)
Lời giải chi tiết:
1. play games(chơi trò chơi)
2. study foreign languages (học ngoại ngữ)
3. do the shopping (mua sắm đồ dùng thiết yếu)
4. watch movies or TV shows(xem phim hoặc chương trình tivi)
5. conduct meetings, interviews, and virtual gatherings (tiến hành các cuộc họp, phỏng vấn và tụ tập ảo)
Bài 1
1.Check the meaning of the verbs in blue in the internet survey. Then complete it with the words in the box.
(Kiểm tra ý nghĩa của các động từ màu xanh trong cuộc khảo sát trên internet. Sau đó hoàn thành nó với các từ trong khung.)
celebrities – comments – links – music – passwords – players – profiles – requests – selfies – time – Wi-Fi |
Internet survey 1. How much time do you spendonline each day? 2. How often do you checkyour phone to see if you have any new messages or friend _____? 3. How often do you updateyour social media _____? 4. How many _____ do you normally take and uploadevery week? 5. What websites do you normally look at? Do you share_____ to things which you like? 6. Do you ever post_____ on blogs or news websites? 7. Do you followany _____ on social media? Who do you follow? 8. How often do you play games online? Do you chatto the other _____? 9. Do you usually download_____, TV shows and films or do you streamthem? 10. Are hackers a problem? How often do you resetyour _____? 11. When you meet friends, do you usually go to places where you can connectto free _____? Where do you go? |
Lời giải chi tiết:
2. requests | 3. profiles | 4. selfies | 5. links | 6. comments |
7. celebrities | 8. players | 9. music | 10. passwords | 11. Wi-Fi |
1. spend (v): dành, chi tiêu
How much time do you spend online each day?
(Bạn dành bao nhiêu thời gian trực tuyến mỗi ngày?)
2. check (v): kiểm tra
How often do you check your phone to see if you have any new messages or friend requests?
(Bạn kiểm tra điện thoại để xem có tin nhắn mới hoặc yêu cầu kết bạn thường xuyên như thế nào?)
3. update (v): cập nhật
How often do you update your social media profiles?
(Bạn cập nhật hồ sơ trên mạng xã hội của mình thường xuyên như thế nào?)
4. upload (v): tải lên
How many selfies do you normally take and upload every week?
(Bạn thường chụp và tải lên bao nhiêu bức ảnh selfie mỗi tuần?)
5. share (v): chia sẻ
What websites do you normally look at? Do you sharelinks to things which you like?
(Bạn thường xem những trang web nào? Bạn có chia sẻ liên kết đến những thứ bạn thích không?)
6. post (v): đăng
Do you ever postcomments on blogs or news websites?
(Bạn có bao giờ đăng bình luận trên blog hoặc các trang web tin tức không?)
7. follow (v): theo dõi
Do you follow any celebrities on social media? Who do you follow?
(Bạn có theo dõi người nổi tiếng nào trên mạng xã hội không? Bạn theo dõi ai?)
8. chat (v): trò chuyện
How often do you play games online? Do you chat to the other players?
(Bạn chơi trò chơi trực tuyến thường xuyên như thế nào? Bạn có trò chuyện với những người chơi khác không?)
9. download (v): tải xuống
stream (v): phát trực tuyến
Do you usually downloadmusic, TV shows and films or do you stream them?
(Bạn có thường tải nhạc, chương trình truyền hình và phim xuống hay bạn phát trực tuyến chúng?)
10. reset (v): cài đặt lại
Are hackers a problem? How often do you reset your passwords?
(Hacker có phải là một vấn đề không? Bạn đặt lại mật khẩu của mình thường xuyên như thế nào?)
11. connect (v): kết nối
When you meet friends, do you usually go to places where you can connect to free Wi-Fi? Where do you go?
(Khi gặp gỡ bạn bè, bạn có thường đến những nơi có thể kết nối Wi-Fi miễn phí không? Bạn đi đâu?)
Bài 2
2.Complete the dialogue using the correct form of the verbs in blue. Then listen and check.
(Hoàn thành đoạn hội thoại sử dụng dạng đúng của động từ màu xanh. Sau đó nghe và kiểm tra.)
Rob: Look – it’s another picture of Alicia Vikander. Every time I (1) _____ my Facebook, I see a new picture of her!
Eve: Well, she is very cool. I (2) _____ her on Twitter. Yesterday, she (3) _____ a link to the trailer of that new film she’s in. It looks amazing!
Rob: Yeah I want to see that, too.
Eve: Hey, are you online right now? I’m trying to (4) _____ to the Wi-Fi but it’s not working.
Rob: That’s because they (5) _____ the password here every day. It’s Coffeetime 200 today.
Eve: Oh, OK ... great. I’m online.
Rob: We should go now. The bus is about to leave!
Eve: Hang on! I’m just (6) _____ my profile picture. There – do you like my latest selfie?
Rob: I love it. Now come on! Let’s get out of here!
