Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 4 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 4 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 4 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 4: Feelings Tiếng Anh 9 Friends Plus

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

surprising

/səˈpraɪzɪŋ/

(adj) ngạc nhiên

Minh họa cho surprising

Ví dụ minh họa

When you find out that you’ve got a new baby cousin and you see how tiny he is, it’s very surprising.

Khi bạn phát hiện rằng bạn có một em họ mới và bạn thấy em ấy nhỏ bé như thế nào, điều đó thật ngạc nhiên.

disgust

/dɪsˈɡʌst/

(v) ghê tởm

Ví dụ minh họa

She wrinkled her nose in disgust at the smell.

Cô nhăn mũi kinh tởm vì mùi này.

stress

/stres/

(n) căng thẳng

Minh họa cho stress

Ví dụ minh họa

The incident has caused enormous stress and anxiety to my family.

Sự việc đã khiến gia đình tôi vô cùng căng thẳng và lo lắng.

worry

/ˈwʌri/

(v) lo lắng

Minh họa cho worry

Ví dụ minh họa

He"s always worrying about his weight.

Anh ấy luôn lo lắng về cân nặng của mình.

annoyance

/əˈnɔɪəns/

(n) sự khó chịu

Minh họa cho annoyance

Ví dụ minh họa

His behaviour caused great annoyance to his colleagues.

Hành vi của anh ta đã gây ra sự khó chịu lớn cho đồng nghiệp của mình.

embarrassment

/ɪmˈbærəsmənt/

(n) sự xấu hổ

Minh họa cho embarrassment

Ví dụ minh họa

I nearly died of embarrassment when he said that.

Tôi gần như chết vì xấu hổ khi anh ấy nói vậy.

anger

/ˈæŋ.ɡər/

(n) giận dữ

Minh họa cho anger

Ví dụ minh họa

Some thought that it was surprise, others thought that it was anger.

Một số người nghĩ rằng đó là ngạc nhiên, những người khác lại nghĩ rằng đó là giận dữ.

fear

/fɪə(r)/

(adj) sợ hãi

Minh họa cho fear

Ví dụ minh họa

They might also evoke fear in many people.

Chúng cũng có thể gợi lên nỗi sợ hãi ở nhiều người.

boredom

/ˈbɔːrdəm/

(n) buồn chán

Minh họa cho boredom

Ví dụ minh họa

Television helps to relieve the boredom of the long winter evenings.

TV giúp giảm bớt sự nhàm chán của những buổi tối mùa đông dài.

sympathy

/ˈsɪmpəθi/

(n) sự đồng cảm

Ví dụ minh họa

It’s not only big-brained mammals which show sympathy.

Không chỉ có động vật có vú có não lớn mới thể hiện sự đồng cảm.

excitement

/ɪkˈsaɪtmənt/

(n) sự hứng thú

Minh họa cho excitement

Ví dụ minh họa

The news caused great excitement among her friends.

Tin tức này đã gây ra sự phấn khích lớn trong số bạn bè của cô.

relaxing

/rɪˈlæksɪŋ/

(adj) thư giãn

Minh họa cho relaxing

Ví dụ minh họa

What activities do you find most relaxing?

Bạn thấy hoạt động nào thư giãn nhất?

afraid

/əˈfreɪd/

(adj) sợ

Minh họa cho afraid

Ví dụ minh họa

This is a photo of a woman who is afraid.

Đây là bức ảnh của một người phụ nữ đang sợ hãi.

emotion

/ɪˈməʊʃn/

(n) cảm xúc

Ví dụ minh họa

They expressed mixed emotions at the news.

Họ bày tỏ cảm xúc lẫn lộn trước tin tức này.

psychologist

/saɪˈkɒlədʒɪst/

(n) đau đớn

Ví dụ minh họa

When psychologists showed a picture like this to a group of adults and a group of teenagers, 100% of the adults correctly identified the emotion.

Khi các nhà tâm lý học cho một nhóm người lớn và một nhóm thanh thiếu niên xem một bức ảnh như thế này, 100% người lớn đã xác định đúng cảm xúc.

identify

/aɪˈdentɪfaɪ/

(v) nhận diện

Ví dụ minh họa

Passengers were asked to identify their own suitcases before they were put on the plane.

Hành khách được yêu cầu xác định hành lý của mình trước khi đưa lên máy bay.

thought

/θɔːt/

(n) suy nghĩ

Minh họa cho thought

Ví dụ minh họa

Studies today show that animals don’t have thoughts or feelings.

Các nghiên cứu ngày nay cho thấy rằng động vật không có suy nghĩ hoặc cảm xúc.

adopt

/əˈdɒpt/

(v) nhận nuôi

Ví dụ minh họa

I’ve also adopted a long-haired, one-eyed cat.