Lời giải chi tiết:
1. check | 2. follow | 3. shared |
4. connect | 5. reset | 6. updating |
(1) Every time I check my Facebook, I see a new picture of her!
(Mỗi lần vào kiểm tra Facebook là tôi lại thấy ảnh mới của cô ấy!)
Giải thích: dấu hiệu nhận biết “every time” – mỗi lần => chia thì hiện tại đơn: S + V_(s/es), diễn tả việc làm thường xuyên, chủ ngữ “I” nên động từ ở dạng nguyên thể
(2) I follow her on Twitter.
(Tôi theo dõi cô ấy trên Twitter.)
Giải thích: chia thì hiện tại đơn: S + V_(s/es), diễn tả trạng thái vẫn đúng ở hiện tại, chủ ngữ “I” nên động từ ở dạng nguyên thể
(3) Yesterday, she shared a link to the trailer of that new film she’s in.
(Hôm qua, cô ấy đã chia sẻ một liên kết tới đoạn giới thiệu của bộ phim mới mà cô ấy tham gia.)
Giải thích: dấu hiệu nhận biết “yesterday” – hôm qua => chia thì quá khứ đơn: S + V_ed/ tra cột 2, diễn tả việc đã xảy ra trong quá khứ
(4) I’m trying to connect to the Wi-Fi but it’s not working.
(Tôi đang cố gắng kết nối với Wi-Fi nhưng nó không được.)
Giải thích: cấu trúc: try + to V nguyên thể: cố gắng làm gì
(5) That’s because they reset the password here every day.
(Đó là vì họ đặt lại mật khẩu ở đây hàng ngày.)
Giải thích: dấu hiệu nhận biết “every day” – mỗi ngày => chia thì hiện tại đơn: S + V_(s/es), diễn tả việc làm thường xuyên, chủ ngữ “they” nên động từ ở dạng nguyên thể
(6) I’m just updating my profile picture.
(Tôi đang cập nhật ảnh hồ sơ của mình.)
Giải thích: thì hiện tại tiếp diễn: S + am/ is/ are + V_ing, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói
Bài hoàn chỉnh:
Rob: Look – it’s another picture of Alicia Vikander. Every time I check my Facebook, I see a new picture of her!
Eve: Well, she is very cool. I follow her on Twitter. Yesterday, she shared a link to the trailer of that new film she’s in. It looks amazing!
Rob: Yeah I want to see that, too.
Eve: Hey, are you online right now? I’m trying to connect to the Wi-Fi but it’s not working.
Rob: That’s because they reset the password here every day. It’s Coffeetime 200 today.
Eve: Oh, OK ... great. I’m online.
Rob: We should go now. The bus is about to leave!
Eve: Hang on! I’m just updating my profile picture. There – do you like my latest selfie?
Rob: I love it. Now come on! Let’s get out of here!
Tạm dịch:
Rob: Nhìn này – đó là một bức ảnh khác của Alicia Vikander. Mỗi lần vào kiểm tra Facebook là tôi lại thấy ảnh mới của cô ấy!
Eve: Chà, cô ấy rất ngầu. Tôi theo dõi cô ấy trên Twitter. Hôm qua, cô ấy đã chia sẻ một liên kết tới đoạn giới thiệu của bộ phim mới mà cô ấy tham gia. Nó trông thật tuyệt vời!
Rob: Ừ, tôi cũng muốn xem nó.
Eve: Này, bây giờ bạn có đang online không? Tôi đang cố gắng kết nối với Wi-Fi nhưng nó không được.
Rob: Đó là vì họ đặt lại mật khẩu ở đây hàng ngày. Hôm nay là Coffeetime 200.
Eve: Ồ, được rồi ... tuyệt. Tôi online rồi.
Rob: Chúng ta nên đi ngay bây giờ. Xe buýt sắp rời đi!
Eve: Đợi đã! Tôi đang cập nhật ảnh hồ sơ của mình. Đó – bạn có thích bức ảnh selfie mới nhất của tôi không?
Rob: Tôi thích nó. Bây giờ thì đi thôi! Hãy ra khỏi đây!
Bài 3
3.Study the Key Phrases. Make sentences using the words in bold.
(Nghiên cứu các cụm từ chính. Đặt câu sử dụng các từ in đậm.)
KEY PHRASES (CỤM TỪ CHÍNH) Frequency expressions (Các câu diễn đạt tần suất) I never download films. (Tôi không bao giờ tải phim xuống.) I (don’t) usually play games online. (Tôi (không) thường xuyên chơi trò chơi trực tuyến.) I (don’t) often look at news websites. (Tôi (không) thường xem các trang web tin tức.) I (nearly) always go to places with free Wi-Fi. (Tôi (gần như) luôn luôn đến những nơi có Wi-Fi miễn phí.) I watch films two or three times a week / every day. (Tôi xem phim hai hoặc ba lần một tuần / mỗi ngày.) |
Lời giải chi tiết:
1. I never eat fast food because it’s not healthy.
(Tôi không bao giờ ăn đồ ăn nhanh vì nó không tốt cho sức khỏe.)