Tôi cũng đã nhận nuôi một con mèo lông dài một mắt.

mechanical

/məˈkænɪkəl/

(adj) cơ khí

Ví dụ minh họa

The philosopher René Descartes said that animals were like mechanical robots which didn’t feel pain or have thoughts and feelings.

Nhà triết học René Descartes đã nói rằng động vật giống như những con rô-bốt cơ khí không cảm thấy đau đớn hoặc có suy nghĩ và cảm xúc.

observe

/əbˈzɜːv/

(v) quan sát

Minh họa cho observe

Ví dụ minh họa

Here are a few of the surprising things which they’ve observed.

Đây là một vài điều ngạc nhiên mà họ đã quan sát được.

pain

/peɪn/

(n) đau đớn

Minh họa cho pain

Ví dụ minh họa

Scientists have also noted that mice appear worried when another mouse is in pain.

Các nhà khoa học cũng đã lưu ý rằng chuột trông có vẻ lo lắng khi một con chuột khác đang đau đớn

shy

/ʃaɪ/

(adj) nhút nhát

Minh họa cho shy

Ví dụ minh họa

Animals in a group certainly have different personalities; some are confident; some are shy.

Động vật trong một nhóm chắc chắn có những tính cách khác nhau; một số tự tin; một số nhút nhát.

broken-hearted

/ˈbroʊkənˈhɑːrtɪd/

(adj) đau lòng

Minh họa cho broken-hearted

Ví dụ minh họa

They stay near the dead animal for days and seem broken-hearted.

Chúng ở gần con vật đã chết trong nhiều ngày và dường như rất đau lòng.

express

/ɪkˈspres/

(v) bày tỏ

Ví dụ minh họa

It seems like they could be expressing their sadness.

Có vẻ như chúng có thể đang bày tỏ sự buồn bã của mình.

behave

/bɪˈheɪv/

(v) cư xử

Ví dụ minh họa

They behaved very badly towards their guests.

Họ cư xử rất tệ với khách của họ.

mammal

/ˈmæm.əl/

(n) động vật có vú

Ví dụ minh họa

It’s not only big-brained mammals which show sympathy.

Không chỉ có động vật có vú có bộ não lớn mới thể hiện sự đồng cảm.

chimpanzee

/ˌtʃɪmpænˈziː/

(n) con tinh tinh

Minh họa cho chimpanzee

Ví dụ minh họa

Studies show that chimpanzees are sympathetic to each other.

Các nghiên cứu cho thấy rằng tinh tinh có sự đồng cảm với nhau.

whale

/weɪl/

(n) cá voi

Minh họa cho whale

Ví dụ minh họa

Whales act like they’re happily in love.

Cá voi hành động như thể chúng đang yêu nhau hạnh phúc.

orca

/ˈɔːrkə/

(n) cá voi sát thủ

Minh họa cho orca

Ví dụ minh họa

Some, like orcas, have one partner for life.

Một số, như cá voi sát thủ, có một bạn đời suốt đời.

embrace

/ɪmˈbreɪs/

(v) ôm

Minh họa cho embrace

Ví dụ minh họa

They embrace and play together.

Chúng ôm nhau và chơi đùa cùng nhau.

big-brained

/bɪɡ-breɪnd/

(adj) có não lớn

Ví dụ minh họa

Which animals in the blog are big-brained mammals?

Những loài động vật nào trong blog là động vật có vú có não lớn?

personality

/ˌpɜːsəˈnæləti/

(n) tính cách

Ví dụ minh họa

Animals in a group certainly have different personalities.

Động vật trong một nhóm chắc chắn có những tính cách khác nhau.

aggressive

/əˈɡresɪv/

(adj) hung hăng

Minh họa cho aggressive

Ví dụ minh họa

There"s no need to get aggressive.

Không cần thiết phải hung hăng.

assertive

/əˈsɜːrtɪv/

(adj) quyết đoán

Ví dụ minh họa

You should try and be more assertive.

Bạn nên cố gắng và quyết đoán hơn.

evidence

/ˈevɪdəns/

(n) bằng chứng

Ví dụ minh họa

The evidence suggests that animals must feel something.

Bằng chứng cho thấy rằng động vật chắc chắn phải cảm nhận được điều gì đó.

open-minded

/ˈoʊpən-ˈmaɪndɪd/

(adj) cởi mở

Ví dụ minh họa

We should be open-minded and considerate towards animals.

Chúng ta nên cởi mở và chu đáo đối với động vật.

considerate

/kənˈsɪdərət/

(adj) chu đáo

Ví dụ minh họa

She is always polite and considerate towards her employees.

Cô ấy luôn lịch sự và chu đáo với nhân viên của mình.

energetic

/ˌenəˈdʒetɪk/

(adj) năng động

Ví dụ minh họa

The heart responds well to energetic exercise.