2. I usually go to the gym three times a week to stay fit.
(Tôi thường xuyên đến phòng tập thể dục ba lần một tuần để giữ dáng.)
3. I often meet my friends for coffee on the weekends.
(Tôi thường gặp bạn bè để uống cà phê vào cuối tuần.)
4. She always arrives early for work.
(Cô ấy luôn đi làm sớm.)
5. I go for a run every day to maintain my fitness level.
(Tôi chạy bộ mỗi ngày để duy trì thể lực của mình.)
Bài 4
4.USE IT! Work in pairs. Ask and answer the questions in the internet survey. Then choose a description from A-C for your partner.
(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi trong bản khảo sát internet. Sau đó chọn mô tả từ A-C cho bạn cùng làm với mình.)
A. You don’t live much of your life online. What’s life like in the real world?
(Bạn không sống phần lớn cuộc đời mình trên mạng. Cuộc sống ở thế giới thực như thế nào?)
B. You seem to have a good balance of real-world and internet life.
(Bạn dường như có sự cân bằng tốt giữa cuộc sống thực và cuộc sống trên mạng.)
C. You’re living your life online. Come back to the real world!
(Bạn đang sống cuộc sống trực tuyến. Hãy trở lại thế giới thực!)
Lời giải chi tiết:
1.
A: How much time do you spend online each day?
(Bạn dành bao nhiêu thời gian trực tuyến mỗi ngày?)
B: I spend one hour a day.
(Tôi dành một giờ mỗi ngày.)
2.
A: How often do you check your phone to see if you have any new messages or friend requests?
(Bạn kiểm tra điện thoại để xem có tin nhắn mới hoặc yêu cầu kết bạn thường xuyên như thế nào?)
B: I check it every day.
(Tôi kiểm tra nó mỗi ngày.)
3.
A: How often do you update your social media profiles?
(Bạn cập nhật hồ sơ trên mạng xã hội của mình thường xuyên như thế nào?)
B: I update it every year.
(Tôi cập nhật nó mỗi năm.)
4.
A: How many selfies do you normally take and upload every week?
(Bạn thường chụp và tải lên bao nhiêu bức ảnh selfie mỗi tuần?)
B: I never do that.
(Tôi không bao giờ làm điều đó.)
5.
A: What websites do you normally look at? Do you share links to things which you like?
(Bạn thường xem những trang web nào? Bạn có chia sẻ liên kết đến những thứ bạn thích không?)
B: I often look at news websites. No, I don’t.
(Tôi thường xem các trang web tin tức. Không, tôi không làm vậy.)
6.
A: Do you ever post comments on blogs or news websites?
(Bạn có bao giờ đăng bình luận trên blog hoặc các trang web tin tức không?)
B: No, I don’t.
(Không, tôi không làm vậy.)
7.
A: Do you follow any celebrities on social media? Who do you follow?
(Bạn có theo dõi người nổi tiếng nào trên mạng xã hội không? Bạn theo dõi ai?)
B: Yes, I do. I follow Ed Sheeran.
(Có, tôi có. Tôi theo dõi Ed Sheeran.)
8.
A: How often do you play games online? Do you chat to the other players?
(Bạn chơi trò chơi trực tuyến thường xuyên như thế nào? Bạn có trò chuyện với những người chơi khác không?)
B: I play games online once a week. Yes, I do.
(Tôi chơi trò chơi trực tuyến mỗi tuần một lần. Có, tôi có.)
9.
A: Do you usually download music, TV shows and films or do you stream them?
(Bạn có thường tải nhạc, chương trình truyền hình và phim xuống hay bạn phát trực tuyến chúng?)
B: Yes, I do.
(Có, tôi có.)
10.
A: Are hackers a problem? How often do you reset your passwords?
(Hacker có phải là một vấn đề không? Bạn đặt lại mật khẩu của mình thường xuyên như thế nào?)
B: No, it isn’t. I reset them twice a year.
(Không, không phải. Tôi thiết lập lại chúng hai lần một năm.)
11.
A: When you meet friends, do you usually go to places where you can connect to free Wi-Fi? Where do you go?
(Khi gặp gỡ bạn bè, bạn có thường đến những nơi có thể kết nối Wi-Fi miễn phí không? Bạn đi đâu?)
B: Yes, I do. I often go to the cafes.
(Có. Tôi thường đến quán cà phê.)
Đáp án: B. You seem to have a good balance of real-world and internet life.
(Bạn dường như có sự cân bằng tốt giữa cuộc sống thực và cuộc sống trên mạng.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Starter unit Vocabulary: Social media and the internet
Bài học Tiếng Anh 9 Starter unit Vocabulary: Social media and the internet mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Starter unit Vocabulary: Social media and the internet, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Starter unit Vocabulary: Social media and the internet, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Starter unit Vocabulary: Social media and the internet mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.