Tim phản ứng tốt với các bài tập tràn đầy năng lượng.

argument

/ˈɑːɡjumənt/

(n) cuộc tranh cãi

Minh họa cho argument

Ví dụ minh họa

She got into an argument with the teacher.

Cô ấy đã tranh cãi với giáo viên.

discussion

/dɪˈskʌʃn/

(n) cuộc thảo luận

Minh họa cho discussion

Ví dụ minh họa

I discovered something interesting during a family discussion.

Tôi phát hiện ra một điều thú vị trong một cuộc thảo luận gia đình.

turn on

/tɜːn ɒn/

(phr.v) bật lên

Ví dụ minh họa

We couldn’t turn on the TV because it was broken.

Chúng tôi không thể bật TV lên vì nó bị hỏng.

cheer up

/ʧɪər/ /ʌp/

(phr.v) vui lên

Ví dụ minh họa

When we turn on the radio and hear a good song, we cheer up.

Khi chúng tôi bật radio và nghe một bài hát hay, chúng tôi vui lên.

affect

/əˈfekt/

(v) ảnh hưởng

Ví dụ minh họa

Scientific studies have shown that music affects our brains and bodies in many more ways.

Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng âm nhạc ảnh hưởng đến não bộ và cơ thể của chúng ta theo nhiều cách hơn.

turn up

/tɜ:n ʌp/

(phr.v) tăng âm lượng lên

Ví dụ minh họa

Do you turn up the volume when you hear the news?

Bạn có tăng âm lượng khi nghe tin tức không?

turn down

/tɜːn/ /daʊn/

(phr.v) giảm âm lượng xuống

Ví dụ minh họa

If other people can hear the music from your headphones, you should turn down the volume.

Nếu người khác có thể nghe thấy nhạc từ tai nghe của bạn, bạn nên giảm âm lượng.

work out

/wɜːk aʊt/

(phr.v) tập thể dục

Minh họa cho work out

Ví dụ minh họa

If you listen to fast music while you work out, it can improve your fitness.

Nếu bạn nghe nhạc nhanh khi tập thể dục, nó có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

speed up

/spiːd ʌp/

(phr.v) tăng tốc

Ví dụ minh họa

Listening to fast music helps you to speed up your running.

Nghe nhạc nhanh giúp bạn tăng tốc độ chạy của bạn.

distract

/dɪˈstrækt/

(v) làm xao lãng

Ví dụ minh họa

You mustn’t listen to music when you’re cycling because it could distract you and cause an accident.

Bạn không được nghe nhạc khi đang đạp xe vì nó có thể làm bạn mất tập trung và gây tai nạn.

turn off

/tɜːn ɒf/

(phr.v) tắt đi

Ví dụ minh họa

Turn off the rap and start playing something more melodic when you need to concentrate on your homework.

Tắt nhạc rap đi và bắt đầu phát cái gì đó du dương hơn khi bạn cần tập trung vào bài tập về nhà.

calm down

/kɑːm daʊn/

(phr.v) bình tĩnh

Ví dụ minh họa

Music therapy reduces anxiety and helps people to calm down.

Liệu pháp âm nhạc giảm lo âu và giúp mọi người bình tĩnh lại.

slow down

/sləʊ daʊn/

(phr.v) chậm lại

Ví dụ minh họa

Relaxing music slows down your heart and breathing. It can also help reduce pain.

m nhạc thư giãn làm chậm nhịp tim và hô hấp của bạn. Nó cũng có thể giúp giảm đau.

fed up

/fɛd ʌp/

(phr.v) chán nản

Ví dụ minh họa

You must feel really fed up.

Bạn chắc chắn cảm thấy rất chán nản.

disappointing

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/

(adj) làm thất vọng

Minh họa cho disappointing

Ví dụ minh họa

It’s really disappointing.

Thật sự thất vọng.

chance

/tʃɑːns/

(n) cơ hội

Ví dụ minh họa

I’m sure you’ll get another chance.

Tôi chắc chắn bạn sẽ có cơ hội khác.

reserve

/ri"zə:v/

(n) dự bị

Ví dụ minh họa

I didn’t get into the swimming team. Not even the reserves.

Tôi không được vào đội bơi lội. Thậm chí không được dự bị.

tease

/tiz/

(v) trêu chọc

Ví dụ minh họa

Last week they teased me when I got good marks in a history test.

Tuần trước họ trêu chọc tôi khi tôi đạt điểm cao trong bài kiểm tra lịch sử.

bet

/bet/

(v) cá cược

Ví dụ minh họa

I bet that there are loads of other people that you can be friends with if you want.

Tôi cá rằng có rất nhiều người khác mà bạn có thể kết bạn nếu bạn muốn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 4 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 4 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 4 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 4 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 4 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.